Arai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,225 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Arai Việt Nam

837
进口笔数
1,225
出口笔数
$9.74M
进口金额
$17.31M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
100
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $110.5K · 5 笔2023-09进口 $89.3K · 16 笔出口 $326.0K · 27 笔2023-10进口 $155.2K · 18 笔出口 $258.1K · 21 笔2023-11进口 $144.3K · 27 笔出口 $267.6K · 25 笔2023-12进口 $140.6K · 16 笔出口 $247.5K · 27 笔2024-01进口 $84.2K · 12 笔出口 $317.0K · 26 笔2024-02进口 $117.1K · 19 笔出口 $213.9K · 20 笔2024-03进口 $239.3K · 24 笔出口 $324.8K · 25 笔2024-04进口 $101.7K · 15 笔出口 $505.3K · 24 笔2024-05进口 $229.6K · 17 笔出口 $368.6K · 26 笔2024-06进口 $302.2K · 21 笔出口 $406.6K · 29 笔2024-07进口 $295.0K · 27 笔出口 $646.3K · 39 笔2024-08进口 $297.8K · 20 笔出口 $543.5K · 30 笔2024-09进口 $272.3K · 15 笔出口 $246.9K · 22 笔2024-10进口 $270.9K · 17 笔出口 $375.8K · 28 笔2024-11进口 $184.7K · 23 笔出口 $393.2K · 27 笔2024-12进口 $315.2K · 29 笔出口 $382.0K · 32 笔2025-01进口 $186.8K · 23 笔出口 $383.8K · 25 笔2025-02进口 $386.9K · 22 笔出口 $478.1K · 40 笔2025-03进口 $324.9K · 31 笔出口 $325.9K · 34 笔2025-04进口 $217.0K · 20 笔出口 $552.7K · 39 笔2025-05进口 $315.9K · 21 笔出口 $402.5K · 39 笔2025-06进口 $146.7K · 14 笔出口 $347.7K · 32 笔2025-07进口 $280.4K · 26 笔出口 $484.2K · 39 笔2025-08进口 $281.6K · 24 笔出口 $757.8K · 45 笔2025-09进口 $247.2K · 19 笔出口 $684.4K · 48 笔2025-10进口 $303.5K · 26 笔出口 $481.3K · 47 笔2025-11进口 $175.5K · 18 笔出口 $479.7K · 39 笔2025-12进口 $203.1K · 23 笔出口 $490.5K · 46 笔2026-01进口 $436.4K · 29 笔出口 $1.02M · 47 笔2026-02进口 $273.4K · 21 笔出口 $340.0K · 33 笔2026-03进口 $286.9K · 24 笔出口 $621.3K · 42 笔2026-04进口 $747.3K · 25 笔出口 $603.1K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $110.5K · 5 笔2023-09进口 $89.3K · 16 笔出口 $326.0K · 27 笔2023-10进口 $155.2K · 18 笔出口 $258.1K · 21 笔2023-11进口 $144.3K · 27 笔出口 $267.6K · 25 笔2023-12进口 $140.6K · 16 笔出口 $247.5K · 27 笔2024-01进口 $84.2K · 12 笔出口 $317.0K · 26 笔2024-02进口 $117.1K · 19 笔出口 $213.9K · 20 笔2024-03进口 $239.3K · 24 笔出口 $324.8K · 25 笔2024-04进口 $101.7K · 15 笔出口 $505.3K · 24 笔2024-05进口 $229.6K · 17 笔出口 $368.6K · 26 笔2024-06进口 $302.2K · 21 笔出口 $406.6K · 29 笔2024-07进口 $295.0K · 27 笔出口 $646.3K · 39 笔2024-08进口 $297.8K · 20 笔出口 $543.5K · 30 笔2024-09进口 $272.3K · 15 笔出口 $246.9K · 22 笔2024-10进口 $270.9K · 17 笔出口 $375.8K · 28 笔2024-11进口 $184.7K · 23 笔出口 $393.2K · 27 笔2024-12进口 $315.2K · 29 笔出口 $382.0K · 32 笔2025-01进口 $186.8K · 23 笔出口 $383.8K · 25 笔2025-02进口 $386.9K · 22 笔出口 $478.1K · 40 笔2025-03进口 $324.9K · 31 笔出口 $325.9K · 34 笔2025-04进口 $217.0K · 20 笔出口 $552.7K · 39 笔2025-05进口 $315.9K · 21 笔出口 $402.5K · 39 笔2025-06进口 $146.7K · 14 笔出口 $347.7K · 32 笔2025-07进口 $280.4K · 26 笔出口 $484.2K · 39 笔2025-08进口 $281.6K · 24 笔出口 $757.8K · 45 笔2025-09进口 $247.2K · 19 笔出口 $684.4K · 48 笔2025-10进口 $303.5K · 26 笔出口 $481.3K · 47 笔2025-11进口 $175.5K · 18 笔出口 $479.7K · 39 笔2025-12进口 $203.1K · 23 笔出口 $490.5K · 46 笔2026-01进口 $436.4K · 29 笔出口 $1.02M · 47 笔2026-02进口 $273.4K · 21 笔出口 $340.0K · 33 笔2026-03进口 $286.9K · 24 笔出口 $621.3K · 42 笔2026-04进口 $747.3K · 25 笔出口 $603.1K · 47 笔

工商档案

企业注册号3702195570
企查查编码QVNB9R5Y1C
成立日期2013-06-20
联系地址T8-B, Đại lộ Calmette, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARAI VIỆT NAM
企业英文名称ARAI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng N2-A3, Lô N2, đường số 5, khu công nghiệp Việt Hương 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Gia công các chi tiết - linh kiện của ống nối dùng trong công nghiệp sản xuất & chế tạo máy móc (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+842743800411
邮箱Vietnam_staff@arai-ss.net
官网www.arai-ss.net
传真06503800410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
721590其他钢棒材
390740聚碳酸酯
732510非可锻铸铁件
820810金属加工机刀
390330ABS共聚物
720150合金生铁
820750可互换钻具
390710聚甲醛
390230丙烯共聚物

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940490其他寝具
842191离心机零件
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
842199过滤净化器零件
731824非螺纹钢销
392310塑料包装箱
720410铸铁废料
720441钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南381$5.10M
日本256$1.75M
中国163$1.55M
马来西亚52$1.09M
泰国59$175.3K
韩国36$33.1K
中国台湾37$23.3K
捷克30$18.9K
印度3$1.9K
新加坡8$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南814$8.23M
日本332$7.94M
中国香港10$408.3K
泰国14$287.5K
新加坡12$150.2K
菲律宾22$147.4K
马来西亚10$100.4K
韩国10$25.8K
中国台湾3$14.0K
印度4$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mandarin Foundry Co., Ltd.越南58$2.28M非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南49$1.48MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Arai Seisakusho Co., Ltd.越南117$1.12M非注塑模具、磷酸酯类
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南42$560.3K聚甲醛、聚碳酸酯
Hayaku Trading Mfg Co., Ltd.越南41$342.3K其他钢铁制品、非不锈钢管件
5b2eee18c14c37e406debacca6d1db3444$209.7K
Shin Fung Industrial Co., Ltd.越南32$76.9K电动机及零件、非可锻铸铁件
Phuc Minh Khang Trading And Technical Company Limited泰国34$56.4K其他润滑剂、非轻质石油
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南34$37.9K非轻质石油、其他润滑剂
Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南27$34.2K金属加工机刀、可互换钻具

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arai Seisakusho Co., Ltd.越南280$7.30M非泡沫橡胶密封件、离心机零件
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南235$4.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Nitori Co., Ltd.越南146$1.39M其他寝具、其他纺织制品
Ryohin Keikaku Co., Ltd.越南47$755.4K植物纤维制品、女式棉裤
Aiden Vietnam Ltd.越南63$300.8K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
S.S.K. Sangyo Co., Ltd.日本31$246.9K贱金属配件、其他钢铁制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南98$169.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Green Environment Joint Stock Company越南46$88.4K钢铁废料、其他钢铁废料
Iljin Diamond Vina Co., Ltd.越南40$74.5K其他钨制品、其他钢铁制品
Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam)越南32$39.4K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$317
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$211
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$77
2026-04-29可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT (MST 0313811207)越南$9
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$102
2026-04-29金属加工机刀CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT (MST 0313811207)中国台湾$31
2026-04-29非可锻铸铁件CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$1.6K
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI HAYAKU (MST:3702633915)越南$102
2026-04-29金属加工机刀CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT (MST 0313811207)捷克$236

出口(共 1,225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铜制品ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$542
2026-04-28其他钢铁制品ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$1.0K
2026-04-28其他铜制品ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$196
2026-04-28非螺纹钢销ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$1.2K
2026-04-28非螺纹钢销ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$908
2026-04-28其他钢铁制品ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$596
2026-04-28其他寝具Nitori Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-28非螺纹钢销ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$877
2026-04-28其他钢铁制品ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$530
2026-04-28其他钢铁制品ARAI SEISAKUSHO CO LTD日本$2.9K

相关企业 · 同类产品

Arai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →