Sakai Steel Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,068 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM GIA CôNG THéP NHS
54
进口笔数
1,068
出口笔数
$16.61M
进口金额
$18.75M
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311395255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW03192 |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | Lô số 36, Khu C, Đường D1 Khu Công nghiệp An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM GIA CÔNG THÉP NHS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 36, Khu C, Đường D1 Khu Công nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo; dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện dịch vụ quảng cáo. Đối với các hoạt động thuộc Dịch vụ thiết bị kỹ thuật, Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842836365092 |
| 邮箱 | hcns@nhs-co.vn |
| 传真 | +842836365093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,162.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $16.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,065 | $18.71M |
| 日本 | 3 | $34.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $10.96M | 金属办公家具、家具配件 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.71M | 焊接方钢管、金属框架软垫椅 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 2 | $788.1K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| T & Y Trading Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 505 | $10.29M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $4.35M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 235 | $2.04M | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| N Tech Co., Ltd. | 越南 | 41 | $847.5K | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $723.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 9 | $125.6K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Katzden Architec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $108.8K | 其他饱和聚酯、热轧钢板 |
| Katzden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $77.4K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.6K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.7K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 热轧酸洗钢卷 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 中国 | $508.6K |
| 2026-04-04 | 冷轧钢卷 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-04 | 冷轧钢卷 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-04 | 冷轧合金钢 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $135.5K |
| 2026-04-04 | 冷轧合金钢 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $135.5K |
| 2026-04-04 | 热轧酸洗钢卷 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 中国 | $160.1K |
| 2026-04-04 | 冷轧合金钢 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $107.2K |
| 2026-04-04 | 热轧酸洗钢卷 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2026-04-04 | 冷轧钢卷 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $83.1K |
| 2026-04-04 | 冷轧钢卷 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 中国 | $83.1K |
出口(共 1,068)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冷轧钢片 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 冷轧钢片 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $614 |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-26 | 热轧钢窄带 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |