N Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 871 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 非在业
871
进口笔数
863
出口笔数
$6.34M
进口金额
$13.81M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200561903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6M1HG2 |
| 成立日期 | 2005-01-27 |
| 联系地址 | Số 80 Hoàng Việt, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | N-TECHCO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Hoàng Việt, Tổ 7, Khu phố 6, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02733873888 |
| 传真 | 02733879977 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 871 | $6.34M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 863 | $13.81M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 650 | $2.20M | 音频设备零件、螺纹螺母 |
| POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch | 越南 | 118 | $2.19M | 冷轧钢片、合金钢扁轧材 |
| Global A & B Investment and Development Co., Ltd. | 越南 | 51 | $946.6K | 热轧钢窄带、冷轧碳钢带 |
| Sakai Steel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $617.9K | 热轧钢窄带、冷轧合金钢 |
| SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $297.3K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Nam Hung Steel Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.0K | 冷轧钢片、合金钢扁轧材 |
| GMC Green Metal Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.9K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Technet Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $590 | 其他钢铁制品、电气装置零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | 644 | $9.89M | 音频设备零件、金属永磁体 |
| N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 219 | $3.92M | 冷轧钢片、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 871)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $175 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $672 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $908 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2025-12-29 | 音频设备零件 | N-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $177 |
出口(共 863)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $461 |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $658 |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $649 |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 音频设备零件 | Estec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |