Tinh Ha Trading & Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 1,296 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TINH Hà CHI NHáNH Hồ CHí MINH
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
575
进口笔数
1,296
出口笔数
$4.21M
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101132436-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DYNA8F |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Đại Phúc, Số 617-621 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TINH HÀ CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | TINH HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED HCMC BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Đại Phúc, Số 617-621 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0862978855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 571 | $4.07M |
| 德国 | 6 | $66.3K |
| 泰国 | 2 | $62.2K |
| 韩国 | 36 | $6.6K |
| 中国台湾 | 8 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $452 |
| 瑞士 | 7 | $283 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,290 | $6.72M |
| 日本 | 15 | $77.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Pine Industrial Corporation Ltd. | 日本 | 442 | $2.93M | 金属加工机刀、机床零件 |
| Seishoh Trading Co., Ltd. | 日本 | 68 | $643.0K | 机床零件、金属加工机刀 |
| East Pine Industrial Corporation Ltd. | 49 | $432.6K | 金属加工机刀、机床零件 | |
| SEISHOH TRADING CO LTD | 中国台湾 | 11 | $77.5K | 金属加工机刀、机床零件 |
| 3e2b1d689475e7a9d2595f7872d05725 | 2 | $64.7K | ||
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.0K | 其他测量仪器 |
| East Pine Industrial Corporation Ltd. | 泰国 | 2 | $4.7K | 金属加工机刀 |
| Big Daishowa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.3K | 机床零件附件、机床零件8456-8465 |
| Union Tool Co., Ltd. | 日本 | 3 | $707 | 可互换工具、可互换钻具 |
| Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $395 | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.70M | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $892.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $577.2K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $570.8K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $558.9K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $298.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 47 | $281.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 80 | $233.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $92.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 59 | $57.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 575)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $62 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $83 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $260 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $91 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $706 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $37 |
| 2026-04-28 | 机床零件 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 韩国 | $81 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $43 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $131 |
| 2026-04-28 | 金属加工机刀 | EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 日本 | $551 |
出口(共 1,296)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $254 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | CHARM MING GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | TAKAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |