CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,679 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Cv Việt Nam

224
进口笔数
7,679
出口笔数
$16.69M
进口金额
$106.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
20
供应商数
181
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.89M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $304.8K · 3 笔出口 $434.3K · 73 笔2023-09进口 $97.0K · 3 笔出口 $542.1K · 121 笔2023-10进口 $161.7K · 4 笔出口 $733.3K · 151 笔2023-11进口 $504.9K · 4 笔出口 $456.9K · 125 笔2023-12进口 $380.3K · 4 笔出口 $653.0K · 161 笔2024-01进口 $313.2K · 4 笔出口 $557.0K · 167 笔2024-02进口 $151.8K · 4 笔出口 $442.9K · 106 笔2024-03进口 $211.4K · 6 笔出口 $492.5K · 149 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $833.8K · 159 笔2024-05进口 $522.2K · 6 笔出口 $777.7K · 188 笔2024-06进口 $178.1K · 9 笔出口 $559.8K · 161 笔2024-07进口 $122.2K · 4 笔出口 $969.0K · 179 笔2024-08进口 $547.3K · 10 笔出口 $954.2K · 210 笔2024-09进口 $360.4K · 7 笔出口 $672.8K · 178 笔2024-10进口 $434.8K · 5 笔出口 $921.7K · 202 笔2024-11进口 $173.3K · 7 笔出口 $940.7K · 211 笔2024-12进口 $149.9K · 4 笔出口 $1.07M · 217 笔2025-01进口 $211.0K · 2 笔出口 $761.0K · 195 笔2025-02进口 $875.9K · 4 笔出口 $839.0K · 194 笔2025-03进口 $138.7K · 3 笔出口 $1.12M · 213 笔2025-04进口 $316.8K · 8 笔出口 $824.4K · 226 笔2025-05进口 $326.5K · 10 笔出口 $807.5K · 218 笔2025-06进口 $322.5K · 3 笔出口 $981.3K · 240 笔2025-07进口 $1.70M · 13 笔出口 $1.25M · 244 笔2025-08进口 $769.6K · 13 笔出口 $1.60M · 315 笔2025-09进口 $380.7K · 6 笔出口 $1.36M · 260 笔2025-10进口 $311.7K · 6 笔出口 $1.37M · 296 笔2025-11进口 $1.40M · 9 笔出口 $1.16M · 239 笔2025-12进口 $417.5K · 6 笔出口 $44.89M · 275 笔2026-01进口 $382.9K · 9 笔出口 $2.04M · 342 笔2026-02进口 $624.1K · 8 笔出口 $1.01M · 182 笔2026-03进口 $997.6K · 7 笔出口 $1.64M · 323 笔2026-04进口 $2.30M · 14 笔出口 $29.96M · 340 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $304.8K · 3 笔出口 $434.3K · 73 笔2023-09进口 $97.0K · 3 笔出口 $542.1K · 121 笔2023-10进口 $161.7K · 4 笔出口 $733.3K · 151 笔2023-11进口 $504.9K · 4 笔出口 $456.9K · 125 笔2023-12进口 $380.3K · 4 笔出口 $653.0K · 161 笔2024-01进口 $313.2K · 4 笔出口 $557.0K · 167 笔2024-02进口 $151.8K · 4 笔出口 $442.9K · 106 笔2024-03进口 $211.4K · 6 笔出口 $492.5K · 149 笔2024-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $833.8K · 159 笔2024-05进口 $522.2K · 6 笔出口 $777.7K · 188 笔2024-06进口 $178.1K · 9 笔出口 $559.8K · 161 笔2024-07进口 $122.2K · 4 笔出口 $969.0K · 179 笔2024-08进口 $547.3K · 10 笔出口 $954.2K · 210 笔2024-09进口 $360.4K · 7 笔出口 $672.8K · 178 笔2024-10进口 $434.8K · 5 笔出口 $921.7K · 202 笔2024-11进口 $173.3K · 7 笔出口 $940.7K · 211 笔2024-12进口 $149.9K · 4 笔出口 $1.07M · 217 笔2025-01进口 $211.0K · 2 笔出口 $761.0K · 195 笔2025-02进口 $875.9K · 4 笔出口 $839.0K · 194 笔2025-03进口 $138.7K · 3 笔出口 $1.12M · 213 笔2025-04进口 $316.8K · 8 笔出口 $824.4K · 226 笔2025-05进口 $326.5K · 10 笔出口 $807.5K · 218 笔2025-06进口 $322.5K · 3 笔出口 $981.3K · 240 笔2025-07进口 $1.70M · 13 笔出口 $1.25M · 244 笔2025-08进口 $769.6K · 13 笔出口 $1.60M · 315 笔2025-09进口 $380.7K · 6 笔出口 $1.36M · 260 笔2025-10进口 $311.7K · 6 笔出口 $1.37M · 296 笔2025-11进口 $1.40M · 9 笔出口 $1.16M · 239 笔2025-12进口 $417.5K · 6 笔出口 $44.89M · 275 笔2026-01进口 $382.9K · 9 笔出口 $2.04M · 342 笔2026-02进口 $624.1K · 8 笔出口 $1.01M · 182 笔2026-03进口 $997.6K · 7 笔出口 $1.64M · 323 笔2026-04进口 $2.30M · 14 笔出口 $29.96M · 340 笔

工商档案

企业注册号2300855627
企查查编码QVN0A36JB9
成立日期2014-08-15
联系地址Đường TS10, KCN Tiên Sơn, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CV VIỆT NAM
企业英文名称CV VIETNAM TRADING SERVICE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường TS10, KCN Tiên Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02223856968
邮箱Luolj80@gmail.com
传真02223856366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
340290工业清洁制剂
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂
340399其他润滑剂
382219诊断试剂
381010金属表面酸洗制剂
340319非纺织润滑剂
381090焊接用焊剂
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
381010金属表面酸洗制剂
220710高浓度乙醇
381090焊接用焊剂
271019非轻质石油
381400油漆溶剂
3506101kg以下胶粘剂
290512丙醇和异丙醇
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国212$16.08M
美国80$402.4K
日本48$91.9K
新加坡10$72.1K
英国8$21.4K
列支敦士登3$3.7K
德国9$2.9K
丹麦2$2.8K
法国1$2.6K
印度1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,629$106.37M
中国香港17$252.5K
印度1$21.5K
中国台湾1$2.2K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Jing River Ltd.中国179$15.81M其他擦亮剂、工业清洁制剂
Unichem Applied Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国19$678.9K其他润滑剂、其他杀鼠剂
Metalor Technologies (Pte.) Ltd.新加坡3$46.9K其他化学制剂、金属表面酸洗制剂
Wengfu Intertrade Ltd.中国1$26.8K磷酸类、磷酸二铵
Taowine Industrial Co., Ltd.中国4$25.6K功能机器零件、其他塑料制品
Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$24.5K其他化学制剂、金化合物
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$19.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dulub Singapore Pte. Ltd.新加坡1$15.3K其他润滑剂、非轻质石油
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国2$3.1K360度挖掘机、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南2$1.0K通信设备、头戴耳机及耳塞

下游采购商(共 181)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南263$53.57M其他塑料制品、音频设备零件
Fukang Technology Co., Ltd.越南283$20.06M其他电子IC、其他铝制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南1,294$3.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南146$2.77M其他塑料制品、自粘塑料片
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南157$1.65M其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南148$832.6K其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南206$531.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南296$427.2K其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南170$210.0K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南139$192.1K印刷标签、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业清洁制剂HONGKONG JING RIVER LTD中国$24.0K
2026-04-29柠檬酸HONGKONG JING RIVER LTD中国$1.0K
2026-04-29硼氧化物及酸HONGKONG JING RIVER LTD中国$1.6K
2026-04-29硼氧化物及酸HONGKONG JING RIVER LTD中国$630
2026-04-29工业清洁制剂HONGKONG JING RIVER LTD中国$24.0K
2026-04-29乙酸及盐类HONGKONG JING RIVER LTD中国$4.8K
2026-04-29硼氧化物及酸HONGKONG JING RIVER LTD中国$630
2026-04-29乙酸及盐类HONGKONG JING RIVER LTD中国$4.8K
2026-04-29柠檬酸HONGKONG JING RIVER LTD中国$1.0K
2026-04-29钼酸盐HONGKONG JING RIVER LTD中国$18.0K

出口(共 7,679)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30焊接用焊剂BLUEWAY VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-30丙醇和异丙醇BLUEWAY VINA CO LTD越南$222
2026-04-30焊接用焊剂BLUEWAY VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-30焊接用焊剂BLUEWAY VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-30焊接用焊剂BLUEWAY VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-30丙醇和异丙醇BLUEWAY VINA CO LTD越南$222
2026-04-29金属表面酸洗制剂VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$6.3K
2026-04-291kg以下胶粘剂FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD越南$134
2026-04-29金属表面酸洗制剂VIETNAM SUNDA TELECOMMUNICATION CO LTD越南$2.7K
2026-04-29磺基烃衍生物FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

CV Vietnam Trading Service Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →