ACE Antenna Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10,007 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ACE ANTENNA

10,007
进口笔数
3,827
出口笔数
$204.35M
进口金额
$238.14M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
387
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.3K · 50 笔出口 $1.28M · 12 笔2023-11进口 $6.08M · 311 笔出口 $7.86M · 83 笔2023-12进口 $6.43M · 355 笔出口 $8.72M · 88 笔2024-01进口 $4.66M · 220 笔出口 $8.15M · 107 笔2024-02进口 $3.28M · 185 笔出口 $4.39M · 74 笔2024-03进口 $2.99M · 256 笔出口 $4.02M · 97 笔2024-04进口 $4.88M · 266 笔出口 $4.95M · 105 笔2024-05进口 $8.08M · 359 笔出口 $5.48M · 113 笔2024-06进口 $5.20M · 271 笔出口 $4.31M · 113 笔2024-07进口 $4.14M · 266 笔出口 $8.00M · 154 笔2024-08进口 $9.05M · 317 笔出口 $6.72M · 158 笔2024-09进口 $12.68M · 321 笔出口 $7.42M · 135 笔2024-10进口 $7.52M · 269 笔出口 $9.38M · 145 笔2024-11进口 $6.67M · 292 笔出口 $11.18M · 115 笔2024-12进口 $6.25M · 257 笔出口 $4.78M · 98 笔2025-01进口 $4.31M · 175 笔出口 $4.06M · 55 笔2025-02进口 $4.04M · 202 笔出口 $4.98M · 72 笔2025-03进口 $6.18M · 211 笔出口 $8.14M · 99 笔2025-04进口 $4.70M · 230 笔出口 $6.89M · 93 笔2025-05进口 $5.13M · 218 笔出口 $6.23M · 87 笔2025-06进口 $4.63M · 238 笔出口 $7.10M · 146 笔2025-07进口 $5.49M · 250 笔出口 $4.65M · 103 笔2025-08进口 $5.29M · 246 笔出口 $5.22M · 103 笔2025-09进口 $5.19M · 205 笔出口 $4.81M · 70 笔2025-10进口 $5.27M · 241 笔出口 $4.94M · 93 笔2025-11进口 $2.85M · 211 笔出口 $5.69M · 94 笔2025-12进口 $2.72M · 173 笔出口 $3.49M · 88 笔2026-01进口 $2.79M · 151 笔出口 $3.11M · 92 笔2026-02进口 $1.46M · 140 笔出口 $3.85M · 48 笔2026-03进口 $4.27M · 184 笔出口 $2.35M · 73 笔2026-04进口 $3.92M · 164 笔出口 $4.10M · 69 笔2026-05进口 $1.59M · 109 笔出口 $1.60M · 30 笔2026-06进口 $1.72M · 120 笔出口 $2.72M · 43 笔2026-07进口 $1.44M · 100 笔出口 $1.46M · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 35920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $608.3K · 50 笔出口 $1.28M · 12 笔2023-11进口 $6.08M · 311 笔出口 $7.86M · 83 笔2023-12进口 $6.43M · 355 笔出口 $8.72M · 88 笔2024-01进口 $4.66M · 220 笔出口 $8.15M · 107 笔2024-02进口 $3.28M · 185 笔出口 $4.39M · 74 笔2024-03进口 $2.99M · 256 笔出口 $4.02M · 97 笔2024-04进口 $4.88M · 266 笔出口 $4.95M · 105 笔2024-05进口 $8.08M · 359 笔出口 $5.48M · 113 笔2024-06进口 $5.20M · 271 笔出口 $4.31M · 113 笔2024-07进口 $4.14M · 266 笔出口 $8.00M · 154 笔2024-08进口 $9.05M · 317 笔出口 $6.72M · 158 笔2024-09进口 $12.68M · 321 笔出口 $7.42M · 135 笔2024-10进口 $7.52M · 269 笔出口 $9.38M · 145 笔2024-11进口 $6.67M · 292 笔出口 $11.18M · 115 笔2024-12进口 $6.25M · 257 笔出口 $4.78M · 98 笔2025-01进口 $4.31M · 175 笔出口 $4.06M · 55 笔2025-02进口 $4.04M · 202 笔出口 $4.98M · 72 笔2025-03进口 $6.18M · 211 笔出口 $8.14M · 99 笔2025-04进口 $4.70M · 230 笔出口 $6.89M · 93 笔2025-05进口 $5.13M · 218 笔出口 $6.23M · 87 笔2025-06进口 $4.63M · 238 笔出口 $7.10M · 146 笔2025-07进口 $5.49M · 250 笔出口 $4.65M · 103 笔2025-08进口 $5.29M · 246 笔出口 $5.22M · 103 笔2025-09进口 $5.19M · 205 笔出口 $4.81M · 70 笔2025-10进口 $5.27M · 241 笔出口 $4.94M · 93 笔2025-11进口 $2.85M · 211 笔出口 $5.69M · 94 笔2025-12进口 $2.72M · 173 笔出口 $3.49M · 88 笔2026-01进口 $2.79M · 151 笔出口 $3.11M · 92 笔2026-02进口 $1.46M · 140 笔出口 $3.85M · 48 笔2026-03进口 $4.27M · 184 笔出口 $2.35M · 73 笔2026-04进口 $3.92M · 164 笔出口 $4.10M · 69 笔2026-05进口 $1.59M · 109 笔出口 $1.60M · 30 笔2026-06进口 $1.72M · 120 笔出口 $2.72M · 43 笔2026-07进口 $1.44M · 100 笔出口 $1.46M · 45 笔

工商档案

企业注册号0700756063
企查查编码QVNJDG4NM9
成立日期2015-05-08
联系地址Khu CN đồng Văn II, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACE ANTENNA
企业英文名称ACE ANTENNA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu CN đồng Văn II, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+842263966382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.1294万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
851779通信设备零件
741533铜螺纹紧固件
853400印刷电路
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851771通信设备零件
851762通信设备
391590其他塑料废料
903040电信仪器
470790其他纸废料
392690其他塑料制品
440149燃料木材废料
761699其他铝制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,651$91.65M
越南4,756$82.31M
韩国978$9.31M
马来西亚566$9.03M
加拿大53$2.15M
日本560$1.80M
菲律宾306$1.73M
中国台湾425$1.66M
泰国323$1.43M
德国162$1.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南774$105.05M
墨西哥517$41.81M
爱沙尼亚428$17.53M
韩国695$14.31M
中国365$11.41M
瑞典79$10.00M
波兰224$9.89M
美国144$8.48M
英国32$4.50M
巴西195$3.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 387)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Ace Technology Co., Ltd.中国920$55.86M其他塑料制品、通信设备零件
Arrow Global Supply Chain Services Inc.中国426$11.28M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
ACE Technologies Corp.韩国494$6.46M通信设备零件、通信设备零件
SSM Vina Co., Ltd.越南569$5.79M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Hasselman (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国219$5.52M其他铝制品、其他铜制品
Gaoyao Ace Mechatronix Co., Ltd.中国185$2.78M其他铝制品、其他钢铁制品
Hoa Khoa Vietnam Co., Ltd.越南154$1.52M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shenzhen Goldtiger Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国132$925.1K其他铝制品、通信设备零件
Shenzhen City Xingdongtai Electronics Co., Ltd.中国148$764.2K其他塑料制品、塑料管
Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.越南149$156.0K打字机色带、未印刷标签

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南171$59.31M通信设备零件、其他电子IC
ACE Technologies Corp.墨西哥517$41.81M通信设备零件、通信设备
ACE Technologies Corp.爱沙尼亚428$17.53M通信设备零件、通信设备零件
ACE Technologies Corp.韩国571$12.09M通信设备零件、其他塑料制品
ACE Technologies Corp.波兰224$9.89M通信设备零件、通信设备零件
ACE Technologies Corp.中国245$9.38M通信设备零件、通信设备
ACE Technologies Corp.美国138$8.48M通信设备零件、通信设备零件
ACE Technologies Corp.巴西195$3.31M通信设备零件、通信设备
Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd.越南104$2.02M其他纸废料、铝废料
SAMSUNG ELECTRONICS美国105$1.87M智能手机、彩色电视接收机

近期贸易明细

进口(共 10,007)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31自粘塑料片Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.越南$24
2026-07-31自粘塑料片Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.越南$19
2026-07-31天线及发射器Kien Dat Electronic Co., Ltd.越南$261
2026-07-31自粘塑料片Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.越南$90
2026-07-31自粘塑料片Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.越南$113
2026-07-31自粘塑料片Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.越南$110
2026-07-31其他铝制品Shenzhen Goldtiger Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-31天线及发射器Kien Dat Electronic Co., Ltd.越南$95.5K
2026-07-31天线及发射器Kien Dat Electronic Co., Ltd.越南$21.2K
2026-07-31其他铝制品Shenzhen Goldtiger Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 3,827)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$800
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$154.7K
2026-07-31通信设备零件ACE Technologies Corp.韩国$17.8K
2026-07-31通信设备零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$11.7K
2026-07-31通信设备零件ACE Technologies Corp.韩国$938
2026-07-28其他铜制品Namu Tech Ltd.越南$73
2026-07-28铜螺纹紧固件Namu Tech Ltd.越南$14
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Namu Tech Ltd.越南$626
2026-07-28铜螺纹紧固件Namu Tech Ltd.越南$38
2026-07-28铜螺纹紧固件Namu Tech Ltd.越南$101

相关企业 · 同类产品

ACE Antenna Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →