Mandarin Foundry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,148 笔 · 主营 非可锻铸铁件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Mandarin Foundry
210
进口笔数
1,148
出口笔数
$6.17M
进口金额
$23.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
30
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301775917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMAUW3E |
| 成立日期 | 1999-07-16 |
| 联系地址 | Số Lô C14-14A, Đường Số 10, Khu Công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANDARIN FOUNDRY |
| 企业英文名称 | MANDARIN FOUNDRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Lô C14-14A, Đường Số 10, Khu Công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842837660759 |
| 邮箱 | mfckcvn@gmail.com |
| 传真 | +842837660758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 311.7159亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 720150 | 合金生铁 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 250870 | 粘土及耐火土 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720150 | 合金生铁 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.12M |
| 中国台湾 | 94 | $1.68M |
| 美国 | 50 | $494.5K |
| 巴西 | 35 | $455.9K |
| 越南 | 13 | $281.2K |
| 日本 | 40 | $65.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $10.3K |
| 德国 | 4 | $9.7K |
| 瑞典 | 9 | $8.6K |
| 丹麦 | 5 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 760 | $15.39M |
| 美国 | 229 | $5.80M |
| 日本 | 128 | $1.56M |
| 中国台湾 | 18 | $406.4K |
| 德国 | 6 | $81.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $17.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 141 | $3.59M | 合金生铁、其他粘土 |
| WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | 3 | $1.37M | 斗式升降输送机、皮带输送机 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $281.2K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Ningbo Zion Mould Co., Ltd. | 中国 | 17 | $108.9K | 金属模具(非注塑)、模具 |
| Domicile Technology Co., Ltd. | 日本 | 31 | $43.1K | 金属表面酸洗制剂、其他润滑剂 |
| DISA Industries A | 丹麦 | 6 | $35.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Gangda International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 煤焦炭、人造石墨 |
| Xiamen JNS Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.1K | 金属模具(非注塑) |
| Jiangsu Ningban Special Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 硅铁(≤55%硅)、其他铁合金 |
| Amos Industries | 美国 | 2 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 277 | $5.85M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Hy Tek Mfg Co., Inc. | 美国 | 90 | $2.40M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.37M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.28M | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.34M | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Ohmori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.08M | 金属加工机刀、非可锻铸铁件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $792.6K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Komatsu Ltd. Himi Plant | 日本 | 34 | $453.6K | 非可锻铸铁件 |
| Dodge Mpt Co Inc | 美国 | 34 | $447.8K | 非不锈钢管件 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $443.7K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 斗式升降输送机 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 冶金机械零件 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 称重秤 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 冶金机械零件 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 冶金机械零件 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 皮带输送机 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 冶金机械零件 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他粘土 | DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 称重秤 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 矿物处理机器 | WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1,148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | Hy-Tek Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $19.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | Hy-Tek Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Hy-Tek Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | Hy-Tek Manufacturing Co., Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁铸件 | LEMBAK VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.8K |