Keeson Binh Phuoc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,909 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEESON BìNH PHướC

1,780
进口笔数
1,909
出口笔数
$134.28M
进口金额
$175.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $285.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $631.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.68M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.17M · 35 笔出口 $226.8K · 2 笔2025-03进口 $3.66M · 56 笔出口 $2.18M · 23 笔2025-04进口 $7.44M · 106 笔出口 $4.59M · 41 笔2025-05进口 $4.16M · 70 笔出口 $6.79M · 78 笔2025-06进口 $6.18M · 113 笔出口 $10.51M · 106 笔2025-07进口 $7.35M · 138 笔出口 $9.83M · 123 笔2025-08进口 $10.50M · 142 笔出口 $10.58M · 134 笔2025-09进口 $7.09M · 120 笔出口 $13.67M · 161 笔2025-10进口 $12.09M · 177 笔出口 $18.45M · 211 笔2025-11进口 $11.02M · 142 笔出口 $18.11M · 197 笔2025-12进口 $13.23M · 174 笔出口 $22.21M · 225 笔2026-01进口 $9.79M · 119 笔出口 $17.85M · 161 笔2026-02进口 $7.84M · 91 笔出口 $6.97M · 73 笔2026-03进口 $6.32M · 83 笔出口 $15.60M · 165 笔2026-04进口 $21.52M · 155 笔出口 $18.24M · 209 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $285.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $631.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.68M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.17M · 35 笔出口 $226.8K · 2 笔2025-03进口 $3.66M · 56 笔出口 $2.18M · 23 笔2025-04进口 $7.44M · 106 笔出口 $4.59M · 41 笔2025-05进口 $4.16M · 70 笔出口 $6.79M · 78 笔2025-06进口 $6.18M · 113 笔出口 $10.51M · 106 笔2025-07进口 $7.35M · 138 笔出口 $9.83M · 123 笔2025-08进口 $10.50M · 142 笔出口 $10.58M · 134 笔2025-09进口 $7.09M · 120 笔出口 $13.67M · 161 笔2025-10进口 $12.09M · 177 笔出口 $18.45M · 211 笔2025-11进口 $11.02M · 142 笔出口 $18.11M · 197 笔2025-12进口 $13.23M · 174 笔出口 $22.21M · 225 笔2026-01进口 $9.79M · 119 笔出口 $17.85M · 161 笔2026-02进口 $7.84M · 91 笔出口 $6.97M · 73 笔2026-03进口 $6.32M · 83 笔出口 $15.60M · 165 笔2026-04进口 $21.52M · 155 笔出口 $18.24M · 209 笔

工商档案

企业注册号3801291003
企查查编码QVNBCSS0NY
成立日期2023-09-08
联系地址Lô NX-D, đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 1, ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEESON BÌNH PHƯỚC
企业英文名称KEESON BINH PHUOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô NX-D, đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 1, ấp Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa Công ty sản xuất và gia công và các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ. - Đối với các trường hợp phải có giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ). 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话0815300467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,728亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
731815钢铁螺钉螺栓
940399非木制家具件
731814自攻螺钉
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
731824非螺纹钢销
731816螺纹螺母
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940490其他寝具
940350卧室木家具
482110印刷标签
830242家具配件
853710电力控制板
481910瓦楞纸箱
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,779$134.27M
美国1$155

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,876$173.96M
加拿大15$748.5K
波多黎各7$540.8K
中国6$354.5K
阿根廷1$154.1K
越南5$38.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keeson Technology Corporation Ltd.中国1,310$86.51M非木制家具件、家具配件
KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国446$45.47M家具配件、钢铁螺钉螺栓
Keeson Technology Corporation Ltd.越南34$2.19M非木制家具件、无线电遥控器
Keeson Technology Corporation Ltd.柬埔寨1$58.0K其他风扇
Keeson Technology Corporation Ltd.加拿大2$20.8K其他风扇、其他电动手工具
Keeson Binh Phuoc Co., Ltd.越南4$17.7K非办公金属家具、木制家具零件
Keeson Binh Phuoc Co., Ltd.中国2$1.7K家具配件、金属标牌
7f0c6711601b4af3a417a5cab06885811$481
Keeson Technology Corp. Ltd.中国4$293塑料衣着附件、印刷标签
Jiaxing Youguan Trade Co., Ltd.中国1$87自粘塑料卷、其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ergomotion, Inc.美国1,181$108.75M非办公金属家具、木制家具零件
Ergomotion, Inc.美国559$55.16M非办公金属家具、木制家具零件
South Bay International, Inc.美国84$6.36M非办公金属家具、其他寝具
SOUTH BAY INTERNATIONAL INC美国39$2.81M非办公金属家具、其他寝具
Ergomotion, Inc.加拿大15$748.5K非办公金属家具
Eight Sleep, Inc.美国8$549.1K非办公金属家具、通信设备
Ergomotion, Inc.波多黎各7$540.8K非办公金属家具
KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国3$344.6K电力控制板、家具配件
EIGHT SLEEP INC.美国5$340.5K非办公金属家具
Keeson Binh Phuoc Co., Ltd.越南4$17.7K家具配件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 1,780)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具配件KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$9.7K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$240
2026-04-29家具配件KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$1.1K
2026-04-29家具配件KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$8.7K
2026-04-29家具配件KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$175
2026-04-29家具配件KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$2.8K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$88
2026-04-29非螺纹钢销KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$32
2026-04-29自攻螺钉KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$16
2026-04-29非螺纹钢销KEESON TECHNOLOGY CORP LTD中国$210

出口(共 1,909)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具SOUTH BAY INTERNATIONAL INC美国$35.0K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$10.0K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$12.9K
2026-04-28卧室木家具SOUTH BAY INTERNATIONAL INC美国$19.0K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$16.8K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$994
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$113.1K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$54.9K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$27.8K
2026-04-28非办公金属家具ERGOMOTION INC美国$4.6K

相关企业 · 同类产品

Keeson Binh Phuoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →