Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,805 笔 · 主营 热轧钢窄带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIệT NAM

1,805
进口笔数
1,405
出口笔数
$174.98M
进口金额
$30.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
135
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.1K · 12 笔出口 $207.9K · 11 笔2023-09进口 $651.1K · 42 笔出口 $672.4K · 32 笔2023-10进口 $694.9K · 50 笔出口 $827.8K · 39 笔2023-11进口 $618.5K · 54 笔出口 $692.0K · 36 笔2023-12进口 $464.9K · 49 笔出口 $872.5K · 29 笔2024-01进口 $533.0K · 36 笔出口 $813.1K · 32 笔2024-02进口 $324.5K · 22 笔出口 $386.3K · 19 笔2024-03进口 $538.6K · 46 笔出口 $750.6K · 35 笔2024-04进口 $511.6K · 41 笔出口 $644.3K · 29 笔2024-05进口 $534.6K · 49 笔出口 $683.3K · 37 笔2024-06进口 $644.0K · 44 笔出口 $659.7K · 33 笔2024-07进口 $470.7K · 48 笔出口 $798.8K · 34 笔2024-08进口 $518.8K · 44 笔出口 $844.0K · 37 笔2024-09进口 $535.5K · 38 笔出口 $890.4K · 35 笔2024-10进口 $511.4K · 40 笔出口 $1.06M · 48 笔2024-11进口 $488.7K · 47 笔出口 $808.9K · 42 笔2024-12进口 $558.9K · 41 笔出口 $747.5K · 41 笔2025-01进口 $405.1K · 30 笔出口 $523.6K · 30 笔2025-02进口 $366.0K · 35 笔出口 $459.7K · 27 笔2025-03进口 $616.4K · 46 笔出口 $719.3K · 36 笔2025-04进口 $639.0K · 47 笔出口 $882.1K · 35 笔2025-05进口 $1.15M · 52 笔出口 $773.5K · 31 笔2025-06进口 $491.6K · 52 笔出口 $759.3K · 37 笔2025-07进口 $642.0K · 65 笔出口 $850.8K · 38 笔2025-08进口 $667.8K · 60 笔出口 $648.2K · 30 笔2025-09进口 $849.5K · 47 笔出口 $768.4K · 47 笔2025-10进口 $604.3K · 45 笔出口 $837.2K · 47 笔2025-11进口 $633.2K · 57 笔出口 $734.1K · 36 笔2025-12进口 $572.9K · 48 笔出口 $806.8K · 41 笔2026-01进口 $546.6K · 42 笔出口 $773.2K · 35 笔2026-02进口 $244.5K · 22 笔出口 $436.7K · 16 笔2026-03进口 $573.0K · 56 笔出口 $768.3K · 35 笔2026-04进口 $841.6K · 42 笔出口 $763.4K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $179.1K · 12 笔出口 $207.9K · 11 笔2023-09进口 $651.1K · 42 笔出口 $672.4K · 32 笔2023-10进口 $694.9K · 50 笔出口 $827.8K · 39 笔2023-11进口 $618.5K · 54 笔出口 $692.0K · 36 笔2023-12进口 $464.9K · 49 笔出口 $872.5K · 29 笔2024-01进口 $533.0K · 36 笔出口 $813.1K · 32 笔2024-02进口 $324.5K · 22 笔出口 $386.3K · 19 笔2024-03进口 $538.6K · 46 笔出口 $750.6K · 35 笔2024-04进口 $511.6K · 41 笔出口 $644.3K · 29 笔2024-05进口 $534.6K · 49 笔出口 $683.3K · 37 笔2024-06进口 $644.0K · 44 笔出口 $659.7K · 33 笔2024-07进口 $470.7K · 48 笔出口 $798.8K · 34 笔2024-08进口 $518.8K · 44 笔出口 $844.0K · 37 笔2024-09进口 $535.5K · 38 笔出口 $890.4K · 35 笔2024-10进口 $511.4K · 40 笔出口 $1.06M · 48 笔2024-11进口 $488.7K · 47 笔出口 $808.9K · 42 笔2024-12进口 $558.9K · 41 笔出口 $747.5K · 41 笔2025-01进口 $405.1K · 30 笔出口 $523.6K · 30 笔2025-02进口 $366.0K · 35 笔出口 $459.7K · 27 笔2025-03进口 $616.4K · 46 笔出口 $719.3K · 36 笔2025-04进口 $639.0K · 47 笔出口 $882.1K · 35 笔2025-05进口 $1.15M · 52 笔出口 $773.5K · 31 笔2025-06进口 $491.6K · 52 笔出口 $759.3K · 37 笔2025-07进口 $642.0K · 65 笔出口 $850.8K · 38 笔2025-08进口 $667.8K · 60 笔出口 $648.2K · 30 笔2025-09进口 $849.5K · 47 笔出口 $768.4K · 47 笔2025-10进口 $604.3K · 45 笔出口 $837.2K · 47 笔2025-11进口 $633.2K · 57 笔出口 $734.1K · 36 笔2025-12进口 $572.9K · 48 笔出口 $806.8K · 41 笔2026-01进口 $546.6K · 42 笔出口 $773.2K · 35 笔2026-02进口 $244.5K · 22 笔出口 $436.7K · 16 笔2026-03进口 $573.0K · 56 笔出口 $768.3K · 35 笔2026-04进口 $841.6K · 42 笔出口 $763.4K · 32 笔

工商档案

企业注册号3603273531
企查查编码QVNVWW5WTP
成立日期2015-03-25
联系地址Lô 410, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIỆT NAM
企业英文名称ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 410, đường số 13, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Amata; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话02513936241
传真02513936470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,300.5971亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721119热轧钢窄带
721230镀锌钢带
720854热轧钢板
720853热轧钢板
732690其他钢铁制品
720852热轧钢板
721049镀锌钢板
441300压缩木材型材
441520木托盘
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
720449其他钢铁废料
720441钢铁废料
830249贱金属配件
720852热轧钢板
721230镀锌钢带
721119热轧钢窄带
722090不锈钢平板轧材
722220不锈钢棒材
902580组合测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,184$160.85M
日本553$9.33M
中国153$2.96M
中国台湾128$1.54M
泰国77$198.8K
美国48$32.3K
韩国38$27.5K
德国36$19.8K
新加坡8$13.1K
马来西亚11$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,087$27.31M
越南299$2.17M
澳大利亚15$379.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 135)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Loai CSGT Vietnam Joint Stock Company越南253$9.22M热轧钢窄带、热轧钢板
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南290$6.77M镀锌钢带、非取向硅钢板
J & C Total Technology Co., Ltd.中国52$2.15M热轧合金钢
Amada Vietnam Co., Ltd.越南64$659.4K可互换冲压工具、其他钢铁制品
41791fe17b1c910d553f6d94961718cf64$634.7K
Dai Chi Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.越南42$288.6K可互换钻具、金属加工机刀
Dai Chi Trading Service Production Co., Ltd.越南43$284.5K可互换钻具、金属加工机刀
Tuan Duc Gia Co., Ltd.越南62$132.6K压缩木材型材、木托盘
Moc Thanh Phat Co., Ltd.越南42$96.9K压缩木材型材、木托盘
Tomoe Vietnam Co., Ltd. - South Branch越南75$81.4K含环氧乙烷化学品、氮

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunsteel Co., Ltd.日本531$18.00M其他钢铁结构体、组合测量仪器
Daiwa Koki Co., Ltd.日本482$8.16M其他钢铁结构体
Steel Building Systems Australia Pty Ltd澳大利亚18$694.7K其他钢铁结构体
Asahi Kasei Jyuko Co., Ltd.日本58$643.1K其他钢铁结构体
Duc Phat Talent Private Enterprise越南35$604.8K贱金属配件、钢铁脚手架支柱
VN Green Environment Joint Stock Co.越南107$554.4K其他纸废料、其他塑料废料
Green Environment Joint Stock Company越南106$538.0K钢铁废料、其他钢铁废料
1a2af53d3b1e449f08ee4970158b6d3d12$509.5K
Quang Minh Thinh Mechanical Co., Ltd.越南15$162.9K热轧钢板、不锈钢棒材
Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd.越南7$93.3K镀锌钢带、冶金铸造机

近期贸易明细

进口(共 1,805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$444
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$4.7K
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$2.4K
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$21.1K
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$1.2K
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$580
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$2.2K
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$1.5K
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$620
2026-04-29贱金属配件DUC PHAT TALENT PRIVATE ENTERPRISE越南$697

出口(共 1,405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁废料VN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO越南$4.1K
2026-04-28其他钢铁废料VN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK CO越南$4.1K
2026-04-26其他钢铁废料CONG TY CP MOI TRUONG XANH VN越南$4.1K
2026-04-24其他钢铁结构体SUNSTEEL CO LTD日本$2.0K
2026-04-24其他钢铁结构体SUNSTEEL CO LTD日本$1.3K
2026-04-24其他钢铁结构体SUNSTEEL CO LTD日本$107
2026-04-24其他钢铁结构体Daiwa Koki Co., Ltd.日本$82
2026-04-24其他钢铁结构体Daiwa Koki Co., Ltd.日本$493
2026-04-24其他钢铁结构体SUNSTEEL CO LTD日本$164
2026-04-24其他钢铁结构体SUNSTEEL CO LTD日本$252

相关企业 · 同类产品

Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →