Sharyer Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHARYER VIETNAM
24
进口笔数
33
出口笔数
$1.57M
进口金额
$76.0K
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301249989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN739QV7U |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Lô CL28_21 Khu 6, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHARYER VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0969105480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810199 | 其他钨制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.57M |
| 越南 | 2 | $357 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $76.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.57M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $357 | 通信设备零件、铝废料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $53.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $13.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $3.4K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $74 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $26 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $72 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $37 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $25 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $39 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $33 |
| 2026-04-26 | 金属加工机刀 | LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $50 |
| 2026-03-02 | 金属加工机刀 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-02 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $206 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $52 |