Sang Danh Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 896 笔 · 主营 可互换车削工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU SáNG DANH
896
进口笔数
272
出口笔数
$1.26M
进口金额
$896.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
122
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306030026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF45U02 |
| 成立日期 | 2008-09-26 |
| 联系地址 | 88/10/9 Đông Hưng Thuận 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU SÁNG DANH |
| 企业英文名称 | SANG DANH EXPORT - IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/10/9 Đông Hưng Thuận 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908237985 |
| 邮箱 | khacmen@sandatool.com |
| 传真 | +842835921997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 903110 | 平衡机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820330 | 金属剪 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903110 | 平衡机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 631 | $758.8K |
| 中国台湾 | 126 | $203.3K |
| 列支敦士登 | 56 | $202.1K |
| 瑞士 | 10 | $42.7K |
| 德国 | 39 | $30.2K |
| 葡萄牙 | 10 | $12.2K |
| 意大利 | 7 | $5.4K |
| 西班牙 | 12 | $5.2K |
| 新加坡 | 4 | $2.5K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 256 | $809.1K |
| 中国台湾 | 10 | $47.3K |
| 瑞士 | 4 | $23.4K |
| 捷克 | 1 | $10.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Applitec Moutier SA | 瑞士 | 66 | $244.6K | 可互换工具、可互换车削工具 |
| NKO TOOL INC | 中国台湾 | 51 | $142.8K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Changshu Jinli Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 56 | $89.6K | 金属加工机刀 |
| Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $62.0K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Supsteed Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 30 | $36.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shenzhen Chenri Precision Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 33 | $33.7K | 可互换车削工具、机床零件及夹具 |
| Changzhou JACA Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 28 | $33.3K | 可互换工具、铣削工具 |
| Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 39 | $30.8K | 铣削工具、可互换工具 |
| Changzhou Smart Source International Co., Ltd. | 中国 | 26 | $29.3K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Hommel + Keller Praxiswerkzeuge GmbH | 德国 | 29 | $21.6K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $490.1K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $154.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 58 | $91.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $38.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HARIKI PRECITION VIET NAM | 新加坡 | 18 | $35.4K | 可互换车削工具、金属加工机刀 |
| GREEN LINE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $28.8K | 可互换车削工具 |
| UNICUT S.R.O | 捷克 | 1 | $10.5K | 金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 瑞士 | 2 | $9.9K | 金属剪、可互换车削工具 |
| MICROWAVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $8.6K | 可互换车削工具 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.2K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 896)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机床零件 | Dongguan Harmonie Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Dongguan Harmonie Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Changshu Jinli Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NKO TOOL INC | 中国台湾 | $110 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NKO TOOL INC | 中国台湾 | $233 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NKO TOOL INC | 中国台湾 | $208 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Changshu Jinli Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-07-30 | 钢铁弹簧 | ZHUZHOU SITE CEMENTED CARBIDE COMPANY | 中国 | $25 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NKO TOOL INC | 中国台湾 | $160 |
| 2026-07-30 | 可互换车削工具 | TAIZHOU KEENCUTEER CNC TOOLS CO,.LTD | 中国 | $46 |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-07-27 | 其他机器刀具 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 可互换车削工具 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-27 | 可互换车削工具 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-07-27 | 金属处理机械 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-07-27 | 机床零件及夹具 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $115 |