QH Plus Corporation
越南出口商 · 出口 320 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QH PLUS
145
进口笔数
320
出口笔数
$179.38M
进口金额
$12.82M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-10-23
最近出口
23
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304300326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DYDBGX |
| 成立日期 | 2006-02-27 |
| 联系地址 | Số 181 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QH PLUS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 181 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842838994088 |
| 邮箱 | qhplus@qhplus.com |
| 传真 | +842838994089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,045.5307亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 721499 | 其他钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $110.43M |
| 日本 | 32 | $66.63M |
| 印度 | 1 | $2.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 305 | $12.39M |
| 澳大利亚 | 4 | $264.6K |
| 越南 | 11 | $170.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOIZUMI Co., Ltd. | 中国 | 45 | $53.36M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 22 | $48.73M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| KOIZUMI Co., Ltd. | 日本 | 9 | $17.22M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Regency Steel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $14.92M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $7.51M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $6.80M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 12 | $6.78M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.37M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.22M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Tangshan Hangyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.73M | 热轧钢卷 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 86 | $3.81M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | 42 | $1.55M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Kong Luch Lux Samnang Supply All Kind Of Steel | 柬埔寨 | 30 | $1.15M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Yi Chakriya Supplies Construction Materials | 柬埔寨 | 28 | $964.6K | 合金钢棒材、其他合金钢条 |
| M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $877.4K | 变形钢筋、焊接方钢管 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $842.2K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Tech Seng Supply All Kinds Of Steels Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $296.3K | 其他合金钢条、冷轧合金钢 |
| Tthl Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $272.8K | 其他钢材型材、变形钢筋 |
| K.S. Trading | 印度 | 6 | $253.0K | 焊接方钢管、变形钢筋 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 8 | $42.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $135.0K |
| 2025-11-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $452.7K |
| 2025-11-14 | 厚热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $102.8K |
| 2025-11-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $441.4K |
| 2025-11-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $188.5K |
| 2025-11-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $526.7K |
| 2025-11-14 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $482.5K |
| 2025-10-23 | 10mm以上热轧钢卷 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $230.1K |
| 2025-10-23 | 热轧钢卷 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $229.4K |
| 2025-10-23 | 热轧钢卷 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $94.9K |
出口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他钢铁结构体 | SUPPLYHAUS PTY LTD | 澳大利亚 | $39.5K |
| 2025-10-21 | 其他钢铁结构体 | SUPPLYHAUS PTY LTD | 澳大利亚 | $43.0K |
| 2025-10-11 | 其他钢铁结构体 | SUPPLYHAUS PTY LTD | 澳大利亚 | $109.5K |
| 2025-10-11 | 其他钢铁结构体 | SUPPLYHAUS PTY LTD | 澳大利亚 | $72.7K |
| 2025-06-21 | 矩形钢棒 | YSL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |
| 2025-06-21 | 矩形钢棒 | YSL TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-03-19 | 矿物混合机 | LION CHEMTECH CO., LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-12-12 | 钢制容器(>300升) | LION CHEMTECH CO., LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-12-12 | 钢制容器(>300升) | LION CHEMTECH CO., LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-12 | 钢制容器(>300升) | LION CHEMTECH CO., LTD | 越南 | $5.0K |