CO2 Science & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT CôNG NGHệ CO2

31
进口笔数
475
出口笔数
$803.9K
进口金额
$988.6K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2025-01进口 $35.2K · 2 笔出口 $12.1K · 7 笔2025-02进口 $63.1K · 4 笔出口 $11.8K · 12 笔2025-03进口 $136.7K · 4 笔出口 $79.0K · 14 笔2025-04进口 $115.8K · 3 笔出口 $89.9K · 27 笔2025-05进口 $106.8K · 1 笔出口 $38.7K · 25 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $39.7K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 27 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $42.1K · 26 笔2025-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $40.9K · 28 笔2025-10进口 $576 · 1 笔出口 $44.5K · 29 笔2025-11进口 $120.7K · 2 笔出口 $44.0K · 32 笔2025-12进口 $55.8K · 2 笔出口 $190.3K · 34 笔2026-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $28.0K · 29 笔2026-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $14.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 23 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $28.5K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 26 笔2026-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $45.1K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 11 笔2025-01进口 $35.2K · 2 笔出口 $12.1K · 7 笔2025-02进口 $63.1K · 4 笔出口 $11.8K · 12 笔2025-03进口 $136.7K · 4 笔出口 $79.0K · 14 笔2025-04进口 $115.8K · 3 笔出口 $89.9K · 27 笔2025-05进口 $106.8K · 1 笔出口 $38.7K · 25 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $39.7K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 27 笔2025-08进口 $26.9K · 2 笔出口 $42.1K · 26 笔2025-09进口 $37.9K · 2 笔出口 $40.9K · 28 笔2025-10进口 $576 · 1 笔出口 $44.5K · 29 笔2025-11进口 $120.7K · 2 笔出口 $44.0K · 32 笔2025-12进口 $55.8K · 2 笔出口 $190.3K · 34 笔2026-01进口 $48.1K · 2 笔出口 $28.0K · 29 笔2026-02进口 $26.7K · 2 笔出口 $14.6K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 23 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $28.5K · 26 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 26 笔2026-06进口 $12.6K · 2 笔出口 $45.1K · 27 笔

工商档案

企业注册号2301255333
企查查编码QVNCPYMR2S
成立日期2023-08-15
联系地址Số 128 Đường Triệu Việt Vương, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CO2
企业英文名称CO2 SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 25 dãy CN3 - Dự án Cụm Công Nghiệp dịch vụ làng nghề Khúc, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84968418631
邮箱nhanxuan2k@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机
847989其他功能机器
392310塑料包装箱
842230灌装封口机
731100钢制气罐
847950工业机器人
841459其他风扇
842489非农用喷雾器具
845620超声波机床
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳
842430喷砂机
940330木制办公家具
847149其他自动数据处理系统
392310塑料包装箱
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
842489非农用喷雾器具
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$803.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南465$977.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国27$784.7K二氧化碳、喷砂机
Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$14.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Huanghai Chemical Co., Ltd.中国1$4.7K二氧化碳、塑料包装箱

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxomer Vietnam Technology Co., Ltd.越南21$240.7K其他塑料制品、自粘塑料卷
Luxcase Precision Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南102$204.8K金属加工机刀、其他塑料制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南151$112.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南21$54.7K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南32$46.0K其他塑料制品、自粘塑料片
ACE Antenna Co., Ltd.越南19$26.8K其他铝制品、其他塑料制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南17$23.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南36$12.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南15$9.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Synergy Hanil Precision Mfg Co., Ltd.越南11$8.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18工业电炉Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-18灌装封口机Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国$11.1K
2026-06-18其他离心机Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$367
2026-04-28其他功能机器Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$6.2K
2026-04-28其他功能机器Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国$6.2K
2026-02-25喷砂机Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国$9.4K
2026-02-25喷砂机Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国$8.3K
2026-02-05其他功能机器Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国$3.5K
2026-02-05灌装封口机Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国$5.6K
2026-01-27工业机器人Guangxi Qinghai Chemical Co., Ltd.中国$35.4K

出口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30二氧化碳Gold Cable Vietnam Co., Ltd.越南$327
2026-06-29二氧化碳Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南$631
2026-06-29喷砂机MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$4.7K
2026-06-26二氧化碳Grand Vietnam Technology Co., Ltd.越南$464
2026-06-26喷砂机Grand Vietnam Technology Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-25二氧化碳Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd.越南$321
2026-06-25二氧化碳Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$975
2026-06-24二氧化碳Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$975
2026-06-23二氧化碳Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-22二氧化碳Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

CO2 Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →