Brenntag Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17,028 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRENNTAG VIệT NAM

17,028
进口笔数
1,214
出口笔数
$712.11M
进口金额
$9.51M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1,204
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.79M · 92 笔出口 $25.7K · 3 笔2023-09进口 $12.44M · 381 笔出口 $163.1K · 25 笔2023-10进口 $15.01M · 419 笔出口 $107.7K · 18 笔2023-11进口 $18.56M · 445 笔出口 $195.7K · 32 笔2023-12进口 $20.17M · 474 笔出口 $136.5K · 27 笔2024-01进口 $16.94M · 419 笔出口 $461.2K · 50 笔2024-02进口 $12.23M · 318 笔出口 $345.2K · 32 笔2024-03进口 $21.32M · 436 笔出口 $484.6K · 51 笔2024-04进口 $20.27M · 421 笔出口 $384.1K · 39 笔2024-05进口 $20.21M · 514 笔出口 $263.4K · 27 笔2024-06进口 $17.90M · 431 笔出口 $150.5K · 25 笔2024-07进口 $21.22M · 511 笔出口 $183.4K · 24 笔2024-08进口 $22.03M · 527 笔出口 $223.7K · 26 笔2024-09进口 $20.54M · 468 笔出口 $111.4K · 20 笔2024-10进口 $19.58M · 453 笔出口 $142.5K · 22 笔2024-11进口 $17.77M · 490 笔出口 $655.0K · 29 笔2024-12进口 $14.95M · 467 笔出口 $258.0K · 32 笔2025-01进口 $16.01M · 342 笔出口 $139.2K · 13 笔2025-02进口 $22.09M · 461 笔出口 $236.8K · 42 笔2025-03进口 $20.83M · 479 笔出口 $251.4K · 36 笔2025-04进口 $19.09M · 434 笔出口 $174.0K · 26 笔2025-05进口 $20.25M · 550 笔出口 $211.2K · 33 笔2025-06进口 $16.47M · 436 笔出口 $141.4K · 27 笔2025-07进口 $18.97M · 451 笔出口 $159.5K · 27 笔2025-08进口 $13.63M · 382 笔出口 $165.5K · 29 笔2025-09进口 $16.43M · 415 笔出口 $240.1K · 37 笔2025-10进口 $14.61M · 454 笔出口 $179.8K · 24 笔2025-11进口 $13.94M · 445 笔出口 $151.0K · 24 笔2025-12进口 $16.15M · 493 笔出口 $246.0K · 43 笔2026-01进口 $16.34M · 466 笔出口 $227.7K · 49 笔2026-02进口 $12.29M · 305 笔出口 $394.5K · 43 笔2026-03进口 $21.72M · 477 笔出口 $263.5K · 49 笔2026-04进口 $41.98M · 460 笔出口 $514.3K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 55020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.79M · 92 笔出口 $25.7K · 3 笔2023-09进口 $12.44M · 381 笔出口 $163.1K · 25 笔2023-10进口 $15.01M · 419 笔出口 $107.7K · 18 笔2023-11进口 $18.56M · 445 笔出口 $195.7K · 32 笔2023-12进口 $20.17M · 474 笔出口 $136.5K · 27 笔2024-01进口 $16.94M · 419 笔出口 $461.2K · 50 笔2024-02进口 $12.23M · 318 笔出口 $345.2K · 32 笔2024-03进口 $21.32M · 436 笔出口 $484.6K · 51 笔2024-04进口 $20.27M · 421 笔出口 $384.1K · 39 笔2024-05进口 $20.21M · 514 笔出口 $263.4K · 27 笔2024-06进口 $17.90M · 431 笔出口 $150.5K · 25 笔2024-07进口 $21.22M · 511 笔出口 $183.4K · 24 笔2024-08进口 $22.03M · 527 笔出口 $223.7K · 26 笔2024-09进口 $20.54M · 468 笔出口 $111.4K · 20 笔2024-10进口 $19.58M · 453 笔出口 $142.5K · 22 笔2024-11进口 $17.77M · 490 笔出口 $655.0K · 29 笔2024-12进口 $14.95M · 467 笔出口 $258.0K · 32 笔2025-01进口 $16.01M · 342 笔出口 $139.2K · 13 笔2025-02进口 $22.09M · 461 笔出口 $236.8K · 42 笔2025-03进口 $20.83M · 479 笔出口 $251.4K · 36 笔2025-04进口 $19.09M · 434 笔出口 $174.0K · 26 笔2025-05进口 $20.25M · 550 笔出口 $211.2K · 33 笔2025-06进口 $16.47M · 436 笔出口 $141.4K · 27 笔2025-07进口 $18.97M · 451 笔出口 $159.5K · 27 笔2025-08进口 $13.63M · 382 笔出口 $165.5K · 29 笔2025-09进口 $16.43M · 415 笔出口 $240.1K · 37 笔2025-10进口 $14.61M · 454 笔出口 $179.8K · 24 笔2025-11进口 $13.94M · 445 笔出口 $151.0K · 24 笔2025-12进口 $16.15M · 493 笔出口 $246.0K · 43 笔2026-01进口 $16.34M · 466 笔出口 $227.7K · 49 笔2026-02进口 $12.29M · 305 笔出口 $394.5K · 43 笔2026-03进口 $21.72M · 477 笔出口 $263.5K · 49 笔2026-04进口 $41.98M · 460 笔出口 $514.3K · 47 笔

工商档案

企业注册号0310474190
企查查编码QVN1YCR72E
成立日期2010-11-10
联系地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRENNTAG VIỆT NAM
企业英文名称BRENNTAG VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900A5J7MKQOHSAC60
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842839975050
邮箱legalvietnam@brenntag-asia.com
传真+842839975111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本915.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
350510改性淀粉
350790其他酶制剂
330210食品香料
390690其他丙烯酸聚合物
170290其他糖混合物
130219其他植物提取物
281122二氧化硅
320300动植物着色料

出口

HS 编码产品
380894其他消毒剂
381400油漆溶剂
291570棕榈/硬脂酸
350790其他酶制剂
281910三氧化铬
251310浮石
281512烧碱溶液
291412丁酮
320611二氧化钛颜料
391190其他多硫化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,264$151.19M
泰国1,832$96.02M
美国1,496$65.25M
丹麦1,050$63.67M
马来西亚1,772$53.81M
新加坡744$46.68M
韩国862$31.92M
日本458$26.05M
印度尼西亚654$24.78M
印度1,263$23.25M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,051$7.49M
中国5$372.8K
印度尼西亚51$338.2K
泰国26$219.6K
柬埔寨5$172.9K
菲律宾21$113.2K
马来西亚6$108.9K
韩国6$92.7K
新加坡8$87.4K
德国5$53.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1,204)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brenntag Pte. Ltd.新加坡1,667$108.70M非轻质石油、其他酶制剂
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.344$30.17M工业用芳香物质、食品香料
SMS Corp Oration Co., Ltd.泰国704$22.30M改性淀粉、木薯淀粉
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.374$15.72M其他化学制剂、其他食品制剂
Purac Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡289$11.02M乳酸化合物、其他化学制剂
Rio Tinto Minerals Asia Pte. Ltd.新加坡353$10.74M精制硼砂、硼氧化物及酸
82ff6997eaed30750996546cbf00ba29258$8.93M
San Soon Seng Food Industries马来西亚199$8.65M其他糖混合物、酱油
Oterra A/S丹麦231$7.89M动植物着色料、其他染料
Grace Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡278$6.67M其他化学制剂、二氧化硅

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南431$2.42M瓦楞纸箱、塑料容器
TUI Cruises GmbH德国36$490.7K烧碱溶液、尿素肥料
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南50$485.4K甲醇、其他钢铁制品
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南40$370.0K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南51$296.3K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Brenntag Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚34$277.0K其他食品制剂、酮醇及酮醛
St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南46$275.0K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南38$186.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kim May Organ Co., Ltd.越南42$124.2K氮、其他塑料制品
Brenntag Ingredients (Thailand) Public Co. Ltd.泰国32$116.6K水杨酸及盐、二氧化硅

近期贸易明细

进口(共 17,028)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30棕榈/硬脂酸SUN ACE KAKOH (PTE) LTD新加坡$25.8K
2026-04-30棕榈/硬脂酸SUN ACE KAKOH (PTE) LTD新加坡$25.8K
2026-04-29其他糖混合物ROQUETTE INDIA PRIVATE LTD印度$50.7K
2026-04-29其他化学制剂GRACE PRODUCTS (SINGAPORE) PRIVATE LTD马来西亚$7.4K
2026-04-29其他食品制剂LESAFFRE SINGAPORE PTE LTD中国$14.8K
2026-04-29非离子表面活性剂HEBEI HEJIA PHARMATECH GROUP CO LTD中国$1.1K
2026-04-29其他糖混合物ROQUETTE INDIA PRIVATE LTD印度$50.7K
2026-04-29其他酶制剂BRENNTAG PTE LTD.中国$4.0K
2026-04-29食品香料INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$2.2K
2026-04-29食品香料INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.新加坡$2.2K

出口(共 1,214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29烧碱溶液TUI CRUISES GMBH$11.6K
2026-04-28其他食品制剂PT BRENNTAG印度尼西亚$40
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.8K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$2.6K
2026-04-23其他消毒剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brenntag Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →