VN Green Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,810 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG XANH VN
1,810
进口笔数
1
出口笔数
$5.95M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-09-19
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900357907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56KEBJA |
| 成立日期 | 2004-09-01 |
| 联系地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 8, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842763898322 |
| 邮箱 | info@moitruongxanhvn.com |
| 官网 | moitruongxanhvn.com |
| 传真 | 02763898321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 720410 | 铸铁废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,810 | $5.95M |
| 中国 | 1 | $455 |
| 委内瑞拉 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky Co., Ltd. | 越南 | 686 | $1.97M | 塑料包装箱、其他纸废料 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 111 | $903.4K | 可互换工具、镀锡钢废料 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 479 | $838.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $554.4K | 其他钢铁结构体、其他钢铁废料 |
| Billion Industry Co., Ltd. | 越南 | 155 | $293.6K | 其他塑料废料、塑料包装箱 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $139.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $90.0K | 其他塑料制品、铸铁废料 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $47.9K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.3K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $26.9K | 其他纸废料、50-300升容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $780 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $780 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $582 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 镀锡钢废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他纸废料 | CTY TNHH BROTEX VIET NAM | 越南 | $462 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 运输集装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-09-19 | 运输集装箱 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $150 |