Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIYU STEEL VIệT NAM
19
进口笔数
387
出口笔数
$903.4K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702270348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EHMYP8 |
| 成立日期 | 2014-04-08 |
| 联系地址 | Lô B2-58, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIYU STEEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAIYU STEEL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-58, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đường và/ hoặc đủ điểu kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để hực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743776145 |
| 邮箱 | daiyusteelvn.dyv@gmail.com |
| 传真 | +842743776147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420.72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720915 | 冷轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $376.4K |
| 中国 | 2 | $242.7K |
| 韩国 | 1 | $150.3K |
| 日本 | 6 | $133.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 387 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 2 | $242.7K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| China Steel Corporation | 日本 | 7 | $232.6K | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 1 | $150.3K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $143.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 2 | $53.5K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $44.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Naigai Steel Corporation | 日本 | 1 | $35.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $459.9K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $212.5K | 其他饱和聚酯、热轧钢板 |
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $205.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $175.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $143.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 66 | $119.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 19 | $67.1K | 氮、氧 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 11 | $42.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $40.6K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.8K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $24.6K |
| 2026-04-15 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $22.3K |
| 2026-04-15 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $24.6K |
| 2026-04-15 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $22.3K |
| 2025-10-30 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.8K |
| 2025-10-30 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $12.6K |
| 2025-10-30 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $7.1K |
| 2025-10-30 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-10-30 | 冷轧钢卷 | CHINA STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | $11.9K |
| 2025-08-26 | 金属加工机刀 | DAIYU STEEL CO.,LTD | 日本 | $1.9K |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-23 | 热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 热轧钢板 | TAZMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
| 2026-04-21 | 热轧钢窄带 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 热轧钢窄带 | KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 热轧钢窄带 | KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 热轧钢窄带 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $7.6K |