CO2 Science & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CôNG NGHệ CO2
31
进口笔数
475
出口笔数
$803.9K
进口金额
$988.6K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPYMR2S |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số 128 Đường Triệu Việt Vương, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CO2 |
| 企业英文名称 | CO2 SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 25 dãy CN3 - Dự án Cụm Công Nghiệp dịch vụ làng nghề Khúc, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84968418631 |
| 邮箱 | nhanxuan2k@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $803.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 465 | $977.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $784.7K | 二氧化碳、喷砂机 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Huanghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $240.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 102 | $204.8K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 151 | $112.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $54.7K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $46.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $12.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $9.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 工业电炉 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-18 | 灌装封口机 | Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-18 | 其他离心机 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $367 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-25 | 喷砂机 | Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-25 | 喷砂机 | Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-05 | 其他功能机器 | Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-05 | 灌装封口机 | Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-27 | 工业机器人 | Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd. | 中国 | $35.4K |
出口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 二氧化碳 | Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-06-29 | 二氧化碳 | Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2026-06-29 | 喷砂机 | MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-26 | 二氧化碳 | Grand Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $464 |
| 2026-06-26 | 喷砂机 | Grand Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 二氧化碳 | Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-06-25 | 二氧化碳 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-24 | 二氧化碳 | Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-23 | 二氧化碳 | Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 二氧化碳 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |