Khai Thinh Nguyen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ CNC TRườNG GIANG VIệT NAM

227
进口笔数
447
出口笔数
$3.86M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $259.6K · 8 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $141.9K · 9 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-01进口 $171.3K · 7 笔出口 $100.9K · 2 笔2024-02进口 $51.7K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $131.4K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $201.3K · 8 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-05进口 $86.5K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $32.5K · 9 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $55.0K · 13 笔2025-01进口 $84.1K · 4 笔出口 $83.4K · 13 笔2025-02进口 $75.5K · 6 笔出口 $40.1K · 7 笔2025-03进口 $170.5K · 6 笔出口 $61.3K · 13 笔2025-04进口 $126.3K · 7 笔出口 $30.2K · 17 笔2025-05进口 $253.1K · 13 笔出口 $136.1K · 28 笔2025-06进口 $126.9K · 12 笔出口 $102.5K · 16 笔2025-07进口 $115.7K · 12 笔出口 $91.9K · 19 笔2025-08进口 $135.7K · 10 笔出口 $142.2K · 17 笔2025-09进口 $130.4K · 8 笔出口 $82.0K · 14 笔2025-10进口 $103.9K · 8 笔出口 $34.1K · 9 笔2025-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $61.2K · 15 笔2025-12进口 $184.4K · 11 笔出口 $82.6K · 21 笔2026-01进口 $103.1K · 9 笔出口 $134.2K · 19 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $29.5K · 12 笔2026-03进口 $97.9K · 6 笔出口 $133.6K · 18 笔2026-04进口 $117.4K · 6 笔出口 $178.8K · 13 笔2026-05进口 $66.3K · 8 笔出口 $77.0K · 22 笔2026-06进口 $76.2K · 9 笔出口 $122.5K · 39 笔2026-07进口 $130.6K · 11 笔出口 $83.5K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $4.9K · 4 笔2023-11进口 $259.6K · 8 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $141.9K · 9 笔出口 $20.8K · 7 笔2024-01进口 $171.3K · 7 笔出口 $100.9K · 2 笔2024-02进口 $51.7K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $131.4K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $201.3K · 8 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-05进口 $86.5K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $32.5K · 9 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $55.0K · 13 笔2025-01进口 $84.1K · 4 笔出口 $83.4K · 13 笔2025-02进口 $75.5K · 6 笔出口 $40.1K · 7 笔2025-03进口 $170.5K · 6 笔出口 $61.3K · 13 笔2025-04进口 $126.3K · 7 笔出口 $30.2K · 17 笔2025-05进口 $253.1K · 13 笔出口 $136.1K · 28 笔2025-06进口 $126.9K · 12 笔出口 $102.5K · 16 笔2025-07进口 $115.7K · 12 笔出口 $91.9K · 19 笔2025-08进口 $135.7K · 10 笔出口 $142.2K · 17 笔2025-09进口 $130.4K · 8 笔出口 $82.0K · 14 笔2025-10进口 $103.9K · 8 笔出口 $34.1K · 9 笔2025-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $61.2K · 15 笔2025-12进口 $184.4K · 11 笔出口 $82.6K · 21 笔2026-01进口 $103.1K · 9 笔出口 $134.2K · 19 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $29.5K · 12 笔2026-03进口 $97.9K · 6 笔出口 $133.6K · 18 笔2026-04进口 $117.4K · 6 笔出口 $178.8K · 13 笔2026-05进口 $66.3K · 8 笔出口 $77.0K · 22 笔2026-06进口 $76.2K · 9 笔出口 $122.5K · 39 笔2026-07进口 $130.6K · 11 笔出口 $83.5K · 21 笔

工商档案

企业注册号2301205540
企查查编码QVN5TTD415
成立日期2022-03-24
联系地址Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ CNC TRƯỜNG GIANG VIỆT NAM
企业英文名称KHAI THINH NGUYEN VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 2, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84338031118
邮箱ksy2048@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
391732塑料管
680422陶瓷磨轮
731824非螺纹钢销
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
391732塑料管
731824非螺纹钢销
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
731815钢铁螺钉螺栓
846610机床零件附件
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$3.85M
越南2$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南444$2.19M
印度1$4.0K
中国1$787

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国135$1.97M金属加工机刀、其他钢铁制品
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国23$534.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd.中国29$487.3K印刷标签、其他娱乐用品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国20$446.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Nuotong Global Freight (HK) Ltd.中国17$396.2K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$20.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fushun Technology Co., Ltd.越南2$8.6K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南127$1.27M自粘塑料片、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南75$160.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$123.3K聚碳酸酯、其他塑料制品
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南34$106.6K瓦楞纸箱、橡塑模具
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南13$89.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$70.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南20$43.8K其他钢铁制品、油漆溶剂
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南38$43.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
FortechVN Co., Ltd.越南15$22.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$11.8K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 227)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27金属加工机刀Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$51
2026-07-27其他风扇Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$41
2026-07-27可互换钻具Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$62
2026-07-27机床零件附件Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$62
2026-07-27金属加工机刀Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$61
2026-07-27测量仪器Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$33
2026-07-27金属加工机刀Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$91
2026-07-27黄铜丝Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$426
2026-07-27机床零件附件Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$13
2026-07-27金属加工机刀Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国$117

出口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31可互换钻具Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-07-31金属加工机刀Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$142
2026-07-31可互换钻具Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-31金属加工机刀Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-07-31金属加工机刀Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$949
2026-07-31金属加工机刀Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$245
2026-07-31金属加工机刀Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南$575
2026-07-30金属加工机刀Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$449
2026-07-30金属加工机刀Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$180
2026-07-30螺纹加工工具Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$83

相关企业 · 同类产品

Khai Thinh Nguyen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →