Hory Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,856 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH HORY Việt Nam

5,856
进口笔数
2,103
出口笔数
$1.69B
进口金额
$99.38M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
220
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.34M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.8K · 35 笔出口 $858.8K · 15 笔2023-11进口 $2.66M · 147 笔出口 $3.07M · 55 笔2023-12进口 $2.28M · 161 笔出口 $2.36M · 49 笔2024-01进口 $2.74M · 181 笔出口 $3.29M · 65 笔2024-02进口 $2.04M · 127 笔出口 $1.79M · 43 笔2024-03进口 $2.74M · 170 笔出口 $3.02M · 65 笔2024-04进口 $2.43M · 137 笔出口 $3.04M · 55 笔2024-05进口 $2.10M · 137 笔出口 $2.78M · 52 笔2024-06进口 $2.04M · 140 笔出口 $2.56M · 61 笔2024-07进口 $2.52M · 159 笔出口 $2.57M · 59 笔2024-08进口 $2.41M · 141 笔出口 $3.34M · 70 笔2024-09进口 $2.37M · 160 笔出口 $3.07M · 63 笔2024-10进口 $2.77M · 176 笔出口 $2.61M · 61 笔2024-11进口 $2.39M · 152 笔出口 $2.63M · 58 笔2024-12进口 $2.39M · 160 笔出口 $2.88M · 56 笔2025-01进口 $1.93M · 133 笔出口 $2.27M · 43 笔2025-02进口 $2.31M · 111 笔出口 $1.43M · 40 笔2025-03进口 $1.85M · 132 笔出口 $1.83M · 42 笔2025-04进口 $1.87M · 105 笔出口 $1.98M · 38 笔2025-05进口 $1.31M · 72 笔出口 $1.57M · 23 笔2025-06进口 $1.34M · 98 笔出口 $1.49M · 37 笔2025-07进口 $1.15M · 98 笔出口 $1.41M · 37 笔2025-08进口 $1.24M · 98 笔出口 $1.52M · 35 笔2025-09进口 $1.31M · 101 笔出口 $1.47M · 36 笔2025-10进口 $1.44M · 106 笔出口 $2.09M · 50 笔2025-11进口 $1.38M · 105 笔出口 $2.64M · 61 笔2025-12进口 $1.91M · 97 笔出口 $1.78M · 28 笔2026-01进口 $697.3K · 81 笔出口 $930.9K · 25 笔2026-02进口 $1.24M · 57 笔出口 $1.18M · 25 笔2026-03进口 $1.93M · 108 笔出口 $2.08M · 56 笔2026-04进口 $2.16M · 141 笔出口 $1.74M · 47 笔2026-05进口 $1.80M · 112 笔出口 $1.96M · 55 笔2026-06进口 $1.55M · 125 笔出口 $1.80M · 48 笔2026-07进口 $1.63M · 122 笔出口 $1.59M · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $466.8K · 35 笔出口 $858.8K · 15 笔2023-11进口 $2.66M · 147 笔出口 $3.07M · 55 笔2023-12进口 $2.28M · 161 笔出口 $2.36M · 49 笔2024-01进口 $2.74M · 181 笔出口 $3.29M · 65 笔2024-02进口 $2.04M · 127 笔出口 $1.79M · 43 笔2024-03进口 $2.74M · 170 笔出口 $3.02M · 65 笔2024-04进口 $2.43M · 137 笔出口 $3.04M · 55 笔2024-05进口 $2.10M · 137 笔出口 $2.78M · 52 笔2024-06进口 $2.04M · 140 笔出口 $2.56M · 61 笔2024-07进口 $2.52M · 159 笔出口 $2.57M · 59 笔2024-08进口 $2.41M · 141 笔出口 $3.34M · 70 笔2024-09进口 $2.37M · 160 笔出口 $3.07M · 63 笔2024-10进口 $2.77M · 176 笔出口 $2.61M · 61 笔2024-11进口 $2.39M · 152 笔出口 $2.63M · 58 笔2024-12进口 $2.39M · 160 笔出口 $2.88M · 56 笔2025-01进口 $1.93M · 133 笔出口 $2.27M · 43 笔2025-02进口 $2.31M · 111 笔出口 $1.43M · 40 笔2025-03进口 $1.85M · 132 笔出口 $1.83M · 42 笔2025-04进口 $1.87M · 105 笔出口 $1.98M · 38 笔2025-05进口 $1.31M · 72 笔出口 $1.57M · 23 笔2025-06进口 $1.34M · 98 笔出口 $1.49M · 37 笔2025-07进口 $1.15M · 98 笔出口 $1.41M · 37 笔2025-08进口 $1.24M · 98 笔出口 $1.52M · 35 笔2025-09进口 $1.31M · 101 笔出口 $1.47M · 36 笔2025-10进口 $1.44M · 106 笔出口 $2.09M · 50 笔2025-11进口 $1.38M · 105 笔出口 $2.64M · 61 笔2025-12进口 $1.91M · 97 笔出口 $1.78M · 28 笔2026-01进口 $697.3K · 81 笔出口 $930.9K · 25 笔2026-02进口 $1.24M · 57 笔出口 $1.18M · 25 笔2026-03进口 $1.93M · 108 笔出口 $2.08M · 56 笔2026-04进口 $2.16M · 141 笔出口 $1.74M · 47 笔2026-05进口 $1.80M · 112 笔出口 $1.96M · 55 笔2026-06进口 $1.55M · 125 笔出口 $1.80M · 48 笔2026-07进口 $1.63M · 122 笔出口 $1.59M · 44 笔

工商档案

企业注册号3603068934
企查查编码QVN8KT97ND
成立日期2013-07-19
联系地址Đường D4-1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HORY VIỆT NAM
企业英文名称HORY VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường D4-1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện Quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ), quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các sản phẩm với Mã HS như sau:9406, 7308, 7325, 7326, 7301, 7303, 7304, 7307, 7309, 7318, 843131, 3926, 350610, 7610, 761669, 441520, 392390, 8716, 854140, 9013, 850490, 730840, 8302, 8204, 8205, 8207, 4417, 4413. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513681211
邮箱quang.bui@hory.vn
传真+842513681199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,159.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
721119热轧钢窄带
732690其他钢铁制品
730630焊接钢管
731815钢铁螺钉螺栓
4407996mm以上木材
441520木托盘
820730可互换冲压工具
4407116mm以上松木
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
761699其他铝制品
761090铝制结构体及部件
760200铝废料
720430镀锡钢废料
391590其他塑料废料
470730机械浆纸废料
731823钢铆钉
820730可互换冲压工具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,748$1.67B
韩国505$10.69M
中国374$3.90M
中国台湾158$2.09M
日本457$1.44M
泰国111$271.5K
马来西亚15$44.4K
法国17$41.3K
意大利10$16.9K
瑞典3$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本881$71.74M
越南1,220$27.47M
印度尼西亚2$108.4K
中国1$65.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 220)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vingal-Vnsteel Industries Joint Stock Co.越南505$16.04M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch越南515$11.68M冷轧钢片、合金钢扁轧材
Maruichi Sun Steel Joint Stock Co.越南190$7.87M镀铝锌钢板、焊接方钢管
CSGT Metals Vietnam Joint Stock Company越南282$6.19M热轧钢窄带、非取向硅钢板
Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南218$4.71M其他钢铁制品、贱金属铰链
QH Plus Industrial Joint Stock Company越南204$4.37M钢铁螺钉螺栓、未涂层钢线
Tri Viet Co., Ltd.越南128$4.08M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
Gia Kim Tin Co., Ltd.越南312$1.05M木托盘、6mm以上木材
Numatec Vietnam Co., Ltd.越南126$638.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南158$206.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takamiya Co., Ltd.日本817$66.55M钢铁脚手架支柱、其他铝制品
Vingal-Vnsteel Industries Joint Stock Co.越南498$13.51M钢铁脚手架支柱、非电炉零件
Kohnan Shoji Co., Ltd.中国68$5.51M塑料家用制品、其他木制品
Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南210$4.22M其他钢铁制品、贱金属铰链
QH Plus Industrial Joint Stock Company越南179$4.02M钢铁脚手架支柱、变形钢筋
Tri Viet Co., Ltd.越南121$3.21M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
First Co., Ltd.越南67$824.8K柴油客车、其他塑料废料
Cong Ty TNHH MTV Co Ban越南67$790.3K其他塑料废料、铝废料
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南16$179.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南16$159.3K瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 5,856)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-3180mm以下U/I/H型钢Thep Hoa Thuan Phat Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-3180mm以下U/I/H型钢Thep Hoa Thuan Phat Co., Ltd.越南$74
2026-07-29螺纹加工工具Vi Na Hoang Long Vu Co., Ltd.日本$45
2026-07-29螺纹加工工具Vi Na Hoang Long Vu Co., Ltd.日本$25
2026-07-29高压电线Vi Na Hoang Long Vu Co., Ltd.韩国$701
2026-07-29钢铁脚手架支柱Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$8.5K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-291kg以下胶粘剂Vi Na Hoang Long Vu Co., Ltd.中国$12
2026-07-29其他家用电动热器Vi Na Hoang Long Vu Co., Ltd.中国$13
2026-07-29二氧化碳Air Water Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K

出口(共 2,103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29钢铁脚手架支柱Vingal-Vnsteel Industries Joint Stock Co.越南$12.6K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Takamiya Co., Ltd.日本$39.5K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Vingal-Vnsteel Industries Joint Stock Co.越南$2.8K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Vingal-Vnsteel Industries Joint Stock Co.越南$6.9K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$9
2026-07-29钢铁脚手架支柱Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$7.8K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Pham Chien Cong Production & Trading Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Takamiya Co., Ltd.日本$11.8K
2026-07-29钢铁脚手架支柱Vingal-Vnsteel Industries Joint Stock Co.越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hory Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →