Unico Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT UNICO VIệT NAM

76
进口笔数
0
出口笔数
$316.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105422263
企查查编码QVN59PNFXH
成立日期2011-07-25
联系地址Số nhà 17A, ngách 76/5, ngõ 76, Tổ 6, Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT UNICO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM UNICO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 17A, ngách 76/5, ngõ 76, Tổ 6, Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0965001905
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$316.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南72$294.9K可互换钻具、金属加工机刀
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡4$21.5K可互换钻具、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$187
2026-04-25可互换钻具CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$338
2026-04-25可互换钻具CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$338
2026-04-25金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$187
2026-04-25金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$130
2026-04-25金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$180
2026-04-25可互换钻具CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$502
2026-04-25金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$280
2026-04-25金属加工机刀CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$280
2026-04-25可互换钻具CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM越南$4.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unico Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →