KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 869 笔 · 主营 合金钢无缝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KYC MACHINE INDUSTRY VIệT NAM
- 邮箱6
869
进口笔数
247
出口笔数
$19.48M
进口金额
$28.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
88
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603208839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WY2A43 |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KYC MACHINE INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng sau: + Giàn giáo và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của giàn giáo (Mã HS 7308). + Máy trộn bê tông và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của máy trộn bê tông (Mã HS 8474). + Băng chuyền tải và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của băng chuyền (Mã HS 4010). + Máy làm sạch không khí và phụ tùng, phụ kiện, chi tiết của máy làm sạch không khí (Mã HS 8421). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842513681245 |
| 邮箱 | info@kycvn.com |
| 传真 | +842513681246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 946.038亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 560729 | 龙舌兰纤维绳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 724 | $17.88M |
| 中国台湾 | 54 | $604.1K |
| 日本 | 95 | $537.3K |
| 中国 | 28 | $364.8K |
| 韩国 | 1 | $27.3K |
| 德国 | 20 | $26.0K |
| 中国香港 | 2 | $16.6K |
| 泰国 | 5 | $15.3K |
| 马来西亚 | 2 | $8.4K |
| 新加坡 | 3 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 176 | $27.80M |
| 越南 | 67 | $346.3K |
| 菲律宾 | 1 | $148.6K |
| 中国台湾 | 2 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruichi Sun Steel Joint Stock Co. | 越南 | 217 | $13.12M | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| Kim Loai CSGT Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 84 | $2.25M | 热轧钢窄带、热轧钢板 |
| Dai Nam Phat Mechanics Precise Co., Ltd. | 越南 | 46 | $661.9K | 非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓 |
| Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | 90 | $568.4K | 其他钢铁制品、龙舌兰纤维绳 |
| Binh Minh Mechanical Services Co., Ltd. | 越南 | 51 | $347.6K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
| Tahara Co., Ltd. | 日本 | 21 | $235.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $159.8K | 氮、二氧化碳 |
| Kuang Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $86.6K | 药芯焊丝、其他塑料制品 |
| Tran An Phat Co., Ltd. | 越南 | 22 | $80.1K | 其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱 |
| Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd. | 越南 | 23 | $61.1K | 其他钢铁制品、金属模具(非注塑) |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | 176 | $27.80M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Moi Truong San Ho Co., Ltd. | 越南 | 51 | $264.4K | 其他钢铁废料 |
| Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 菲律宾 | 1 | $148.6K | 钢铁脚手架支柱 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $43.7K | 龙舌兰纤维绳、其他钢铁制品 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. - Branch | 越南 | 9 | $33.9K | 钢铁脚手架支柱 |
| KYC MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.0K | 钢铁脚手架支柱 |
| KYC Machine Industry Co., Ltd. - Branch | 越南 | 3 | $4.3K | 钢铁脚手架支柱 |
| Keyence Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $90 | 带接头绝缘电线、测量仪器零件 |
| Taiwan KYC Machine Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $84 | 钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 869)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热轧钢扁平材 | CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 合金钢无缝管 | MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 热轧钢窄带 | CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢扁平材 | CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM | 中国台湾 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 热轧钢扁平材 | CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 热轧钢窄带 | CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 合金钢无缝管 | MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-28 | 热轧钢扁平材 | CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM | 中国台湾 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 合金钢无缝管 | MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK CO | 越南 | $34.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | HORY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
出口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $92.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $27.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | Kyc Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |