Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,389 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TOWA (VIệT NAM)

2,389
进口笔数
1,508
出口笔数
$28.81M
进口金额
$59.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
111
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.2K · 17 笔出口 $549.6K · 9 笔2023-11进口 $399.0K · 45 笔出口 $1.12M · 33 笔2023-12进口 $629.6K · 47 笔出口 $1.14M · 33 笔2024-01进口 $514.4K · 62 笔出口 $1.23M · 32 笔2024-02进口 $461.5K · 28 笔出口 $876.3K · 17 笔2024-03进口 $598.1K · 52 笔出口 $1.32M · 30 笔2024-04进口 $475.4K · 49 笔出口 $998.8K · 31 笔2024-05进口 $588.2K · 49 笔出口 $1.29M · 36 笔2024-06进口 $531.8K · 51 笔出口 $1.32M · 35 笔2024-07进口 $592.1K · 57 笔出口 $1.43M · 39 笔2024-08进口 $661.7K · 60 笔出口 $1.50M · 38 笔2024-09进口 $657.4K · 50 笔出口 $1.31M · 32 笔2024-10进口 $554.5K · 54 笔出口 $1.51M · 36 笔2024-11进口 $507.2K · 50 笔出口 $1.23M · 30 笔2024-12进口 $792.4K · 61 笔出口 $1.89M · 38 笔2025-01进口 $566.4K · 59 笔出口 $1.05M · 30 笔2025-02进口 $686.1K · 60 笔出口 $1.28M · 41 笔2025-03进口 $516.2K · 62 笔出口 $1.39M · 35 笔2025-04进口 $637.0K · 66 笔出口 $1.33M · 36 笔2025-05进口 $725.2K · 59 笔出口 $807.0K · 31 笔2025-06进口 $664.4K · 62 笔出口 $2.11M · 38 笔2025-07进口 $850.2K · 70 笔出口 $1.37M · 40 笔2025-08进口 $607.3K · 52 笔出口 $1.57M · 42 笔2025-09进口 $490.6K · 54 笔出口 $1.46M · 34 笔2025-10进口 $706.5K · 63 笔出口 $1.49M · 35 笔2025-11进口 $618.2K · 44 笔出口 $2.19M · 35 笔2025-12进口 $704.1K · 63 笔出口 $1.25M · 35 笔2026-01进口 $700.8K · 52 笔出口 $1.80M · 41 笔2026-02进口 $675.8K · 46 笔出口 $916.0K · 27 笔2026-03进口 $833.0K · 78 笔出口 $2.13M · 50 笔2026-04进口 $2.05M · 54 笔出口 $1.71M · 42 笔2026-05进口 $649.5K · 62 笔出口 $1.62M · 34 笔2026-06进口 $966.5K · 67 笔出口 $1.63M · 37 笔2026-07进口 $868.9K · 60 笔出口 $1.95M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.2K · 17 笔出口 $549.6K · 9 笔2023-11进口 $399.0K · 45 笔出口 $1.12M · 33 笔2023-12进口 $629.6K · 47 笔出口 $1.14M · 33 笔2024-01进口 $514.4K · 62 笔出口 $1.23M · 32 笔2024-02进口 $461.5K · 28 笔出口 $876.3K · 17 笔2024-03进口 $598.1K · 52 笔出口 $1.32M · 30 笔2024-04进口 $475.4K · 49 笔出口 $998.8K · 31 笔2024-05进口 $588.2K · 49 笔出口 $1.29M · 36 笔2024-06进口 $531.8K · 51 笔出口 $1.32M · 35 笔2024-07进口 $592.1K · 57 笔出口 $1.43M · 39 笔2024-08进口 $661.7K · 60 笔出口 $1.50M · 38 笔2024-09进口 $657.4K · 50 笔出口 $1.31M · 32 笔2024-10进口 $554.5K · 54 笔出口 $1.51M · 36 笔2024-11进口 $507.2K · 50 笔出口 $1.23M · 30 笔2024-12进口 $792.4K · 61 笔出口 $1.89M · 38 笔2025-01进口 $566.4K · 59 笔出口 $1.05M · 30 笔2025-02进口 $686.1K · 60 笔出口 $1.28M · 41 笔2025-03进口 $516.2K · 62 笔出口 $1.39M · 35 笔2025-04进口 $637.0K · 66 笔出口 $1.33M · 36 笔2025-05进口 $725.2K · 59 笔出口 $807.0K · 31 笔2025-06进口 $664.4K · 62 笔出口 $2.11M · 38 笔2025-07进口 $850.2K · 70 笔出口 $1.37M · 40 笔2025-08进口 $607.3K · 52 笔出口 $1.57M · 42 笔2025-09进口 $490.6K · 54 笔出口 $1.46M · 34 笔2025-10进口 $706.5K · 63 笔出口 $1.49M · 35 笔2025-11进口 $618.2K · 44 笔出口 $2.19M · 35 笔2025-12进口 $704.1K · 63 笔出口 $1.25M · 35 笔2026-01进口 $700.8K · 52 笔出口 $1.80M · 41 笔2026-02进口 $675.8K · 46 笔出口 $916.0K · 27 笔2026-03进口 $833.0K · 78 笔出口 $2.13M · 50 笔2026-04进口 $2.05M · 54 笔出口 $1.71M · 42 笔2026-05进口 $649.5K · 62 笔出口 $1.62M · 34 笔2026-06进口 $966.5K · 67 笔出口 $1.63M · 37 笔2026-07进口 $868.9K · 60 笔出口 $1.95M · 45 笔

工商档案

企业注册号0300716267
企查查编码QVNXHDYD2T
成立日期1995-06-05
联系地址Khu A, Lô L 20b-22-24a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOWA (VIỆT NAM)
企业英文名称TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô L 20b-22-24a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84837701870
邮箱vntowa@hcm.fpt.vn
传真0837701871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,484.2589亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
271019非轻质石油
845290其他缝纫机零件
401693非泡沫橡胶密封件
721510易切削钢棒
680422陶瓷磨轮
722850合金钢棒材
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
720720高碳钢半成品
720441钢铁废料
848190阀门零件
848120液压气压阀门
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
740400铜废料
848110减压阀
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,434$23.43M
越南825$4.06M
中国444$314.6K
以色列203$238.3K
泰国233$237.6K
美国108$121.6K
文莱51$102.5K
韩国197$87.1K
德国119$78.6K
爱尔兰31$25.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本787$55.41M
泰国74$2.20M
越南599$1.82M
中国台湾32$252.0K
中国5$129.7K
印度尼西亚12$119.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Japan Corp.日本922$24.54M金属加工机刀、可互换钻具
Phan Sinh Co., Ltd.越南122$1.48M其他缝纫机零件、功能机器零件
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本89$230.5K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Viet Nhat Machinery Co., Ltd.越南46$185.5K金属加工机刀、机床零件附件
JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch新加坡42$146.8K轻质石油油品、非纺织润滑剂
Tinh Ha Trading & Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南43$143.1K金属加工机刀、其他测量仪器
Che Ye Hardware Co., Ltd.越南50$133.6K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Hoang Uyen Technology Solution Commerce Co., Ltd.越南45$77.9K机床零件附件、金属加工机刀
Tan Ngoc Dieu Co., Ltd.越南44$61.1K塑料包装箱
Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南69$46.2K氮、氩气

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Japan Corp.日本814$55.58M高碳钢半成品、其他缝纫机零件
Janome (Thailand) Co., Ltd.越南21$1.61M其他缝纫机零件、单相交流电机
Phan Sinh Co., Ltd.越南123$1.34M其他缝纫机零件、功能机器零件
Kubota Precision Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国51$589.9K变速箱及零件、传动轴及曲柄
Moi Truong Chan Ly Co., Ltd.越南229$159.7K其他塑料废料、其他纸废料
Nishina Industries Vietnam Co., Ltd.越南25$147.2K阀门零件、其他钢铁制品
Towa Industrial (Shanghai) Trading Co., Ltd.中国5$129.7K其他缝纫机零件
YKT GEAR INDONESIA印度尼西亚12$119.6K土壤机械零件、泵零件
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南19$82.6K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南198$80.4K其他纸废料、钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 2,389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31氮Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南$735
2026-07-30黄铜丝HMP Smart Tech Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30水净化机械HMP Smart Tech Co., Ltd.韩国$197
2026-07-29金属加工机刀Towa Japan Corp.日本$91
2026-07-29扫帚刷子Towa Japan Corp.日本$97
2026-07-29其他数学仪器Towa Japan Corp.日本$9
2026-07-29其他测量仪器Towa Japan Corp.日本$79
2026-07-29其他数学仪器Towa Japan Corp.日本$9
2026-07-29金属加工机刀Towa Japan Corp.日本$46
2026-07-29可互换钻具Towa Japan Corp.泰国$412

出口(共 1,508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他缝纫机零件Towa Japan Corp.日本$760
2026-07-30高碳钢半成品Towa Japan Corp.日本$720
2026-07-30其他缝纫机零件Towa Japan Corp.日本$50
2026-07-30高碳钢半成品Towa Japan Corp.日本$155
2026-07-30液压气压阀门Towa Japan Corp.日本$2.0K
2026-07-30高碳钢半成品Towa Japan Corp.日本$24.3K
2026-07-30其他铝制品Towa Japan Corp.日本$30
2026-07-29其他钢铁非螺纹件Phan Sinh Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-29其他缝纫机零件Phan Sinh Co., Ltd.越南$90
2026-07-29其他缝纫机零件Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$72.3K

相关企业 · 同类产品

Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →