Tuan Anh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TUấN ANH 86
250
进口笔数
6
出口笔数
$6.73M
进口金额
$155.2K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2023-09-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP00W9SU |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Số 145 Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TUẤN ANH 86 |
| 企业英文名称 | TUAN ANH 86 XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 145 Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932185666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 250 | $6.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $155.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 141 | $3.90M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 102 | $2.70M | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.3K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xingmin Border Trade Agricultural Cooperative | 越南 | 6 | $155.2K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 棉针织鞋袜 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $341 |
| 2025-03-03 | 毡尖笔 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-03-03 | 其他塑料制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-03-03 | 其他测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $89 |
| 2025-03-03 | 活动铅笔 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-03-03 | 自粘塑料片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-03 | 棉针织鞋袜 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $884 |
| 2025-03-03 | 组合测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-03-03 | 摄影支架 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-03-03 | 牙科造型制剂 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 活鲜蟹 | PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE | 越南 | $37.7K |
| 2023-09-28 | 活鲜蟹 | PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE | 越南 | $22.8K |
| 2023-09-27 | 活鲜蟹 | PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE | 越南 | $33.9K |
| 2023-09-25 | 活鲜蟹 | PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE | 越南 | $20.7K |
| 2023-09-22 | 活鲜蟹 | PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE | 越南 | $34.5K |
| 2023-09-20 | 活鲜蟹 | PINGXIANG XINGMIN BORDER TRADE AGRICULTURAL COOPERATIVE | 越南 | $5.7K |