CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,679 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Cv Việt Nam
224
进口笔数
7,679
出口笔数
$16.69M
进口金额
$106.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
20
供应商数
181
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300855627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0A36JB9 |
| 成立日期 | 2014-08-15 |
| 联系地址 | Đường TS10, KCN Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CV VIETNAM TRADING SERVICE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS10, KCN Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02223856968 |
| 邮箱 | Luolj80@gmail.com |
| 传真 | 02223856366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 212 | $16.08M |
| 美国 | 80 | $402.4K |
| 日本 | 48 | $91.9K |
| 新加坡 | 10 | $72.1K |
| 英国 | 8 | $21.4K |
| 列支敦士登 | 3 | $3.7K |
| 德国 | 9 | $2.9K |
| 丹麦 | 2 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,629 | $106.37M |
| 中国香港 | 17 | $252.5K |
| 印度 | 1 | $21.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Jing River Ltd. | 中国 | 179 | $15.81M | 其他擦亮剂、工业清洁制剂 |
| Unichem Applied Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $678.9K | 其他润滑剂、其他杀鼠剂 |
| Metalor Technologies (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $46.9K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Wengfu Intertrade Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 磷酸类、磷酸二铵 |
| Taowine Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.5K | 其他化学制剂、金化合物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dulub Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.3K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 181)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 263 | $53.57M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 283 | $20.06M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1,294 | $3.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 146 | $2.77M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 157 | $1.65M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 148 | $832.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 206 | $531.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 296 | $427.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 170 | $210.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 139 | $192.1K | 印刷标签、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 硼氧化物及酸 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 硼氧化物及酸 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 乙酸及盐类 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 硼氧化物及酸 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-29 | 乙酸及盐类 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 钼酸盐 | HONGKONG JING RIVER LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 7,679)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 焊接用焊剂 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-30 | 丙醇和异丙醇 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-30 | 焊接用焊剂 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 焊接用焊剂 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-30 | 焊接用焊剂 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-30 | 丙醇和异丙醇 | BLUEWAY VINA CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-29 | 金属表面酸洗制剂 | VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 磺基烃衍生物 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $4.6K |