Mandarin Foundry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,465 笔 · 主营 非可锻铸铁件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Mandarin Foundry

236
进口笔数
1,465
出口笔数
$7.53M
进口金额
$26.11M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-21
最近出口
30
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.58M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $176.0K · 6 笔出口 $391.3K · 26 笔2023-12进口 $75.5K · 5 笔出口 $460.7K · 36 笔2024-01进口 $117.6K · 8 笔出口 $496.6K · 31 笔2024-02进口 $289.4K · 11 笔出口 $227.7K · 22 笔2024-03进口 $133.7K · 6 笔出口 $456.6K · 38 笔2024-04进口 $68.6K · 5 笔出口 $425.9K · 28 笔2024-05进口 $47.7K · 3 笔出口 $450.8K · 35 笔2024-06进口 $74.0K · 5 笔出口 $641.8K · 29 笔2024-07进口 $111.5K · 8 笔出口 $729.4K · 38 笔2024-08进口 $47.7K · 2 笔出口 $599.0K · 32 笔2024-09进口 $95.3K · 6 笔出口 $469.9K · 24 笔2024-10进口 $102.4K · 5 笔出口 $589.7K · 32 笔2024-11进口 $118.6K · 8 笔出口 $481.0K · 28 笔2024-12进口 $119.1K · 6 笔出口 $630.5K · 35 笔2025-01进口 $80.5K · 4 笔出口 $516.6K · 36 笔2025-02进口 $105.2K · 6 笔出口 $553.7K · 22 笔2025-03进口 $108.1K · 6 笔出口 $570.3K · 33 笔2025-04进口 $87.0K · 4 笔出口 $450.5K · 37 笔2025-05进口 $86.0K · 6 笔出口 $567.1K · 31 笔2025-06进口 $160.5K · 7 笔出口 $640.8K · 35 笔2025-07进口 $85.1K · 5 笔出口 $660.3K · 33 笔2025-08进口 $95.4K · 6 笔出口 $818.9K · 41 笔2025-09进口 $82.1K · 4 笔出口 $941.4K · 43 笔2025-10进口 $235.5K · 6 笔出口 $858.6K · 48 笔2025-11进口 $113.4K · 6 笔出口 $851.2K · 34 笔2025-12进口 $719.4K · 9 笔出口 $827.0K · 42 笔2026-01进口 $205.3K · 11 笔出口 $786.5K · 41 笔2026-02进口 $53.2K · 2 笔出口 $466.0K · 32 笔2026-03进口 $80.5K · 5 笔出口 $837.7K · 48 笔2026-04进口 $1.58M · 10 笔出口 $1.23M · 44 笔2026-05进口 $419.5K · 11 笔出口 $857.1K · 47 笔2026-06进口 $791.4K · 8 笔出口 $690.0K · 48 笔2026-07进口 $154.0K · 7 笔出口 $1.11M · 50 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $176.0K · 6 笔出口 $391.3K · 26 笔2023-12进口 $75.5K · 5 笔出口 $460.7K · 36 笔2024-01进口 $117.6K · 8 笔出口 $496.6K · 31 笔2024-02进口 $289.4K · 11 笔出口 $227.7K · 22 笔2024-03进口 $133.7K · 6 笔出口 $456.6K · 38 笔2024-04进口 $68.6K · 5 笔出口 $425.9K · 28 笔2024-05进口 $47.7K · 3 笔出口 $450.8K · 35 笔2024-06进口 $74.0K · 5 笔出口 $641.8K · 29 笔2024-07进口 $111.5K · 8 笔出口 $729.4K · 38 笔2024-08进口 $47.7K · 2 笔出口 $599.0K · 32 笔2024-09进口 $95.3K · 6 笔出口 $469.9K · 24 笔2024-10进口 $102.4K · 5 笔出口 $589.7K · 32 笔2024-11进口 $118.6K · 8 笔出口 $481.0K · 28 笔2024-12进口 $119.1K · 6 笔出口 $630.5K · 35 笔2025-01进口 $80.5K · 4 笔出口 $516.6K · 36 笔2025-02进口 $105.2K · 6 笔出口 $553.7K · 22 笔2025-03进口 $108.1K · 6 笔出口 $570.3K · 33 笔2025-04进口 $87.0K · 4 笔出口 $450.5K · 37 笔2025-05进口 $86.0K · 6 笔出口 $567.1K · 31 笔2025-06进口 $160.5K · 7 笔出口 $640.8K · 35 笔2025-07进口 $85.1K · 5 笔出口 $660.3K · 33 笔2025-08进口 $95.4K · 6 笔出口 $818.9K · 41 笔2025-09进口 $82.1K · 4 笔出口 $941.4K · 43 笔2025-10进口 $235.5K · 6 笔出口 $858.6K · 48 笔2025-11进口 $113.4K · 6 笔出口 $851.2K · 34 笔2025-12进口 $719.4K · 9 笔出口 $827.0K · 42 笔2026-01进口 $205.3K · 11 笔出口 $786.5K · 41 笔2026-02进口 $53.2K · 2 笔出口 $466.0K · 32 笔2026-03进口 $80.5K · 5 笔出口 $837.7K · 48 笔2026-04进口 $1.58M · 10 笔出口 $1.23M · 44 笔2026-05进口 $419.5K · 11 笔出口 $857.1K · 47 笔2026-06进口 $791.4K · 8 笔出口 $690.0K · 48 笔2026-07进口 $154.0K · 7 笔出口 $1.11M · 50 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号0301775917
企查查编码QVNNMAUW3E
成立日期1999-07-16
联系地址Số Lô C14-14A, Đường Số 10, Khu Công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MANDARIN FOUNDRY
企业英文名称MANDARIN FOUNDRY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô C14-14A, Đường Số 10, Khu Công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842837660759
邮箱mfckcvn@gmail.com
传真+842837660758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本311.7159亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
720150合金生铁
250840其他粘土
340399其他润滑剂
720221硅铁(>55%硅)
250870粘土及耐火土
720510生铁颗粒
680430手工磨刀石
800110未锻轧锡
381010金属表面酸洗制剂

出口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
720150合金生铁
870899其他车辆零件
848330轴承座
730791非不锈钢管件
870840变速箱及零件
732620钢铁丝制品
950691体育器材
722240不锈钢型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$4.12M
中国台湾101$1.87M
美国55$548.5K
巴西40$546.6K
越南13$281.2K
日本43$68.5K
德国5$21.3K
丹麦6$13.1K
印度5$12.8K
俄罗斯1$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南860$17.29M
美国434$6.57M
日本137$1.67M
中国台湾20$458.0K
德国6$81.5K
印度尼西亚4$17.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾159$4.16M合金生铁、其他粘土
WUYANGBC (TSINGDAO) INTELLIGENT EQUIPMENT CO,.LTD中国4$1.77M其他耐火陶瓷、其他风扇
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南12$281.2K750W以下交流电机、750W-75kW交流电机
Ningbo Zion Mould Co., Ltd.中国21$124.0K金属模具(非注塑)、模具
DISA INDUSTRIES A/S丹麦7$52.7K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
Domicile Technology Co., Ltd.日本31$43.1K金属表面酸洗制剂、其他润滑剂
Shandong Gangda International Trading Co., Ltd.中国3$33.6K煤焦炭、人造石墨
Xiamen JNS Energy Technology Co., Ltd.中国7$20.1K金属模具(非注塑)
Jiangsu Ningban Special Metal Materials Co., Ltd.中国2$8.2K硅铁(≤55%硅)、硅铁(>55%硅)
Amos Industries美国2$1.1K非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南305$6.58M其他钢铁制品、其他铝制品
ARAI VIETNAM CO., LTD越南129$5.07M其他钢铁制品、其他钢棒材
Hy Tek Mfg Co., Inc.美国90$2.40M其他车辆零件、变速箱及零件
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南100$1.80M轴承座、其他钢铁制品
Hy-Tek Manufacturing Co., Inc.美国101$1.36M其他车辆零件、变速箱及零件
Ohmori Vietnam Co., Ltd.越南60$1.15M金属加工机刀、非可锻铸铁件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南90$907.9K其他钢铁制品、可互换钻具
GORUCK, LLC美国40$747.4K纺织面料运动鞋、针织头饰
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南54$543.7K金属加工机刀、铝合金型材
Dodge Mechanical Power Transmission, Inc.美国50$0传动部件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他润滑剂DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD日本$1.1K
2026-07-29陶瓷磨轮DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD日本$440
2026-07-29加强橡胶带DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$52
2026-07-29粘土及耐火土DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.6K
2026-07-29机床零件DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$960
2026-07-29钢铁丝制品DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD中国$11.5K
2026-07-29未锻轧锡DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$35.5K
2026-07-29合金生铁DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD巴西$15.5K
2026-07-29其他粘土DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD美国$10.7K
2026-07-29合金生铁DOMICILE TECHNOLOGY CO LTD巴西$15.3K

出口(共 1,465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-21GRAY CAST IRONS AND DUCTILE CAST IRONSGORUCKLLC美国$0
2026-09-18其他车辆零件Hy-Tek Manufacturing Co., Inc.美国$0
2026-09-18非不锈钢管件Dodge Mechanical Power Transmission, Inc.美国$0
2026-09-04其他车辆零件Hy-Tek Manufacturing Co., Inc.美国$0
2026-08-19非不锈钢管件Dodge Mechanical Power Transmission, Inc.美国$0
2026-08-17DUCTILE CAST IRONSGlobal Sales Group, Inc.美国$0
2026-08-13DUCTILE CAST IRONAMOS INDUSTRIES, INC.美国$0
2026-08-07非不锈钢管件Dodge Mechanical Power Transmission, Inc.美国$0
2026-08-07其他车辆零件Hy-Tek Manufacturing Co., Inc.美国$0
2026-07-31轴承座Dodge Mechanical Power Transmission, Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

Mandarin Foundry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →