Khai Thinh Nguyen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ CNC TRườNG GIANG VIệT NAM

199
进口笔数
362
出口笔数
$3.59M
进口金额
$1.91M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $259.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.4K · 12 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $125.4K · 4 笔出口 $5.9K · 5 笔2023-11进口 $259.6K · 8 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $141.9K · 9 笔出口 $20.0K · 7 笔2024-01进口 $171.3K · 7 笔出口 $100.9K · 2 笔2024-02进口 $51.7K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $131.4K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $201.3K · 8 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-05进口 $86.5K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $32.5K · 9 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $54.6K · 12 笔2025-01进口 $84.1K · 4 笔出口 $83.4K · 13 笔2025-02进口 $75.5K · 6 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-03进口 $170.5K · 6 笔出口 $61.3K · 13 笔2025-04进口 $126.3K · 7 笔出口 $30.2K · 17 笔2025-05进口 $253.1K · 13 笔出口 $136.1K · 28 笔2025-06进口 $126.9K · 12 笔出口 $102.5K · 16 笔2025-07进口 $115.7K · 12 笔出口 $91.9K · 19 笔2025-08进口 $135.7K · 10 笔出口 $142.2K · 17 笔2025-09进口 $130.4K · 8 笔出口 $82.0K · 14 笔2025-10进口 $103.9K · 8 笔出口 $33.8K · 8 笔2025-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $61.2K · 15 笔2025-12进口 $184.4K · 11 笔出口 $82.6K · 21 笔2026-01进口 $103.1K · 9 笔出口 $134.2K · 19 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $29.5K · 12 笔2026-03进口 $97.9K · 6 笔出口 $133.6K · 18 笔2026-04进口 $117.4K · 6 笔出口 $178.8K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.4K · 12 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-10进口 $125.4K · 4 笔出口 $5.9K · 5 笔2023-11进口 $259.6K · 8 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-12进口 $141.9K · 9 笔出口 $20.0K · 7 笔2024-01进口 $171.3K · 7 笔出口 $100.9K · 2 笔2024-02进口 $51.7K · 5 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $131.4K · 7 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-04进口 $201.3K · 8 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-05进口 $86.5K · 5 笔出口 $12.4K · 4 笔2024-06进口 $38.9K · 2 笔出口 $32.5K · 9 笔2024-07进口 $72.8K · 2 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2024-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $32.5K · 8 笔2024-11进口 $23.3K · 1 笔出口 $17.7K · 6 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $54.6K · 12 笔2025-01进口 $84.1K · 4 笔出口 $83.4K · 13 笔2025-02进口 $75.5K · 6 笔出口 $39.7K · 6 笔2025-03进口 $170.5K · 6 笔出口 $61.3K · 13 笔2025-04进口 $126.3K · 7 笔出口 $30.2K · 17 笔2025-05进口 $253.1K · 13 笔出口 $136.1K · 28 笔2025-06进口 $126.9K · 12 笔出口 $102.5K · 16 笔2025-07进口 $115.7K · 12 笔出口 $91.9K · 19 笔2025-08进口 $135.7K · 10 笔出口 $142.2K · 17 笔2025-09进口 $130.4K · 8 笔出口 $82.0K · 14 笔2025-10进口 $103.9K · 8 笔出口 $33.8K · 8 笔2025-11进口 $47.0K · 5 笔出口 $61.2K · 15 笔2025-12进口 $184.4K · 11 笔出口 $82.6K · 21 笔2026-01进口 $103.1K · 9 笔出口 $134.2K · 19 笔2026-02进口 $49.5K · 4 笔出口 $29.5K · 12 笔2026-03进口 $97.9K · 6 笔出口 $133.6K · 18 笔2026-04进口 $117.4K · 6 笔出口 $178.8K · 13 笔

工商档案

企业注册号2301205540
企查查编码QVN5TTD415
成立日期2022-03-24
联系地址Khu 9, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ CNC TRƯỜNG GIANG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 2, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84338031118
邮箱ksy2048@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
680422陶瓷磨轮
391732塑料管
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732690其他钢铁制品
391732塑料管
731824非螺纹钢销
820740螺纹加工工具
680422陶瓷磨轮
820750可互换钻具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$3.59M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南360$1.90M
印度1$4.0K
中国1$787

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国114$1.77M其他钢铁制品、金属加工机刀
Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd.中国23$534.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国20$446.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd.中国25$439.1K活性染料、其他手工工具
Nuotong Global Freight (HK) Ltd.中国17$396.2K自粘塑料片、其他泡沫塑料

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南66$750.1K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南35$361.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南68$151.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南30$104.8K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南13$89.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$71.3K聚碳酸酯、其他塑料制品
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南20$43.8K其他钢铁制品、油漆溶剂
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$40.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
FortechVN Co., Ltd.越南13$21.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南8$13.8K油漆溶剂、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料管NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD中国$20.4K
2026-04-23塑料管NINGBO DAZHOU IMP & EXP CO LTD中国$20.4K
2026-04-20金属加工机刀HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$148
2026-04-20机床零件附件HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-20金属加工机刀HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$296
2026-04-20金属加工机刀HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$52
2026-04-20金属加工机刀HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$593
2026-04-20气动直线发动机HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$141
2026-04-20可互换钻具HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$134
2026-04-20机床零件附件HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$76

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁弹簧JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$15
2026-04-29纸基研磨料JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$42
2026-04-29不锈钢平板轧材JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$40
2026-04-29不锈钢平板轧材JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$23
2026-04-29纸基研磨料JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$358
2026-04-29钢铁弹簧JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$15
2026-04-29不锈钢平板轧材JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$40
2026-04-29不锈钢平板轧材JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$23
2026-04-29研磨粉/粒JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$80
2026-04-29其他钢铁制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$59

相关企业 · 同类产品

Khai Thinh Nguyen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →