Tan Viet Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 455 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tân Việt
- 邮箱22
455
进口笔数
376
出口笔数
$3.12M
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
56
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105284888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R34KTM |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà A26 - TT19 - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A26 - TT19 - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02466666045 |
| 邮箱 | tanviet@cnctanviet.com |
| 传真 | 02466666046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 190 | $1.35M |
| 日本 | 173 | $869.1K |
| 中国 | 12 | $447.5K |
| 中国台湾 | 26 | $373.1K |
| 韩国 | 37 | $55.7K |
| 泰国 | 2 | $13.5K |
| 美国 | 6 | $5.8K |
| 奥地利 | 2 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 369 | $3.92M |
| 日本 | 7 | $49.7K |
| 中国 | 1 | $12.3K |
| 韩国 | 2 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $900 |
| 中国台湾 | 1 | $367 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | 43 | $467.2K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| Solar Diamond Tools (India) Private Ltd. | 印度 | 75 | $364.9K | 可互换工具、金刚石砂轮 |
| CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | 67 | $349.4K | 陶瓷磨轮、高铝耐火砖 |
| Atryz Inaken Co., Ltd. | 日本 | 51 | $232.7K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Tenryu Saw (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 20 | $180.2K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | 29 | $84.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Yanase Co., Ltd. | 日本 | 12 | $67.5K | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| Y. Ikemura & Co., Ltd. | 日本 | 16 | $52.9K | 陶瓷磨轮、其他电气开关 |
| D&P Tech Inc. | 韩国 | 26 | $25.9K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| CITY TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 12 | $8.5K | 可互换工具、铣削工具 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 115 | $3.20M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Spindex Hanoi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 38 | $162.3K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $107.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi | 越南 | 30 | $96.1K | 聚丙烯聚合物、非轻质石油 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $86.6K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 19 | $73.8K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 11 | $47.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $38.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.7K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 韩国 | $585 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 韩国 | $585 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 韩国 | $585 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $636 |
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.1K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钼丝 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-24 | 钢铁弹簧 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $605 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |