Sharyer Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHARYER VIETNAM

24
进口笔数
33
出口笔数
$1.57M
进口金额
$76.0K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $175.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $110.7K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-11进口 $131.8K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-12进口 $74.3K · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2026-03进口 $65.9K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-04进口 $357 · 2 笔出口 $18.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $90.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $175.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-09进口 $110.7K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2025-11进口 $131.8K · 1 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-12进口 $74.3K · 1 笔出口 $2.0K · 4 笔2026-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $16.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2026-03进口 $65.9K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-04进口 $357 · 2 笔出口 $18.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301249989
企查查编码QVN739QV7U
成立日期2023-06-29
联系地址Lô CL28_21 Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHARYER VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话0969105480
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
810199其他钨制品
392310塑料包装箱
680422陶瓷磨轮
711620宝石制品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
846031数控刃磨机
761699其他铝制品
820750可互换钻具
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
846610机床零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.57M
越南2$357

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$76.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd.中国22$1.57M其他钢铁制品、金属加工机刀
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$357通信设备零件、铝废料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南16$53.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$13.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南2$5.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$3.4K金属加工机刀、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$74
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$26
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$72
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$37
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$25
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$39
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$33
2026-04-26金属加工机刀LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$50
2026-03-02金属加工机刀HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$420
2026-03-02陶瓷磨轮HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD中国$206

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$207
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$44
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$413
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$1.4K
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$666
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$207
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$52
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$126
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$155
2026-04-28金属加工机刀JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$52

相关企业 · 同类产品

Sharyer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →