Tan Viet Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 455 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Tân Việt

455
进口笔数
376
出口笔数
$3.12M
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
56
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $48.5K · 5 笔2023-09进口 $42.3K · 11 笔出口 $48.6K · 8 笔2023-10进口 $13.8K · 8 笔出口 $78.1K · 8 笔2023-11进口 $43.5K · 19 笔出口 $73.3K · 6 笔2023-12进口 $65.1K · 11 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-01进口 $111.7K · 18 笔出口 $80.9K · 9 笔2024-02进口 $42.9K · 9 笔出口 $62.5K · 10 笔2024-03进口 $56.0K · 15 笔出口 $113.8K · 15 笔2024-04进口 $73.5K · 16 笔出口 $109.8K · 11 笔2024-05进口 $60.5K · 14 笔出口 $81.5K · 9 笔2024-06进口 $66.8K · 14 笔出口 $69.9K · 10 笔2024-07进口 $71.3K · 11 笔出口 $77.4K · 8 笔2024-08进口 $232.8K · 11 笔出口 $67.3K · 7 笔2024-09进口 $194.5K · 13 笔出口 $85.4K · 7 笔2024-10进口 $49.9K · 9 笔出口 $76.9K · 9 笔2024-11进口 $73.3K · 10 笔出口 $72.9K · 9 笔2024-12进口 $52.8K · 12 笔出口 $63.7K · 9 笔2025-01进口 $36.8K · 6 笔出口 $92.9K · 12 笔2025-02进口 $49.6K · 11 笔出口 $87.3K · 9 笔2025-03进口 $230.0K · 16 笔出口 $79.3K · 6 笔2025-04进口 $63.4K · 9 笔出口 $73.4K · 13 笔2025-05进口 $44.6K · 9 笔出口 $116.8K · 9 笔2025-06进口 $141.3K · 13 笔出口 $62.4K · 7 笔2025-07进口 $85.2K · 9 笔出口 $90.9K · 12 笔2025-08进口 $46.5K · 6 笔出口 $124.8K · 12 笔2025-09进口 $54.8K · 8 笔出口 $49.4K · 10 笔2025-10进口 $66.5K · 11 笔出口 $73.8K · 11 笔2025-11进口 $75.7K · 11 笔出口 $57.7K · 9 笔2025-12进口 $69.9K · 10 笔出口 $112.7K · 11 笔2026-01进口 $62.1K · 18 笔出口 $69.6K · 10 笔2026-02进口 $41.8K · 20 笔出口 $59.3K · 13 笔2026-03进口 $244.1K · 6 笔出口 $97.7K · 12 笔2026-04进口 $209.6K · 10 笔出口 $81.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $48.5K · 5 笔2023-09进口 $42.3K · 11 笔出口 $48.6K · 8 笔2023-10进口 $13.8K · 8 笔出口 $78.1K · 8 笔2023-11进口 $43.5K · 19 笔出口 $73.3K · 6 笔2023-12进口 $65.1K · 11 笔出口 $110.4K · 10 笔2024-01进口 $111.7K · 18 笔出口 $80.9K · 9 笔2024-02进口 $42.9K · 9 笔出口 $62.5K · 10 笔2024-03进口 $56.0K · 15 笔出口 $113.8K · 15 笔2024-04进口 $73.5K · 16 笔出口 $109.8K · 11 笔2024-05进口 $60.5K · 14 笔出口 $81.5K · 9 笔2024-06进口 $66.8K · 14 笔出口 $69.9K · 10 笔2024-07进口 $71.3K · 11 笔出口 $77.4K · 8 笔2024-08进口 $232.8K · 11 笔出口 $67.3K · 7 笔2024-09进口 $194.5K · 13 笔出口 $85.4K · 7 笔2024-10进口 $49.9K · 9 笔出口 $76.9K · 9 笔2024-11进口 $73.3K · 10 笔出口 $72.9K · 9 笔2024-12进口 $52.8K · 12 笔出口 $63.7K · 9 笔2025-01进口 $36.8K · 6 笔出口 $92.9K · 12 笔2025-02进口 $49.6K · 11 笔出口 $87.3K · 9 笔2025-03进口 $230.0K · 16 笔出口 $79.3K · 6 笔2025-04进口 $63.4K · 9 笔出口 $73.4K · 13 笔2025-05进口 $44.6K · 9 笔出口 $116.8K · 9 笔2025-06进口 $141.3K · 13 笔出口 $62.4K · 7 笔2025-07进口 $85.2K · 9 笔出口 $90.9K · 12 笔2025-08进口 $46.5K · 6 笔出口 $124.8K · 12 笔2025-09进口 $54.8K · 8 笔出口 $49.4K · 10 笔2025-10进口 $66.5K · 11 笔出口 $73.8K · 11 笔2025-11进口 $75.7K · 11 笔出口 $57.7K · 9 笔2025-12进口 $69.9K · 10 笔出口 $112.7K · 11 笔2026-01进口 $62.1K · 18 笔出口 $69.6K · 10 笔2026-02进口 $41.8K · 20 笔出口 $59.3K · 13 笔2026-03进口 $244.1K · 6 笔出口 $97.7K · 12 笔2026-04进口 $209.6K · 10 笔出口 $81.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0105284888
企查查编码QVN9R34KTM
成立日期2011-04-27
联系地址Số nhà A26 - TT19 - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂN VIỆT
企业英文名称TAN VIET ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà A26 - TT19 - Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02466666045
邮箱tanviet@cnctanviet.com
传真02466666046
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
820790可互换工具
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
820239非钢制圆锯片
820750可互换钻具
680423天然石磨轮
391239其他纤维素醚
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
820790可互换工具
680422陶瓷磨轮
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820239非钢制圆锯片
732690其他钢铁制品
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度190$1.35M
日本173$869.1K
中国12$447.5K
中国台湾26$373.1K
韩国37$55.7K
泰国2$13.5K
美国6$5.8K
奥地利2$3.1K
瑞士1$1.8K
德国2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南369$3.92M
日本7$49.7K
中国1$12.3K
韩国2$3.8K
印度1$900
中国台湾1$367

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度43$467.2K陶瓷磨轮、可互换工具
Solar Diamond Tools (India) Private Ltd.印度75$364.9K可互换工具、金刚石砂轮
CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED印度67$349.4K陶瓷磨轮、高铝耐火砖
Atryz Inaken Co., Ltd.日本51$232.7K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Tenryu Saw (Thailand) Co., Ltd.日本20$180.2K非钢制圆锯片、手工带锯条
Kasuga Koki Co., Ltd.日本29$84.5K可互换钻具、金属加工机刀
Yanase Co., Ltd.日本12$67.5K其他塑料制品、处理毡呢
Y. Ikemura & Co., Ltd.日本16$52.9K陶瓷磨轮、其他电气开关
D&P Tech Inc.韩国26$25.9K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
CITY TOOLS CO LTD中国台湾12$8.5K可互换工具、铣削工具

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南115$3.20M其他钢铁制品、贱金属配件
Spindex Hanoi Industrial Co., Ltd.越南38$162.3K可互换钻具、螺纹加工工具
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南34$107.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Cong Ty Trach Nhiem Huu Han Cong Nghe Muto Ha Noi越南30$96.1K聚丙烯聚合物、非轻质石油
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南21$86.6K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
THK MFG Co., Ltd.越南19$73.8K其他钢铁制品、其他纸制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南11$47.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南24$38.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南10$10.7K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
LS Metal Vina Co., Ltd.越南7$6.6K氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷磨轮Wendt Grinding Technologies Ltd.印度$10.9K
2026-04-29可互换工具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD韩国$585
2026-04-29陶瓷磨轮Wendt Grinding Technologies Ltd.印度$2.7K
2026-04-29可互换工具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD韩国$585
2026-04-29陶瓷磨轮Wendt Grinding Technologies Ltd.印度$5.7K
2026-04-29可互换工具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD韩国$585
2026-04-29金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD日本$1.1K
2026-04-29陶瓷磨轮Wendt Grinding Technologies Ltd.印度$3.5K
2026-04-29陶瓷磨轮Wendt Grinding Technologies Ltd.印度$636
2026-04-29金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD日本$1.1K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钼丝BIGL VIETNAM CO LTD越南$149
2026-04-24陶瓷磨轮BIGL VIETNAM CO LTD越南$903
2026-04-24非轻质石油BIGL VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-24钢铁弹簧BIGL VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-24非轻质石油BIGL VIETNAM CO LTD越南$605
2026-04-24非轻质石油BIGL VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-24陶瓷磨轮BIGL VIETNAM CO LTD越南$113
2026-04-24陶瓷磨轮BIGL VIETNAM CO LTD越南$108
2026-04-24陶瓷磨轮BIGL VIETNAM CO LTD越南$55
2026-04-24非轻质石油BIGL VIETNAM CO LTD越南$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Viet Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →