Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIYU STEEL VIệT NAM

19
进口笔数
387
出口笔数
$903.4K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.2K · 1 笔出口 $30.8K · 4 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $51.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 10 笔2024-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 14 笔2024-04进口 $177.3K · 2 笔出口 $39.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 10 笔2024-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 13 笔2024-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $53.3K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 10 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $72.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 16 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $50.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 14 笔2025-06进口 $150.3K · 1 笔出口 $46.7K · 18 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $25.4K · 8 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 14 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $70.5K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 9 笔2026-04进口 $93.8K · 1 笔出口 $51.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.2K · 1 笔出口 $30.8K · 4 笔2023-10进口 $27.9K · 1 笔出口 $51.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 10 笔2024-01进口 $35.6K · 1 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $84.4K · 14 笔2024-04进口 $177.3K · 2 笔出口 $39.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 10 笔2024-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $38.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 13 笔2024-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $53.3K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 10 笔2025-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $72.8K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 16 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $50.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 14 笔2025-06进口 $150.3K · 1 笔出口 $46.7K · 18 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $25.4K · 8 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 14 笔2025-10进口 $51.0K · 1 笔出口 $70.5K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 9 笔2026-04进口 $93.8K · 1 笔出口 $51.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702270348
企查查编码QVN2EHMYP8
成立日期2014-04-08
联系地址Lô B2-58, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIYU STEEL VIỆT NAM
企业英文名称DAIYU STEEL VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-58, Đường số 1, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu và quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đường và/ hoặc đủ điểu kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để hực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo đúng quy định. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743776145
邮箱daiyusteelvn.dyv@gmail.com
传真+842743776147
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本420.72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720915冷轧钢卷
720839热轧钢卷
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
722591镀锌合金钢板
720825热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
721030镀锌钢板
820810金属加工机刀

出口

HS 编码产品
720853热轧钢板
720926冷轧钢板
720854热轧钢板
720852热轧钢板
720927冷轧钢板
721030镀锌钢板
720925冷轧钢板
721049镀锌钢板
721119热轧钢窄带
72085110mm以上热轧钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾10$376.4K
中国2$242.7K
韩国1$150.3K
日本6$133.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南387$1.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation中国2$242.7K涂层钢板、镀锌钢板
China Steel Corporation日本7$232.6K冷轧钢卷、冷轧钢卷
Samsung C&T Corporation韩国1$150.3K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾3$143.9K热轧钢卷、热轧钢卷
JFE Shoji Corporation日本2$53.5K冷轧钢卷、镀锌钢板
Daiyu Steel Co., Ltd.日本3$44.8K热轧钢板、热轧钢板
Naigai Steel Corporation日本1$35.6K热轧钢卷、热轧钢卷

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南39$459.9K其他钢铁制品、焊接钢管
Katzden Architec Vietnam Co., Ltd.越南19$212.5K其他饱和聚酯、热轧钢板
Katzden Vietnam Co., Ltd.越南18$205.5K贱金属配件、其他钢铁制品
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南19$175.0K其他塑料制品、电器装置零件
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南74$143.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南66$119.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
C&K Metal Pressing Co., Ltd.越南19$67.1K氮、氧
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南11$42.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南27$40.6K瓦楞纸箱、绝缘电线
Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南12$17.8K铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm)

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$24.6K
2026-04-15冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$22.3K
2026-04-15冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$24.6K
2026-04-15冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$22.3K
2025-10-30冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$12.8K
2025-10-30冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$12.6K
2025-10-30冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$7.1K
2025-10-30冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$6.5K
2025-10-30冷轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$11.9K
2025-08-26金属加工机刀DAIYU STEEL CO.,LTD日本$1.9K

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-23热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$550
2026-04-23热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$550
2026-04-23热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-21热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-21热轧钢板TAZMO VIETNAM CO LTD越南$550
2026-04-21热轧钢窄带NOA Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-04-20热轧钢窄带KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-20热轧钢窄带KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-04-16热轧钢窄带CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM越南$7.6K

相关企业 · 同类产品

Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →