Tuan Anh Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TUấN ANH 86

250
进口笔数
6
出口笔数
$6.73M
进口金额
$155.2K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2023-09-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $649.1K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $425.5K · 25 笔出口 $155.2K · 6 笔2023-10进口 $497.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $386.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $276.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $649.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $442.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $565.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $474.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $570.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $425.5K · 25 笔出口 $155.2K · 6 笔2023-10进口 $497.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $386.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $276.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $649.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $442.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $72.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $565.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $244.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $474.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $570.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900893593
企查查编码QVNP00W9SU
成立日期2023-04-21
联系地址Số 145 Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TUẤN ANH 86
企业英文名称TUAN ANH 86 XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 145 Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84932185666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
391990自粘塑料片
940542LED照明装置
848120液压气压阀门
901720绘图仪器
401693非泡沫橡胶密封件
841231气动直线发动机
961800裁缝模型及展示品
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国250$6.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$155.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国141$3.90M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd.中国102$2.70M纺织面料鞋、塑料/纺织手提包
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国2$51.9K其他鞋靴、其他塑料制品
Shanghai Kunli Trading Co., Ltd.中国2$44.4K糖果、其他运动鞋
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国2$23.3K玩具模型、其他钢铁制品
Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$16.4K其他寝具、非木制可变形座椅

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Xingmin Border Trade Agricultural Cooperative越南6$155.2K活鲜蟹

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03棉针织鞋袜SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$341
2025-03-03毡尖笔SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$400
2025-03-03其他塑料制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$250
2025-03-03其他测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$89
2025-03-03活动铅笔SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$375
2025-03-03自粘塑料片SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-03-03棉针织鞋袜SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$884
2025-03-03组合测量仪器SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$20
2025-03-03摄影支架SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$600
2025-03-03牙科造型制剂SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$2.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-28活鲜蟹PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE越南$37.7K
2023-09-28活鲜蟹PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE越南$22.8K
2023-09-27活鲜蟹PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE越南$33.9K
2023-09-25活鲜蟹PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE越南$20.7K
2023-09-22活鲜蟹PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE越南$34.5K
2023-09-20活鲜蟹PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

Tuan Anh Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →