Tan Viet Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tân Việt
- 邮箱22
461
进口笔数
400
出口笔数
$3.27M
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
57
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105284888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R34KTM |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà A26 - TT19 - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN VIET ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A26 - TT19 - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02466666045 |
| 邮箱 | tanviet@cnctanviet.com |
| 传真 | 02466666046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 180 | $1.39M |
| 日本 | 183 | $915.4K |
| 中国 | 15 | $504.4K |
| 中国台湾 | 27 | $373.9K |
| 韩国 | 39 | $57.1K |
| 泰国 | 2 | $13.5K |
| 美国 | 6 | $5.8K |
| 德国 | 3 | $4.0K |
| 奥地利 | 2 | $3.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 392 | $4.08M |
| 日本 | 7 | $49.7K |
| 中国 | 1 | $12.3K |
| 韩国 | 2 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $900 |
| 中国台湾 | 1 | $367 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | 43 | $467.2K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| SOLAR DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LIMITED | 印度 | 64 | $387.4K | 可互换工具、金刚石砂轮 |
| CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | 67 | $349.4K | 陶瓷磨轮、高铝耐火砖 |
| Atryz Inaken Co., Ltd. | 日本 | 54 | $246.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Tenryu Saw (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 23 | $207.4K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Kasuga Koki Co., Ltd. | 日本 | 30 | $85.3K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Yanase Co., Ltd. | 日本 | 12 | $67.5K | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| Y. Ikemura & Co., Ltd. | 日本 | 16 | $52.9K | 陶瓷磨轮、其他电气开关 |
| D&P Tech Inc. | 韩国 | 28 | $27.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| CITY TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 12 | $8.5K | 可互换工具、铣削工具 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 124 | $3.32M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Spindex Hanoi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 40 | $169.4K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 43 | $156.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $108.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $94.9K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH THK Manufacturing of Vietnam | 越南 | 7 | $50.0K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 14 | $39.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $39.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金刚石砂轮 | Atryz Inaken Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-06-27 | 聚氨酯纺织物 | Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $387 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $587 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | Zhuzhou Cemented Carbide Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $44 |
出口(共 400)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-06-30 | 非螺纹钢销 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 机床零件附件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-30 | 非旋转气动手工具 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-30 | 其他电路开关装置 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-30 | 可互换车削工具 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-06-30 | 机床零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $261 |