Katzden Architec Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH KATZDEN ARCHITEC VIệT NAM

275
进口笔数
222
出口笔数
$1.39M
进口金额
$5.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
34
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $433.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 5 笔出口 $73.0K · 3 笔2023-12进口 $10.3K · 5 笔出口 $89.1K · 3 笔2024-01进口 $19.0K · 7 笔出口 $92.9K · 2 笔2024-02进口 $20.4K · 4 笔出口 $104.9K · 3 笔2024-03进口 $16.1K · 6 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-04进口 $30.0K · 5 笔出口 $134.1K · 3 笔2024-05进口 $22.3K · 9 笔出口 $163.5K · 5 笔2024-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $203.9K · 6 笔2024-07进口 $35.2K · 8 笔出口 $122.5K · 5 笔2024-08进口 $28.6K · 8 笔出口 $235.1K · 6 笔2024-09进口 $40.5K · 7 笔出口 $173.3K · 6 笔2024-10进口 $49.2K · 10 笔出口 $184.2K · 5 笔2024-11进口 $38.4K · 8 笔出口 $250.0K · 6 笔2024-12进口 $26.4K · 7 笔出口 $184.2K · 5 笔2025-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $125.3K · 4 笔2025-02进口 $7.7K · 5 笔出口 $158.4K · 4 笔2025-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-04进口 $26.8K · 6 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-05进口 $10.1K · 7 笔出口 $187.2K · 5 笔2025-06进口 $28.2K · 4 笔出口 $125.1K · 5 笔2025-07进口 $11.8K · 6 笔出口 $110.5K · 5 笔2025-08进口 $26.9K · 6 笔出口 $142.2K · 5 笔2025-09进口 $22.0K · 7 笔出口 $173.6K · 5 笔2025-10进口 $43.3K · 11 笔出口 $159.4K · 5 笔2025-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $123.6K · 7 笔2025-12进口 $47.2K · 11 笔出口 $206.7K · 7 笔2026-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $211.2K · 10 笔2026-02进口 $20.5K · 6 笔出口 $199.6K · 10 笔2026-03进口 $23.4K · 8 笔出口 $196.8K · 7 笔2026-04进口 $433.3K · 11 笔出口 $98.8K · 7 笔2026-05进口 $37.0K · 9 笔出口 $257.5K · 14 笔2026-06进口 $19.6K · 7 笔出口 $131.8K · 10 笔2026-07进口 $53.1K · 10 笔出口 $146.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.5K · 5 笔出口 $73.0K · 3 笔2023-12进口 $10.3K · 5 笔出口 $89.1K · 3 笔2024-01进口 $19.0K · 7 笔出口 $92.9K · 2 笔2024-02进口 $20.4K · 4 笔出口 $104.9K · 3 笔2024-03进口 $16.1K · 6 笔出口 $61.1K · 5 笔2024-04进口 $30.0K · 5 笔出口 $134.1K · 3 笔2024-05进口 $22.3K · 9 笔出口 $163.5K · 5 笔2024-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $203.9K · 6 笔2024-07进口 $35.2K · 8 笔出口 $122.5K · 5 笔2024-08进口 $28.6K · 8 笔出口 $235.1K · 6 笔2024-09进口 $40.5K · 7 笔出口 $173.3K · 6 笔2024-10进口 $49.2K · 10 笔出口 $184.2K · 5 笔2024-11进口 $38.4K · 8 笔出口 $250.0K · 6 笔2024-12进口 $26.4K · 7 笔出口 $184.2K · 5 笔2025-01进口 $9.2K · 6 笔出口 $125.3K · 4 笔2025-02进口 $7.7K · 5 笔出口 $158.4K · 4 笔2025-03进口 $10.1K · 3 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-04进口 $26.8K · 6 笔出口 $28.9K · 3 笔2025-05进口 $10.1K · 7 笔出口 $187.2K · 5 笔2025-06进口 $28.2K · 4 笔出口 $125.1K · 5 笔2025-07进口 $11.8K · 6 笔出口 $110.5K · 5 笔2025-08进口 $26.9K · 6 笔出口 $142.2K · 5 笔2025-09进口 $22.0K · 7 笔出口 $173.6K · 5 笔2025-10进口 $43.3K · 11 笔出口 $159.4K · 5 笔2025-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $123.6K · 7 笔2025-12进口 $47.2K · 11 笔出口 $206.7K · 7 笔2026-01进口 $17.0K · 3 笔出口 $211.2K · 10 笔2026-02进口 $20.5K · 6 笔出口 $199.6K · 10 笔2026-03进口 $23.4K · 8 笔出口 $196.8K · 7 笔2026-04进口 $433.3K · 11 笔出口 $98.8K · 7 笔2026-05进口 $37.0K · 9 笔出口 $257.5K · 14 笔2026-06进口 $19.6K · 7 笔出口 $131.8K · 10 笔2026-07进口 $53.1K · 10 笔出口 $146.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号3702283065
企查查编码QVN1D557YK
成立日期2014-05-29
联系地址Lô số D-1, Đường số 4A, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KATZDEN VIỆT NAM
企业英文名称KATZDEN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số D-1, Đường số 4A, Khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842743579439
传真02743579438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本315亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
720853热轧钢板
481910瓦楞纸箱
721699其他钢铁型材
730690其他钢铁管材
731819其他螺纹紧固件
721030镀锌钢板
830820管状/分叉铆钉
730799其他钢铁管件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
830230车辆金属配件
830242家具配件
730890其他钢铁结构体
720421不锈钢废料
720449其他钢铁废料
730830钢铁门窗
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南215$862.8K
中国19$268.0K
中国台湾2$175.3K
日本50$76.4K
韩国1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本51$3.43M
越南137$2.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd.越南26$293.7K热轧钢板、冷轧钢板
Sakai Steel Vietnam Co., Ltd.越南11$108.8K热轧钢窄带、冷轧合金钢
SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd.越南12$100.3K热轧钢窄带、镀锌钢带
Hoang Giang Steel Trading Co., Ltd.越南31$87.8K其他钢铁型材、其他钢材型材
Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd.越南36$85.3K油漆溶剂、其他饱和聚酯
Nguyen Vuong Trading Service Import Export Co., Ltd.越南14$66.3K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
VME Trading and Electrical & Refrigeration Services Co., Ltd.越南11$31.0K窗式/壁挂空调、空调机零件
Phuong Cat Co., Ltd.越南27$27.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kaise Vietnam Co., Ltd.越南11$21.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Ohta Vietnam Co., Ltd.越南29$11.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Katzden Co., Ltd.日本47$3.18M贱金属配件、其他钢铁制品
Takazono Vietnam Co., Ltd.越南122$1.99M其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)34$299.5K其他钢铁制品
Katzden Architect Co., Ltd.日本4$249.0K贱金属配件、其他钢铁制品
Green Environment Joint Stock Company越南5$63.3K其他纸废料、其他塑料废料
Green Star Construction Service Co., Ltd.越南6$35.4K其他钢铁结构体、涂层钢丝制品
Katzden Architec Co., Ltd.越南1$29.8K车辆金属配件、贱金属配件
Moi Truong Xanh Hue Phuong Co., Ltd.越南1$11.6K其他纸废料、钢铁废料
Hong Tin Construction Trading Service Co., Ltd.越南1$11.3K其他金属加工机床、其他矿物加工机床
Maximus Accessories Co., Ltd.越南1$1.1K其他陶瓷制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁管材Hoang Giang Steel Trading Co., Ltd.越南$9.6K
2026-07-28螺纹螺母Ohta Vietnam Co., Ltd.中国$28
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Ohta Vietnam Co., Ltd.日本$55
2026-07-28管状/分叉铆钉Ohta Vietnam Co., Ltd.日本$249
2026-07-28其他螺纹紧固件Ohta Vietnam Co., Ltd.日本$165
2026-07-28螺纹螺母Ohta Vietnam Co., Ltd.日本$22
2026-07-24其他饱和聚酯Akzo Nobel Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-21热轧钢板Daiyu Steel Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-21镀锌合金钢板Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-21镀锌合金钢板Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.中国$7.0K

出口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$38
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$713
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$201
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$213
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$376
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$51
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$965
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$116
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$1.1K
2026-07-30其他钢铁制品CONG TY TNHH MTV TAKAZONO VIET NAM (MST: 1101622672)—$48

相关企业 · 同类产品

Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →