Duc Phat Talent Private Enterprise

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:DNTN Tài Đức Phát

222
进口笔数
217
出口笔数
$6.12M
进口金额
$56.99M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $971.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-11进口 $107.8K · 7 笔出口 $27.9K · 6 笔2023-12进口 $971.9K · 10 笔出口 $177.4K · 11 笔2024-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $457.6K · 9 笔出口 $86.1K · 8 笔2024-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $30.1K · 5 笔2024-05进口 $44.6K · 5 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-07进口 $39.8K · 2 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $48.0K · 4 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-09进口 $28.7K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $70.7K · 6 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-11进口 $194.7K · 7 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-12进口 $250.2K · 7 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-01进口 $79.2K · 4 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-02进口 $284.1K · 13 笔出口 $317.4K · 14 笔2025-03进口 $118.0K · 11 笔出口 $222.6K · 14 笔2025-04进口 $86.5K · 5 笔出口 $102.0K · 4 笔2025-05进口 $101.7K · 7 笔出口 $149.7K · 7 笔2025-06进口 $84.7K · 7 笔出口 $141.9K · 10 笔2025-07进口 $155.6K · 7 笔出口 $166.7K · 6 笔2025-08进口 $151.9K · 6 笔出口 $241.5K · 5 笔2025-09进口 $134.3K · 7 笔出口 $176.3K · 5 笔2025-10进口 $141.9K · 5 笔出口 $156.3K · 5 笔2025-11进口 $189.1K · 6 笔出口 $136.5K · 5 笔2025-12进口 $52.5K · 4 笔出口 $228.2K · 9 笔2026-01进口 $168.5K · 6 笔出口 $156.2K · 4 笔2026-02进口 $151.1K · 4 笔出口 $103.0K · 3 笔2026-03进口 $140.6K · 7 笔出口 $186.0K · 8 笔2026-04进口 $229.8K · 4 笔出口 $145.7K · 5 笔2026-05进口 $170.7K · 8 笔出口 $217.1K · 8 笔2026-06进口 $124.3K · 6 笔出口 $139.0K · 5 笔2026-07进口 $144.4K · 6 笔出口 $170.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-11进口 $107.8K · 7 笔出口 $27.9K · 6 笔2023-12进口 $971.9K · 10 笔出口 $177.4K · 11 笔2024-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $457.6K · 9 笔出口 $86.1K · 8 笔2024-04进口 $54.2K · 4 笔出口 $30.1K · 5 笔2024-05进口 $44.6K · 5 笔出口 $15.9K · 4 笔2024-06进口 $28.9K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-07进口 $39.8K · 2 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-08进口 $48.0K · 4 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-09进口 $28.7K · 2 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $70.7K · 6 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-11进口 $194.7K · 7 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-12进口 $250.2K · 7 笔出口 $77.2K · 8 笔2025-01进口 $79.2K · 4 笔出口 $90.7K · 4 笔2025-02进口 $284.1K · 13 笔出口 $317.4K · 14 笔2025-03进口 $118.0K · 11 笔出口 $222.6K · 14 笔2025-04进口 $86.5K · 5 笔出口 $102.0K · 4 笔2025-05进口 $101.7K · 7 笔出口 $149.7K · 7 笔2025-06进口 $84.7K · 7 笔出口 $141.9K · 10 笔2025-07进口 $155.6K · 7 笔出口 $166.7K · 6 笔2025-08进口 $151.9K · 6 笔出口 $241.5K · 5 笔2025-09进口 $134.3K · 7 笔出口 $176.3K · 5 笔2025-10进口 $141.9K · 5 笔出口 $156.3K · 5 笔2025-11进口 $189.1K · 6 笔出口 $136.5K · 5 笔2025-12进口 $52.5K · 4 笔出口 $228.2K · 9 笔2026-01进口 $168.5K · 6 笔出口 $156.2K · 4 笔2026-02进口 $151.1K · 4 笔出口 $103.0K · 3 笔2026-03进口 $140.6K · 7 笔出口 $186.0K · 8 笔2026-04进口 $229.8K · 4 笔出口 $145.7K · 5 笔2026-05进口 $170.7K · 8 笔出口 $217.1K · 8 笔2026-06进口 $124.3K · 6 笔出口 $139.0K · 5 笔2026-07进口 $144.4K · 6 笔出口 $170.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号3600884317
企查查编码QVNTF3FMX3
成立日期2007-04-09
联系地址Lô 7, tổ 6, KP 1, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TN TÀI ĐỨC PHÁT
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址Lô 7Tổ 6 KP 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话0908259045
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830249贱金属配件
730840钢铁脚手架支柱
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
730840钢铁脚手架支柱
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$6.01M
德国1$110.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南217$56.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南48$3.46M钢铁脚手架支柱、其他钢铁废料
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南44$806.5K其他钢铁结构体、其他钢铁废料
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南60$732.9K贱金属配件、其他纸废料
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南40$413.8K其他钢铁制品、钢铁废料
Hory Vietnam Co., Ltd.越南9$164.8K钢铁脚手架支柱、其他铝制品
KYC Vietnam MFG Co., Ltd.越南8$155.2K钢铁脚手架支柱
KYC Vietnam Co., Ltd.越南1$145.1K钢铁脚手架支柱
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南9$130.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH德国1$110.8K其他化学制剂、初级形态聚酰胺
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K其他钢铁制品、贱金属铰链

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南52$53.41M贱金属配件、其他钢铁制品
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南53$1.63M钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南35$835.4K热轧钢窄带、镀锌钢带
Cong Ty TNHH Mot Thanh Vietn KYC Machine Industry Vietnam越南9$490.3K钢铁脚手架支柱
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南44$296.9K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Hory Vietnam Co., Ltd.越南9$185.8K钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Cong Ty TNHH Asaba Vietnam Manufacturing越南8$117.3K贱金属配件、其他钢铁制品
Machine Industry Vietnam Co., Ltd.越南1$10.3K钢铁脚手架支柱
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南3$10.0K其他钢铁制品、热轧钢窄带
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南3$8.8K冷轧不锈钢、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$902
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$373
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$786
2026-07-30贱金属配件Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$8.4K
2026-07-30贱金属配件Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-30贱金属配件Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-27贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$24

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁结构体Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南$15.9K
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$169
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$226
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$4.2K
2026-07-31钢铁脚手架支柱KYC Machine Industry Co., Ltd.越南$25.0K
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$21.6K
2026-07-31贱金属配件Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$643

相关企业 · 同类产品

Duc Phat Talent Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →