Stavian GFS Land Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 508 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI CôNG NGHIệP STAVIAN
- 邮箱1
508
进口笔数
117
出口笔数
$322.31M
进口金额
$54.01M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8Y98X2 |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Số 508 Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI CÔNG NGHIỆP STAVIAN |
| 企业英文名称 | STAVIAN INDUSTRIAL METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842471001868 |
| 邮箱 | info@stavianmetal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 285 | $178.44M |
| 澳大利亚 | 92 | $61.44M |
| 印度 | 54 | $36.07M |
| 印度尼西亚 | 35 | $23.52M |
| 韩国 | 30 | $12.05M |
| 中国台湾 | 6 | $4.81M |
| 日本 | 4 | $4.71M |
| 马来西亚 | 1 | $1.28M |
| 卡塔尔 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 22 | $12.37M |
| 乌克兰 | 11 | $6.72M |
| 新加坡 | 14 | $6.18M |
| 菲律宾 | 6 | $6.03M |
| 比利时 | 10 | $5.10M |
| 瑞士 | 23 | $4.78M |
| 马耳他 | 1 | $3.73M |
| 意大利 | 3 | $3.50M |
| 中国 | 10 | $1.31M |
| 越南 | 3 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 65 | $45.75M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Petram Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $44.16M | 未锻轧铝、其他镍制品 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 45 | $25.51M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 260d4d96ed2a48df46b039c647c2e5a3 | 31 | $15.63M | ||
| Vedanta Ltd Aluminium & Power | 印度 | 24 | $15.60M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Jiangtong International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $15.34M | 精炼铜阴极 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 20 | $14.48M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| VEDANTA LIMITED | 印度 | 21 | $13.99M | 6mm以上铜丝、未锻轧铝合金 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 16 | $8.62M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 26 | $7.91M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regency Steel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $6.18M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| SteelAsia Manufacturing Corporation | 菲律宾 | 6 | $6.03M | 高碳钢半成品、低碳矩形钢材 |
| Dufeco S.A. | 瑞士 | 23 | $4.78M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Dufeco S.A. | 波兰 | 7 | $4.07M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| Ferromac Europe B.V. | 比利时 | 4 | $2.70M | 涂层钢板、热轧钢条<14mm |
| West Roofing Co., LLC | 乌克兰 | 4 | $2.35M | 涂层钢板、其他合金钢平板轧材 |
| TOV Zahidna Pokrivelna Kompania | 乌克兰 | 4 | $2.35M | 涂层钢板 |
| Ferromac International N.V. | 比利时 | 5 | $2.05M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| USPPRAIM LLC | 乌克兰 | 4 | $2.03M | 涂层钢板 |
| Xiamen Xiangyu Aluminum Sheng Co., Ltd. | 中国 | 6 | $732.1K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
近期贸易明细
进口(共 508)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未锻轧铝 | ALTON RESOURCES INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $370.1K |
| 2026-04-17 | 未锻轧铝 | ALTON RESOURCES INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $370.1K |
| 2026-04-10 | 精炼铜阴极 | MITSUBISHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.26M |
| 2026-04-10 | 精炼铜阴极 | MITSUBISHI INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.26M |
| 2026-03-26 | 未锻轧铝 | ALCOA OF AUSTRALIA LTD | 澳大利亚 | $653.6K |
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $46.0K |
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-03-24 | 镀锌钢板 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.0K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | MAX METAL CO LTD | 英国 | $143.5K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | MAX METAL CO LTD | 英国 | $47.8K |
| 2026-04-28 | 涂层钢板 | MAX METAL CO LTD | 英国 | $119.6K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $236.6K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $84.6K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $126.6K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $43.7K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $244.5K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $284.9K |
| 2026-04-23 | 涂层钢板 | STEEL METAL LIMITED | 马耳他 | $78.1K |