Tinh Ha Trading & Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 1,296 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TINH Hà CHI NHáNH Hồ CHí MINH

575
进口笔数
1,296
出口笔数
$4.21M
进口金额
$6.80M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
11
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $43.2K · 11 笔2023-09进口 $113.0K · 17 笔出口 $204.9K · 28 笔2023-10进口 $161.4K · 16 笔出口 $247.4K · 32 笔2023-11进口 $121.9K · 13 笔出口 $242.0K · 30 笔2023-12进口 $93.9K · 15 笔出口 $205.1K · 35 笔2024-01进口 $123.5K · 16 笔出口 $200.3K · 32 笔2024-02进口 $43.6K · 8 笔出口 $125.7K · 29 笔2024-03进口 $100.9K · 14 笔出口 $223.0K · 40 笔2024-04进口 $118.1K · 15 笔出口 $182.4K · 25 笔2024-05进口 $99.0K · 13 笔出口 $224.5K · 38 笔2024-06进口 $76.8K · 14 笔出口 $226.3K · 35 笔2024-07进口 $91.4K · 15 笔出口 $181.7K · 32 笔2024-08进口 $64.8K · 15 笔出口 $189.6K · 34 笔2024-09进口 $84.7K · 15 笔出口 $133.5K · 35 笔2024-10进口 $77.5K · 15 笔出口 $131.0K · 28 笔2024-11进口 $136.6K · 15 笔出口 $169.9K · 29 笔2024-12进口 $107.0K · 15 笔出口 $130.0K · 19 笔2025-01进口 $66.1K · 8 笔出口 $189.0K · 28 笔2025-02进口 $85.5K · 15 笔出口 $122.9K · 34 笔2025-03进口 $61.3K · 11 笔出口 $102.1K · 28 笔2025-04进口 $192.0K · 16 笔出口 $120.6K · 32 笔2025-05进口 $53.7K · 9 笔出口 $193.8K · 29 笔2025-06进口 $76.8K · 17 笔出口 $131.2K · 42 笔2025-07进口 $82.7K · 16 笔出口 $123.3K · 40 笔2025-08进口 $48.3K · 11 笔出口 $179.1K · 33 笔2025-09进口 $112.1K · 15 笔出口 $127.7K · 36 笔2025-10进口 $92.7K · 14 笔出口 $120.9K · 42 笔2025-11进口 $88.3K · 13 笔出口 $451.8K · 32 笔2025-12进口 $176.5K · 15 笔出口 $235.6K · 38 笔2026-01进口 $115.3K · 13 笔出口 $87.8K · 27 笔2026-02进口 $51.4K · 9 笔出口 $41.9K · 25 笔2026-03进口 $112.4K · 17 笔出口 $93.5K · 33 笔2026-04进口 $216.6K · 12 笔出口 $126.2K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.8K · 3 笔出口 $43.2K · 11 笔2023-09进口 $113.0K · 17 笔出口 $204.9K · 28 笔2023-10进口 $161.4K · 16 笔出口 $247.4K · 32 笔2023-11进口 $121.9K · 13 笔出口 $242.0K · 30 笔2023-12进口 $93.9K · 15 笔出口 $205.1K · 35 笔2024-01进口 $123.5K · 16 笔出口 $200.3K · 32 笔2024-02进口 $43.6K · 8 笔出口 $125.7K · 29 笔2024-03进口 $100.9K · 14 笔出口 $223.0K · 40 笔2024-04进口 $118.1K · 15 笔出口 $182.4K · 25 笔2024-05进口 $99.0K · 13 笔出口 $224.5K · 38 笔2024-06进口 $76.8K · 14 笔出口 $226.3K · 35 笔2024-07进口 $91.4K · 15 笔出口 $181.7K · 32 笔2024-08进口 $64.8K · 15 笔出口 $189.6K · 34 笔2024-09进口 $84.7K · 15 笔出口 $133.5K · 35 笔2024-10进口 $77.5K · 15 笔出口 $131.0K · 28 笔2024-11进口 $136.6K · 15 笔出口 $169.9K · 29 笔2024-12进口 $107.0K · 15 笔出口 $130.0K · 19 笔2025-01进口 $66.1K · 8 笔出口 $189.0K · 28 笔2025-02进口 $85.5K · 15 笔出口 $122.9K · 34 笔2025-03进口 $61.3K · 11 笔出口 $102.1K · 28 笔2025-04进口 $192.0K · 16 笔出口 $120.6K · 32 笔2025-05进口 $53.7K · 9 笔出口 $193.8K · 29 笔2025-06进口 $76.8K · 17 笔出口 $131.2K · 42 笔2025-07进口 $82.7K · 16 笔出口 $123.3K · 40 笔2025-08进口 $48.3K · 11 笔出口 $179.1K · 33 笔2025-09进口 $112.1K · 15 笔出口 $127.7K · 36 笔2025-10进口 $92.7K · 14 笔出口 $120.9K · 42 笔2025-11进口 $88.3K · 13 笔出口 $451.8K · 32 笔2025-12进口 $176.5K · 15 笔出口 $235.6K · 38 笔2026-01进口 $115.3K · 13 笔出口 $87.8K · 27 笔2026-02进口 $51.4K · 9 笔出口 $41.9K · 25 笔2026-03进口 $112.4K · 17 笔出口 $93.5K · 33 笔2026-04进口 $216.6K · 12 笔出口 $126.2K · 30 笔

工商档案

企业注册号0101132436-001
企查查编码QVN0DYNA8F
成立日期2013-10-07
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Đại Phúc, Số 617-621 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TINH HÀ CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
企业英文名称TINH HA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED HCMC BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Đại Phúc, Số 617-621 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0862978855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
820750可互换钻具
731815钢铁螺钉螺栓
820411不可调扳手
820890其他机器刀具
731822非螺纹垫圈
903180其他测量仪器
731824非螺纹钢销
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
901730测量仪器
846693机床零件
903190测量仪器零件
820750可互换钻具
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
901790绘图设备零件
850590磁铁及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本571$4.07M
德国6$66.3K
泰国2$62.2K
韩国36$6.6K
中国台湾8$3.1K
中国1$452
瑞士7$283

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,290$6.72M
日本15$77.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
East Pine Industrial Corporation Ltd.日本442$2.93M金属加工机刀、机床零件
Seishoh Trading Co., Ltd.日本68$643.0K机床零件、金属加工机刀
East Pine Industrial Corporation Ltd.49$432.6K金属加工机刀、机床零件
SEISHOH TRADING CO LTD中国台湾11$77.5K金属加工机刀、机床零件
3e2b1d689475e7a9d2595f7872d057252$64.7K
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$58.0K其他测量仪器
East Pine Industrial Corporation Ltd.泰国2$4.7K金属加工机刀
Big Daishowa Co., Ltd.日本2$2.3K机床零件附件、机床零件8456-8465
Union Tool Co., Ltd.日本3$707可互换工具、可互换钻具
Mitutoyo Asia Pacific Pte. Ltd.日本1$395测量仪器零件、其他测量仪器

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Vietnam Co., Ltd.越南95$1.70M车辆离合器、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南113$892.7K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南101$577.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南70$570.8K塑料包装箱、其他锻钢制品
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南72$558.9K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南45$298.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南47$281.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.越南80$233.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南46$92.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南59$57.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$62
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$83
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$260
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$91
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$706
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$37
2026-04-28机床零件EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD韩国$81
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$43
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$131
2026-04-28金属加工机刀EAST PINE INDUSTRIAL CORP ORATION LTD日本$551

出口(共 1,296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$415
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$402
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$402
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$415
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$254
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$1.8K
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$254
2026-04-23金属加工机刀CHARM MING GLOBAL CO LTD越南$1.8K
2026-04-21金属加工机刀TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-21可互换钻具TAKAKO VIETNAM CO LTD越南$278

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tinh Ha Trading & Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →