Uchiyama Vietnam Inc.
越南出口商 · 出口 25,859 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UCHIYAMA VIệT NAM
13,971
进口笔数
25,859
出口笔数
$367.16M
进口金额
$561.69M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
564
供应商数
137
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700337163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NHTVKD |
| 成立日期 | 2007-07-12 |
| 联系地址 | Số 25 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UCHIYAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UCHIYAMA VIETNAM INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842743757001 |
| 邮箱 | contact@umc-uvi.com |
| 传真 | +842743757004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 432亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 870850 | 车桥及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5,128 | $162.69M |
| 越南 | 7,728 | $98.58M |
| 中国 | 1,247 | $34.74M |
| 泰国 | 389 | $31.44M |
| 韩国 | 610 | $16.57M |
| 美国 | 390 | $12.56M |
| 印度 | 204 | $4.13M |
| 中国台湾 | 526 | $3.88M |
| 德国 | 346 | $1.37M |
| 马来西亚 | 134 | $211.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,796 | $138.36M |
| 日本 | 5,538 | $111.96M |
| 印度 | 2,747 | $59.72M |
| 德国 | 3,340 | $48.77M |
| 泰国 | 2,058 | $45.37M |
| 中国 | 2,080 | $31.73M |
| 越南 | 1,707 | $20.54M |
| 印度尼西亚 | 754 | $19.87M |
| 巴西 | 908 | $14.77M |
| 墨西哥 | 783 | $14.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 564)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | 2,677 | $138.22M | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Saigon Steel Processing & Services Co., Ltd. | 越南 | 264 | $12.76M | 镀锌钢带、冷轧不锈钢 |
| POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 318 | $8.21M | 冷轧钢片、不锈钢平板轧材 |
| Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Binh Duong Branch | 越南 | 257 | $6.54M | 冷轧钢片、冷轧不锈钢 |
| POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch | 越南 | 435 | $3.88M | 冷轧钢片、冷轧不锈钢 |
| Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Dong Nai Branch (VHPC) | 越南 | 370 | $3.16M | 合金钢扁轧材、冷轧钢片 |
| Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd. | 越南 | 287 | $1.45M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Di Dai Hung Co., Ltd. | 越南 | 324 | $1.34M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 238 | $996.3K | 非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 308 | $611.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
下游采购商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Marketing & Development America, LLC | 美国 | 1,687 | $135.63M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| Uchiyama Europe GmbH | 德国 | 5,091 | $77.70M | 轴承零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Uchiyama (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2,676 | $58.89M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| Uchiyama Manufacturing Corp. Akasaka Plant Lm Building | 日本 | 974 | $29.22M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| Uchiyama Manufacturing Corporation Akasa | 日本 | 1,274 | $28.22M | 轴承零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Uchiyama India Private Ltd. | 印度 | 960 | $17.93M | 轴承零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | 639 | $16.81M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| Uchiyama Sudamerica S.R.L. | 巴西 | 831 | $13.01M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| SCHAEFFLER INDIA LIMITED | 印度 | 1,240 | $10.01M | 轴承零件、滚珠轴承 |
| Uchiyama (Shanghai) International Corp. | 中国 | 945 | $9.12M | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 13,971)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $925 |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $639 |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $414 |
| 2026-04-30 | 冷轧不锈钢 | CTY CO PHAN TRUNG TAM GIA CONG POSCO VIET NAM-CHI NHANH DONG NAI-VHPC | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-30 | 镀锌钢带 | CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C) | 日本 | $878 |
出口(共 25,859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | $136 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | UCHIYAMA MARKETING & DEVELOPMENT AMERICA LLC | 美国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | $290 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | $505 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | UCHIYAMA SUDAMERICA SRL | 巴西 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他合成橡胶 | DAIKIN FLUOROCHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $466 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | UCHIYAMA MARKETING & DEVELOPMENT AMERICA LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Uchiyama Manufacturing Corp. | 日本 | $439 |