Sang Danh Export Import Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 896 笔 · 主营 可互换车削工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU SáNG DANH

896
进口笔数
272
出口笔数
$1.26M
进口金额
$896.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
122
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 27 笔出口 $16.0K · 5 笔2023-12进口 $27.0K · 31 笔出口 $23.0K · 7 笔2024-01进口 $38.6K · 28 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-02进口 $9.3K · 9 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $36.5K · 29 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-04进口 $42.7K · 23 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-05进口 $42.1K · 32 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-06进口 $38.1K · 21 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-07进口 $39.0K · 26 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-08进口 $32.8K · 20 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-09进口 $24.8K · 21 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-10进口 $37.4K · 21 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-11进口 $20.2K · 15 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-12进口 $27.6K · 20 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-01进口 $29.6K · 21 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-02进口 $19.1K · 14 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-03进口 $30.4K · 24 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-04进口 $28.6K · 22 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-05进口 $19.3K · 18 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-06进口 $39.4K · 23 笔出口 $24.6K · 7 笔2025-07进口 $22.4K · 21 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-08进口 $11.7K · 11 笔出口 $19.3K · 9 笔2025-09进口 $17.3K · 18 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-10进口 $26.3K · 23 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-11进口 $26.2K · 20 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-12进口 $22.2K · 24 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-01进口 $47.4K · 24 笔出口 $22.5K · 7 笔2026-02进口 $15.8K · 9 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-03进口 $72.7K · 30 笔出口 $28.3K · 9 笔2026-04进口 $40.9K · 13 笔出口 $28.3K · 11 笔2026-05进口 $34.6K · 19 笔出口 $24.3K · 7 笔2026-06进口 $39.8K · 23 笔出口 $49.2K · 14 笔2026-07进口 $62.4K · 37 笔出口 $34.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.0K · 27 笔出口 $16.0K · 5 笔2023-12进口 $27.0K · 31 笔出口 $23.0K · 7 笔2024-01进口 $38.6K · 28 笔出口 $25.9K · 7 笔2024-02进口 $9.3K · 9 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $36.5K · 29 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-04进口 $42.7K · 23 笔出口 $17.6K · 8 笔2024-05进口 $42.1K · 32 笔出口 $13.6K · 5 笔2024-06进口 $38.1K · 21 笔出口 $16.9K · 6 笔2024-07进口 $39.0K · 26 笔出口 $21.0K · 7 笔2024-08进口 $32.8K · 20 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-09进口 $24.8K · 21 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-10进口 $37.4K · 21 笔出口 $19.2K · 6 笔2024-11进口 $20.2K · 15 笔出口 $15.9K · 5 笔2024-12进口 $27.6K · 20 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-01进口 $29.6K · 21 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-02进口 $19.1K · 14 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-03进口 $30.4K · 24 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-04进口 $28.6K · 22 笔出口 $24.5K · 7 笔2025-05进口 $19.3K · 18 笔出口 $24.0K · 8 笔2025-06进口 $39.4K · 23 笔出口 $24.6K · 7 笔2025-07进口 $22.4K · 21 笔出口 $20.1K · 7 笔2025-08进口 $11.7K · 11 笔出口 $19.3K · 9 笔2025-09进口 $17.3K · 18 笔出口 $21.1K · 8 笔2025-10进口 $26.3K · 23 笔出口 $18.7K · 5 笔2025-11进口 $26.2K · 20 笔出口 $20.0K · 8 笔2025-12进口 $22.2K · 24 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-01进口 $47.4K · 24 笔出口 $22.5K · 7 笔2026-02进口 $15.8K · 9 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-03进口 $72.7K · 30 笔出口 $28.3K · 9 笔2026-04进口 $40.9K · 13 笔出口 $28.3K · 11 笔2026-05进口 $34.6K · 19 笔出口 $24.3K · 7 笔2026-06进口 $39.8K · 23 笔出口 $49.2K · 14 笔2026-07进口 $62.4K · 37 笔出口 $34.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0306030026
企查查编码QVNTF45U02
成立日期2008-09-26
联系地址88/10/9 Đông Hưng Thuận 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU SÁNG DANH
企业英文名称SANG DANH EXPORT - IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88/10/9 Đông Hưng Thuận 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84908237985
邮箱khacmen@sandatool.com
传真+842835921997
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
903110平衡机
846620机床零件及夹具
903180其他测量仪器
820760可互换钻孔工具
903290自动控制零件

出口

HS 编码产品
820780可互换车削工具
820330金属剪
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820890其他机器刀具
820750可互换钻具
680430手工磨刀石
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
903110平衡机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国631$758.8K
中国台湾126$203.3K
列支敦士登56$202.1K
瑞士10$42.7K
德国39$30.2K
葡萄牙10$12.2K
意大利7$5.4K
西班牙12$5.2K
新加坡4$2.5K
法国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南256$809.1K
中国台湾10$47.3K
瑞士4$23.4K
捷克1$10.5K
俄罗斯1$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Applitec Moutier SA瑞士66$244.6K可互换工具、可互换车削工具
NKO TOOL INC中国台湾51$142.8K可互换工具、金属加工机刀
Changshu Jinli Cutting Tools Co., Ltd.中国56$89.6K金属加工机刀
Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd.中国34$62.0K未装配硬质合金工具、铣削工具
Supsteed Precision Tools Co., Ltd.中国30$36.3K金属加工机刀、可互换钻具
Shenzhen Chenri Precision Hardware Tools Co., Ltd.中国33$33.7K可互换车削工具、机床零件及夹具
Changzhou JACA Imp. & Exp. Co., Ltd.中国28$33.3K可互换工具、铣削工具
Changzhou Handerk Precision Tools Co., Ltd.中国39$30.8K铣削工具、可互换工具
Changzhou Smart Source International Co., Ltd.中国26$29.3K可互换工具、可互换钻具
Hommel + Keller Praxiswerkzeuge GmbH德国29$21.6K金属加工机刀、机床零件附件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南88$490.1K表带及零件、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南46$154.6K金属加工机刀、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南58$91.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Daiwa Vietnam Ltd.越南39$38.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH HARIKI PRECITION VIET NAM新加坡18$35.4K可互换车削工具、金属加工机刀
GREEN LINE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国台湾5$28.8K可互换车削工具
UNICUT S.R.O捷克1$10.5K金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.瑞士2$9.9K金属剪、可互换车削工具
MICROWAVE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$8.6K可互换车削工具
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$5.2K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 896)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机床零件Dongguan Harmonie Cutting Tools Co., Ltd.中国$410
2026-07-31功能机器零件Dongguan Harmonie Cutting Tools Co., Ltd.中国$105
2026-07-30金属加工机刀Changshu Jinli Cutting Tools Co., Ltd.中国$72
2026-07-30金属加工机刀NKO TOOL INC中国台湾$110
2026-07-30金属加工机刀NKO TOOL INC中国台湾$233
2026-07-30金属加工机刀NKO TOOL INC中国台湾$208
2026-07-30金属加工机刀Changshu Jinli Cutting Tools Co., Ltd.中国$126
2026-07-30钢铁弹簧ZHUZHOU SITE CEMENTED CARBIDE COMPANY中国$25
2026-07-30金属加工机刀NKO TOOL INC中国台湾$160
2026-07-30可互换车削工具TAIZHOU KEENCUTEER CNC TOOLS CO,.LTD中国$46

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27金属加工机刀Daiwa Vietnam Ltd.越南$1.1K
2026-07-27其他机器刀具Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$331
2026-07-27其他机器刀具Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$456
2026-07-27其他机器刀具Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-27可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$269
2026-07-27可互换车削工具Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$136
2026-07-27金属处理机械Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$286
2026-07-27机床零件及夹具Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$249
2026-07-27金属加工机刀Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$118
2026-07-27其他钢铁制品Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$115

相关企业 · 同类产品

Sang Danh Export Import Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →