Maruichi Sun Steel Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3,987 笔 · 主营 镀铝锌钢板

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ Phần MARUICHI SUN STEEL

804
进口笔数
3,987
出口笔数
$360.19M
进口金额
$646.68M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-23
最近出口
100
供应商数
241
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.72M20232024202520262023-10进口 $2.99M · 2 笔出口 $597.8K · 8 笔2023-11进口 $12.98M · 22 笔出口 $26.11M · 99 笔2023-12进口 $7.86M · 15 笔出口 $19.07M · 113 笔2024-01进口 $7.84M · 25 笔出口 $12.30M · 97 笔2024-02进口 $12.14M · 19 笔出口 $18.07M · 99 笔2024-03进口 $9.66M · 19 笔出口 $27.20M · 112 笔2024-04进口 $8.76M · 22 笔出口 $16.20M · 91 笔2024-05进口 $13.26M · 25 笔出口 $17.73M · 102 笔2024-06进口 $9.65M · 21 笔出口 $27.52M · 118 笔2024-07进口 $14.00M · 22 笔出口 $14.38M · 106 笔2024-08进口 $8.15M · 17 笔出口 $22.08M · 116 笔2024-09进口 $11.75M · 18 笔出口 $29.72M · 137 笔2024-10进口 $8.53M · 20 笔出口 $16.40M · 88 笔2024-11进口 $7.40M · 19 笔出口 $13.78M · 74 笔2024-12进口 $6.47M · 14 笔出口 $19.91M · 111 笔2025-01进口 $1.25M · 10 笔出口 $13.75M · 82 笔2025-02进口 $13.04M · 21 笔出口 $12.49M · 97 笔2025-03进口 $7.47M · 23 笔出口 $10.15M · 78 笔2025-04进口 $7.52M · 19 笔出口 $12.93M · 75 笔2025-05进口 $10.51M · 23 笔出口 $11.07M · 76 笔2025-06进口 $9.92M · 17 笔出口 $10.50M · 118 笔2025-07进口 $4.09M · 17 笔出口 $22.85M · 82 笔2025-08进口 $7.02M · 17 笔出口 $18.83M · 107 笔2025-09进口 $6.79M · 15 笔出口 $6.62M · 71 笔2025-10进口 $6.89M · 16 笔出口 $8.21M · 107 笔2025-11进口 $7.65M · 18 笔出口 $12.00M · 58 笔2025-12进口 $7.29M · 23 笔出口 $7.29M · 81 笔2026-01进口 $4.03M · 19 笔出口 $12.72M · 71 笔2026-02进口 $1.13M · 13 笔出口 $10.77M · 95 笔2026-03进口 $7.38M · 23 笔出口 $10.41M · 94 笔2026-04进口 $2.72M · 15 笔出口 $12.36M · 78 笔2026-05进口 $14.39M · 21 笔出口 $6.93M · 71 笔2026-06进口 $9.98M · 16 笔出口 $11.10M · 62 笔2026-07进口 $8.78M · 11 笔出口 $7.73M · 110 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13720232024202520262023-10进口 $2.99M · 2 笔出口 $597.8K · 8 笔2023-11进口 $12.98M · 22 笔出口 $26.11M · 99 笔2023-12进口 $7.86M · 15 笔出口 $19.07M · 113 笔2024-01进口 $7.84M · 25 笔出口 $12.30M · 97 笔2024-02进口 $12.14M · 19 笔出口 $18.07M · 99 笔2024-03进口 $9.66M · 19 笔出口 $27.20M · 112 笔2024-04进口 $8.76M · 22 笔出口 $16.20M · 91 笔2024-05进口 $13.26M · 25 笔出口 $17.73M · 102 笔2024-06进口 $9.65M · 21 笔出口 $27.52M · 118 笔2024-07进口 $14.00M · 22 笔出口 $14.38M · 106 笔2024-08进口 $8.15M · 17 笔出口 $22.08M · 116 笔2024-09进口 $11.75M · 18 笔出口 $29.72M · 137 笔2024-10进口 $8.53M · 20 笔出口 $16.40M · 88 笔2024-11进口 $7.40M · 19 笔出口 $13.78M · 74 笔2024-12进口 $6.47M · 14 笔出口 $19.91M · 111 笔2025-01进口 $1.25M · 10 笔出口 $13.75M · 82 笔2025-02进口 $13.04M · 21 笔出口 $12.49M · 97 笔2025-03进口 $7.47M · 23 笔出口 $10.15M · 78 笔2025-04进口 $7.52M · 19 笔出口 $12.93M · 75 笔2025-05进口 $10.51M · 23 笔出口 $11.07M · 76 笔2025-06进口 $9.92M · 17 笔出口 $10.50M · 118 笔2025-07进口 $4.09M · 17 笔出口 $22.85M · 82 笔2025-08进口 $7.02M · 17 笔出口 $18.83M · 107 笔2025-09进口 $6.79M · 15 笔出口 $6.62M · 71 笔2025-10进口 $6.89M · 16 笔出口 $8.21M · 107 笔2025-11进口 $7.65M · 18 笔出口 $12.00M · 58 笔2025-12进口 $7.29M · 23 笔出口 $7.29M · 81 笔2026-01进口 $4.03M · 19 笔出口 $12.72M · 71 笔2026-02进口 $1.13M · 13 笔出口 $10.77M · 95 笔2026-03进口 $7.38M · 23 笔出口 $10.41M · 94 笔2026-04进口 $2.72M · 15 笔出口 $12.36M · 78 笔2026-05进口 $14.39M · 21 笔出口 $6.93M · 71 笔2026-06进口 $9.98M · 16 笔出口 $11.10M · 62 笔2026-07进口 $8.78M · 11 笔出口 $7.73M · 110 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 6 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 1 笔

工商档案

企业注册号3700236207
企查查编码QVNY1QX6A9
成立日期2008-04-10
联系地址Đường ĐT743, khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MARUICHI SUN STEEL
企业英文名称MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường ĐT743, khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu: thép gân, thép khung, thép ống, thép tráng kẽm, thép cơ khí, thép tấm cán nguội, tôn mạ kẽm và mạ màu dạng cuộn, các sản phẩm inox (ống, tấm). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842743742777
邮箱info@maruichisunsteel.com
传真+842743742223
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.08万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720837热轧钢卷
720839热轧钢卷
790111高纯锌
720838热轧钢卷
760120未锻轧铝合金
72083610mm以上热轧钢卷
820810金属加工机刀
720827热轧酸洗钢卷
853710电力控制板
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
721061镀铝锌钢板
730661焊接方钢管
721070涂层钢板
730630焊接钢管
730650合金钢焊管
730451合金钢无缝管
721049镀锌钢板
730490无缝钢管
721230镀锌钢带
282110氧化铁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本425$300.97M
澳大利亚79$29.13M
韩国86$27.34M
中国67$1.53M
中国台湾86$473.6K
德国16$343.1K
新加坡10$126.7K
美国12$112.6K
加拿大6$72.8K
法国4$39.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥492$222.82M
美国970$127.36M
印度尼西亚262$80.23M
澳大利亚767$54.19M
柬埔寨60$33.77M
泰国328$33.30M
马来西亚150$25.83M
越南457$22.58M
菲律宾220$16.44M
日本101$15.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本134$295.34M车身零件、车辆悬挂零件
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡38$15.71M车身零件、汽车座椅零件
SUN METALS CORPORATION PTY LTD澳大利亚31$11.98M高纯锌、其他无机碱
Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国29$10.61M未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex美国31$8.76M未锻轧锌合金、高纯锌
Union Engineering Co., Ltd.日本45$1.18M阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Maruichi Kōhan Ltd.日本58$560.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Jujing Plastic Industry Co., Ltd.中国24$149.7K塑料封口件、其他塑料包装制品
MMP Japan Co., Ltd.日本21$99.4K摩托车及配件、自粘塑料片
Doyo Shoji Co., Ltd.日本28$75.5K金属加工机刀、其他测量仪器

下游采购商(共 241)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acero y Galvanizados de Celaya, S.A. de C.V.墨西哥102$45.51M其他钢铁结构体、镀锌钢板
United Steel Global Trading Corporation美国120$36.14M镀铝锌钢板、镀锌钢板
Australian Steel Traders Pty Ltd澳大利亚565$34.84M焊接方钢管、镀锌钢板
PT TATA METAL LESTARI印度尼西亚73$34.10M镀铝锌钢板、未锻轧铝合金
Marubeni Corporation澳大利亚199$19.18M焊接方钢管、焊接钢管
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南171$18.43M其他钢铁制品、焊接钢管
KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.越南241$14.19M合金钢无缝管、其他钢铁制品
Metal One Sumisho Tubular Products Co., Ltd.日本101$8.50M焊接钢管、合金钢焊管
Hory Vietnam Co., Ltd.越南190$7.87M钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带
Optima Steel International, LLC美国119$2.56M涂层钢板、无缝钢管

近期贸易明细

进口(共 804)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-291kVA以下变压器Union Engineering Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-28未锻轧铝合金Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.澳大利亚$301.0K
2026-07-27热轧钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$9.4K
2026-07-27热轧钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$56.6K
2026-07-27热轧钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$107.4K
2026-07-27热轧酸洗钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$10.2K
2026-07-2710mm以上热轧钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$174.5K
2026-07-27热轧钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$955.2K
2026-07-27热轧合金钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$9.5K
2026-07-27热轧钢卷Toyota Tsusho Corporation日本$22.0K

出口(共 3,987)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K
2026-09-23焊接钢管SCAD Services (S) Pte. Ltd.菲律宾$164.0K

相关企业 · 同类产品

Maruichi Sun Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →