Van Phu Thanh Production Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 912 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Vạn Phú Thành

507
进口笔数
912
出口笔数
$4.21M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $383.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.5K · 5 笔出口 $94.3K · 11 笔2023-09进口 $143.7K · 15 笔出口 $67.8K · 14 笔2023-10进口 $66.9K · 10 笔出口 $71.0K · 21 笔2023-11进口 $72.5K · 11 笔出口 $63.6K · 16 笔2023-12进口 $83.8K · 13 笔出口 $99.0K · 21 笔2024-01进口 $96.4K · 11 笔出口 $79.8K · 22 笔2024-02进口 $68.0K · 9 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-03进口 $68.4K · 11 笔出口 $101.2K · 21 笔2024-04进口 $90.7K · 11 笔出口 $86.7K · 24 笔2024-05进口 $190.0K · 15 笔出口 $72.3K · 20 笔2024-06进口 $107.8K · 14 笔出口 $94.5K · 21 笔2024-07进口 $86.1K · 13 笔出口 $69.3K · 21 笔2024-08进口 $92.5K · 13 笔出口 $101.1K · 23 笔2024-09进口 $64.7K · 11 笔出口 $73.9K · 22 笔2024-10进口 $78.3K · 12 笔出口 $78.6K · 19 笔2024-11进口 $85.7K · 14 笔出口 $134.8K · 22 笔2024-12进口 $80.6K · 9 笔出口 $127.6K · 34 笔2025-01进口 $101.3K · 13 笔出口 $104.2K · 30 笔2025-02进口 $74.3K · 12 笔出口 $101.0K · 29 笔2025-03进口 $75.4K · 12 笔出口 $107.8K · 31 笔2025-04进口 $124.1K · 15 笔出口 $119.9K · 24 笔2025-05进口 $99.7K · 14 笔出口 $121.5K · 28 笔2025-06进口 $85.9K · 12 笔出口 $142.0K · 30 笔2025-07进口 $95.7K · 15 笔出口 $122.4K · 26 笔2025-08进口 $96.8K · 14 笔出口 $119.2K · 25 笔2025-09进口 $78.7K · 16 笔出口 $129.8K · 32 笔2025-10进口 $85.5K · 14 笔出口 $120.9K · 28 笔2025-11进口 $94.6K · 17 笔出口 $107.5K · 28 笔2025-12进口 $86.7K · 14 笔出口 $124.5K · 38 笔2026-01进口 $115.4K · 12 笔出口 $138.8K · 29 笔2026-02进口 $64.7K · 10 笔出口 $53.1K · 22 笔2026-03进口 $383.9K · 27 笔出口 $104.9K · 25 笔2026-04进口 $362.5K · 10 笔出口 $110.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.5K · 5 笔出口 $94.3K · 11 笔2023-09进口 $143.7K · 15 笔出口 $67.8K · 14 笔2023-10进口 $66.9K · 10 笔出口 $71.0K · 21 笔2023-11进口 $72.5K · 11 笔出口 $63.6K · 16 笔2023-12进口 $83.8K · 13 笔出口 $99.0K · 21 笔2024-01进口 $96.4K · 11 笔出口 $79.8K · 22 笔2024-02进口 $68.0K · 9 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-03进口 $68.4K · 11 笔出口 $101.2K · 21 笔2024-04进口 $90.7K · 11 笔出口 $86.7K · 24 笔2024-05进口 $190.0K · 15 笔出口 $72.3K · 20 笔2024-06进口 $107.8K · 14 笔出口 $94.5K · 21 笔2024-07进口 $86.1K · 13 笔出口 $69.3K · 21 笔2024-08进口 $92.5K · 13 笔出口 $101.1K · 23 笔2024-09进口 $64.7K · 11 笔出口 $73.9K · 22 笔2024-10进口 $78.3K · 12 笔出口 $78.6K · 19 笔2024-11进口 $85.7K · 14 笔出口 $134.8K · 22 笔2024-12进口 $80.6K · 9 笔出口 $127.6K · 34 笔2025-01进口 $101.3K · 13 笔出口 $104.2K · 30 笔2025-02进口 $74.3K · 12 笔出口 $101.0K · 29 笔2025-03进口 $75.4K · 12 笔出口 $107.8K · 31 笔2025-04进口 $124.1K · 15 笔出口 $119.9K · 24 笔2025-05进口 $99.7K · 14 笔出口 $121.5K · 28 笔2025-06进口 $85.9K · 12 笔出口 $142.0K · 30 笔2025-07进口 $95.7K · 15 笔出口 $122.4K · 26 笔2025-08进口 $96.8K · 14 笔出口 $119.2K · 25 笔2025-09进口 $78.7K · 16 笔出口 $129.8K · 32 笔2025-10进口 $85.5K · 14 笔出口 $120.9K · 28 笔2025-11进口 $94.6K · 17 笔出口 $107.5K · 28 笔2025-12进口 $86.7K · 14 笔出口 $124.5K · 38 笔2026-01进口 $115.4K · 12 笔出口 $138.8K · 29 笔2026-02进口 $64.7K · 10 笔出口 $53.1K · 22 笔2026-03进口 $383.9K · 27 笔出口 $104.9K · 25 笔2026-04进口 $362.5K · 10 笔出口 $110.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0309018718
企查查编码QVNS4GQBEJ
成立日期2009-06-16
联系地址25 Đường Số 4, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẠN PHÚ THÀNH
企业英文名称VAN PHU THANH PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Đường Số 4, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842839651375
邮箱vtp@vanphuthanhvn.com
官网www.vanphuthanhvn.com
传真02839651376
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820790可互换工具
846693机床零件
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
847989其他功能机器
850519非金属永磁体

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820780可互换车削工具
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
846693机床零件
820790可互换工具
820760可互换钻孔工具
846620机床零件及夹具
731819其他螺纹紧固件
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国443$3.80M
中国41$358.2K
韩国20$40.8K
中国台湾2$11.3K
瑞士1$176

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南900$3.79M
德国15$79.1K
日本3$1.9K
英国2$1.4K
中国台湾1$459
韩国1$305

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karl Heinz Arnold Gmbh德国431$3.75M可互换车削工具、可互换钻具
Fengyi Yinhhu (Chengdu) NC Tools Co., Ltd.中国34$350.9K未装配硬质合金工具、可互换钻具
Union Materials Corporation韩国19$40.6K非金属永磁体、未装配硬质合金工具
Arno Werkzeuge SEA Pte. Ltd.新加坡8$26.4K金属加工机刀、铣削工具
Dress Werkzeuge Hentschke GmbH & Co.德国2$17.9K铣削工具、非钢制圆锯片
Jimmore International Corp.中国台湾1$8.5K机床零件附件、未装配硬质合金工具
Zhuzhou Kerno Advanced Materials Co., Ltd.中国6$6.8K可互换车削工具、金属加工机刀
EARTH CHAIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$2.8K磁铁及零件、金属永磁体
Uneek Pte. Ltd.新加坡2$1.8K金属加工机刀、可互换钻具
Longshine (H.K.) Industry Ltd.中国1$367铣削工具、可互换钻具

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南141$1.08M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南152$651.0K金属加工机刀、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南58$516.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Uchiyama Vietnam Inc.越南88$439.5K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南88$390.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nakamura Vietnam Co., Ltd.越南65$150.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd.越南64$111.8K金属加工机刀、非轻质石油
Takashima Vietnam Ltd.越南33$36.6K金属加工机刀、可互换钻具
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南24$30.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南25$20.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$621
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$26
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$299
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$340
2026-04-28可互换钻具Karl Heinz Arnold Gmbh德国$38
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$1.5K
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$621
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$456
2026-04-28金属加工机刀Karl Heinz Arnold Gmbh德国$628
2026-04-28可互换车削工具Karl Heinz Arnold Gmbh德国$113

出口(共 912)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换车削工具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$230
2026-04-24可互换车削工具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$110
2026-04-24可互换车削工具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$230
2026-04-24可互换车削工具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$402
2026-04-24可互换钻具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$207
2026-04-24可互换钻具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$207
2026-04-24可互换车削工具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$864
2026-04-24可互换钻具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$433
2026-04-24可互换车削工具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$110
2026-04-24可互换钻具SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$433

相关企业 · 同类产品

Van Phu Thanh Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →