Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,805 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIệT NAM
- 邮箱284
1,805
进口笔数
1,405
出口笔数
$174.98M
进口金额
$30.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
135
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603273531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWW5WTP |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | Lô 410, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 410, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Amata; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02513936241 |
| 传真 | 02513936470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,300.5971亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,184 | $160.85M |
| 日本 | 553 | $9.33M |
| 中国 | 153 | $2.96M |
| 中国台湾 | 128 | $1.54M |
| 泰国 | 77 | $198.8K |
| 美国 | 48 | $32.3K |
| 韩国 | 38 | $27.5K |
| 德国 | 36 | $19.8K |
| 新加坡 | 8 | $13.1K |
| 马来西亚 | 11 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,087 | $27.31M |
| 越南 | 299 | $2.17M |
| 澳大利亚 | 15 | $379.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Loai CSGT Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 253 | $9.22M | 热轧钢窄带、热轧钢板 |
| Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd. | 越南 | 290 | $6.77M | 镀锌钢带、非取向硅钢板 |
| J & C Total Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.15M | 热轧合金钢 |
| Amada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $659.4K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| 41791fe17b1c910d553f6d94961718cf | 64 | $634.7K | ||
| Dai Chi Trading Service & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 42 | $288.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Dai Chi Trading Service Production Co., Ltd. | 越南 | 43 | $284.5K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Tuan Duc Gia Co., Ltd. | 越南 | 62 | $132.6K | 压缩木材型材、木托盘 |
| Moc Thanh Phat Co., Ltd. | 越南 | 42 | $96.9K | 压缩木材型材、木托盘 |
| Tomoe Vietnam Co., Ltd. - South Branch | 越南 | 75 | $81.4K | 含环氧乙烷化学品、氮 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunsteel Co., Ltd. | 日本 | 531 | $18.00M | 其他钢铁结构体、组合测量仪器 |
| Daiwa Koki Co., Ltd. | 日本 | 482 | $8.16M | 其他钢铁结构体 |
| Steel Building Systems Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $694.7K | 其他钢铁结构体 |
| Asahi Kasei Jyuko Co., Ltd. | 日本 | 58 | $643.1K | 其他钢铁结构体 |
| Duc Phat Talent Private Enterprise | 越南 | 35 | $604.8K | 贱金属配件、钢铁脚手架支柱 |
| VN Green Environment Joint Stock Co. | 越南 | 107 | $554.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Green Environment Joint Stock Company | 越南 | 106 | $538.0K | 钢铁废料、其他钢铁废料 |
| 1a2af53d3b1e449f08ee4970158b6d3d | 12 | $509.5K | ||
| Quang Minh Thinh Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 15 | $162.9K | 热轧钢板、不锈钢棒材 |
| Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd. | 越南 | 7 | $93.3K | 镀锌钢带、冶金铸造机 |
近期贸易明细
进口(共 1,805)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $444 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $580 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $620 |
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE | 越南 | $697 |
出口(共 1,405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | VN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | VN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-26 | 其他钢铁废料 | CONG TY CP MOI TRUONG XANH VN | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SUNSTEEL CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SUNSTEEL CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SUNSTEEL CO LTD | 日本 | $107 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | Daiwa Koki Co., Ltd. | 日本 | $82 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | Daiwa Koki Co., Ltd. | 日本 | $493 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SUNSTEEL CO LTD | 日本 | $164 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | SUNSTEEL CO LTD | 日本 | $252 |