CNO Vietnam Commercial & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,090 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Cno Việt Nam
522
进口笔数
1,090
出口笔数
$2.52M
进口金额
$6.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
31
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105494155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14XA5DH |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 15/51/2, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNO VIET NAM COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 15/51/2, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842435766095 |
| 邮箱 | cno@cno.com.vn |
| 传真 | +842435766096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 207 | $1.42M |
| 中国台湾 | 156 | $373.4K |
| 乌克兰 | 45 | $331.9K |
| 韩国 | 70 | $134.1K |
| 中国 | 62 | $129.9K |
| 泰国 | 31 | $47.1K |
| 以色列 | 90 | $42.8K |
| 加拿大 | 5 | $22.6K |
| 瑞士 | 56 | $6.4K |
| 德国 | 14 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,085 | $6.14M |
| 日本 | 9 | $46.3K |
| 韩国 | 2 | $192 |
| 中国台湾 | 1 | $105 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tungaloy Corporation | 日本 | 127 | $1.27M | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Tono Machine Tool Co., Ltd. | 日本 | 76 | $244.1K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Intervit Co., Ltd. | 乌克兰 | 40 | $243.5K | 金属加工机刀、可互换冲压工具 |
| HG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 115 | $176.1K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Hwa Cherng Diamond Industrial Co., Ltd. | 中国 | 29 | $151.0K | 金属加工机刀 |
| TOPTECH TOOL MANUFACTURING INC | 德国 | 10 | $49.1K | 金属加工机刀 |
| Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $47.1K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $32.5K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| Funik Ultra-Hard Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $8.8K | 可互换车削工具、金属加工机刀 |
| Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.7K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.95M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $461.6K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 83 | $409.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 94 | $363.0K | 其他钢铁制品、氮 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $336.0K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | 84 | $178.7K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $157.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $117.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $91.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $32.4K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10 |
出口(共 1,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机床零件及夹具 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $206 |
| 2026-07-31 | 机床零件及夹具 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $206 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | $301 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | — | $114 |
| 2026-07-30 | 气动直线发动机 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | — | $72 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | — | $25 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | — | $73 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | — | $73 |
| 2026-07-30 | 机床零件及夹具 | NAKAMURA VIETNAM CO LTD | — | $18 |