QH Plus Corporation

越南出口商 · 出口 320 笔 · 主营 热轧钢窄带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QH PLUS

145
进口笔数
320
出口笔数
$179.38M
进口金额
$12.82M
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-10-23
最近出口
23
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.70M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 6 笔2023-09进口 $4.25M · 3 笔出口 $465.9K · 8 笔2023-10进口 $3.90M · 4 笔出口 $538.6K · 14 笔2023-11进口 $13.70M · 9 笔出口 $352.2K · 12 笔2023-12进口 $7.80M · 8 笔出口 $466.3K · 12 笔2024-01进口 $6.73M · 6 笔出口 $399.9K · 9 笔2024-02进口 $9.32M · 6 笔出口 $116.6K · 3 笔2024-03进口 $3.20M · 4 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-04进口 $13.39M · 11 笔出口 $614.7K · 14 笔2024-05进口 $10.86M · 10 笔出口 $468.5K · 15 笔2024-06进口 $2.44M · 3 笔出口 $639.9K · 16 笔2024-07进口 $1.05M · 1 笔出口 $383.2K · 12 笔2024-08进口 $10.78M · 7 笔出口 $334.8K · 8 笔2024-09进口 $4.79M · 5 笔出口 $361.8K · 12 笔2024-10进口 $12.21M · 8 笔出口 $116.9K · 5 笔2024-11进口 $3.04M · 3 笔出口 $358.1K · 4 笔2024-12进口 $966.9K · 2 笔出口 $110.5K · 1 笔2025-01进口 $4.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-04进口 $2.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.83M · 3 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $1.93M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.37M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.82M · 4 笔出口 $264.6K · 4 笔2025-11进口 $2.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $253.3K · 6 笔2023-09进口 $4.25M · 3 笔出口 $465.9K · 8 笔2023-10进口 $3.90M · 4 笔出口 $538.6K · 14 笔2023-11进口 $13.70M · 9 笔出口 $352.2K · 12 笔2023-12进口 $7.80M · 8 笔出口 $466.3K · 12 笔2024-01进口 $6.73M · 6 笔出口 $399.9K · 9 笔2024-02进口 $9.32M · 6 笔出口 $116.6K · 3 笔2024-03进口 $3.20M · 4 笔出口 $1.01M · 21 笔2024-04进口 $13.39M · 11 笔出口 $614.7K · 14 笔2024-05进口 $10.86M · 10 笔出口 $468.5K · 15 笔2024-06进口 $2.44M · 3 笔出口 $639.9K · 16 笔2024-07进口 $1.05M · 1 笔出口 $383.2K · 12 笔2024-08进口 $10.78M · 7 笔出口 $334.8K · 8 笔2024-09进口 $4.79M · 5 笔出口 $361.8K · 12 笔2024-10进口 $12.21M · 8 笔出口 $116.9K · 5 笔2024-11进口 $3.04M · 3 笔出口 $358.1K · 4 笔2024-12进口 $966.9K · 2 笔出口 $110.5K · 1 笔2025-01进口 $4.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.10M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.30M · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-04进口 $2.58M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.26M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.83M · 3 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-07进口 $1.93M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.37M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.82M · 4 笔出口 $264.6K · 4 笔2025-11进口 $2.33M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304300326
企查查编码QVN4DYDBGX
成立日期2006-02-27
联系地址Số 181 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QH PLUS
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 181 Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842838994088
邮箱qhplus@qhplus.com
传真+842838994089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,045.5307亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
722530热轧合金钢卷
720839热轧钢卷
720852热轧钢板
721391热轧钢条<14mm
730661焊接方钢管
720810热轧花纹钢

出口

HS 编码产品
721119热轧钢窄带
72162180mm以下L型钢
720852热轧钢板
721114热轧钢扁平材
721491矩形钢棒
72085110mm以上热轧钢板
720840热轧花纹钢
720854热轧钢板
721710未涂层钢线
721499其他钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$110.43M
日本32$66.63M
印度1$2.33M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨305$12.39M
澳大利亚4$264.6K
越南11$170.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOIZUMI Co., Ltd.中国45$53.36M热轧钢卷、热轧钢卷
Nippon Steel Trading Corporation日本22$48.73M镀锡钢板、热轧钢卷
KOIZUMI Co., Ltd.日本9$17.22M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Regency Steel Asia Pte. Ltd.新加坡20$14.92M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Singapore (Cogeneration) Steel Pte. Ltd.新加坡5$7.51M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡3$6.80M热轧钢卷、热轧钢卷
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港12$6.78M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国5$5.37M热轧钢卷、热轧钢卷
Ningbo Bedrock (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$4.22M热轧钢卷、热轧钢卷
Tangshan Hangyi International Trade Co., Ltd.中国2$3.73M热轧钢卷

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Co., Ltd.柬埔寨86$3.81M焊接方钢管、焊接钢管
Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨42$1.55M焊接方钢管、焊接钢管
Kong Luch Lux Samnang Supply All Kind Of Steel柬埔寨30$1.15M焊接方钢管、焊接钢管
Yi Chakriya Supplies Construction Materials柬埔寨28$964.6K合金钢棒材、其他合金钢条
M Gate Trading Co., Ltd.柬埔寨21$877.4K变形钢筋、焊接方钢管
Fuxin Steel Buildings Co., Ltd.柬埔寨16$842.2K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Tech Seng Supply All Kinds Of Steels Co., Ltd.柬埔寨9$296.3K其他合金钢条、冷轧合金钢
Tthl Co., Ltd.柬埔寨5$272.8K其他钢材型材、变形钢筋
K.S. Trading印度6$253.0K焊接方钢管、变形钢筋
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南8$42.9K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$135.0K
2025-11-14热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$452.7K
2025-11-14厚热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$102.8K
2025-11-14热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$441.4K
2025-11-14热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$188.5K
2025-11-14热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$526.7K
2025-11-14热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$482.5K
2025-10-2310mm以上热轧钢卷NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD中国$230.1K
2025-10-23热轧钢卷NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD中国$229.4K
2025-10-23热轧钢卷NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE LTD中国$94.9K

出口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23其他钢铁结构体SUPPLYHAUS PTY LTD澳大利亚$39.5K
2025-10-21其他钢铁结构体SUPPLYHAUS PTY LTD澳大利亚$43.0K
2025-10-11其他钢铁结构体SUPPLYHAUS PTY LTD澳大利亚$109.5K
2025-10-11其他钢铁结构体SUPPLYHAUS PTY LTD澳大利亚$72.7K
2025-06-21矩形钢棒YSL TRADING CO LTD柬埔寨$6.0K
2025-06-21矩形钢棒YSL TRADING CO LTD柬埔寨$1.7K
2025-03-19矿物混合机LION CHEMTECH CO., LTD越南$15.1K
2024-12-12钢制容器(>300升)LION CHEMTECH CO., LTD越南$5.0K
2024-12-12钢制容器(>300升)LION CHEMTECH CO., LTD越南$4.1K
2024-12-12钢制容器(>300升)LION CHEMTECH CO., LTD越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

QH Plus Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →