Khai Thinh Nguyen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ CNC TRườNG GIANG VIệT NAM
199
进口笔数
362
出口笔数
$3.59M
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301205540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TTD415 |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ CNC TRƯỜNG GIANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 2, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84338031118 |
| 邮箱 | ksy2048@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $3.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 360 | $1.90M |
| 印度 | 1 | $4.0K |
| 中国 | 1 | $787 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.77M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $534.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $446.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $439.1K | 活性染料、其他手工工具 |
| Nuotong Global Freight (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $396.2K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $750.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $361.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $151.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $104.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $89.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $71.3K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 20 | $43.8K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $40.6K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.8K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 塑料管 | NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-23 | 塑料管 | NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $148 |
| 2026-04-20 | 机床零件附件 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-20 | 可互换钻具 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $134 |
| 2026-04-20 | 机床零件附件 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $76 |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 不锈钢平板轧材 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 不锈钢平板轧材 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $358 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 不锈钢平板轧材 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-29 | 不锈钢平板轧材 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 研磨粉/粒 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $59 |