Keeson Binh Phuoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,062 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEESON BìNH PHướC
- 邮箱4
2,036
进口笔数
4,062
出口笔数
$152.94M
进口金额
$202.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-09
最近出口
6
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801291003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCSS0NY |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Lô NX-D, đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 1, ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEESON BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | KEESON BINH PHUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô NX-D, đường D1, Cụm công nghiệp Tân Tiến 1, Khu phố Tân Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn, không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa Công ty sản xuất và gia công và các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ. - Đối với các trường hợp phải có giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ). 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0815300467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,728亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,035 | $152.94M |
| 美国 | 1 | $155 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,020 | $199.92M |
| 加拿大 | 15 | $748.5K |
| 中国 | 12 | $658.7K |
| 波多黎各 | 7 | $540.8K |
| 阿根廷 | 1 | $154.1K |
| 越南 | 8 | $75.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | 2,013 | $150.62M | 家具配件、非木制家具件 |
| Keeson Technology Corporation Ltd. | 越南 | 34 | $2.19M | 非木制家具件、无线电遥控器 |
| Keeson Technology Corporation Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $58.0K | 其他风扇 |
| Keeson Binh Phuoc Co., Ltd. | 越南 | 7 | $54.4K | 非办公金属家具、木制家具零件 |
| Keeson Technology Corporation Ltd. | 加拿大 | 2 | $20.8K | 其他风扇、其他电动手工具 |
| Jiaxing Youguan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87 | 印花棉布、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ergomotion, Inc. | 美国 | 2,703 | $187.51M | 非办公金属家具、木制家具零件 |
| South Bay International, Inc. | 美国 | 178 | $11.37M | 非办公金属家具、其他寝具 |
| Eight Sleep, Inc. | 美国 | 23 | $982.0K | 通信设备、非办公金属家具 |
| Ergomotion, Inc. | 加拿大 | 15 | $748.5K | 非办公金属家具 |
| Purple Innovations | 美国 | 89 | $174 | 非办公金属家具、非乙烯塑料袋 |
| TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | 939 | $0 | 非办公金属家具、瓦楞纸箱 |
| TEMPUR CANADA | 加拿大 | 19 | $0 | |
| TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA, LLC. I | 美国 | 19 | $0 | 非办公金属家具 |
| EMPRESAS BERRIOS INC | 美国 | 16 | $0 | 冷藏冷冻组合机、软垫木座椅 |
| SALT LAKE MATTRESS | 美国 | 10 | $0 | 非办公金属家具、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 2,036)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非螺纹垫圈 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 无线电遥控器 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-07-31 | 37.5瓦以下电机 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Keeson Technology Corporation Ltd. | 中国 | $56 |
出口(共 4,062)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | 非办公金属家具 | Purple Innovations | 美国 | $15 |
| 2026-10-09 | 非办公金属家具 | Purple Innovations | 美国 | $15 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |
| 2026-09-28 | ADJUSTABLE BED | TEMPUR-PEDIC NORTH AMERICA,LLC. INT | 美国 | $0 |