Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,005 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Phúc Minh Khang

66
进口笔数
1,005
出口笔数
$1.27M
进口金额
$3.82M
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-27
最近出口
11
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-10进口 $42.2K · 3 笔出口 $99.7K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 22 笔2023-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $94.8K · 23 笔2024-01进口 $26.9K · 1 笔出口 $114.2K · 26 笔2024-02进口 $48.8K · 2 笔出口 $56.2K · 15 笔2024-03进口 $53.7K · 4 笔出口 $99.6K · 22 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $84.6K · 26 笔2024-05进口 $42.5K · 4 笔出口 $98.3K · 29 笔2024-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $93.1K · 33 笔2024-07进口 $24.1K · 1 笔出口 $122.3K · 23 笔2024-08进口 $26.3K · 2 笔出口 $82.7K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 19 笔2024-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $79.3K · 20 笔2024-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $97.9K · 21 笔2024-12进口 $46.7K · 2 笔出口 $61.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 20 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $47.4K · 18 笔2025-03进口 $70.0K · 2 笔出口 $82.9K · 22 笔2025-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $92.0K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 27 笔2025-06进口 $44.9K · 2 笔出口 $63.8K · 22 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $74.2K · 20 笔2025-08进口 $72.6K · 3 笔出口 $86.3K · 25 笔2025-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $71.5K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 26 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $88.1K · 27 笔2025-12进口 $49.8K · 4 笔出口 $64.7K · 27 笔2026-01进口 $56.1K · 2 笔出口 $147.0K · 39 笔2026-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $75.4K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 35 笔2026-04进口 $38.3K · 1 笔出口 $241.4K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 33 笔2026-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $117.9K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2023-10进口 $42.2K · 3 笔出口 $99.7K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 22 笔2023-12进口 $47.1K · 3 笔出口 $94.8K · 23 笔2024-01进口 $26.9K · 1 笔出口 $114.2K · 26 笔2024-02进口 $48.8K · 2 笔出口 $56.2K · 15 笔2024-03进口 $53.7K · 4 笔出口 $99.6K · 22 笔2024-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $84.6K · 26 笔2024-05进口 $42.5K · 4 笔出口 $98.3K · 29 笔2024-06进口 $21.8K · 2 笔出口 $93.1K · 33 笔2024-07进口 $24.1K · 1 笔出口 $122.3K · 23 笔2024-08进口 $26.3K · 2 笔出口 $82.7K · 30 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 19 笔2024-10进口 $30.4K · 3 笔出口 $79.3K · 20 笔2024-11进口 $65.3K · 2 笔出口 $97.9K · 21 笔2024-12进口 $46.7K · 2 笔出口 $61.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 20 笔2025-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $47.4K · 18 笔2025-03进口 $70.0K · 2 笔出口 $82.9K · 22 笔2025-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $92.0K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 27 笔2025-06进口 $44.9K · 2 笔出口 $63.8K · 22 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $74.2K · 20 笔2025-08进口 $72.6K · 3 笔出口 $86.3K · 25 笔2025-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $71.5K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 26 笔2025-11进口 $16.9K · 1 笔出口 $88.1K · 27 笔2025-12进口 $49.8K · 4 笔出口 $64.7K · 27 笔2026-01进口 $56.1K · 2 笔出口 $147.0K · 39 笔2026-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $75.4K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 35 笔2026-04进口 $38.3K · 1 笔出口 $241.4K · 34 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 33 笔2026-06进口 $69.8K · 2 笔出口 $117.9K · 29 笔

工商档案

企业注册号0313566403
企查查编码QVNKFBUH8Q
成立日期2015-12-07
联系地址20 Đường 211, Tổ 3, Khu phố 4, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT PHÚC MINH KHANG
企业英文名称PHUC MINH KHANG TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20 Đường 211, Khu phố 12, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02836200290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790390锌粉及片
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340311纺织品润滑剂
340399其他润滑剂
382499其他化学制剂
381600耐火混合料
382491膦酸酯化合物
760429铝合金型材
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
845490冶金机械零件
790390锌粉及片
340319非纺织润滑剂
382491膦酸酯化合物
340290工业清洁制剂
340242非离子表面活性剂
381900液压油
680690其他矿物绝缘材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国28$606.9K
日本26$504.4K
韩国8$147.9K
中国台湾3$3.5K
中国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,003$3.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siambrator Co., Ltd.泰国28$606.9K生铁颗粒、锌粉及片
Hokoku Oil Co., Ltd.日本12$360.7K非纺织润滑剂、非轻质石油
Bizneer Corp. Co., Ltd.韩国8$147.9K柑橘类果酱、烫直发制剂
Toyo Denka Kogyo Co., Ltd.日本6$107.4K膦酸酯化合物、金属表面酸洗制剂
Toyo Denka Kogyo Co., Ltd.印度1$25.9K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
Sintokogio Ltd.日本2$5.2K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Kyowa Co., Ltd.日本5$5.1K其他电气开关、其他电路开关装置
WUN FENG CO中国台湾1$3.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Shanghai Sanaru Co., Ltd.中国1$2.4K其他耐火陶瓷
YU HSIN BICYCLE METAL PARTS PROCESSING & MACHINERY CO中国台湾1$200橡胶充气制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$827.0K塑料包装箱、其他锻钢制品
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南83$703.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南111$557.7K其他纸制品、其他钢铁制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南62$178.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南48$175.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Nagae Vietnam Ltd.越南59$164.6K其他钢铁制品、油漆溶剂
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南177$152.4K其他钢铁制品、聚合物基油漆
ARAI VIETNAM CO LTD越南75$137.8K其他钢铁制品、其他钢棒材
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$50.2K表带及零件、其他钢铁制品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南51$13.0K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15锌粉及片Siambrator Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-06-15锌粉及片Siambrator Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-06-15锌粉及片Siambrator Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-06-15锌粉及片Siambrator Co., Ltd.泰国$5.7K
2026-06-15非轻质石油Hokoku Oil Co., Ltd.日本$13.0K
2026-06-15锌粉及片Siambrator Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-06-15非轻质石油Hokoku Oil Co., Ltd.日本$2.5K
2026-06-15非纺织润滑剂Hokoku Oil Co., Ltd.日本$17.6K
2026-06-15锌粉及片Siambrator Co., Ltd.泰国$13.1K
2026-06-15纺织品润滑剂Hokoku Oil Co., Ltd.日本$9.3K

出口(共 1,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27锌粉及片Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-27锌粉及片Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-27熟石灰Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-27膦酸酯化合物Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-06-25熟石灰Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-06-25锌粉及片Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-25锌粉及片Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24冶金机械零件Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-06-24冶金机械零件Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-06-24非轻质石油Nagae Vietnam Ltd.越南$718

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →