ARAI VIETNAM CO., LTD

越南出口商 · 出口 1,920 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ARAI VIệT NAM

1,496
进口笔数
1,920
出口笔数
$16.83M
进口金额
$26.87M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
113
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.8K · 6 笔出口 $90.2K · 4 笔2023-11进口 $254.1K · 44 笔出口 $315.8K · 31 笔2023-12进口 $237.2K · 29 笔出口 $296.8K · 36 笔2024-01进口 $165.5K · 23 笔出口 $360.2K · 32 笔2024-02进口 $201.8K · 31 笔出口 $249.5K · 26 笔2024-03进口 $386.2K · 38 笔出口 $396.4K · 35 笔2024-04进口 $194.8K · 26 笔出口 $731.6K · 35 笔2024-05进口 $483.9K · 31 笔出口 $461.7K · 37 笔2024-06进口 $443.9K · 36 笔出口 $506.8K · 43 笔2024-07进口 $456.1K · 43 笔出口 $817.0K · 52 笔2024-08进口 $477.9K · 34 笔出口 $699.1K · 41 笔2024-09进口 $447.5K · 26 笔出口 $412.0K · 34 笔2024-10进口 $415.6K · 31 笔出口 $571.4K · 41 笔2024-11进口 $307.1K · 37 笔出口 $540.2K · 38 笔2024-12进口 $442.2K · 43 笔出口 $531.2K · 45 笔2025-01进口 $277.3K · 39 笔出口 $512.9K · 35 笔2025-02进口 $513.9K · 35 笔出口 $632.8K · 54 笔2025-03进口 $469.3K · 49 笔出口 $483.0K · 46 笔2025-04进口 $364.9K · 33 笔出口 $695.1K · 51 笔2025-05进口 $416.7K · 35 笔出口 $604.4K · 54 笔2025-06进口 $272.0K · 27 笔出口 $550.7K · 48 笔2025-07进口 $448.8K · 43 笔出口 $669.7K · 51 笔2025-08进口 $428.2K · 39 笔出口 $1.07M · 60 笔2025-09进口 $408.4K · 32 笔出口 $941.4K · 67 笔2025-10进口 $469.2K · 41 笔出口 $669.7K · 65 笔2025-11进口 $419.8K · 32 笔出口 $639.6K · 55 笔2025-12进口 $384.3K · 39 笔出口 $651.8K · 67 笔2026-01进口 $779.8K · 48 笔出口 $1.40M · 65 笔2026-02进口 $437.9K · 34 笔出口 $548.5K · 65 笔2026-03进口 $446.2K · 38 笔出口 $933.3K · 63 笔2026-04进口 $1.03M · 43 笔出口 $1.14M · 65 笔2026-05进口 $393.1K · 40 笔出口 $636.0K · 56 笔2026-06进口 $365.1K · 37 笔出口 $1.15M · 72 笔2026-07进口 $588.0K · 43 笔出口 $1.11M · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.8K · 6 笔出口 $90.2K · 4 笔2023-11进口 $254.1K · 44 笔出口 $315.8K · 31 笔2023-12进口 $237.2K · 29 笔出口 $296.8K · 36 笔2024-01进口 $165.5K · 23 笔出口 $360.2K · 32 笔2024-02进口 $201.8K · 31 笔出口 $249.5K · 26 笔2024-03进口 $386.2K · 38 笔出口 $396.4K · 35 笔2024-04进口 $194.8K · 26 笔出口 $731.6K · 35 笔2024-05进口 $483.9K · 31 笔出口 $461.7K · 37 笔2024-06进口 $443.9K · 36 笔出口 $506.8K · 43 笔2024-07进口 $456.1K · 43 笔出口 $817.0K · 52 笔2024-08进口 $477.9K · 34 笔出口 $699.1K · 41 笔2024-09进口 $447.5K · 26 笔出口 $412.0K · 34 笔2024-10进口 $415.6K · 31 笔出口 $571.4K · 41 笔2024-11进口 $307.1K · 37 笔出口 $540.2K · 38 笔2024-12进口 $442.2K · 43 笔出口 $531.2K · 45 笔2025-01进口 $277.3K · 39 笔出口 $512.9K · 35 笔2025-02进口 $513.9K · 35 笔出口 $632.8K · 54 笔2025-03进口 $469.3K · 49 笔出口 $483.0K · 46 笔2025-04进口 $364.9K · 33 笔出口 $695.1K · 51 笔2025-05进口 $416.7K · 35 笔出口 $604.4K · 54 笔2025-06进口 $272.0K · 27 笔出口 $550.7K · 48 笔2025-07进口 $448.8K · 43 笔出口 $669.7K · 51 笔2025-08进口 $428.2K · 39 笔出口 $1.07M · 60 笔2025-09进口 $408.4K · 32 笔出口 $941.4K · 67 笔2025-10进口 $469.2K · 41 笔出口 $669.7K · 65 笔2025-11进口 $419.8K · 32 笔出口 $639.6K · 55 笔2025-12进口 $384.3K · 39 笔出口 $651.8K · 67 笔2026-01进口 $779.8K · 48 笔出口 $1.40M · 65 笔2026-02进口 $437.9K · 34 笔出口 $548.5K · 65 笔2026-03进口 $446.2K · 38 笔出口 $933.3K · 63 笔2026-04进口 $1.03M · 43 笔出口 $1.14M · 65 笔2026-05进口 $393.1K · 40 笔出口 $636.0K · 56 笔2026-06进口 $365.1K · 37 笔出口 $1.15M · 72 笔2026-07进口 $588.0K · 43 笔出口 $1.11M · 78 笔

工商档案

企业注册号3702195570
企查查编码QVNB9R5Y1C
成立日期2013-06-20
联系地址T8-B, Đại lộ Calmette, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARAI VIỆT NAM
企业英文名称ARAI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng N2-A3, Lô N2, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Gia công các chi tiết - linh kiện của ống nối dùng trong công nghiệp sản xuất & chế tạo máy móc (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+842743800411
邮箱Vietnam_staff@arai-ss.net
官网www.arai-ss.net
传真06503800410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721590其他钢棒材
732510非可锻铸铁件
820810金属加工机刀
720150合金生铁
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
820750可互换钻具
390319其他苯乙烯聚合物
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940490其他寝具
842191离心机零件
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
732510非可锻铸铁件
842199过滤净化器零件
720410铸铁废料
720441钢铁废料
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,005$11.84M
日本276$1.89M
中国179$1.70M
马来西亚57$1.12M
泰国63$188.9K
韩国40$39.2K
中国台湾38$23.3K
捷克34$20.8K
新加坡9$1.9K
印度3$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,437$16.86M
日本382$8.75M
中国香港10$408.3K
泰国16$347.2K
菲律宾38$187.9K
新加坡12$150.2K
马来西亚11$101.7K
韩国10$25.8K
中国台湾6$22.5K
印度4$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mandarin Foundry Co., Ltd.越南129$5.07M非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南110$3.37MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Arai Seisakusho Co., Ltd.日本124$1.21M非注塑模具、未硫化改性橡胶
Hayaku Trading Mfg Co., Ltd.越南85$750.8K非不锈钢管件、其他钢铁制品
Phu An Phat Co., Ltd.越南89$417.5K热轧钢扁平材、其他钢材型材
FJ Mechanical Co., Ltd.越南47$216.6K其他钢铁制品、其他钢铁管件
Shin Fung Industrial Co., Ltd.越南64$153.9K电动机及零件、非可锻铸铁件
Advanex (Vietnam) Ltd.越南68$141.3K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南76$141.2K其他润滑剂、非轻质石油
Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南64$78.4K金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南533$11.56M其他塑料制品、其他钢铁制品
Arai Seisakusho Co., Ltd.日本315$8.02M非泡沫橡胶密封件、离心机零件
Nitori Co., Ltd.越南146$1.39M其他寝具、其他纺织制品
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南50$837.6K植物纤维制品、女式棉裤
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南46$683.8K瓦楞纸箱、毡毯
Aiden Vietnam Ltd.越南136$668.4K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南113$202.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南86$167.2K其他钨制品、其他钢铁制品
VN Green Environment Joint Stock Co.越南49$95.8K其他纸废料、其他塑料废料
Green Environment Joint Stock Company越南49$94.2K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 1,496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30橡塑模具Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$17.5K
2026-07-30可互换工具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$179
2026-07-30可互换钻具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$35
2026-07-30可互换工具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$201
2026-07-30金属加工机刀Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.捷克$295
2026-07-30金属加工机刀Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.捷克$17
2026-07-30可互换工具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$140
2026-07-30可互换钻具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$15
2026-07-30可互换钻具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$10
2026-07-30金属加工机刀Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.捷克$107

出口(共 1,920)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$106
2026-07-31其他塑料制品Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南$20.1K
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$51
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$299
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$49
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30其他塑料制品TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$35

相关企业 · 同类产品

ARAI VIETNAM CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →