VN Green Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,810 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG XANH VN

1,810
进口笔数
1
出口笔数
$5.95M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-09-19
最近出口
36
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.6K · 88 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $353.3K · 107 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.6K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $265.1K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $289.1K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $259.0K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $222.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.9K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.6K · 88 笔出口 $300 · 1 笔2023-10进口 $353.3K · 107 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $300.6K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $265.1K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $295.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $151.6K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $220.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $289.1K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $259.0K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $222.8K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $188.9K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $160.4K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $134.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $136.5K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $142.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $114.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $127.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $104.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $77.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.8K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $158.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3900357907
企查查编码QVN56KEBJA
成立日期2004-09-01
联系地址Đường số 8, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH VN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường số 8, Khu công nghiệp Trảng Bàng, Phường An Tịnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842763898322
邮箱info@moitruongxanhvn.com
官网moitruongxanhvn.com
传真02763898321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
392310塑料包装箱
720430镀锡钢废料
720449其他钢铁废料
631090纺织废料
720441钢铁废料
440149燃料木材废料
441520木托盘
720410铸铁废料

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,810$5.95M
中国1$455
委内瑞拉1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky Co., Ltd.越南686$1.97M塑料包装箱、其他纸废料
Compass II Co., Ltd.越南111$903.4K可互换工具、镀锡钢废料
Brotex Vietnam Co., Ltd.越南479$838.3K其他塑料废料、其他纸废料
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南107$554.4K其他钢铁结构体、其他钢铁废料
Billion Industry Co., Ltd.越南155$293.6K其他塑料废料、塑料包装箱
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南29$139.1K铝合金型材、铝合金型材
Arai Vietnam Co., Ltd.越南46$90.0K其他塑料制品、铸铁废料
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南24$47.9K药芯焊丝、包覆焊条
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$27.3K纺织纱线筒管、窄幅弹性织物
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南32$26.9K其他纸废料、50-300升容器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南1$300其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 1,810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29镀锡钢废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$780
2026-04-29镀锡钢废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$780
2026-04-29其他纸废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$582
2026-04-29其他纸废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$582
2026-04-28其他钢铁废料ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$4.1K
2026-04-28其他塑料废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$1.2K
2026-04-28其他塑料废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$1.2K
2026-04-28其他钢铁废料ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION越南$4.1K
2026-04-24镀锡钢废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$1.3K
2026-04-24其他纸废料CTY TNHH BROTEX VIET NAM越南$462

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-19运输集装箱COMPASS II CO LTD越南$150
2023-09-19运输集装箱COMPASS II CO LTD越南$150

相关企业 · 同类产品

VN Green Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →