Duc Phat Talent Private Enterprise
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:DNTN Tài Đức Phát
222
进口笔数
217
出口笔数
$6.12M
进口金额
$56.99M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600884317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF3FMX3 |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Lô 7, tổ 6, KP 1, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TN TÀI ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Lô 7Tổ 6 KP 1, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0908259045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $6.01M |
| 德国 | 1 | $110.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 217 | $56.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 48 | $3.46M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁废料 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $806.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁废料 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 60 | $732.9K | 贱金属配件、其他纸废料 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 40 | $413.8K | 其他钢铁制品、钢铁废料 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $164.8K | 钢铁脚手架支柱、其他铝制品 |
| KYC Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 8 | $155.2K | 钢铁脚手架支柱 |
| KYC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $145.1K | 钢铁脚手架支柱 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $130.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | 1 | $110.8K | 其他化学制剂、初级形态聚酰胺 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 52 | $53.41M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.63M | 钢铁脚手架支柱、非螺纹钢销 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $835.4K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Cong Ty TNHH Mot Thanh Vietn KYC Machine Industry Vietnam | 越南 | 9 | $490.3K | 钢铁脚手架支柱 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 44 | $296.9K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $185.8K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Cong Ty TNHH Asaba Vietnam Manufacturing | 越南 | 8 | $117.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 钢铁脚手架支柱 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.0K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $786 |
| 2026-07-30 | 贱金属配件 | Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-07-30 | 贱金属配件 | Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2026-07-30 | 贱金属配件 | Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | $15.9K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 钢铁脚手架支柱 | KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | $25.0K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.6K |
| 2026-07-31 | 贱金属配件 | Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $643 |