Uchiyama Vietnam Inc.

越南出口商 · 出口 25,859 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UCHIYAMA VIệT NAM

13,971
进口笔数
25,859
出口笔数
$367.16M
进口金额
$561.69M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
564
供应商数
137
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $556.9K · 71 笔出口 $2.54M · 112 笔2023-09进口 $6.75M · 352 笔出口 $13.79M · 614 笔2023-10进口 $8.14M · 397 笔出口 $14.66M · 634 笔2023-11进口 $7.74M · 372 笔出口 $16.07M · 698 笔2023-12进口 $9.52M · 386 笔出口 $13.38M · 625 笔2024-01进口 $7.56M · 384 笔出口 $16.82M · 730 笔2024-02进口 $4.95M · 253 笔出口 $9.20M · 464 笔2024-03进口 $8.77M · 374 笔出口 $15.38M · 736 笔2024-04进口 $20.82M · 358 笔出口 $13.21M · 641 笔2024-05进口 $7.44M · 354 笔出口 $15.30M · 707 笔2024-06进口 $7.88M · 347 笔出口 $13.38M · 718 笔2024-07进口 $7.14M · 378 笔出口 $15.42M · 766 笔2024-08进口 $7.59M · 359 笔出口 $14.55M · 753 笔2024-09进口 $7.25M · 379 笔出口 $11.63M · 623 笔2024-10进口 $9.00M · 377 笔出口 $14.65M · 698 笔2024-11进口 $30.57M · 364 笔出口 $14.03M · 680 笔2024-12进口 $7.98M · 361 笔出口 $14.13M · 595 笔2025-01进口 $6.64M · 305 笔出口 $13.58M · 607 笔2025-02进口 $8.73M · 314 笔出口 $13.62M · 655 笔2025-03进口 $7.92M · 376 笔出口 $12.77M · 689 笔2025-04进口 $6.30M · 370 笔出口 $15.74M · 684 笔2025-05进口 $7.03M · 360 笔出口 $13.52M · 618 笔2025-06进口 $7.73M · 393 笔出口 $14.94M · 608 笔2025-07进口 $7.39M · 397 笔出口 $15.49M · 711 笔2025-08进口 $6.35M · 339 笔出口 $13.00M · 607 笔2025-09进口 $7.51M · 380 笔出口 $14.86M · 652 笔2025-10进口 $5.89M · 381 笔出口 $13.23M · 664 笔2025-11进口 $7.95M · 388 笔出口 $14.23M · 526 笔2025-12进口 $8.63M · 447 笔出口 $15.64M · 585 笔2026-01进口 $6.42M · 288 笔出口 $13.91M · 642 笔2026-02进口 $4.32M · 163 笔出口 $10.30M · 453 笔2026-03进口 $7.51M · 296 笔出口 $14.24M · 586 笔2026-04进口 $10.65M · 234 笔出口 $13.48M · 589 笔
单位:交易笔数 · 峰值 76620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $556.9K · 71 笔出口 $2.54M · 112 笔2023-09进口 $6.75M · 352 笔出口 $13.79M · 614 笔2023-10进口 $8.14M · 397 笔出口 $14.66M · 634 笔2023-11进口 $7.74M · 372 笔出口 $16.07M · 698 笔2023-12进口 $9.52M · 386 笔出口 $13.38M · 625 笔2024-01进口 $7.56M · 384 笔出口 $16.82M · 730 笔2024-02进口 $4.95M · 253 笔出口 $9.20M · 464 笔2024-03进口 $8.77M · 374 笔出口 $15.38M · 736 笔2024-04进口 $20.82M · 358 笔出口 $13.21M · 641 笔2024-05进口 $7.44M · 354 笔出口 $15.30M · 707 笔2024-06进口 $7.88M · 347 笔出口 $13.38M · 718 笔2024-07进口 $7.14M · 378 笔出口 $15.42M · 766 笔2024-08进口 $7.59M · 359 笔出口 $14.55M · 753 笔2024-09进口 $7.25M · 379 笔出口 $11.63M · 623 笔2024-10进口 $9.00M · 377 笔出口 $14.65M · 698 笔2024-11进口 $30.57M · 364 笔出口 $14.03M · 680 笔2024-12进口 $7.98M · 361 笔出口 $14.13M · 595 笔2025-01进口 $6.64M · 305 笔出口 $13.58M · 607 笔2025-02进口 $8.73M · 314 笔出口 $13.62M · 655 笔2025-03进口 $7.92M · 376 笔出口 $12.77M · 689 笔2025-04进口 $6.30M · 370 笔出口 $15.74M · 684 笔2025-05进口 $7.03M · 360 笔出口 $13.52M · 618 笔2025-06进口 $7.73M · 393 笔出口 $14.94M · 608 笔2025-07进口 $7.39M · 397 笔出口 $15.49M · 711 笔2025-08进口 $6.35M · 339 笔出口 $13.00M · 607 笔2025-09进口 $7.51M · 380 笔出口 $14.86M · 652 笔2025-10进口 $5.89M · 381 笔出口 $13.23M · 664 笔2025-11进口 $7.95M · 388 笔出口 $14.23M · 526 笔2025-12进口 $8.63M · 447 笔出口 $15.64M · 585 笔2026-01进口 $6.42M · 288 笔出口 $13.91M · 642 笔2026-02进口 $4.32M · 163 笔出口 $10.30M · 453 笔2026-03进口 $7.51M · 296 笔出口 $14.24M · 586 笔2026-04进口 $10.65M · 234 笔出口 $13.48M · 589 笔

工商档案

企业注册号3700337163
企查查编码QVN6NHTVKD
成立日期2007-07-12
联系地址Số 25 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UCHIYAMA VIỆT NAM
企业英文名称UCHIYAMA VIETNAM INC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842743757001
邮箱contact@umc-uvi.com
传真+842743757004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本432亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
400299其他合成橡胶
721123冷轧钢片
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
381210橡胶促进剂
481910瓦楞纸箱
722699合金钢扁轧材

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848299轴承零件
848410金属复合垫圈
848790非电气机械零件
848079非注塑模具
720430镀锡钢废料
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
720449其他钢铁废料
870850车桥及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5,128$162.69M
越南7,728$98.58M
中国1,247$34.74M
泰国389$31.44M
韩国610$16.57M
美国390$12.56M
印度204$4.13M
中国台湾526$3.88M
德国346$1.37M
马来西亚134$211.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,796$138.36M
日本5,538$111.96M
印度2,747$59.72M
德国3,340$48.77M
泰国2,058$45.37M
中国2,080$31.73M
越南1,707$20.54M
印度尼西亚754$19.87M
巴西908$14.77M
墨西哥783$14.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 564)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Manufacturing Corp.日本2,677$138.22M非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件
Saigon Steel Processing & Services Co., Ltd.越南264$12.76M镀锌钢带、冷轧不锈钢
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd. Binh Duong Branch越南318$8.21M冷轧钢片、不锈钢平板轧材
Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Binh Duong Branch越南257$6.54M冷轧钢片、冷轧不锈钢
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch越南435$3.88M冷轧钢片、冷轧不锈钢
Posco Vietnam Processing Center Joint Stock Company - Dong Nai Branch (VHPC)越南370$3.16M合金钢扁轧材、冷轧钢片
Song Nam Long Paper Packing Co., Ltd.越南287$1.45M瓦楞纸箱、其他纸制品
Di Dai Hung Co., Ltd.越南324$1.34M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.越南238$996.3K非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南308$611.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Marketing & Development America, LLC美国1,687$135.63M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Europe GmbH德国5,091$77.70M轴承零件、非泡沫橡胶密封件
Uchiyama (Thailand) Co., Ltd.越南2,676$58.89M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Manufacturing Corp. Akasaka Plant Lm Building日本974$29.22M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Manufacturing Corporation Akasa日本1,274$28.22M轴承零件、非泡沫橡胶密封件
Uchiyama India Private Ltd.印度960$17.93M轴承零件、非泡沫橡胶密封件
Uchiyama Manufacturing Corp.日本639$16.81M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
Uchiyama Sudamerica S.R.L.巴西831$13.01M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
SCHAEFFLER INDIA LIMITED印度1,240$10.01M轴承零件、滚珠轴承
Uchiyama (Shanghai) International Corp.中国945$9.12M非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 13,971)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$2.6K
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$925
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$2.4K
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$1.2K
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$639
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$1.1K
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$1.4K
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$414
2026-04-30冷轧不锈钢CTY CO PHAN TRUNG TAM GIA CONG POSCO VIET NAM-CHI NHANH DONG NAI-VHPC越南$2.1K
2026-04-30镀锌钢带CONG TY TNHH GIA CONG & DICH VU THEP SAI GON (S G C)日本$878

出口(共 25,859)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Uchiyama Manufacturing Corp.日本$2.5K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Uchiyama Manufacturing Corp.日本$12.4K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Uchiyama Manufacturing Corp.日本$136
2026-04-29非泡沫橡胶密封件UCHIYAMA MARKETING & DEVELOPMENT AMERICA LLC美国$16.1K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Uchiyama Manufacturing Corp.日本$290
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Uchiyama Manufacturing Corp.日本$505
2026-04-29非泡沫橡胶密封件UCHIYAMA SUDAMERICA SRL巴西$2.0K
2026-04-29其他合成橡胶DAIKIN FLUOROCHEMICALS (CHINA) CO LTD中国$466
2026-04-29非泡沫橡胶密封件UCHIYAMA MARKETING & DEVELOPMENT AMERICA LLC美国$2.6K
2026-04-29非泡沫橡胶密封件Uchiyama Manufacturing Corp.日本$439

相关企业 · 同类产品

Uchiyama Vietnam Inc. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →