POSCO Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,431 笔 · 主营 冷轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Posco-Việt Nam
1,162
进口笔数
1,431
出口笔数
$868.82M
进口金额
$662.17M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
120
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500771158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS46AAC3 |
| 成立日期 | 2006-11-15 |
| 联系地址 | Lô số 1, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN POSCO - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POSCO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phố bán buôn (Không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phố bán lẻ(không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 7208,7209 và 7225 theo quy định của luật pháp Việt Nam (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014). 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842543923700 |
| 邮箱 | tax.poscovn@posco.net |
| 传真 | +842543923000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.9718万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,026 | $830.18M |
| 中国 | 47 | $33.30M |
| 日本 | 93 | $4.51M |
| 美国 | 29 | $326.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $176.4K |
| 德国 | 13 | $126.1K |
| 瑞士 | 6 | $52.8K |
| 墨西哥 | 2 | $49.3K |
| 中国台湾 | 5 | $44.2K |
| 加拿大 | 1 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 326 | $142.42M |
| 印度尼西亚 | 145 | $137.36M |
| 西班牙 | 149 | $102.07M |
| 美国 | 170 | $88.06M |
| 马来西亚 | 222 | $76.96M |
| 韩国 | 123 | $48.65M |
| 意大利 | 26 | $15.35M |
| 墨西哥 | 11 | $12.32M |
| 波兰 | 14 | $8.25M |
| 葡萄牙 | 16 | $7.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO Co., Ltd. | 韩国 | 652 | $811.50M | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 22 | $13.24M | 运输集装箱、980200 |
| YESTECH Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.37M | 塑料涂布纸板、其他纸制品 |
| Kun Duk Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $843.1K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Oriental Metallurgy Ltd. | 中国 | 14 | $709.7K | 金属轧机 |
| Entob Corp. | 韩国 | 31 | $552.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Sungjin Engineering & Industry Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $350.4K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Dong Joo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $122.1K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| Posco International Japan Corp | 日本 | 21 | $96.5K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Daewon Inmul Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $87.4K | 金属加工机刀、轧机零件 |
下游采购商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation | 印度尼西亚 | 44 | $83.63M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| POSCO International Corp. | 比利时 | 105 | $59.75M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| POSCO International Corp. | 西班牙 | 69 | $59.61M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Samsung C&T Corporation | 马来西亚 | 89 | $52.88M | 冷轧合金钢、热轧钢卷 |
| GS Global Corp. | 比利时 | 125 | $52.11M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| POSCO International Corp. | 印度尼西亚 | 84 | $31.72M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Samsung C&T Corporation | 比利时 | 50 | $13.78M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| POSCO International Corp. | 马来西亚 | 81 | $7.47M | 冷轧钢卷、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| POSCO International Corp. | 泰国 | 41 | $6.56M | 冷轧合金钢、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Sinomag Technology Co., Ltd. | 中国 | 109 | $1.65M | 氧化铁、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 1,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $68.4K |
| 2026-04-28 | 热轧合金钢卷 | POSCO | 韩国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $84.9K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $31.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $54.1K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $99.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | POSCO | 韩国 | $96.4K |
出口(共 1,431)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氧化铁 | SINOMAG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $24.0K |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $111.5K |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $31.8K |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $65.6K |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $178.9K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Posco International Corp | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 冷轧合金钢 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $44.9K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Posco International Corp | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 冷轧钢卷 | Posco International Corp | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-21 | 氧化铁 | SINOMAG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $24.0K |