ARAI VIETNAM CO., LTD
越南出口商 · 出口 1,920 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARAI VIệT NAM
1,496
进口笔数
1,920
出口笔数
$16.83M
进口金额
$26.87M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
113
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702195570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9R5Y1C |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | T8-B, Đại lộ Calmette, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARAI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng N2-A3, Lô N2, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Gia công các chi tiết - linh kiện của ống nối dùng trong công nghiệp sản xuất & chế tạo máy móc (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +842743800411 |
| 邮箱 | Vietnam_staff@arai-ss.net |
| 官网 | www.arai-ss.net |
| 传真 | 06503800410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 720150 | 合金生铁 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 720410 | 铸铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,005 | $11.84M |
| 日本 | 276 | $1.89M |
| 中国 | 179 | $1.70M |
| 马来西亚 | 57 | $1.12M |
| 泰国 | 63 | $188.9K |
| 韩国 | 40 | $39.2K |
| 中国台湾 | 38 | $23.3K |
| 捷克 | 34 | $20.8K |
| 新加坡 | 9 | $1.9K |
| 印度 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,437 | $16.86M |
| 日本 | 382 | $8.75M |
| 中国香港 | 10 | $408.3K |
| 泰国 | 16 | $347.2K |
| 菲律宾 | 38 | $187.9K |
| 新加坡 | 12 | $150.2K |
| 马来西亚 | 11 | $101.7K |
| 韩国 | 10 | $25.8K |
| 中国台湾 | 6 | $22.5K |
| 印度 | 4 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mandarin Foundry Co., Ltd. | 越南 | 129 | $5.07M | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $3.37M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Arai Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 124 | $1.21M | 非注塑模具、未硫化改性橡胶 |
| Hayaku Trading Mfg Co., Ltd. | 越南 | 85 | $750.8K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Phu An Phat Co., Ltd. | 越南 | 89 | $417.5K | 热轧钢扁平材、其他钢材型材 |
| FJ Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 47 | $216.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁管件 |
| Shin Fung Industrial Co., Ltd. | 越南 | 64 | $153.9K | 电动机及零件、非可锻铸铁件 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 68 | $141.3K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd. | 越南 | 76 | $141.2K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 64 | $78.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 533 | $11.56M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Arai Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 315 | $8.02M | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
| Nitori Co., Ltd. | 越南 | 146 | $1.39M | 其他寝具、其他纺织制品 |
| Ryohin Keikaku Co., Ltd. | 越南 | 50 | $837.6K | 植物纤维制品、女式棉裤 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $683.8K | 瓦楞纸箱、毡毯 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 136 | $668.4K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $202.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $167.2K | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| VN Green Environment Joint Stock Co. | 越南 | 49 | $95.8K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Green Environment Joint Stock Company | 越南 | 49 | $94.2K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 橡塑模具 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 捷克 | $295 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 捷克 | $17 |
| 2026-07-30 | 可互换工具 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd. | 捷克 | $107 |
出口(共 1,920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $20.1K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |