Dai Thien Loc Corporation
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Thiên Lộc
- 邮箱15
- Facebook1
63
进口笔数
23
出口笔数
$11.74M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-06
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700381282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK2AKRF |
| 成立日期 | 2001-08-30 |
| 联系地址 | Lô CN8, đường CN5, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THIÊN LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842743719999 |
| 邮箱 | sales@daithienloc.com.vn |
| 传真 | +842743849111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,143.5604亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $5.50M |
| 中国 | 51 | $4.02M |
| 韩国 | 4 | $2.14M |
| 德国 | 6 | $45.7K |
| 芬兰 | 2 | $34.2K |
| 匈牙利 | 1 | $1.1K |
| 列支敦士登 | 1 | $540 |
| 日本 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $737.5K |
| 老挝 | 7 | $240.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $57.4K |
| 中国 | 3 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 4 | $5.50M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| HONG KONG TOPWAY TRADING CP.,LTD. | 中国香港 | 1 | $1.35M | 热轧钢卷 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.31M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Shanghai OG Group Ltd. | 中国 | 42 | $1.14M | 齿轮及变速器、功能机器零件 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $993.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 1 | $828.9K | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Guangzhou NTT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $427.7K | 液压气压阀门、压力测量仪 |
| Quaker Chemical Ltd. | 中国 | 2 | $125.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | 1 | $48.2K | 其他润滑剂、钢铁钉及U形钉 |
| Zhejiang Tianma Bearing Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 滚珠轴承、其他轴承 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIM Co., Ltd. | 越南 | 5 | $405.7K | 发动机泵、车辆散热器 |
| Ek Samnang Pharmaco Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $331.7K | 波纹镀锌钢、涂层钢板 |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $162.5K | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| PT Wana Jaya Baru Prima | 印度尼西亚 | 1 | $57.4K | 镀铝锌钢板 |
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $31.4K | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $26.9K | 焊接方钢管、镀锌钢丝 |
| Orladabongdao Export-Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $19.5K | 涂层钢板 |
| Shanghai OG Group Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 轧机零件、温控处理设备 |
| SHANGHAI HAOJUE | 中国 | 1 | $200 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-21 | 未锻轧铝合金 | POONGJEON NONFERROUS METAL CO LTD | 韩国 | $352.6K |
| 2026-04-21 | 未锻轧铝合金 | POONGJEON NONFERROUS METAL CO LTD | 韩国 | $352.6K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 静止变流器 | SHANGHAI HAOJUE | 中国 | $200 |
| 2025-11-13 | 静止变流器 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-13 | 温控处理设备 | SHANGHAI OG GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-04 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2023-08-02 | 涂层钢板 | Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.0K |
| 2023-07-31 | 镀铝锌钢板 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $31.0K |
| 2023-07-31 | 镀铝锌钢板 | SOUVANHTHONG TRADING EXPORT IMPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $18.9K |
| 2023-07-21 | 涂层钢板 | EK SAMNANG PHARMACO LTD | 柬埔寨 | $55.6K |
| 2023-07-19 | 涂层钢板 | EK SAMNANG PHARMACO LTD | 柬埔寨 | $32.9K |
| 2023-06-06 | 涂层钢板 | EK SAMNANG PHARMACO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |