Itsuwa Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,475 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Itsuwa Việt Nam

469
进口笔数
1,475
出口笔数
$2.91M
进口金额
$34.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
36
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.3K · 5 笔出口 $654.3K · 22 笔2023-09进口 $37.3K · 11 笔出口 $1.40M · 58 笔2023-10进口 $44.5K · 7 笔出口 $2.79M · 49 笔2023-11进口 $66.5K · 20 笔出口 $1.70M · 57 笔2023-12进口 $91.8K · 12 笔出口 $2.88M · 47 笔2024-01进口 $38.3K · 11 笔出口 $1.97M · 49 笔2024-02进口 $66.6K · 6 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-03进口 $35.2K · 10 笔出口 $810.1K · 49 笔2024-04进口 $40.9K · 10 笔出口 $924.6K · 34 笔2024-05进口 $78.0K · 15 笔出口 $997.8K · 44 笔2024-06进口 $36.4K · 10 笔出口 $1.17M · 39 笔2024-07进口 $54.2K · 16 笔出口 $1.39M · 51 笔2024-08进口 $59.0K · 11 笔出口 $1.33M · 45 笔2024-09进口 $50.7K · 14 笔出口 $1.61M · 46 笔2024-10进口 $65.5K · 15 笔出口 $558.1K · 36 笔2024-11进口 $86.9K · 11 笔出口 $759.7K · 41 笔2024-12进口 $48.7K · 11 笔出口 $921.4K · 48 笔2025-01进口 $93.4K · 14 笔出口 $637.0K · 31 笔2025-02进口 $60.9K · 13 笔出口 $707.5K · 38 笔2025-03进口 $41.9K · 8 笔出口 $1.02M · 44 笔2025-04进口 $62.6K · 7 笔出口 $570.8K · 37 笔2025-05进口 $58.2K · 15 笔出口 $507.2K · 35 笔2025-06进口 $45.9K · 10 笔出口 $139.8K · 24 笔2025-07进口 $48.4K · 11 笔出口 $134.2K · 46 笔2025-08进口 $142.3K · 14 笔出口 $62.2K · 20 笔2025-09进口 $67.8K · 9 笔出口 $39.6K · 14 笔2025-10进口 $132.5K · 10 笔出口 $87.2K · 24 笔2025-11进口 $57.5K · 11 笔出口 $80.6K · 24 笔2025-12进口 $221.8K · 17 笔出口 $62.1K · 18 笔2026-01进口 $48.3K · 19 笔出口 $70.6K · 22 笔2026-02进口 $211.3K · 20 笔出口 $63.0K · 18 笔2026-03进口 $72.3K · 9 笔出口 $63.2K · 30 笔2026-04进口 $272.0K · 8 笔出口 $135.5K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.3K · 5 笔出口 $654.3K · 22 笔2023-09进口 $37.3K · 11 笔出口 $1.40M · 58 笔2023-10进口 $44.5K · 7 笔出口 $2.79M · 49 笔2023-11进口 $66.5K · 20 笔出口 $1.70M · 57 笔2023-12进口 $91.8K · 12 笔出口 $2.88M · 47 笔2024-01进口 $38.3K · 11 笔出口 $1.97M · 49 笔2024-02进口 $66.6K · 6 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-03进口 $35.2K · 10 笔出口 $810.1K · 49 笔2024-04进口 $40.9K · 10 笔出口 $924.6K · 34 笔2024-05进口 $78.0K · 15 笔出口 $997.8K · 44 笔2024-06进口 $36.4K · 10 笔出口 $1.17M · 39 笔2024-07进口 $54.2K · 16 笔出口 $1.39M · 51 笔2024-08进口 $59.0K · 11 笔出口 $1.33M · 45 笔2024-09进口 $50.7K · 14 笔出口 $1.61M · 46 笔2024-10进口 $65.5K · 15 笔出口 $558.1K · 36 笔2024-11进口 $86.9K · 11 笔出口 $759.7K · 41 笔2024-12进口 $48.7K · 11 笔出口 $921.4K · 48 笔2025-01进口 $93.4K · 14 笔出口 $637.0K · 31 笔2025-02进口 $60.9K · 13 笔出口 $707.5K · 38 笔2025-03进口 $41.9K · 8 笔出口 $1.02M · 44 笔2025-04进口 $62.6K · 7 笔出口 $570.8K · 37 笔2025-05进口 $58.2K · 15 笔出口 $507.2K · 35 笔2025-06进口 $45.9K · 10 笔出口 $139.8K · 24 笔2025-07进口 $48.4K · 11 笔出口 $134.2K · 46 笔2025-08进口 $142.3K · 14 笔出口 $62.2K · 20 笔2025-09进口 $67.8K · 9 笔出口 $39.6K · 14 笔2025-10进口 $132.5K · 10 笔出口 $87.2K · 24 笔2025-11进口 $57.5K · 11 笔出口 $80.6K · 24 笔2025-12进口 $221.8K · 17 笔出口 $62.1K · 18 笔2026-01进口 $48.3K · 19 笔出口 $70.6K · 22 笔2026-02进口 $211.3K · 20 笔出口 $63.0K · 18 笔2026-03进口 $72.3K · 9 笔出口 $63.2K · 30 笔2026-04进口 $272.0K · 8 笔出口 $135.5K · 31 笔

工商档案

企业注册号0103045098
企查查编码QVN5M75U4C
成立日期2008-11-21
联系地址Tầng 9, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITSUWA VIỆT NAM
企业英文名称ITSUWA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02437735125
传真02437737376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本16.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具
560391轻质无纺布
680410磨石
680421金刚石砂轮
340590其他擦亮剂
853690其他电路开关装置
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340530车身抛光剂

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
680422陶瓷磨轮
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
854231处理器及控制器
741980其他铜制品
848299轴承零件
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国104$1.30M
新加坡9$629.1K
印度235$470.3K
日本87$285.6K
中国台湾10$74.1K
越南10$68.1K
马来西亚4$58.4K
中国15$31.6K
美国2$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,092$32.19M
美国335$1.48M
日本31$812.1K
菲律宾6$44.5K
印度尼西亚1$17.7K
中国香港4$7.4K
德国1$6.6K
泰国3$3.8K
巴基斯坦2$3.5K
印度1$38

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国67$854.4K陶瓷磨轮、天然石磨轮
Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.新加坡21$757.9K其他润滑剂、工业清洁制剂
Max Kinik Grinding Technology Co., Ltd.泰国36$442.0K陶瓷磨轮、天然石磨轮
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度39$182.4K陶瓷磨轮、可互换工具
Itsuwa Corp.日本28$163.2K其他塑料制品、锡条杆
Sterling Abrasives Ltd.印度81$124.3K磨石、陶瓷磨轮
Solar Diamond Tools (India) Private Ltd.印度81$123.7K可互换工具、金刚石砂轮
Z Industries Co., Ltd.日本38$69.4K轻质无纺布、过滤净化器零件
ITSUWA CORP ORATION中国台湾7$45.8K其他电路开关装置、其他粘合剂≤1kg
Kubo Chemicals Pvt. Ltd.印度21$22.8K其他擦亮剂、陶瓷磨轮

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南451$29.63M其他塑料制品、其他钢铁制品
Itsuwa USA, Inc.美国331$1.43M其他钢铁制品、其他塑料制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南82$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
THK MFG Co., Ltd.越南48$286.7K其他钢铁制品、其他纸制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南45$250.0K其他钢铁制品、贱金属配件
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南40$126.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南34$61.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南41$54.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
SVP Vietnam Co., Ltd.越南32$48.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$24.1K其他塑料制品、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$257
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$90
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$735
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$2.4K
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$90
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$735
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$257
2026-04-28陶瓷磨轮STERLING ABRASIVES LTD印度$2.4K
2026-04-24可互换工具SOLAR DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LTD印度$1.4K
2026-04-24可互换工具SOLAR DIAMOND TOOLS (INDIA) PRIVATE LTD印度$322

出口(共 1,475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$69
2026-04-24其他铜制品ITSUWA USA INC美国$458
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$84
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$765
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$99
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$485
2026-04-24非螺纹钢销ITSUWA USA INC美国$177
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$431
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$58
2026-04-24其他钢铁制品ITSUWA USA INC美国$203

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Itsuwa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →