Air Water Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,680 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIR WATER VIệT NAM
160
进口笔数
1,680
出口笔数
$2.17M
进口金额
$5.73M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-31
最近出口
25
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501711627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ96FRGG |
| 成立日期 | 2010-09-14 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIR WATER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AIR WATER VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842543923361 |
| 传真 | 02543923362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,541.856亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 280440 | 氧 |
| 280421 | 氩气 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 281410 | 无水氨 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $839.0K |
| 日本 | 79 | $764.3K |
| 美国 | 6 | $259.0K |
| 越南 | 27 | $205.7K |
| 马来西亚 | 14 | $100.1K |
| 英国 | 3 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 352 | $2.82M |
| 越南 | 1,305 | $2.61M |
| 美国 | 2 | $172.8K |
| 日本 | 3 | $79.0K |
| 马来西亚 | 1 | $19.6K |
| 英国 | 1 | $586 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Water Engineering Inc. | 日本 | 44 | $890.5K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Air Water International Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $587.8K | 零售清洁粉剂、钢制气罐 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $205.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $146.0K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Taylor-Wharton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $90.8K | 钢制气罐、安全阀 |
| Neriki Valve Co., Ltd. | 日本 | 6 | $34.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Yamato Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $26.7K | 减压阀、铜合金管件 |
| Air Water Inc. | 日本 | 4 | $21.8K | 其他有机无机化合物、其他无机酸 |
| J Science Lab Co., Ltd. | 日本 | 5 | $13.0K | 活性碳、其他化学制剂 |
| Chiyoda Seiki Co., Ltd. | 日本 | 9 | $11.9K | 减压阀、阀门龙头 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phnom Penh Gas Center Co., Ltd. | 柬埔寨 | 344 | $2.66M | 氮、二氧化碳 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $191.1K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $130.6K | 钢铁脚手架支柱、热轧钢窄带 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $122.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $60.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 110 | $59.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $52.6K | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $46.9K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 208 | $43.8K | 氮、氧 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 52 | $30.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 阀门零件 | Air Water Engineering Inc. | 美国 | $424 |
| 2026-07-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Air Water Engineering Inc. | 美国 | $182 |
| 2026-07-23 | 阀门零件 | Air Water Engineering Inc. | 美国 | $364 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Air Water Engineering Inc. | 美国 | $61 |
| 2026-07-23 | 钢铁弹簧 | Air Water Engineering Inc. | 美国 | $60 |
| 2026-07-23 | 其他钢铁制品 | Air Water Engineering Inc. | 美国 | $60 |
| 2026-07-22 | 可调扳手 | Air Water Engineering Inc. | 日本 | $2.3K |
| 2026-07-22 | 减压阀 | Air Water Engineering Inc. | 日本 | $594 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Air Water Engineering Inc. | 日本 | $30 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Air Water Engineering Inc. | 日本 | $61 |
出口(共 1,680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 二氧化碳 | Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | $27 |
| 2026-07-30 | 二氧化碳 | Phnom Penh Gas Center Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.0K |
| 2026-07-30 | 氮 | Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 氩气 | Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-30 | 氩气 | Phnom Penh Gas Center Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2026-07-30 | 其他稀有气体 | Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-07-29 | 氮 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 氮 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-29 | 氧 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-07-29 | 二氧化碳 | Hory Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |