Unico Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT UNICO VIệT NAM
76
进口笔数
0
出口笔数
$316.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105422263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59PNFXH |
| 成立日期 | 2011-07-25 |
| 联系地址 | Số nhà 17A, ngách 76/5, ngõ 76, Tổ 6, Phố Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT UNICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM UNICO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17A, ngách 76/5, ngõ 76, Tổ 6, Phố Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0965001905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $316.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 72 | $294.9K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 新加坡 | 4 | $21.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $187 |
| 2026-04-25 | 可互换钻具 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $338 |
| 2026-04-25 | 可互换钻具 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $338 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $187 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $130 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $180 |
| 2026-04-25 | 可互换钻具 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $502 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $280 |
| 2026-04-25 | 金属加工机刀 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $280 |
| 2026-04-25 | 可互换钻具 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $4.8K |