Phuong Cat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 497 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
23
进口笔数
497
出口笔数
$322.1K
进口金额
$28.22M
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-07-24
最近出口
2
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702085828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JS4JN8 |
| 成立日期 | 2012-08-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 723, 724, 725, tờ bản đồ số 13, đường Tân Phước Khánh 08, tổ 4, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG CÁT |
| 企业英文名称 | PHUONG CAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02743618889 |
| 官网 | www.fucaco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $322.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 458 | $28.15M |
| 韩国 | 44 | $62.3K |
| 马达加斯加 | 1 | $199 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $314.3K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Suzhou Rencheng Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 纸容器制造机、书籍装订机 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $27.52M | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Sato Iken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $132.1K | 橡胶处理织物、其他塑料制品 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 76 | $97.4K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| TMC Corp. Ltd. | 越南 | 31 | $68.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| ERC Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $64.4K | 女式合成纤维裤、合成纤维缝纫线 |
| Han Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $48.3K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| RD Bridal (Asia) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $38.9K | 高强力机织物、尼龙聚酰胺织物 |
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $27.4K | 其他饱和聚酯、热轧钢板 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $20.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $15.9K | 轴承座、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-05-06 | 二氧化硅 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-25 | 二氧化硅 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-01-23 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-05 | 二氧化硅 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-05 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-04 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-29 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-29 | 二氧化硅 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2025-07-30 | 人造纤维无纺布 | Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2026-07-24 | 瓦楞纸箱 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-24 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-23 | 其他纸制品 | Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |