Aido Industry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,123 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIệT NAM

2,123
进口笔数
455
出口笔数
$72.22M
进口金额
$28.40M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
138
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.6K · 34 笔出口 $30.2K · 2 笔2023-11进口 $660.5K · 60 笔出口 $934.2K · 12 笔2023-12进口 $742.7K · 69 笔出口 $661.4K · 8 笔2024-01进口 $646.2K · 58 笔出口 $629.9K · 9 笔2024-02进口 $452.7K · 40 笔出口 $490.3K · 8 笔2024-03进口 $1.11M · 62 笔出口 $710.2K · 11 笔2024-04进口 $593.2K · 49 笔出口 $615.3K · 10 笔2024-05进口 $399.1K · 39 笔出口 $438.4K · 10 笔2024-06进口 $444.2K · 44 笔出口 $680.5K · 10 笔2024-07进口 $495.9K · 54 笔出口 $614.4K · 10 笔2024-08进口 $624.6K · 49 笔出口 $749.5K · 10 笔2024-09进口 $569.9K · 59 笔出口 $554.0K · 8 笔2024-10进口 $572.6K · 45 笔出口 $620.1K · 10 笔2024-11进口 $334.1K · 52 笔出口 $669.8K · 11 笔2024-12进口 $517.5K · 43 笔出口 $557.3K · 9 笔2025-01进口 $1.74M · 43 笔出口 $661.7K · 9 笔2025-02进口 $1.53M · 47 笔出口 $634.1K · 8 笔2025-03进口 $1.02M · 57 笔出口 $647.1K · 13 笔2025-04进口 $954.8K · 45 笔出口 $881.7K · 12 笔2025-05进口 $2.42M · 49 笔出口 $729.9K · 13 笔2025-06进口 $1.70M · 50 笔出口 $771.7K · 12 笔2025-07进口 $527.4K · 47 笔出口 $715.2K · 16 笔2025-08进口 $450.1K · 42 笔出口 $690.3K · 13 笔2025-09进口 $425.1K · 53 笔出口 $758.5K · 12 笔2025-10进口 $561.7K · 51 笔出口 $698.9K · 13 笔2025-11进口 $715.8K · 43 笔出口 $656.2K · 13 笔2025-12进口 $778.3K · 65 笔出口 $789.3K · 11 笔2026-01进口 $822.6K · 51 笔出口 $744.8K · 13 笔2026-02进口 $550.0K · 28 笔出口 $445.5K · 6 笔2026-03进口 $456.6K · 54 笔出口 $701.8K · 12 笔2026-04进口 $315.6K · 37 笔出口 $622.1K · 11 笔2026-05进口 $289.2K · 36 笔出口 $449.2K · 8 笔2026-06进口 $489.2K · 41 笔出口 $581.3K · 9 笔2026-07进口 $510.6K · 40 笔出口 $555.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $183.6K · 34 笔出口 $30.2K · 2 笔2023-11进口 $660.5K · 60 笔出口 $934.2K · 12 笔2023-12进口 $742.7K · 69 笔出口 $661.4K · 8 笔2024-01进口 $646.2K · 58 笔出口 $629.9K · 9 笔2024-02进口 $452.7K · 40 笔出口 $490.3K · 8 笔2024-03进口 $1.11M · 62 笔出口 $710.2K · 11 笔2024-04进口 $593.2K · 49 笔出口 $615.3K · 10 笔2024-05进口 $399.1K · 39 笔出口 $438.4K · 10 笔2024-06进口 $444.2K · 44 笔出口 $680.5K · 10 笔2024-07进口 $495.9K · 54 笔出口 $614.4K · 10 笔2024-08进口 $624.6K · 49 笔出口 $749.5K · 10 笔2024-09进口 $569.9K · 59 笔出口 $554.0K · 8 笔2024-10进口 $572.6K · 45 笔出口 $620.1K · 10 笔2024-11进口 $334.1K · 52 笔出口 $669.8K · 11 笔2024-12进口 $517.5K · 43 笔出口 $557.3K · 9 笔2025-01进口 $1.74M · 43 笔出口 $661.7K · 9 笔2025-02进口 $1.53M · 47 笔出口 $634.1K · 8 笔2025-03进口 $1.02M · 57 笔出口 $647.1K · 13 笔2025-04进口 $954.8K · 45 笔出口 $881.7K · 12 笔2025-05进口 $2.42M · 49 笔出口 $729.9K · 13 笔2025-06进口 $1.70M · 50 笔出口 $771.7K · 12 笔2025-07进口 $527.4K · 47 笔出口 $715.2K · 16 笔2025-08进口 $450.1K · 42 笔出口 $690.3K · 13 笔2025-09进口 $425.1K · 53 笔出口 $758.5K · 12 笔2025-10进口 $561.7K · 51 笔出口 $698.9K · 13 笔2025-11进口 $715.8K · 43 笔出口 $656.2K · 13 笔2025-12进口 $778.3K · 65 笔出口 $789.3K · 11 笔2026-01进口 $822.6K · 51 笔出口 $744.8K · 13 笔2026-02进口 $550.0K · 28 笔出口 $445.5K · 6 笔2026-03进口 $456.6K · 54 笔出口 $701.8K · 12 笔2026-04进口 $315.6K · 37 笔出口 $622.1K · 11 笔2026-05进口 $289.2K · 36 笔出口 $449.2K · 8 笔2026-06进口 $489.2K · 41 笔出口 $581.3K · 9 笔2026-07进口 $510.6K · 40 笔出口 $555.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号3602947410
企查查编码QVNN0C9SPN
成立日期2012-10-04
联系地址Lô I9, đường N3-1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称AIDO INDUSTRY VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I9, đường N3-1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513681290
邮箱n-thuan@aido-ind.vn
传真+842513681292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本416亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
820810金属加工机刀
401693非泡沫橡胶密封件
760120未锻轧铝合金
731829其他钢铁非螺纹件
820750可互换钻具
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
870829车身零件
840991火花点火发动机零件
841391泵零件
761699其他铝制品
840999柴油机零件
760120未锻轧铝合金
760200铝废料
848079非注塑模具
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,564$52.25M
马来西亚125$13.73M
印度尼西亚39$3.24M
日本481$2.18M
泰国59$381.5K
韩国102$141.3K
中国101$107.3K
中国台湾68$97.5K
卡塔尔1$41.5K
丹麦1$27.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本146$11.62M
中国101$10.86M
泰国145$4.43M
印度尼西亚52$1.27M
马来西亚4$218.9K
越南7$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南84$3.46M其他液化石油气、天然气
STK Co., Ltd.越南119$1.61M其他钢铁制品、其他铝制品
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南87$730.0K其他润滑剂、非轻质石油
Midori Industrial Co., Ltd.越南91$624.8K手工锉刀、其他硬塑料管
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南106$605.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nhat Giap Service Trading Co., Ltd. - Hanoi Branch越南119$464.2K冶金机械零件、其他化学制剂
Dynamo Vietnam Co., Ltd.越南85$403.1K非螺纹钢销、其他铜制品
Tan Trung Nghia Co., Ltd.越南63$83.0K聚乙烯袋、非泡沫塑料片
An Viet Phat Packaging Co., Ltd.越南79$62.5K塑料包装箱、聚乙烯袋
Thien Phu Minh Co., Ltd.越南56$8.9K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aido Kogyo Co., Ltd.日本146$11.62M车身零件、阀门龙头
Aisin Foshan Automotive Parts Co., Ltd.中国101$10.86M泵零件、其他车辆零件
Otics (Thailand) Co., Ltd.泰国103$3.99M火花点火发动机零件、其他铝制品
OTICS INDONESIA印度尼西亚32$1.08M火花点火发动机零件、钢铁弹簧
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡42$436.2K电热电阻器、非泡沫橡胶密封件
HONDA TRADING CORPORATION马来西亚3$165.4K车用照明信号装置、车辆照明信号零件
PT AISIN INDONESIA印度尼西亚17$163.1K贱金属锁具零件、阀门龙头
AISIN INDONESIA印度尼西亚3$30.7K车辆离合器、钢铁弹簧
Thanh Tung Co., Ltd. 2越南3$2.1K其他塑料废料、其他纸废料
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南3$2.1K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 2,123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属脚轮YAS TEK Co., Ltd.越南$16
2026-07-31贱金属脚轮YAS TEK Co., Ltd.越南$8
2026-07-31其他测量仪器YAS TEK Co., Ltd.越南$36
2026-07-31贱金属配件YAS TEK Co., Ltd.越南$119
2026-07-31可互换冲压工具Le Huy Mechanical Processing Trading & Service Co., Ltd.越南$420
2026-07-31非旋转气动手工具Le Huy Mechanical Processing Trading & Service Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31钢铁螺钉螺栓YAS TEK Co., Ltd.越南$11
2026-07-31可互换钻具YAS TEK Co., Ltd.越南$20
2026-07-31钢铁螺钉螺栓YAS TEK Co., Ltd.越南$12
2026-07-31其他手工工具Le Huy Mechanical Processing Trading & Service Co., Ltd.越南$330

出口(共 455)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31柴油机零件Aido Kogyo Co., Ltd.日本$168
2026-07-27火花点火发动机零件OTICS INDONESIA印度尼西亚$7.0K
2026-07-27火花点火发动机零件OTICS INDONESIA印度尼西亚$10.8K
2026-07-27火花点火发动机零件OTICS INDONESIA印度尼西亚$14.8K
2026-07-27火花点火发动机零件OTICS INDONESIA印度尼西亚$6.3K
2026-07-24火花点火发动机零件Otics (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-07-24火花点火发动机零件Otics (Thailand) Co., Ltd.泰国$10.2K
2026-07-24柴油机零件Otics (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-07-24火花点火发动机零件Otics (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.6K
2026-07-24火花点火发动机零件Otics (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Aido Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →