Brenntag Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17,028 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRENNTAG VIệT NAM
- 邮箱6,661
17,028
进口笔数
1,214
出口笔数
$712.11M
进口金额
$9.51M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,204
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310474190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YCR72E |
| 成立日期 | 2010-11-10 |
| 联系地址 | 120 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRENNTAG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRENNTAG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900A5J7MKQOHSAC60 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839975050 |
| 邮箱 | legalvietnam@brenntag-asia.com |
| 传真 | +842839975111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 915.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 281910 | 三氧化铬 |
| 251310 | 浮石 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 291412 | 丁酮 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,264 | $151.19M |
| 泰国 | 1,832 | $96.02M |
| 美国 | 1,496 | $65.25M |
| 丹麦 | 1,050 | $63.67M |
| 马来西亚 | 1,772 | $53.81M |
| 新加坡 | 744 | $46.68M |
| 韩国 | 862 | $31.92M |
| 日本 | 458 | $26.05M |
| 印度尼西亚 | 654 | $24.78M |
| 印度 | 1,263 | $23.25M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,051 | $7.49M |
| 中国 | 5 | $372.8K |
| 印度尼西亚 | 51 | $338.2K |
| 泰国 | 26 | $219.6K |
| 柬埔寨 | 5 | $172.9K |
| 菲律宾 | 21 | $113.2K |
| 马来西亚 | 6 | $108.9K |
| 韩国 | 6 | $92.7K |
| 新加坡 | 8 | $87.4K |
| 德国 | 5 | $53.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1,204)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,667 | $108.70M | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 344 | $30.17M | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| SMS Corp Oration Co., Ltd. | 泰国 | 704 | $22.30M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 374 | $15.72M | 其他化学制剂、其他食品制剂 | |
| Purac Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 289 | $11.02M | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| Rio Tinto Minerals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 353 | $10.74M | 精制硼砂、硼氧化物及酸 |
| 82ff6997eaed30750996546cbf00ba29 | 258 | $8.93M | ||
| San Soon Seng Food Industries | 马来西亚 | 199 | $8.65M | 其他糖混合物、酱油 |
| Oterra A/S | 丹麦 | 231 | $7.89M | 动植物着色料、其他染料 |
| Grace Products (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 278 | $6.67M | 其他化学制剂、二氧化硅 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 431 | $2.42M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| TUI Cruises GmbH | 德国 | 36 | $490.7K | 烧碱溶液、尿素肥料 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $485.4K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $370.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $296.3K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Brenntag Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 34 | $277.0K | 其他食品制剂、酮醇及酮醛 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $275.0K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $186.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 42 | $124.2K | 氮、其他塑料制品 |
| Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 32 | $116.6K | 水杨酸及盐、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 17,028)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 棕榈/硬脂酸 | SUN ACE KAKOH (PTE) LTD | 新加坡 | $25.8K |
| 2026-04-30 | 棕榈/硬脂酸 | SUN ACE KAKOH (PTE) LTD | 新加坡 | $25.8K |
| 2026-04-29 | 其他糖混合物 | ROQUETTE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | GRACE PRODUCTS (SINGAPORE) PRIVATE LTD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | LESAFFRE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | HEBEI HEJIA PHARMATECH GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他糖混合物 | ROQUETTE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | BRENNTAG PTE LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 食品香料 | INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
出口(共 1,214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烧碱溶液 | TUI CRUISES GMBH | — | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PT BRENNTAG | 印度尼西亚 | $40 |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他消毒剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.8K |