Ohmori Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH OHMORI Việt Nam

454
进口笔数
336
出口笔数
$2.98M
进口金额
$7.83M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-28
最近出口
43
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 6 笔出口 $98.3K · 6 笔2023-12进口 $53.6K · 18 笔出口 $82.5K · 7 笔2024-01进口 $14.6K · 8 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-02进口 $34.3K · 6 笔出口 $77.6K · 4 笔2024-03进口 $115.5K · 14 笔出口 $198.7K · 12 笔2024-04进口 $83.6K · 12 笔出口 $153.1K · 9 笔2024-05进口 $52.6K · 12 笔出口 $154.1K · 7 笔2024-06进口 $88.1K · 12 笔出口 $210.3K · 9 笔2024-07进口 $69.4K · 8 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-08进口 $95.5K · 10 笔出口 $242.1K · 9 笔2024-09进口 $175.6K · 8 笔出口 $197.9K · 9 笔2024-10进口 $63.1K · 14 笔出口 $93.1K · 6 笔2024-11进口 $78.4K · 10 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-12进口 $95.2K · 14 笔出口 $152.8K · 11 笔2025-01进口 $76.7K · 6 笔出口 $118.3K · 4 笔2025-02进口 $92.5K · 6 笔出口 $257.1K · 11 笔2025-03进口 $59.2K · 16 笔出口 $102.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 7 笔2025-05进口 $43.7K · 12 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $140.4K · 9 笔2025-07进口 $62.3K · 8 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $45.3K · 10 笔出口 $156.1K · 9 笔2025-09进口 $36.1K · 12 笔出口 $100.5K · 10 笔2025-10进口 $112.3K · 22 笔出口 $87.7K · 9 笔2025-11进口 $69.4K · 14 笔出口 $86.1K · 7 笔2025-12进口 $59.4K · 8 笔出口 $219.1K · 10 笔2026-01进口 $74.2K · 9 笔出口 $106.2K · 4 笔2026-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $169.1K · 12 笔2026-03进口 $84.3K · 9 笔出口 $230.0K · 11 笔2026-04进口 $89.7K · 10 笔出口 $103.1K · 12 笔2026-05进口 $62.9K · 13 笔出口 $99.7K · 6 笔2026-06进口 $73.7K · 12 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-07进口 $82.7K · 10 笔出口 $187.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 6 笔出口 $98.3K · 6 笔2023-12进口 $53.6K · 18 笔出口 $82.5K · 7 笔2024-01进口 $14.6K · 8 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-02进口 $34.3K · 6 笔出口 $77.6K · 4 笔2024-03进口 $115.5K · 14 笔出口 $198.7K · 12 笔2024-04进口 $83.6K · 12 笔出口 $153.1K · 9 笔2024-05进口 $52.6K · 12 笔出口 $154.1K · 7 笔2024-06进口 $88.1K · 12 笔出口 $210.3K · 9 笔2024-07进口 $69.4K · 8 笔出口 $79.0K · 4 笔2024-08进口 $95.5K · 10 笔出口 $242.1K · 9 笔2024-09进口 $175.6K · 8 笔出口 $197.9K · 9 笔2024-10进口 $63.1K · 14 笔出口 $93.1K · 6 笔2024-11进口 $78.4K · 10 笔出口 $38.2K · 2 笔2024-12进口 $95.2K · 14 笔出口 $152.8K · 11 笔2025-01进口 $76.7K · 6 笔出口 $118.3K · 4 笔2025-02进口 $92.5K · 6 笔出口 $257.1K · 11 笔2025-03进口 $59.2K · 16 笔出口 $102.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 7 笔2025-05进口 $43.7K · 12 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $140.4K · 9 笔2025-07进口 $62.3K · 8 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-08进口 $45.3K · 10 笔出口 $156.1K · 9 笔2025-09进口 $36.1K · 12 笔出口 $100.5K · 10 笔2025-10进口 $112.3K · 22 笔出口 $87.7K · 9 笔2025-11进口 $69.4K · 14 笔出口 $86.1K · 7 笔2025-12进口 $59.4K · 8 笔出口 $219.1K · 10 笔2026-01进口 $74.2K · 9 笔出口 $106.2K · 4 笔2026-02进口 $43.0K · 2 笔出口 $169.1K · 12 笔2026-03进口 $84.3K · 9 笔出口 $230.0K · 11 笔2026-04进口 $89.7K · 10 笔出口 $103.1K · 12 笔2026-05进口 $62.9K · 13 笔出口 $99.7K · 6 笔2026-06进口 $73.7K · 12 笔出口 $18.5K · 2 笔2026-07进口 $82.7K · 10 笔出口 $187.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号3700780992
企查查编码QVN3C3QYX4
成立日期2007-03-01
联系地址Số 50 VSIP II đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OHMORI VIỆT NAM
企业英文名称OHMORI VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50 VSIP II đường Dân Chủ, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842743589373
邮箱ohmorivn1@gmail.com
传真02743589375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本321.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
732510非可锻铸铁件
722860其他合金钢条
722230不锈钢棒杆材
722699合金钢扁轧材
901780其他数学仪器
722011热轧不锈钢
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
830990贱金属盖
761699其他铝制品
761610铝制紧固件
741529铜制紧固件
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
842091滚压机滚筒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南253$1.77M
日本174$1.10M
泰国3$84.2K
中国22$9.3K
新加坡10$8.3K
韩国20$5.1K
印度10$3.7K
意大利2$931
以色列3$217
美国3$208

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本173$4.97M
越南164$2.85M

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mandarin Foundry Co., Ltd.越南60$1.15M非可锻铸铁件、其他钢铁制品
Shinx Corporation Co., Ltd.日本61$768.6K铝合金型材、铝合金板材
QPA Co., Ltd.越南25$277.5K合金钢扁轧材、其他合金钢条
QPA Co., Ltd.越南18$187.7K合金钢扁轧材、空心钻钢
Kamogawa Vietnam Co., Ltd.越南70$39.8K金属加工机刀、可互换钻具
Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch越南69$38.7K金属加工机刀、可互换工具
Nissin Shoji Vietnam Co., Ltd.越南18$21.9K非轻质石油、其他润滑剂
AIG Holdings Joint Stock Company越南21$15.4K其他润滑剂、金属加工机刀
Nhat Phat Technical Co., Ltd.越南10$7.7K可互换钻具、金属加工机刀
Viet Nam Japan Mechanical Co., Ltd.越南12$6.4K金属加工机刀、机床零件附件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohmori Co., Ltd.越南189$4.99M其他钢铁制品、非螺纹钢销
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南61$2.13M其他钢铁制品、其他塑料制品
Sun Field Vietnam Co., Ltd.越南73$620.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sun Field Vietnam Co., Ltd.新加坡2$21.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH BELMONT MANUFACTURING (MST: 3602788489)越南1$19.1K自粘塑料卷、螺纹螺母
CTY TNHH SUN FIELD VIET NAM (MST: 3701418175)1$9.5K其他钢铁制品、其他铜制品
Green Environment Joint Stock Company越南3$6.5K其他纸废料、其他塑料废料
QPA Co., Ltd.越南1$4.4K非数控铣床、金属处理机械
CONG TY TNHH MOI TRUONG SEN VANG (MST: 3701224331)越南2$4.1K钢铁废料、铝废料
VN Green Environment Joint Stock Co.越南2$4.0K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22金属加工机刀CTY TNHH THIET BI KY THUAT KHOI MINH (MST: 0311588313)中国$456
2026-07-22金属加工机刀CTY TNHH THIET BI KY THUAT KHOI MINH (MST: 0311588313)中国$303
2026-07-21金属加工机刀Khoi Minh Technology Equipment Co., Ltd.越南$303
2026-07-21金属加工机刀Khoi Minh Technology Equipment Co., Ltd.越南$456
2026-07-14非可锻铸铁件Mandarin Foundry Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-14可互换工具Kamogawa Vietnam Co., Ltd.日本$77
2026-07-14非可锻铸铁件Mandarin Foundry Co., Ltd.越南$689
2026-07-14非可锻铸铁件Mandarin Foundry Co., Ltd.越南$689
2026-07-14可互换工具Kamogawa Vietnam Co., Ltd.日本$58
2026-07-14非可锻铸铁件Mandarin Foundry Co., Ltd.越南$3.5K

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品Ohmori Co., Ltd.日本$72
2026-07-28贱金属盖Ohmori Co., Ltd.日本$122
2026-07-28其他钢铁制品Ohmori Co., Ltd.日本$118
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Ohmori Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-28其他钢铁制品Ohmori Co., Ltd.日本$42
2026-07-28其他铝制品Ohmori Co., Ltd.日本$21
2026-07-28其他铝制品Ohmori Co., Ltd.日本$12
2026-07-28贱金属盖Ohmori Co., Ltd.日本$781
2026-07-28贱金属盖Ohmori Co., Ltd.日本$213
2026-07-28其他钢铁制品Ohmori Co., Ltd.日本$34

相关企业 · 同类产品

Ohmori Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →