Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,869 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ EVERWIN PRECISION (VIệT NAM)

7,869
进口笔数
2,520
出口笔数
$287.75M
进口金额
$312.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-28
最近出口
472
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.98M20232024202520262023-10进口 $144.6K · 1 笔出口 $76.6K · 4 笔2023-11进口 $267.4K · 7 笔出口 $939.9K · 31 笔2023-12进口 $380.3K · 12 笔出口 $21.78M · 31 笔2024-01进口 $559.9K · 10 笔出口 $1.26M · 38 笔2024-02进口 $277.5K · 3 笔出口 $647.2K · 13 笔2024-03进口 $4.22M · 33 笔出口 $682.8K · 29 笔2024-04进口 $6.77M · 80 笔出口 $373.6K · 24 笔2024-05进口 $6.39M · 148 笔出口 $740.3K · 48 笔2024-06进口 $19.36M · 159 笔出口 $638.3K · 42 笔2024-07进口 $5.67M · 242 笔出口 $1.06M · 50 笔2024-08进口 $3.51M · 219 笔出口 $1.06M · 49 笔2024-09进口 $4.39M · 181 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-10进口 $4.58M · 260 笔出口 $452.5K · 34 笔2024-11进口 $5.67M · 276 笔出口 $1.99M · 31 笔2024-12进口 $6.58M · 256 笔出口 $5.06M · 50 笔2025-01进口 $6.39M · 252 笔出口 $7.97M · 50 笔2025-02进口 $4.90M · 198 笔出口 $7.27M · 74 笔2025-03进口 $6.82M · 254 笔出口 $9.31M · 59 笔2025-04进口 $36.35M · 273 笔出口 $13.29M · 88 笔2025-05进口 $2.60M · 222 笔出口 $18.92M · 80 笔2025-06进口 $4.33M · 273 笔出口 $9.05M · 74 笔2025-07进口 $7.56M · 327 笔出口 $7.72M · 96 笔2025-08进口 $7.04M · 270 笔出口 $9.85M · 83 笔2025-09进口 $4.17M · 283 笔出口 $9.34M · 66 笔2025-10进口 $7.50M · 332 笔出口 $8.45M · 70 笔2025-11进口 $11.21M · 432 笔出口 $8.55M · 114 笔2025-12进口 $10.95M · 401 笔出口 $9.39M · 140 笔2026-01进口 $8.42M · 367 笔出口 $18.64M · 132 笔2026-02进口 $4.04M · 189 笔出口 $17.88M · 87 笔2026-03进口 $8.77M · 300 笔出口 $34.41M · 151 笔2026-04进口 $50.98M · 316 笔出口 $22.71M · 64 笔2026-05进口 $9.64M · 310 笔出口 $12.21M · 56 笔2026-06进口 $10.57M · 417 笔出口 $19.25M · 139 笔2026-07进口 $12.19M · 414 笔出口 $20.67M · 150 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43220232024202520262023-10进口 $144.6K · 1 笔出口 $76.6K · 4 笔2023-11进口 $267.4K · 7 笔出口 $939.9K · 31 笔2023-12进口 $380.3K · 12 笔出口 $21.78M · 31 笔2024-01进口 $559.9K · 10 笔出口 $1.26M · 38 笔2024-02进口 $277.5K · 3 笔出口 $647.2K · 13 笔2024-03进口 $4.22M · 33 笔出口 $682.8K · 29 笔2024-04进口 $6.77M · 80 笔出口 $373.6K · 24 笔2024-05进口 $6.39M · 148 笔出口 $740.3K · 48 笔2024-06进口 $19.36M · 159 笔出口 $638.3K · 42 笔2024-07进口 $5.67M · 242 笔出口 $1.06M · 50 笔2024-08进口 $3.51M · 219 笔出口 $1.06M · 49 笔2024-09进口 $4.39M · 181 笔出口 $1.33M · 35 笔2024-10进口 $4.58M · 260 笔出口 $452.5K · 34 笔2024-11进口 $5.67M · 276 笔出口 $1.99M · 31 笔2024-12进口 $6.58M · 256 笔出口 $5.06M · 50 笔2025-01进口 $6.39M · 252 笔出口 $7.97M · 50 笔2025-02进口 $4.90M · 198 笔出口 $7.27M · 74 笔2025-03进口 $6.82M · 254 笔出口 $9.31M · 59 笔2025-04进口 $36.35M · 273 笔出口 $13.29M · 88 笔2025-05进口 $2.60M · 222 笔出口 $18.92M · 80 笔2025-06进口 $4.33M · 273 笔出口 $9.05M · 74 笔2025-07进口 $7.56M · 327 笔出口 $7.72M · 96 笔2025-08进口 $7.04M · 270 笔出口 $9.85M · 83 笔2025-09进口 $4.17M · 283 笔出口 $9.34M · 66 笔2025-10进口 $7.50M · 332 笔出口 $8.45M · 70 笔2025-11进口 $11.21M · 432 笔出口 $8.55M · 114 笔2025-12进口 $10.95M · 401 笔出口 $9.39M · 140 笔2026-01进口 $8.42M · 367 笔出口 $18.64M · 132 笔2026-02进口 $4.04M · 189 笔出口 $17.88M · 87 笔2026-03进口 $8.77M · 300 笔出口 $34.41M · 151 笔2026-04进口 $50.98M · 316 笔出口 $22.71M · 64 笔2026-05进口 $9.64M · 310 笔出口 $12.21M · 56 笔2026-06进口 $10.57M · 417 笔出口 $19.25M · 139 笔2026-07进口 $12.19M · 414 笔出口 $20.67M · 150 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 12 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号2902088768
企查查编码QVN00K302H
成立日期2021-01-08
联系地址Số 1, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp VSIP Nghệ An, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EVERWIN PRECISION (VIỆT NAM)
企业英文名称EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, đường Dân Chủ, Khu công nghiệp VSIP Nghệ An, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An
经营范围7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84342506123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,953.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392390其他塑料包装制品
8473308471机器零件
281121二氧化碳
391740塑料管件
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
870829车身零件
8473308471机器零件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
854420同轴电缆
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
901819其他电诊设备
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,242$133.24M
越南4,790$128.94M
泰国83$7.35M
日本257$6.72M
荷兰35$4.38M
印度尼西亚27$1.36M
中国台湾108$1.34M
美国71$945.0K
印度10$459.0K
德国51$410.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,084$294.30M
美国170$6.02M
墨西哥93$4.41M
中国52$3.37M
中国香港13$1.43M
西班牙20$847.5K
荷兰10$778.3K
英国29$608.0K
加拿大29$545.9K
泰国8$446.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 472)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Everwin Precision Technology Co., Ltd.中国225$48.63M8471机器零件、其他钢铁制品
Shenzhen Everwin Precision Technology Co., Ltd.中国566$42.32M其他钢铁制品、通信设备零件
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南261$9.67M自粘塑料片、其他钢铁制品
Dongguan Everwin Precision Technology Co., Ltd.中国192$3.34M铝合金板材、聚乙烯袋
CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd.越南160$2.99M高浓度乙醇、金属表面酸洗制剂
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南230$2.95M其他塑料制品、其他塑料片材
Huolong Vietnam New Energy Materials Co., Ltd.越南202$2.50M硫酸、磷酸类
Ruida Trading & Mfg Co., Ltd.越南181$696.2K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Cong Ty TNHH Khoa Hoc Ky Thuat Cong Nghe越南159$124.2K二氧化碳、喷砂机
CO2 Science & Technology Co., Ltd.越南160$120.1K二氧化碳、喷砂机

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QMH Computer Co., Ltd.越南795$244.43M瓦楞纸箱、其他电子IC
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南508$11.88M其他塑料制品、自粘塑料片
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南499$11.70M钢化安全玻璃、通信设备零件
Moss Technology, S.A. de C.V.墨西哥92$4.36M其他塑料制品、车身零件
Ceribell, Inc.美国28$4.00M其他电诊设备、集成电路零件
Amazon Kuiper Commercial Services LLC美国51$1.91M其他铝制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$985.9K通信设备零件、其他电子IC
Amazon Kuiper Systems Canada ULC加拿大60$730.0K通信设备、其他铝制品
Current Power (Vietnam) Technology Ltd.越南110$711.9K其他塑料制品、聚乙烯袋
Amazon Kuiper Services Europe SARL UK Branch英国29$608.0K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7,869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31PVC塑料板材Ruida Trading & Mfg Co., Ltd.越南$186
2026-07-31金属加工机刀Sharyer Vietnam Co., Ltd.越南$222
2026-07-31其他塑料制品Viet Port Bay Technology Co., Ltd.越南$82
2026-07-31金属加工机刀Sharyer Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-07-31塑料家用制品Bach Viet Cleaning Department & Labor Protection Joint Stock Co.越南$86
2026-07-31钢铁螺钉螺栓The Great Star Vietnam Metal Industry Co., Ltd.越南$767
2026-07-31金属加工机刀Sharyer Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-07-31陶瓷磨轮Ruida Trading & Mfg Co., Ltd.越南$211
2026-07-31酚醛树脂塑料片Viet Port Bay Technology Co., Ltd.越南$42
2026-07-31其他塑料片材Ruida Trading & Mfg Co., Ltd.越南$293

出口(共 2,520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28钢铁螺钉螺栓—美国$0
2026-09-28钢铁螺钉螺栓Amazon Kuiper Systems Canada ULC美国$0
2026-09-25摄影支架—美国$0
2026-09-25贱金属配件—美国$0
2026-09-25贱金属配件Amazon Kuiper Systems Canada ULC美国$0
2026-09-25贱金属配件—美国$0
2026-09-22贱金属配件—美国$0
2026-09-22贱金属配件Amazon Kuiper Systems Canada ULC美国$0
2026-09-18FREIGHT COLLECT CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU25 DEGREES CELSIUS BATTERY COMPONENTSBLUEOVAL BATTERY MICHIGAN CELL美国$0
2026-09-15贱金属配件—美国$0

相关企业 · 同类产品

Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →