Maruichi Sun Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,987 笔 · 主营 镀铝锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ Phần MARUICHI SUN STEEL
804
进口笔数
3,987
出口笔数
$360.19M
进口金额
$646.68M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-23
最近出口
100
供应商数
241
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700236207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1QX6A9 |
| 成立日期 | 2008-04-10 |
| 联系地址 | Đường ĐT743, khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MARUICHI SUN STEEL |
| 企业英文名称 | MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT743, khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu: thép gân, thép khung, thép ống, thép tráng kẽm, thép cơ khí, thép tấm cán nguội, tôn mạ kẽm và mạ màu dạng cuộn, các sản phẩm inox (ống, tấm). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842743742777 |
| 邮箱 | info@maruichisunsteel.com |
| 传真 | +842743742223 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.08万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 282110 | 氧化铁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 425 | $300.97M |
| 澳大利亚 | 79 | $29.13M |
| 韩国 | 86 | $27.34M |
| 中国 | 67 | $1.53M |
| 中国台湾 | 86 | $473.6K |
| 德国 | 16 | $343.1K |
| 新加坡 | 10 | $126.7K |
| 美国 | 12 | $112.6K |
| 加拿大 | 6 | $72.8K |
| 法国 | 4 | $39.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 492 | $222.82M |
| 美国 | 970 | $127.36M |
| 印度尼西亚 | 262 | $80.23M |
| 澳大利亚 | 767 | $54.19M |
| 柬埔寨 | 60 | $33.77M |
| 泰国 | 328 | $33.30M |
| 马来西亚 | 150 | $25.83M |
| 越南 | 457 | $22.58M |
| 菲律宾 | 220 | $16.44M |
| 日本 | 101 | $15.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 134 | $295.34M | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $15.71M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| SUN METALS CORPORATION PTY LTD | 澳大利亚 | 31 | $11.98M | 高纯锌、其他无机碱 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $10.61M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 31 | $8.76M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Union Engineering Co., Ltd. | 日本 | 45 | $1.18M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Maruichi Kōhan Ltd. | 日本 | 58 | $560.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Jujing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $149.7K | 塑料封口件、其他塑料包装制品 |
| MMP Japan Co., Ltd. | 日本 | 21 | $99.4K | 摩托车及配件、自粘塑料片 |
| Doyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 28 | $75.5K | 金属加工机刀、其他测量仪器 |
下游采购商(共 241)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acero y Galvanizados de Celaya, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 102 | $45.51M | 其他钢铁结构体、镀锌钢板 |
| United Steel Global Trading Corporation | 美国 | 120 | $36.14M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Australian Steel Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 565 | $34.84M | 焊接方钢管、镀锌钢板 |
| PT TATA METAL LESTARI | 印度尼西亚 | 73 | $34.10M | 镀铝锌钢板、未锻轧铝合金 |
| Marubeni Corporation | 澳大利亚 | 199 | $19.18M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 171 | $18.43M | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 241 | $14.19M | 合金钢无缝管、其他钢铁制品 |
| Metal One Sumisho Tubular Products Co., Ltd. | 日本 | 101 | $8.50M | 焊接钢管、合金钢焊管 |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 190 | $7.87M | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Optima Steel International, LLC | 美国 | 119 | $2.56M | 涂层钢板、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 1kVA以下变压器 | Union Engineering Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 未锻轧铝合金 | Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $301.0K |
| 2026-07-27 | 热轧钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $9.4K |
| 2026-07-27 | 热轧钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $56.6K |
| 2026-07-27 | 热轧钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $107.4K |
| 2026-07-27 | 热轧酸洗钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $10.2K |
| 2026-07-27 | 10mm以上热轧钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $174.5K |
| 2026-07-27 | 热轧钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $955.2K |
| 2026-07-27 | 热轧合金钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $9.5K |
| 2026-07-27 | 热轧钢卷 | Toyota Tsusho Corporation | 日本 | $22.0K |
出口(共 3,987)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |
| 2026-09-23 | 焊接钢管 | SCAD Services (S) Pte. Ltd. | 菲律宾 | $164.0K |