Cat Thuy Excellent Utensils Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ TINH Tế CáT THUỵ
59
进口笔数
11
出口笔数
$224.0K
进口金额
$45.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301241475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKDW6N3 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 957, Khu 5, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ TINH TẾ CÁT THUỴ |
| 企业英文名称 | CAT THUY CORRECT TOOL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 872, Khu 4, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84359483166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 810296 | 钼丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $224.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $45.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jirui Precision Tool Co., Ltd. | 中国 | 59 | $224.0K | 金属加工机刀、钼丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-03 | 金属加工机刀 | SHENZHEN JIRUI PRECISION TOOL CO LTD | 中国 | $93 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-08 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-08 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2026-04-08 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-08 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-04-08 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | G TECH TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |