KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 869 笔 · 主营 合金钢无缝管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KYC MACHINE INDUSTRY VIệT NAM

869
进口笔数
247
出口笔数
$19.48M
进口金额
$28.31M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
88
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $313.9K · 7 笔出口 $37.3K · 1 笔2023-09进口 $387.2K · 18 笔出口 $1.01M · 5 笔2023-10进口 $568.1K · 29 笔出口 $863.6K · 10 笔2023-11进口 $677.8K · 26 笔出口 $924.1K · 8 笔2023-12进口 $568.4K · 34 笔出口 $857.0K · 9 笔2024-01进口 $484.2K · 25 笔出口 $899.3K · 12 笔2024-02进口 $440.5K · 15 笔出口 $666.3K · 6 笔2024-03进口 $409.6K · 17 笔出口 $851.6K · 9 笔2024-04进口 $484.3K · 30 笔出口 $614.9K · 5 笔2024-05进口 $642.5K · 29 笔出口 $501.6K · 6 笔2024-06进口 $639.3K · 21 笔出口 $726.7K · 9 笔2024-07进口 $691.8K · 28 笔出口 $578.2K · 8 笔2024-08进口 $428.9K · 22 笔出口 $607.1K · 8 笔2024-09进口 $220.5K · 13 笔出口 $568.1K · 6 笔2024-10进口 $542.3K · 21 笔出口 $553.6K · 4 笔2024-11进口 $431.9K · 21 笔出口 $626.2K · 8 笔2024-12进口 $294.7K · 19 笔出口 $812.2K · 5 笔2025-01进口 $284.7K · 12 笔出口 $410.5K · 2 笔2025-02进口 $274.2K · 13 笔出口 $949.9K · 5 笔2025-03进口 $553.7K · 19 笔出口 $924.5K · 10 笔2025-04进口 $312.5K · 16 笔出口 $478.2K · 4 笔2025-05进口 $501.0K · 25 笔出口 $524.0K · 3 笔2025-06进口 $345.2K · 21 笔出口 $547.2K · 6 笔2025-07进口 $160.3K · 9 笔出口 $485.7K · 5 笔2025-08进口 $461.7K · 29 笔出口 $816.0K · 7 笔2025-09进口 $462.8K · 19 笔出口 $696.4K · 6 笔2025-10进口 $481.5K · 21 笔出口 $492.5K · 4 笔2025-11进口 $751.7K · 37 笔出口 $736.6K · 6 笔2025-12进口 $438.2K · 22 笔出口 $836.9K · 6 笔2026-01进口 $310.1K · 18 笔出口 $822.3K · 8 笔2026-02进口 $336.3K · 21 笔出口 $397.8K · 4 笔2026-03进口 $363.9K · 20 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-04进口 $581.6K · 17 笔出口 $523.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $313.9K · 7 笔出口 $37.3K · 1 笔2023-09进口 $387.2K · 18 笔出口 $1.01M · 5 笔2023-10进口 $568.1K · 29 笔出口 $863.6K · 10 笔2023-11进口 $677.8K · 26 笔出口 $924.1K · 8 笔2023-12进口 $568.4K · 34 笔出口 $857.0K · 9 笔2024-01进口 $484.2K · 25 笔出口 $899.3K · 12 笔2024-02进口 $440.5K · 15 笔出口 $666.3K · 6 笔2024-03进口 $409.6K · 17 笔出口 $851.6K · 9 笔2024-04进口 $484.3K · 30 笔出口 $614.9K · 5 笔2024-05进口 $642.5K · 29 笔出口 $501.6K · 6 笔2024-06进口 $639.3K · 21 笔出口 $726.7K · 9 笔2024-07进口 $691.8K · 28 笔出口 $578.2K · 8 笔2024-08进口 $428.9K · 22 笔出口 $607.1K · 8 笔2024-09进口 $220.5K · 13 笔出口 $568.1K · 6 笔2024-10进口 $542.3K · 21 笔出口 $553.6K · 4 笔2024-11进口 $431.9K · 21 笔出口 $626.2K · 8 笔2024-12进口 $294.7K · 19 笔出口 $812.2K · 5 笔2025-01进口 $284.7K · 12 笔出口 $410.5K · 2 笔2025-02进口 $274.2K · 13 笔出口 $949.9K · 5 笔2025-03进口 $553.7K · 19 笔出口 $924.5K · 10 笔2025-04进口 $312.5K · 16 笔出口 $478.2K · 4 笔2025-05进口 $501.0K · 25 笔出口 $524.0K · 3 笔2025-06进口 $345.2K · 21 笔出口 $547.2K · 6 笔2025-07进口 $160.3K · 9 笔出口 $485.7K · 5 笔2025-08进口 $461.7K · 29 笔出口 $816.0K · 7 笔2025-09进口 $462.8K · 19 笔出口 $696.4K · 6 笔2025-10进口 $481.5K · 21 笔出口 $492.5K · 4 笔2025-11进口 $751.7K · 37 笔出口 $736.6K · 6 笔2025-12进口 $438.2K · 22 笔出口 $836.9K · 6 笔2026-01进口 $310.1K · 18 笔出口 $822.3K · 8 笔2026-02进口 $336.3K · 21 笔出口 $397.8K · 4 笔2026-03进口 $363.9K · 20 笔出口 $1.02M · 7 笔2026-04进口 $581.6K · 17 笔出口 $523.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3603208839
企查查编码QVN1WY2A43
成立日期2014-09-08
联系地址KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KYC MACHINE INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng sau: + Giàn giáo và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của giàn giáo (Mã HS 7308). + Máy trộn bê tông và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của máy trộn bê tông (Mã HS 8474). + Băng chuyền tải và phụ kiện, phụ tùng, chi tiết của băng chuyền (Mã HS 4010). + Máy làm sạch không khí và phụ tùng, phụ kiện, chi tiết của máy làm sạch không khí (Mã HS 8421). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842513681245
邮箱info@kycvn.com
传真+842513681246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本946.038亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730451合金钢无缝管
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
721119热轧钢窄带
721230镀锌钢带
560729龙舌兰纤维绳
730840钢铁脚手架支柱
721114热轧钢扁平材
281121二氧化碳
831120药芯焊丝

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
720449其他钢铁废料
560729龙舌兰纤维绳
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南724$17.88M
中国台湾54$604.1K
日本95$537.3K
中国28$364.8K
韩国1$27.3K
德国20$26.0K
中国香港2$16.6K
泰国5$15.3K
马来西亚2$8.4K
新加坡3$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本176$27.80M
越南67$346.3K
菲律宾1$148.6K
中国台湾2$11.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruichi Sun Steel Joint Stock Co.越南217$13.12M焊接方钢管、镀铝锌钢板
Kim Loai CSGT Vietnam Joint Stock Company越南84$2.25M热轧钢窄带、热轧钢板
Dai Nam Phat Mechanics Precise Co., Ltd.越南46$661.9K非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓
Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本90$568.4K其他钢铁制品、龙舌兰纤维绳
Binh Minh Mechanical Services Co., Ltd.越南51$347.6K非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱
Tahara Co., Ltd.日本21$235.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Air Water Vietnam Co., Ltd.越南46$159.8K氮、二氧化碳
Kuang Tai Vietnam Co., Ltd.越南25$86.6K药芯焊丝、其他塑料制品
Tran An Phat Co., Ltd.越南22$80.1K其他钢铁制品、钢铁脚手架支柱
Hoang Nguyen Mechanical Precision Co., Ltd.越南23$61.1K其他钢铁制品、金属模具(非注塑)

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本176$27.80M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
Moi Truong San Ho Co., Ltd.越南51$264.4K其他钢铁废料
Kyc Machine Industry Co., Ltd.菲律宾1$148.6K钢铁脚手架支柱
KYC Machine Industry Co., Ltd.越南4$43.7K龙舌兰纤维绳、其他钢铁制品
KYC Machine Industry Co., Ltd. - Branch越南9$33.9K钢铁脚手架支柱
KYC MACHINE CO LTD中国台湾1$11.0K钢铁脚手架支柱
KYC Machine Industry Co., Ltd. - Branch越南3$4.3K钢铁脚手架支柱
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南1$90带接头绝缘电线、测量仪器零件
Taiwan KYC Machine Co. Ltd.中国台湾1$84钢铁脚手架支柱

近期贸易明细

进口(共 869)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热轧钢扁平材CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM中国台湾$8.7K
2026-04-28合金钢无缝管MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK CO越南$18.5K
2026-04-28热轧钢窄带CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM越南$3.7K
2026-04-28热轧钢扁平材CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM中国台湾$8.7K
2026-04-28热轧钢扁平材CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM中国台湾$15.0K
2026-04-28热轧钢窄带CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM越南$3.7K
2026-04-28合金钢无缝管MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK CO越南$20.6K
2026-04-28热轧钢扁平材CONG TY CP KIM LOAI CSGT VIET NAM中国台湾$15.0K
2026-04-28合金钢无缝管MARUICHI SUN STEEL JOINT STOCK CO越南$34.3K
2026-04-24钢铁脚手架支柱HORY VIETNAM CO LTD越南$1.0K

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$23
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$10.1K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$92.3K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$27.2K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$6.5K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$6.5K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$4.8K
2026-04-24钢铁脚手架支柱Kyc Machine Industry Co., Ltd.日本$5.3K

相关企业 · 同类产品

KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →