ACE Antenna Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10,007 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ACE ANTENNA
10,007
进口笔数
3,827
出口笔数
$204.35M
进口金额
$238.14M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
387
供应商数
110
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700756063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDG4NM9 |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Khu CN đồng Văn II, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE ANTENNA |
| 企业英文名称 | ACE ANTENNA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu CN đồng Văn II, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842263966382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.1294万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,651 | $91.65M |
| 越南 | 4,756 | $82.31M |
| 韩国 | 978 | $9.31M |
| 马来西亚 | 566 | $9.03M |
| 加拿大 | 53 | $2.15M |
| 日本 | 560 | $1.80M |
| 菲律宾 | 306 | $1.73M |
| 中国台湾 | 425 | $1.66M |
| 泰国 | 323 | $1.43M |
| 德国 | 162 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 774 | $105.05M |
| 墨西哥 | 517 | $41.81M |
| 爱沙尼亚 | 428 | $17.53M |
| 韩国 | 695 | $14.31M |
| 中国 | 365 | $11.41M |
| 瑞典 | 79 | $10.00M |
| 波兰 | 224 | $9.89M |
| 美国 | 144 | $8.48M |
| 英国 | 32 | $4.50M |
| 巴西 | 195 | $3.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 387)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ace Technology Co., Ltd. | 中国 | 920 | $55.86M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Arrow Global Supply Chain Services Inc. | 中国 | 426 | $11.28M | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| ACE Technologies Corp. | 韩国 | 494 | $6.46M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| SSM Vina Co., Ltd. | 越南 | 569 | $5.79M | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Hasselman (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 219 | $5.52M | 其他铝制品、其他铜制品 |
| Gaoyao Ace Mechatronix Co., Ltd. | 中国 | 185 | $2.78M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hoa Khoa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $1.52M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shenzhen Goldtiger Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 132 | $925.1K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| Shenzhen City Xingdongtai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 148 | $764.2K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | 149 | $156.0K | 打字机色带、未印刷标签 |
下游采购商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 171 | $59.31M | 通信设备零件、其他电子IC |
| ACE Technologies Corp. | 墨西哥 | 517 | $41.81M | 通信设备零件、通信设备 |
| ACE Technologies Corp. | 爱沙尼亚 | 428 | $17.53M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| ACE Technologies Corp. | 韩国 | 571 | $12.09M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| ACE Technologies Corp. | 波兰 | 224 | $9.89M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| ACE Technologies Corp. | 中国 | 245 | $9.38M | 通信设备零件、通信设备 |
| ACE Technologies Corp. | 美国 | 138 | $8.48M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| ACE Technologies Corp. | 巴西 | 195 | $3.31M | 通信设备零件、通信设备 |
| Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 104 | $2.02M | 其他纸废料、铝废料 |
| SAMSUNG ELECTRONICS | 美国 | 105 | $1.87M | 智能手机、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 10,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-31 | 天线及发射器 | Kien Dat Electronic Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料片 | Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Shenzhen Goldtiger Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 天线及发射器 | Kien Dat Electronic Co., Ltd. | 越南 | $95.5K |
| 2026-07-31 | 天线及发射器 | Kien Dat Electronic Co., Ltd. | 越南 | $21.2K |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Shenzhen Goldtiger Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 3,827)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154.7K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | ACE Technologies Corp. | 韩国 | $17.8K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2026-07-31 | 通信设备零件 | ACE Technologies Corp. | 韩国 | $938 |
| 2026-07-28 | 其他铜制品 | Namu Tech Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-07-28 | 铜螺纹紧固件 | Namu Tech Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Namu Tech Ltd. | 越南 | $626 |
| 2026-07-28 | 铜螺纹紧固件 | Namu Tech Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-28 | 铜螺纹紧固件 | Namu Tech Ltd. | 越南 | $101 |