CNO Vietnam Commercial & Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,090 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Cno Việt Nam

522
进口笔数
1,090
出口笔数
$2.52M
进口金额
$6.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
31
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.6K · 17 笔出口 $171.1K · 24 笔2023-12进口 $97.8K · 14 笔出口 $90.3K · 19 笔2024-01进口 $66.4K · 16 笔出口 $146.0K · 15 笔2024-02进口 $59.3K · 12 笔出口 $149.0K · 23 笔2024-03进口 $82.4K · 15 笔出口 $130.9K · 23 笔2024-04进口 $98.8K · 21 笔出口 $154.8K · 24 笔2024-05进口 $97.1K · 14 笔出口 $170.2K · 25 笔2024-06进口 $92.5K · 16 笔出口 $153.4K · 24 笔2024-07进口 $256.0K · 27 笔出口 $223.8K · 26 笔2024-08进口 $30.3K · 8 笔出口 $172.0K · 21 笔2024-09进口 $17.6K · 10 笔出口 $223.3K · 25 笔2024-10进口 $42.6K · 13 笔出口 $171.3K · 24 笔2024-11进口 $35.9K · 11 笔出口 $178.4K · 26 笔2024-12进口 $37.4K · 11 笔出口 $152.1K · 31 笔2025-01进口 $9.7K · 4 笔出口 $127.7K · 24 笔2025-02进口 $40.7K · 13 笔出口 $102.8K · 28 笔2025-03进口 $24.2K · 9 笔出口 $145.0K · 22 笔2025-04进口 $19.7K · 8 笔出口 $137.9K · 28 笔2025-05进口 $27.8K · 8 笔出口 $114.6K · 29 笔2025-06进口 $34.1K · 13 笔出口 $143.3K · 28 笔2025-07进口 $46.9K · 11 笔出口 $144.8K · 32 笔2025-08进口 $21.6K · 6 笔出口 $124.8K · 26 笔2025-09进口 $19.2K · 8 笔出口 $195.1K · 31 笔2025-10进口 $34.0K · 12 笔出口 $176.8K · 31 笔2025-11进口 $46.0K · 9 笔出口 $165.1K · 27 笔2025-12进口 $53.7K · 13 笔出口 $172.6K · 28 笔2026-01进口 $22.4K · 8 笔出口 $163.0K · 35 笔2026-02进口 $29.0K · 8 笔出口 $96.2K · 26 笔2026-03进口 $24.0K · 9 笔出口 $170.3K · 32 笔2026-04进口 $98.7K · 12 笔出口 $132.6K · 31 笔2026-05进口 $50.1K · 10 笔出口 $166.6K · 25 笔2026-06进口 $36.7K · 11 笔出口 $169.3K · 34 笔2026-07进口 $47.6K · 12 笔出口 $188.4K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.6K · 17 笔出口 $171.1K · 24 笔2023-12进口 $97.8K · 14 笔出口 $90.3K · 19 笔2024-01进口 $66.4K · 16 笔出口 $146.0K · 15 笔2024-02进口 $59.3K · 12 笔出口 $149.0K · 23 笔2024-03进口 $82.4K · 15 笔出口 $130.9K · 23 笔2024-04进口 $98.8K · 21 笔出口 $154.8K · 24 笔2024-05进口 $97.1K · 14 笔出口 $170.2K · 25 笔2024-06进口 $92.5K · 16 笔出口 $153.4K · 24 笔2024-07进口 $256.0K · 27 笔出口 $223.8K · 26 笔2024-08进口 $30.3K · 8 笔出口 $172.0K · 21 笔2024-09进口 $17.6K · 10 笔出口 $223.3K · 25 笔2024-10进口 $42.6K · 13 笔出口 $171.3K · 24 笔2024-11进口 $35.9K · 11 笔出口 $178.4K · 26 笔2024-12进口 $37.4K · 11 笔出口 $152.1K · 31 笔2025-01进口 $9.7K · 4 笔出口 $127.7K · 24 笔2025-02进口 $40.7K · 13 笔出口 $102.8K · 28 笔2025-03进口 $24.2K · 9 笔出口 $145.0K · 22 笔2025-04进口 $19.7K · 8 笔出口 $137.9K · 28 笔2025-05进口 $27.8K · 8 笔出口 $114.6K · 29 笔2025-06进口 $34.1K · 13 笔出口 $143.3K · 28 笔2025-07进口 $46.9K · 11 笔出口 $144.8K · 32 笔2025-08进口 $21.6K · 6 笔出口 $124.8K · 26 笔2025-09进口 $19.2K · 8 笔出口 $195.1K · 31 笔2025-10进口 $34.0K · 12 笔出口 $176.8K · 31 笔2025-11进口 $46.0K · 9 笔出口 $165.1K · 27 笔2025-12进口 $53.7K · 13 笔出口 $172.6K · 28 笔2026-01进口 $22.4K · 8 笔出口 $163.0K · 35 笔2026-02进口 $29.0K · 8 笔出口 $96.2K · 26 笔2026-03进口 $24.0K · 9 笔出口 $170.3K · 32 笔2026-04进口 $98.7K · 12 笔出口 $132.6K · 31 笔2026-05进口 $50.1K · 10 笔出口 $166.6K · 25 笔2026-06进口 $36.7K · 11 笔出口 $169.3K · 34 笔2026-07进口 $47.6K · 12 笔出口 $188.4K · 32 笔

工商档案

企业注册号0105494155
企查查编码QVN14XA5DH
成立日期2011-09-09
联系地址Số 20, ngõ 15/51/2, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CNO VIỆT NAM
企业英文名称CNO VIET NAM COMMERCIAL AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 20, ngõ 15/51/2, đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842435766095
邮箱cno@cno.com.vn
传真+842435766096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
846693机床零件
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
680421金刚石砂轮
820760可互换钻孔工具
903180其他测量仪器
820239非钢制圆锯片
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
846693机床零件
820740螺纹加工工具
731815钢铁螺钉螺栓
846620机床零件及夹具
820890其他机器刀具
820411不可调扳手
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本207$1.42M
中国台湾156$373.4K
乌克兰45$331.9K
韩国70$134.1K
中国62$129.9K
泰国31$47.1K
以色列90$42.8K
加拿大5$22.6K
瑞士56$6.4K
德国14$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,085$6.14M
日本9$46.3K
韩国2$192
中国台湾1$105

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tungaloy Corporation日本127$1.27M未装配硬质合金工具、机床零件附件
Tono Machine Tool Co., Ltd.日本76$244.1K螺纹加工工具、金属加工机刀
Intervit Co., Ltd.乌克兰40$243.5K金属加工机刀、可互换冲压工具
HG TECHNOLOGY CO LTD中国台湾115$176.1K铣削工具、金属加工机刀
Hwa Cherng Diamond Industrial Co., Ltd.中国29$151.0K金属加工机刀
TOPTECH TOOL MANUFACTURING INC德国10$49.1K金属加工机刀
Tokyo Diamond Industries (S) Pte. Ltd.新加坡31$47.1K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国22$32.5K机床零件及夹具、机床零件附件
Funik Ultra-Hard Material Co., Ltd.中国10$8.8K可互换车削工具、金属加工机刀
Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd.中国9$6.7K未装配硬质合金工具、铣削工具

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd.越南91$1.95M金属加工机刀、可互换钻具
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南84$461.6K其他塑料制品、其他塑料包装制品
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南83$409.6K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南94$363.0K其他钢铁制品、氮
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南143$336.0K传动部件、其他钢铁制品
NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南84$178.7K金属加工机刀、其他钢铁制品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南97$157.8K金属加工机刀、可互换钻具
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南76$117.5K塑料包装箱、其他钢铁制品
Nagatsu Vietnam Co., Ltd.越南84$91.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南54$32.4K金属加工机刀、易切削钢棒

近期贸易明细

进口(共 522)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$10
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$75
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$40
2026-07-30机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$10

出口(共 1,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机床零件及夹具Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$206
2026-07-31机床零件及夹具Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$206
2026-07-31金属加工机刀Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南$301
2026-07-30机床零件及夹具NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南$73
2026-07-30机床零件及夹具NAKAMURA VIETNAM CO LTD—$114
2026-07-30气动直线发动机NAKAMURA VIETNAM CO LTD—$72
2026-07-30机床零件及夹具NAKAMURA VIETNAM CO LTD—$25
2026-07-30机床零件及夹具NAKAMURA VIETNAM CO LTD—$73
2026-07-30机床零件及夹具NAKAMURA VIETNAM CO LTD—$73
2026-07-30机床零件及夹具NAKAMURA VIETNAM CO LTD—$18

相关企业 · 同类产品

CNO Vietnam Commercial & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →