Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,167 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
492
进口笔数
2,167
出口笔数
$5.83M
进口金额
$17.96M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
47
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702179956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0QVDC8 |
| 成立日期 | 2013-04-05 |
| 联系地址 | Số 10 Vsip II-A Đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANKOU GIKEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 VSIP II-A Đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842743801088 |
| 邮箱 | vietnam-2@sankougiken.com |
| 传真 | 02743801089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 280430 | 氮 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 280421 | 氩气 |
| 280429 | 其他稀有气体 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 364 | $2.94M |
| 韩国 | 77 | $1.47M |
| 日本 | 74 | $1.36M |
| 德国 | 3 | $14.8K |
| 泰国 | 7 | $12.6K |
| 芬兰 | 1 | $11.9K |
| 中国 | 8 | $6.8K |
| 新加坡 | 1 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $799 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,150 | $17.86M |
| 日本 | 17 | $109.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Metal Co., Ltd. | 越南 | 159 | $3.09M | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Amada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.10M | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| Sankou Giken Co., Ltd. | 日本 | 12 | $271.9K | 不锈钢平板轧材、陶瓷磨轮 |
| Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $191.1K | 氮、二氧化碳 |
| Cuu Long Packaging Joint Stock Company | 越南 | 29 | $30.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Auromex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.8K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| Pacific Petroleum Export & Import Trading Joint Stock Co. | 越南 | 20 | $21.5K | 其他液化石油气 |
| Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.8K | 热轧钢板、冷轧钢板 |
| Luki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.1K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
| Ha Bac Insulation Co., Ltd. | 越南 | 18 | $10.6K | 其他泡沫塑料、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 2,119 | $17.32M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $161.9K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $161.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sankou Giken Co., Ltd. | 日本 | 17 | $109.0K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Viet Star Environmental Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $51.2K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Green Metal Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Nissei Surface Treatment Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.2K | 其他锻钢制品、金属建筑配件 |
| Takazono Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.4K | 非螺纹钢销、车辆离合器 |
| Phuc Son Technology One Member Limited Liability Company | 越南 | 2 | $32 | 电力控制板、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 氮 | Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 氩气 | Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-30 | 其他稀有气体 | Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-07-29 | 氮 | Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 氩气 | Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-29 | 其他稀有气体 | Air Water Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-07-17 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Green Metal Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-07-17 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | Green Metal Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-07-17 | 传动轴及曲柄 | Kawasaki Heat Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-07-17 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | Green Metal Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
出口(共 2,167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $322 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $24 |