Brenntag Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19,015 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRENNTAG VIệT NAM

19,015
进口笔数
1,796
出口笔数
$818.20M
进口金额
$13.77M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-15
最近出口
1,233
供应商数
110
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.45M20232024202520262023-10进口 $3.30M · 113 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-11进口 $18.59M · 448 笔出口 $290.6K · 50 笔2023-12进口 $20.21M · 477 笔出口 $202.4K · 39 笔2024-01进口 $17.00M · 422 笔出口 $544.4K · 64 笔2024-02进口 $12.26M · 319 笔出口 $414.0K · 47 笔2024-03进口 $21.37M · 438 笔出口 $550.4K · 63 笔2024-04进口 $20.39M · 424 笔出口 $451.8K · 52 笔2024-05进口 $20.32M · 519 笔出口 $316.6K · 40 笔2024-06进口 $17.94M · 433 笔出口 $202.9K · 36 笔2024-07进口 $21.22M · 511 笔出口 $238.9K · 36 笔2024-08进口 $22.17M · 532 笔出口 $368.6K · 46 笔2024-09进口 $20.58M · 469 笔出口 $140.4K · 23 笔2024-10进口 $19.63M · 455 笔出口 $212.1K · 35 笔2024-11进口 $17.93M · 494 笔出口 $721.8K · 39 笔2024-12进口 $15.02M · 469 笔出口 $353.4K · 48 笔2025-01进口 $19.08M · 351 笔出口 $199.9K · 18 笔2025-02进口 $29.92M · 478 笔出口 $313.3K · 57 笔2025-03进口 $27.20M · 495 笔出口 $332.4K · 50 笔2025-04进口 $21.72M · 449 笔出口 $240.7K · 40 笔2025-05进口 $31.72M · 569 笔出口 $323.4K · 48 笔2025-06进口 $18.89M · 452 笔出口 $194.2K · 35 笔2025-07进口 $19.50M · 486 笔出口 $250.7K · 41 笔2025-08进口 $14.26M · 421 笔出口 $232.6K · 39 笔2025-09进口 $17.11M · 467 笔出口 $316.6K · 48 笔2025-10进口 $15.15M · 478 笔出口 $278.5K · 39 笔2025-11进口 $14.09M · 454 笔出口 $283.1K · 39 笔2025-12进口 $16.21M · 500 笔出口 $326.9K · 56 笔2026-01进口 $16.83M · 495 笔出口 $227.7K · 49 笔2026-02进口 $12.71M · 322 笔出口 $416.4K · 45 笔2026-03进口 $22.00M · 489 笔出口 $286.7K · 50 笔2026-04进口 $42.45M · 475 笔出口 $516.1K · 50 笔2026-05进口 $24.73M · 551 笔出口 $317.2K · 44 笔2026-06进口 $20.10M · 506 笔出口 $928.1K · 45 笔2026-07进口 $21.85M · 547 笔出口 $287.2K · 42 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 56920232024202520262023-10进口 $3.30M · 113 笔出口 $9.0K · 3 笔2023-11进口 $18.59M · 448 笔出口 $290.6K · 50 笔2023-12进口 $20.21M · 477 笔出口 $202.4K · 39 笔2024-01进口 $17.00M · 422 笔出口 $544.4K · 64 笔2024-02进口 $12.26M · 319 笔出口 $414.0K · 47 笔2024-03进口 $21.37M · 438 笔出口 $550.4K · 63 笔2024-04进口 $20.39M · 424 笔出口 $451.8K · 52 笔2024-05进口 $20.32M · 519 笔出口 $316.6K · 40 笔2024-06进口 $17.94M · 433 笔出口 $202.9K · 36 笔2024-07进口 $21.22M · 511 笔出口 $238.9K · 36 笔2024-08进口 $22.17M · 532 笔出口 $368.6K · 46 笔2024-09进口 $20.58M · 469 笔出口 $140.4K · 23 笔2024-10进口 $19.63M · 455 笔出口 $212.1K · 35 笔2024-11进口 $17.93M · 494 笔出口 $721.8K · 39 笔2024-12进口 $15.02M · 469 笔出口 $353.4K · 48 笔2025-01进口 $19.08M · 351 笔出口 $199.9K · 18 笔2025-02进口 $29.92M · 478 笔出口 $313.3K · 57 笔2025-03进口 $27.20M · 495 笔出口 $332.4K · 50 笔2025-04进口 $21.72M · 449 笔出口 $240.7K · 40 笔2025-05进口 $31.72M · 569 笔出口 $323.4K · 48 笔2025-06进口 $18.89M · 452 笔出口 $194.2K · 35 笔2025-07进口 $19.50M · 486 笔出口 $250.7K · 41 笔2025-08进口 $14.26M · 421 笔出口 $232.6K · 39 笔2025-09进口 $17.11M · 467 笔出口 $316.6K · 48 笔2025-10进口 $15.15M · 478 笔出口 $278.5K · 39 笔2025-11进口 $14.09M · 454 笔出口 $283.1K · 39 笔2025-12进口 $16.21M · 500 笔出口 $326.9K · 56 笔2026-01进口 $16.83M · 495 笔出口 $227.7K · 49 笔2026-02进口 $12.71M · 322 笔出口 $416.4K · 45 笔2026-03进口 $22.00M · 489 笔出口 $286.7K · 50 笔2026-04进口 $42.45M · 475 笔出口 $516.1K · 50 笔2026-05进口 $24.73M · 551 笔出口 $317.2K · 44 笔2026-06进口 $20.10M · 506 笔出口 $928.1K · 45 笔2026-07进口 $21.85M · 547 笔出口 $287.2K · 42 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310474190
企查查编码QVN1YCR72E
成立日期2010-11-10
联系地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRENNTAG VIỆT NAM
企业英文名称BRENNTAG VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900A5J7MKQOHSAC60
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120 Hoàng Hoa Thám, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842839975050
邮箱legalvietnam@brenntag-asia.com
传真+842839975111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本915.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
350510改性淀粉
350790其他酶制剂
330210食品香料
390690其他丙烯酸聚合物
170290其他糖混合物
130219其他植物提取物
281122二氧化硅
320300动植物着色料

出口

HS 编码产品
380894其他消毒剂
291570棕榈/硬脂酸
381400油漆溶剂
281910三氧化铬
350790其他酶制剂
320611二氧化钛颜料
291412丁酮
380899其他杀鼠剂
210690其他食品制剂
251310浮石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,563$164.59M
泰国1,973$104.92M
马来西亚2,193$94.78M
美国1,655$72.93M
丹麦1,147$71.25M
新加坡811$50.39M
韩国935$33.55M
印度尼西亚769$28.22M
印度1,402$26.77M
日本494$26.48M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,585$10.66M
印度尼西亚62$447.4K
中国5$372.8K
泰国29$245.8K
柬埔寨5$172.9K
菲律宾26$137.8K
马来西亚12$135.6K
韩国6$92.7K
新加坡8$87.4K
德国5$53.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1,233)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brenntag Pte. Ltd.新加坡1,858$120.09M非轻质石油、其他酶制剂
International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.492$37.09M工业用芳香物质、食品香料
SMS Corp Oration Co., Ltd.泰国825$26.91M改性淀粉、木薯淀粉
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.374$15.72M其他化学制剂、其他食品制剂
RIO TINTO MINERALS ASIA PTE. LTD.新加坡399$12.68M精制硼砂、硼氧化物及酸
Purac Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡323$12.33M乳酸化合物、其他化学制剂
Danisco Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚281$10.13M其他化学制剂、人造蜡
Oterra A/S丹麦256$9.81M动植物着色料、其他染料
San Soon Seng Food Industries马来西亚220$9.51M其他糖混合物、醋代用品
Grace Products (Singapore) Pte. Ltd.新加坡249$5.72M其他化学制剂、二氧化硅

下游采购商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南810$4.56M瓦楞纸箱、塑料容器
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南70$848.7K甲醇、印刷标签
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南59$475.3K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南45$345.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物
PT BRENNTAG印度尼西亚41$333.0K工业用芳香物质、其他酶制剂
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南51$296.3K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd.越南46$275.0K乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南42$223.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kim May Organ Co., Ltd.越南43$127.8K氮、其他液化石油气
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南41$127.1K氮、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 19,015)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他酶制剂NOVOZYMES AS - SAMPLES DEPT丹麦$5
2026-07-31醋代用品San Soon Seng Food Industries马来西亚$29.9K
2026-07-31其他杂环化合物Linnea S.A.瑞士$15.3K
2026-07-31非离子表面活性剂Brenntag Pte. Ltd.中国$44.2K
2026-07-31加工番茄制品COFCO Tunhe Tomato Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-31非离子表面活性剂Zschimmer & Schwarz GmbH & Co. KG德国$8.7K
2026-07-31槐豆瓜尔胶Brenntag Pte. Ltd.中国$75.2K
2026-07-31活性酵母Brenntag Pte. Ltd.中国$42.8K
2026-07-31非离子表面活性剂Zschimmer & Schwarz GmbH & Co. KG德国$8.3K
2026-07-31其他酶制剂Brenntag Pte. Ltd.中国$10.5K

出口(共 1,796)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15小麦淀粉Brenntag Ingredients Inc.菲律宾$1.0K
2026-09-14其他化学制剂Brenntag Ingredients Inc.菲律宾$5.7K
2026-09-14小麦淀粉Brenntag Ingredients Inc.菲律宾$1.3K
2026-08-01N-BOUND JP UI5-NI30 GREEN(NEON SOIL) NEON SOIL BLUE N YIELD HC 40JP UI17-NI25 GREEN(NSURFACE) INNOSOLVE UI20 BASIC GREENJPInnovar AG LLC美国$0
2026-08-01N-BOUND JP UI5-NI30 GREEN(NEON SOIL) NEON SOIL BLUE N YIELD HC 40JP UI17-NI25 GREEN(NSURFACE) INNOSOLVE UI20 BASIC GREENJPInnovar AG LLC美国$0
2026-08-01N-BOUND JP UI5-NI30 GREEN(NEON SOIL) NEON SOIL BLUE N YIELD HC 40JP UI17-NI25 GREEN(NSURFACE) INNOSOLVE UI20 BASIC GREENJPInnovar AG LLC美国$0
2026-07-28其他消毒剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-28其他消毒剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-28其他消毒剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-28其他消毒剂Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$4.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brenntag Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →