Uchiyama Vietnam Inc.

越南出口商 · 出口 28,125 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UCHIYAMA VIệT NAM

15,474
进口笔数
28,125
出口笔数
$398.90M
进口金额
$603.88M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
492
供应商数
163
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.87M20232024202520262023-10进口 $1.15M · 82 笔出口 $2.27M · 129 笔2023-11进口 $8.13M · 392 笔出口 $16.07M · 707 笔2023-12进口 $9.94M · 404 笔出口 $13.38M · 632 笔2024-01进口 $7.95M · 406 笔出口 $16.82M · 738 笔2024-02进口 $5.25M · 269 笔出口 $9.20M · 469 笔2024-03进口 $9.17M · 397 笔出口 $15.38M · 744 笔2024-04进口 $21.19M · 381 笔出口 $13.21M · 651 笔2024-05进口 $7.88M · 379 笔出口 $15.30M · 718 笔2024-06进口 $8.14M · 365 笔出口 $13.38M · 735 笔2024-07进口 $7.49M · 400 笔出口 $15.42M · 776 笔2024-08进口 $7.90M · 380 笔出口 $14.55M · 757 笔2024-09进口 $7.55M · 399 笔出口 $11.63M · 648 笔2024-10进口 $9.27M · 399 笔出口 $14.65M · 708 笔2024-11进口 $30.87M · 387 笔出口 $14.03M · 694 笔2024-12进口 $8.26M · 380 笔出口 $14.13M · 606 笔2025-01进口 $6.83M · 319 笔出口 $13.58M · 621 笔2025-02进口 $8.99M · 333 笔出口 $13.62M · 675 笔2025-03进口 $8.23M · 394 笔出口 $12.77M · 706 笔2025-04进口 $6.59M · 389 笔出口 $15.74M · 700 笔2025-05进口 $7.31M · 381 笔出口 $13.52M · 634 笔2025-06进口 $8.04M · 412 笔出口 $14.94M · 622 笔2025-07进口 $7.69M · 417 笔出口 $15.55M · 735 笔2025-08进口 $6.58M · 357 笔出口 $13.04M · 628 笔2025-09进口 $7.76M · 402 笔出口 $14.93M · 673 笔2025-10进口 $6.17M · 400 笔出口 $13.31M · 696 笔2025-11进口 $8.49M · 409 笔出口 $14.29M · 547 笔2025-12进口 $9.01M · 470 笔出口 $15.70M · 608 笔2026-01进口 $6.42M · 296 笔出口 $14.47M · 672 笔2026-02进口 $4.33M · 166 笔出口 $10.78M · 481 笔2026-03进口 $7.51M · 300 笔出口 $14.46M · 600 笔2026-04进口 $10.66M · 248 笔出口 $14.00M · 611 笔2026-05进口 $5.44M · 231 笔出口 $10.53M · 498 笔2026-06进口 $7.46M · 291 笔出口 $15.68M · 594 笔2026-07进口 $6.49M · 273 笔出口 $13.84M · 590 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $675 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 77620232024202520262023-10进口 $1.15M · 82 笔出口 $2.27M · 129 笔2023-11进口 $8.13M · 392 笔出口 $16.07M · 707 笔2023-12进口 $9.94M · 404 笔出口 $13.38M · 632 笔2024-01进口 $7.95M · 406 笔出口 $16.82M · 738 笔2024-02进口 $5.25M · 269 笔出口 $9.20M · 469 笔2024-03进口 $9.17M · 397 笔出口 $15.38M · 744 笔2024-04进口 $21.19M · 381 笔出口 $13.21M · 651 笔2024-05进口 $7.88M · 379 笔出口 $15.30M · 718 笔2024-06进口 $8.14M · 365 笔出口 $13.38M · 735 笔2024-07进口 $7.49M · 400 笔出口 $15.42M · 776 笔2024-08进口 $7.90M · 380 笔出口 $14.55M · 757 笔2024-09进口 $7.55M · 399 笔出口 $11.63M · 648 笔2024-10进口 $9.27M · 399 笔出口 $14.65M · 708 笔2024-11进口 $30.87M · 387 笔出口 $14.03M · 694 笔2024-12进口 $8.26M · 380 笔出口 $14.13M · 606 笔2025-01进口 $6.83M · 319 笔出口 $13.58M · 621 笔2025-02进口 $8.99M · 333 笔出口 $13.62M · 675 笔2025-03进口 $8.23M · 394 笔出口 $12.77M · 706 笔2025-04进口 $6.59M · 389 笔出口 $15.74M · 700 笔2025-05进口 $7.31M · 381 笔出口 $13.52M · 634 笔2025-06进口 $8.04M · 412 笔出口 $14.94M · 622 笔2025-07进口 $7.69M · 417 笔出口 $15.55M · 735 笔2025-08进口 $6.58M · 357 笔出口 $13.04M · 628 笔2025-09进口 $7.76M · 402 笔出口 $14.93M · 673 笔2025-10进口 $6.17M · 400 笔出口 $13.31M · 696 笔2025-11进口 $8.49M · 409 笔出口 $14.29M · 547 笔2025-12进口 $9.01M · 470 笔出口 $15.70M · 608 笔2026-01进口 $6.42M · 296 笔出口 $14.47M · 672 笔2026-02进口 $4.33M · 166 笔出口 $10.78M · 481 笔2026-03进口 $7.51M · 300 笔出口 $14.46M · 600 笔2026-04进口 $10.66M · 248 笔出口 $14.00M · 611 笔2026-05进口 $5.44M · 231 笔出口 $10.53M · 498 笔2026-06进口 $7.46M · 291 笔出口 $15.68M · 594 笔2026-07进口 $6.49M · 273 笔出口 $13.84M · 590 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $675 · 2 笔

工商档案

企业注册号3700337163
企查查编码QVN6NHTVKD
成立日期2007-07-12
联系地址Số 25 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UCHIYAMA VIỆT NAM
企业英文名称UCHIYAMA VIETNAM INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842743757001
邮箱contact@umc-uvi.com
传真+842743757004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本432亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
400299其他合成橡胶
721123冷轧钢片
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
481910瓦楞纸箱
401693非泡沫橡胶密封件
381210橡胶促进剂
721220镀锌钢带

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848299轴承零件
848410金属复合垫圈
848790非电气机械零件
848079非注塑模具
720430镀锡钢废料
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
720449其他钢铁废料
870850车桥及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5,494$174.43M
越南8,753$112.68M
中国1,358$35.80M
泰国422$33.74M
韩国660$16.76M
美国408$13.19M
印度219$5.01M
中国台湾566$3.92M
德国373$1.40M
马来西亚142$229.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,265$147.47M
日本5,845$120.46M
印度2,935$62.67M
德国3,542$52.09M
泰国2,157$48.48M
中国2,219$33.16M
印度尼西亚887$23.78M
越南1,813$22.20M
巴西976$16.11M
墨西哥840$15.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 492)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Manufacturing Corp.日本2,354$123.35M非螺纹垫圈、其他合成橡胶
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南525$25.38M镀锌钢带、非取向硅钢板
UCHIYAMA MANUFACTURING CORP.日本504$25.18M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch越南1,008$10.03M冷轧钢片、合金钢扁轧材
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd. Binh Duong Branch越南326$8.21M冷轧钢片、不锈钢平板轧材
Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Binh Duong Branch越南307$7.91M冷轧钢片、不锈钢平板轧材
Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd.越南302$1.53M瓦楞纸箱、其他纸制品
Di Dai Hung Co., Ltd.越南337$1.39M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.越南256$1.15M非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南323$620.7K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 163)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Marketing & Development America, LLC美国2,034$145.68M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Europe GmbH德国5,447$83.38M轴承零件、非泡沫橡胶密封件
Uchiyama Thailand Co., Ltd.泰国2,808$63.16M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Manufacturing Corp. Akasaka Plant Lm Building日本974$29.22M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Manufacturing Corporation Akasa日本1,274$28.22M轴承零件、非泡沫橡胶密封件
UCHIYAMA MANUFACTURING CORP.日本693$19.91M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
UCHIYAMA INDIA PRIVATE LIMITED印度1,065$18.67M轴承零件、非泡沫橡胶密封件
Uchiyama Sudamerica S.R.L.巴西831$13.01M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
SCHAEFFLER INDIA LIMITED印度1,366$10.56M轴承零件、滚珠轴承
Uchiyama (Shanghai) International Corp.中国998$9.75M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 15,474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$322
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$466
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$16
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$1.0K
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$237
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$420
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$69
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$404
2026-07-31瓦楞纸箱Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd.越南$188
2026-07-31非注塑模具Kingwin Material Technology Corp.越南$67

出口(共 28,125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25非泡沫橡胶密封件JTEKT PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$675
2026-09-09RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING, GASKETUchiyama Marketing & Development America, LLC美国$0
2026-08-27非泡沫橡胶密封件SHW PUMPS & ENGINE COMPONENTS INC.美国$0
2026-08-18RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING, GASKETUchiyama Marketing & Development America, LLC美国$0
2026-08-18RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING, GASKETUchiyama Marketing & Development America, LLC美国$0
2026-08-18RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARINGUchiyama Manufacturing America Llc美国$0
2026-08-18RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING, GASKET, METAL INSERTUchiyama Marketing & Development America, LLC美国$0
2026-08-14RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING .UCHIYAMA MARKETING & DEVELOPMENT AM美国$0
2026-08-10RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING, GASKETUchiyama Marketing & Development America, LLC美国$0
2026-08-10RUBBER GOODS MOULDED SEAL FOR BALL BEARING, GASKETUchiyama Marketing & Development America, LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Uchiyama Vietnam Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →