Khai Thinh Nguyen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ CNC TRườNG GIANG VIệT NAM
227
进口笔数
447
出口笔数
$3.86M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301205540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TTD415 |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ CNC TRƯỜNG GIANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KHAI THINH NGUYEN VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 2, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84338031118 |
| 邮箱 | ksy2048@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 225 | $3.85M |
| 越南 | 2 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 444 | $2.19M |
| 印度 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $787 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 135 | $1.97M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $534.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $487.3K | 印刷标签、其他娱乐用品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $446.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Nuotong Global Freight (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $396.2K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fushun Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $1.27M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $160.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $123.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 34 | $106.6K | 瓦楞纸箱、橡塑模具 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $89.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $70.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 20 | $43.8K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $43.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-27 | 其他风扇 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-27 | 可互换钻具 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-27 | 机床零件附件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-07-27 | 测量仪器 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-07-27 | 黄铜丝 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $426 |
| 2026-07-27 | 机床零件附件 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-27 | 金属加工机刀 | Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | $117 |
出口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-07-31 | 可互换钻具 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $949 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-30 | 螺纹加工工具 | Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $83 |