Katzden Architec Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH KATZDEN ARCHITEC VIệT NAM
248
进口笔数
191
出口笔数
$1.28M
进口金额
$5.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
38
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702283065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1D557YK |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | Lô số D-1, Đường số 4A, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATZDEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KATZDEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số D-1, Đường số 4A, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743579439 |
| 传真 | 02743579438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 195 | $786.3K |
| 中国 | 14 | $241.7K |
| 中国台湾 | 2 | $175.3K |
| 日本 | 45 | $68.2K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $3.13M |
| 越南 | 137 | $2.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $212.5K | 热轧钢板、冷轧钢板 |
| Sakai Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $108.8K | 热轧钢窄带、冷轧合金钢 |
| SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd. | 越南 | 11 | $96.1K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $85.3K | 油漆溶剂、其他饱和聚酯 |
| Hoang Giang Iron & Steel Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $67.3K | 其他钢铁型材、其他钢材型材 |
| Nguyen Vuong Trading Service Import Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $54.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| VME Refrigeration Electrical Mechanical Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $31.0K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Phuong Cat Co., Ltd. | 越南 | 25 | $25.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kaise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| 8332a3b7746b3c8adc3655cd1ec47922 | 19 | $6.4K |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katzden Co., Ltd. | 日本 | 43 | $2.88M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Takazono Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.99M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Katzden Architect Co., Ltd. | 日本 | 4 | $249.0K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672) | 8 | $63.8K | 其他钢铁制品 | |
| Green Environment Joint Stock Company | 越南 | 5 | $63.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Green Star Construction Service Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.4K | 其他钢铁结构体、涂层钢丝制品 |
| Katzden Architec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.8K | 车辆金属配件、贱金属配件 |
| Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.6K | 其他纸废料、钢铁废料 |
| Hong Tin Construction Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 其他金属加工机床、其他矿物加工机床 |
| Vietnam Yoshida Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 初级形态PET(<78ml/g)、SAN共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | NA MECHATRONICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | NA MECHATRONICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 激光机床 | CONG TY TNHH KY THUAT TRI VIET | 中国 | $94.4K |
| 2026-04-21 | 激光机床 | CONG TY TNHH KY THUAT TRI VIET | 中国 | $94.4K |
| 2026-04-21 | 合金钢管材 | KAISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-21 | 合金钢管材 | KAISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KAISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KAISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU XUAT NHAP KHAU NGUYEN VUONG | 越南 | $992 |
| 2026-04-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU XUAT NHAP KHAU NGUYEN VUONG | 越南 | $1.9K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Katzden Co., Ltd. | 日本 | $463 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | Katzden Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | Katzden Co., Ltd. | 日本 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Katzden Co., Ltd. | 日本 | $463 |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | Katzden Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | Katzden Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672) | — | $303 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672) | — | $194 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672) | — | $36 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672) | — | $55 |