Stavian GFS Land Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 508 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI CôNG NGHIệP STAVIAN

508
进口笔数
117
出口笔数
$322.31M
进口金额
$54.01M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.36M · 2 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-09进口 $7.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.08M · 10 笔出口 $1.10M · 8 笔2023-11进口 $9.54M · 15 笔出口 $320.7K · 4 笔2023-12进口 $10.24M · 15 笔出口 $251.7K · 2 笔2024-01进口 $2.27M · 5 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-02进口 $4.46M · 7 笔出口 $316.5K · 3 笔2024-03进口 $10.34M · 16 笔出口 $244.6K · 2 笔2024-04进口 $10.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.99M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.27M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.68M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.69M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.12M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.14M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.96M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.87M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.34M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.92M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.97M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.16M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.31M · 9 笔出口 $647.6K · 1 笔2025-08进口 $2.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.02M · 8 笔出口 $736.7K · 2 笔2025-10进口 $11.30M · 16 笔出口 $5.22M · 9 笔2025-11进口 $9.63M · 17 笔出口 $2.81M · 4 笔2025-12进口 $14.21M · 17 笔出口 $4.04M · 9 笔2026-01进口 $6.78M · 9 笔出口 $11.24M · 14 笔2026-02进口 $5.57M · 8 笔出口 $2.10M · 3 笔2026-03进口 $8.63M · 10 笔出口 $7.65M · 17 笔2026-04进口 $3.26M · 2 笔出口 $10.12M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.36M · 2 笔出口 $57.1K · 1 笔2023-09进口 $7.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.08M · 10 笔出口 $1.10M · 8 笔2023-11进口 $9.54M · 15 笔出口 $320.7K · 4 笔2023-12进口 $10.24M · 15 笔出口 $251.7K · 2 笔2024-01进口 $2.27M · 5 笔出口 $72.5K · 1 笔2024-02进口 $4.46M · 7 笔出口 $316.5K · 3 笔2024-03进口 $10.34M · 16 笔出口 $244.6K · 2 笔2024-04进口 $10.14M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.99M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.27M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.68M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.69M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.12M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.14M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.96M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.87M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.34M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.92M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.97M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.16M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.31M · 9 笔出口 $647.6K · 1 笔2025-08进口 $2.75M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.02M · 8 笔出口 $736.7K · 2 笔2025-10进口 $11.30M · 16 笔出口 $5.22M · 9 笔2025-11进口 $9.63M · 17 笔出口 $2.81M · 4 笔2025-12进口 $14.21M · 17 笔出口 $4.04M · 9 笔2026-01进口 $6.78M · 9 笔出口 $11.24M · 14 笔2026-02进口 $5.57M · 8 笔出口 $2.10M · 3 笔2026-03进口 $8.63M · 10 笔出口 $7.65M · 17 笔2026-04进口 $3.26M · 2 笔出口 $10.12M · 29 笔

工商档案

企业注册号0109675804
企查查编码QVNY8Y98X2
成立日期2021-06-18
联系地址Số 508 Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI CÔNG NGHIỆP STAVIAN
企业英文名称STAVIAN INDUSTRIAL METAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842471001868
邮箱info@stavianmetal.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
720837热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
760110未锻轧铝
720839热轧钢卷
790111高纯锌
740311精炼铜阴极
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
760120未锻轧铝合金

出口

HS 编码产品
721070涂层钢板
760120未锻轧铝合金
721049镀锌钢板
720720高碳钢半成品
721391热轧钢条<14mm
760110未锻轧铝
721061镀铝锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国285$178.44M
澳大利亚92$61.44M
印度54$36.07M
印度尼西亚35$23.52M
韩国30$12.05M
中国台湾6$4.81M
日本4$4.71M
马来西亚1$1.28M
卡塔尔1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰22$12.37M
乌克兰11$6.72M
新加坡14$6.18M
菲律宾6$6.03M
比利时10$5.10M
瑞士23$4.78M
马耳他1$3.73M
意大利3$3.50M
中国10$1.31M
越南3$1.17M

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国65$45.75M热轧钢卷、热轧钢卷
Petram Pte. Ltd.新加坡67$44.16M未锻轧铝、其他镍制品
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国45$25.51M热轧钢卷、热轧钢卷
260d4d96ed2a48df46b039c647c2e5a331$15.63M
Vedanta Ltd Aluminium & Power印度24$15.60M未锻轧铝、未锻轧铝合金
Jiangtong International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡19$15.34M精炼铜阴极
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡20$14.48M热轧钢卷、不锈钢卷材
VEDANTA LIMITED印度21$13.99M6mm以上铜丝、未锻轧铝合金
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国16$8.62M热轧钢卷、热轧钢卷
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国26$7.91M未锻轧锌合金、高纯锌

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regency Steel Asia Pte. Ltd.新加坡14$6.18M镀锌钢板、涂层钢板
SteelAsia Manufacturing Corporation菲律宾6$6.03M高碳钢半成品、低碳矩形钢材
Dufeco S.A.瑞士23$4.78M镀锌钢板、热轧钢卷
Dufeco S.A.波兰7$4.07M涂层钢板、镀铝锌钢板
Ferromac Europe B.V.比利时4$2.70M涂层钢板、热轧钢条<14mm
West Roofing Co., LLC乌克兰4$2.35M涂层钢板、其他合金钢平板轧材
TOV Zahidna Pokrivelna Kompania乌克兰4$2.35M涂层钢板
Ferromac International N.V.比利时5$2.05M涂层钢板、镀铝锌钢板
USPPRAIM LLC乌克兰4$2.03M涂层钢板
Xiamen Xiangyu Aluminum Sheng Co., Ltd.中国6$732.1K未锻轧铝合金、未锻轧铝

近期贸易明细

进口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17未锻轧铝ALTON RESOURCES INTERNATIONAL PTE LTD印度尼西亚$370.1K
2026-04-17未锻轧铝ALTON RESOURCES INTERNATIONAL PTE LTD印度尼西亚$370.1K
2026-04-10精炼铜阴极MITSUBISHI INTERNATIONAL CORP ORATION中国$1.26M
2026-04-10精炼铜阴极MITSUBISHI INTERNATIONAL CORP ORATION中国$1.26M
2026-03-26未锻轧铝ALCOA OF AUSTRALIA LTD澳大利亚$653.6K
2026-03-24镀锌钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$42.0K
2026-03-24镀锌钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$46.0K
2026-03-24镀锌钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$37.0K
2026-03-24镀锌钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$34.1K
2026-03-24镀锌钢板BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD中国$34.0K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28涂层钢板MAX METAL CO LTD英国$143.5K
2026-04-28涂层钢板MAX METAL CO LTD英国$47.8K
2026-04-28涂层钢板MAX METAL CO LTD英国$119.6K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$236.6K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$84.6K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$126.6K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$43.7K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$244.5K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$284.9K
2026-04-23涂层钢板STEEL METAL LIMITED马耳他$78.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stavian GFS Land Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →