Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,869 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ EVERWIN PRECISION (VIệT NAM)
7,869
进口笔数
2,520
出口笔数
$287.75M
进口金额
$312.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
472
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902088768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00K302H |
| 成立日期 | 2021-01-08 |
| 联系地址 | Số 1, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp VSIP Nghệ An, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EVERWIN PRECISION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp VSIP Nghệ An, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84342506123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,953.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,242 | $133.24M |
| 越南 | 4,790 | $128.94M |
| 泰国 | 83 | $7.35M |
| 日本 | 257 | $6.72M |
| 荷兰 | 35 | $4.38M |
| 印度尼西亚 | 27 | $1.36M |
| 中国台湾 | 108 | $1.34M |
| 美国 | 71 | $945.0K |
| 印度 | 10 | $459.0K |
| 德国 | 51 | $410.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,084 | $294.30M |
| 美国 | 170 | $6.02M |
| 墨西哥 | 93 | $4.41M |
| 中国 | 52 | $3.37M |
| 中国香港 | 13 | $1.43M |
| 西班牙 | 20 | $847.5K |
| 荷兰 | 10 | $778.3K |
| 英国 | 29 | $608.0K |
| 加拿大 | 29 | $545.9K |
| 泰国 | 8 | $446.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 472)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Everwin Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 225 | $48.63M | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 566 | $42.32M | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 261 | $9.67M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Dongguan Everwin Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 192 | $3.34M | 铝合金板材、聚乙烯袋 |
| CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 160 | $2.99M | 高浓度乙醇、金属表面酸洗制剂 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 230 | $2.95M | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| Huolong Vietnam New Energy Materials Co., Ltd. | 越南 | 202 | $2.50M | 硫酸、磷酸类 |
| Ruida Trading & Mfg Co., Ltd. | 越南 | 181 | $696.2K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Cong Ty TNHH Khoa Hoc Ky Thuat Cong Nghe | 越南 | 159 | $124.2K | 二氧化碳、喷砂机 |
| CO2 Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 160 | $120.1K | 二氧化碳、喷砂机 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 795 | $244.43M | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 508 | $11.88M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 499 | $11.70M | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Moss Technology, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 92 | $4.36M | 其他塑料制品、车身零件 |
| Ceribell, Inc. | 美国 | 28 | $4.00M | 其他电诊设备、集成电路零件 |
| Amazon Kuiper Commercial Services LLC | 美国 | 51 | $1.91M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $985.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Amazon Kuiper Systems Canada ULC | 加拿大 | 60 | $730.0K | 通信设备、其他铝制品 |
| Current Power (Vietnam) Technology Ltd. | 越南 | 110 | $711.9K | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Amazon Kuiper Services Europe SARL UK Branch | 英国 | 29 | $608.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7,869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | PVC塑料板材 | Ruida Trading & Mfg Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Sharyer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Viet Port Bay Technology Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Sharyer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | Bach Viet Cleaning Department & Labor Protection Joint Stock Co. | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | The Great Star Vietnam Metal Industry Co., Ltd. | 越南 | $767 |
| 2026-07-31 | 金属加工机刀 | Sharyer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 陶瓷磨轮 | Ruida Trading & Mfg Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-07-31 | 酚醛树脂塑料片 | Viet Port Bay Technology Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-31 | 其他塑料片材 | Ruida Trading & Mfg Co., Ltd. | 越南 | $293 |
出口(共 2,520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | 钢铁螺钉螺栓 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Amazon Kuiper Systems Canada ULC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 摄影支架 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 贱金属配件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 贱金属配件 | Amazon Kuiper Systems Canada ULC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 贱金属配件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 贱金属配件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 贱金属配件 | Amazon Kuiper Systems Canada ULC | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | FREIGHT COLLECT CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU25 DEGREES CELSIUS BATTERY COMPONENTS | BLUEOVAL BATTERY MICHIGAN CELL | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 贱金属配件 | — | 美国 | $0 |