Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,091 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TOWA (VIệT NAM)

2,091
进口笔数
1,280
出口笔数
$24.97M
进口金额
$53.47M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
119
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.9K · 23 笔出口 $424.6K · 10 笔2023-09进口 $232.3K · 52 笔出口 $1.18M · 31 笔2023-10进口 $778.6K · 55 笔出口 $1.18M · 31 笔2023-11进口 $360.7K · 44 笔出口 $1.09M · 32 笔2023-12进口 $587.0K · 46 笔出口 $1.10M · 32 笔2024-01进口 $458.1K · 61 笔出口 $1.18M · 31 笔2024-02进口 $449.6K · 27 笔出口 $866.5K · 16 笔2024-03进口 $561.2K · 51 笔出口 $1.29M · 29 笔2024-04进口 $447.4K · 48 笔出口 $976.4K · 30 笔2024-05进口 $554.5K · 48 笔出口 $1.27M · 34 笔2024-06进口 $509.4K · 50 笔出口 $1.30M · 34 笔2024-07进口 $573.5K · 56 笔出口 $1.42M · 38 笔2024-08进口 $643.0K · 59 笔出口 $1.48M · 37 笔2024-09进口 $619.9K · 49 笔出口 $1.28M · 31 笔2024-10进口 $516.8K · 53 笔出口 $1.47M · 35 笔2024-11进口 $465.4K · 49 笔出口 $1.20M · 29 笔2024-12进口 $749.5K · 55 笔出口 $1.85M · 32 笔2025-01进口 $529.9K · 53 笔出口 $1.02M · 24 笔2025-02进口 $636.2K · 53 笔出口 $1.24M · 34 笔2025-03进口 $487.7K · 57 笔出口 $1.36M · 30 笔2025-04进口 $601.5K · 60 笔出口 $1.30M · 31 笔2025-05进口 $698.0K · 55 笔出口 $784.7K · 27 笔2025-06进口 $641.2K · 59 笔出口 $2.09M · 35 笔2025-07进口 $826.5K · 64 笔出口 $1.35M · 34 笔2025-08进口 $579.3K · 47 笔出口 $1.54M · 37 笔2025-09进口 $462.3K · 49 笔出口 $1.43M · 29 笔2025-10进口 $678.3K · 59 笔出口 $1.47M · 31 笔2025-11进口 $605.2K · 41 笔出口 $2.18M · 32 笔2025-12进口 $679.3K · 58 笔出口 $1.23M · 30 笔2026-01进口 $679.9K · 49 笔出口 $1.78M · 38 笔2026-02进口 $663.1K · 44 笔出口 $895.5K · 24 笔2026-03进口 $800.2K · 73 笔出口 $2.10M · 45 笔2026-04进口 $2.00M · 48 笔出口 $1.60M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.9K · 23 笔出口 $424.6K · 10 笔2023-09进口 $232.3K · 52 笔出口 $1.18M · 31 笔2023-10进口 $778.6K · 55 笔出口 $1.18M · 31 笔2023-11进口 $360.7K · 44 笔出口 $1.09M · 32 笔2023-12进口 $587.0K · 46 笔出口 $1.10M · 32 笔2024-01进口 $458.1K · 61 笔出口 $1.18M · 31 笔2024-02进口 $449.6K · 27 笔出口 $866.5K · 16 笔2024-03进口 $561.2K · 51 笔出口 $1.29M · 29 笔2024-04进口 $447.4K · 48 笔出口 $976.4K · 30 笔2024-05进口 $554.5K · 48 笔出口 $1.27M · 34 笔2024-06进口 $509.4K · 50 笔出口 $1.30M · 34 笔2024-07进口 $573.5K · 56 笔出口 $1.42M · 38 笔2024-08进口 $643.0K · 59 笔出口 $1.48M · 37 笔2024-09进口 $619.9K · 49 笔出口 $1.28M · 31 笔2024-10进口 $516.8K · 53 笔出口 $1.47M · 35 笔2024-11进口 $465.4K · 49 笔出口 $1.20M · 29 笔2024-12进口 $749.5K · 55 笔出口 $1.85M · 32 笔2025-01进口 $529.9K · 53 笔出口 $1.02M · 24 笔2025-02进口 $636.2K · 53 笔出口 $1.24M · 34 笔2025-03进口 $487.7K · 57 笔出口 $1.36M · 30 笔2025-04进口 $601.5K · 60 笔出口 $1.30M · 31 笔2025-05进口 $698.0K · 55 笔出口 $784.7K · 27 笔2025-06进口 $641.2K · 59 笔出口 $2.09M · 35 笔2025-07进口 $826.5K · 64 笔出口 $1.35M · 34 笔2025-08进口 $579.3K · 47 笔出口 $1.54M · 37 笔2025-09进口 $462.3K · 49 笔出口 $1.43M · 29 笔2025-10进口 $678.3K · 59 笔出口 $1.47M · 31 笔2025-11进口 $605.2K · 41 笔出口 $2.18M · 32 笔2025-12进口 $679.3K · 58 笔出口 $1.23M · 30 笔2026-01进口 $679.9K · 49 笔出口 $1.78M · 38 笔2026-02进口 $663.1K · 44 笔出口 $895.5K · 24 笔2026-03进口 $800.2K · 73 笔出口 $2.10M · 45 笔2026-04进口 $2.00M · 48 笔出口 $1.60M · 34 笔

工商档案

企业注册号0300716267
企查查编码QVNXHDYD2T
成立日期1995-06-05
联系地址Khu A, Lô L 20b-22-24a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TOWA (VIỆT NAM)
企业英文名称TOWA INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu A, Lô L 20b-22-24a, đường số 10, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84837701870
邮箱vntowa@hcm.fpt.vn
传真0837701871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,484.2589亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
721510易切削钢棒
680422陶瓷磨轮
722850合金钢棒材
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
720720高碳钢半成品
845290其他缝纫机零件
720441钢铁废料
848190阀门零件
848120液压气压阀门
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
848110减压阀
740400铜废料
722240不锈钢型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,326$21.35M
越南648$2.41M
中国405$287.8K
泰国212$223.9K
以色列184$209.9K
美国99$106.5K
文莱48$96.4K
韩国174$83.1K
德国109$69.1K
爱尔兰28$23.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本736$50.78M
泰国68$1.92M
越南435$414.3K
中国台湾31$232.0K
印度尼西亚8$79.7K
中国3$53.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Japan Corp.日本765$18.61M金属加工机刀、可互换钻具
TOWA JAPAN CORP日本87$3.81M金属加工机刀、可互换钻具
Viet Nhat Machinery Co., Ltd.越南41$159.6K金属加工机刀、机床零件附件
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本74$155.3K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
JFE Shoji Electronics Corporation Singapore Branch新加坡39$132.6K轻质石油油品、非纺织润滑剂
Tinh Ha Trading & Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南40$127.3K金属加工机刀、其他测量仪器
Che Ye Hardware Co., Ltd.越南46$121.3K其他钢弹簧、其他钢铁制品
Hoang Uyen Technology Solution Commerce Co., Ltd.越南42$70.2K机床零件附件、金属加工机刀
Tan Ngoc Dieu Co., Ltd.越南41$55.7K塑料包装箱
Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南63$42.5K氮、氩气

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Japan Corp.日本686$45.01M高碳钢半成品、其他缝纫机零件
TOWA JAPAN CORP日本77$5.94M高碳钢半成品、其他缝纫机零件
Janome (Thailand) Co., Ltd.越南19$1.38M其他缝纫机零件、单相交流电机
Kubota Precision Machinery (Thailand) Co., Ltd.泰国47$532.5K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Nishina Industries Vietnam Co., Ltd.越南25$147.2K阀门零件、其他钢铁制品
Moi Truong Chan Ly Co., Ltd.越南212$146.2K其他塑料废料、其他纸废料
PT YKT Gear Indonesia印度尼西亚8$79.7K土壤机械零件、非可锻铸铁件
Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南184$74.4K其他纸废料、钢铁废料
YUAN FONG PRECISION TECHNOLOGY CO.,LTD中国台湾4$63.7K其他缝纫机零件
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南9$36.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$5.2K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$5.2K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$10.9K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$9.1K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$28.9K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$10.9K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$9.1K
2026-04-25易切削钢棒TOWA JAPAN CORP日本$28.9K
2026-04-24金属加工机刀CHI NHANH CONG TY TNHH KAMOGAWA VIET NAM TAI TP HO CHI MINH英国$60
2026-04-24金属加工机刀CHI NHANH CONG TY TNHH KAMOGAWA VIET NAM TAI TP HO CHI MINH英国$101

出口(共 1,280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品TOWA JAPAN CORP日本$890
2026-04-23非螺纹垫圈TOWA JAPAN CORP日本$3.8K
2026-04-23非螺纹钢销TOWA JAPAN CORP日本$564
2026-04-23非螺纹钢销TOWA JAPAN CORP日本$11.6K
2026-04-23非螺纹钢销TOWA JAPAN CORP日本$4
2026-04-23非螺纹钢销TOWA JAPAN CORP日本$13.2K
2026-04-23非螺纹钢销TOWA JAPAN CORP日本$3
2026-04-22液压气压阀门TOWA JAPAN CORP日本$3.8K
2026-04-22高碳钢半成品TOWA JAPAN CORP日本$4
2026-04-22液压气压阀门TOWA JAPAN CORP日本$8.0K

相关企业 · 同类产品

Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →