N Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 871 笔 · 主营 音频设备零件

越南 · 非在业

871
进口笔数
863
出口笔数
$6.34M
进口金额
$13.81M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-12-30
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $585.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 6 笔出口 $86.2K · 6 笔2023-10进口 $196.9K · 31 笔出口 $442.0K · 31 笔2023-11进口 $168.0K · 31 笔出口 $361.4K · 30 笔2023-12进口 $147.7K · 23 笔出口 $358.8K · 24 笔2024-01进口 $253.6K · 32 笔出口 $528.5K · 32 笔2024-02进口 $158.1K · 21 笔出口 $345.3K · 20 笔2024-03进口 $261.2K · 34 笔出口 $553.7K · 34 笔2024-04进口 $168.8K · 32 笔出口 $420.7K · 31 笔2024-05进口 $219.6K · 34 笔出口 $524.5K · 35 笔2024-06进口 $205.1K · 29 笔出口 $449.6K · 28 笔2024-07进口 $203.8K · 29 笔出口 $459.4K · 30 笔2024-08进口 $193.2K · 28 笔出口 $434.6K · 28 笔2024-09进口 $147.6K · 26 笔出口 $585.6K · 25 笔2024-10进口 $117.2K · 24 笔出口 $290.3K · 24 笔2024-11进口 $104.1K · 20 笔出口 $271.7K · 20 笔2024-12进口 $126.9K · 19 笔出口 $281.9K · 19 笔2025-01进口 $139.4K · 21 笔出口 $299.8K · 20 笔2025-02进口 $163.1K · 26 笔出口 $321.5K · 24 笔2025-03进口 $153.8K · 29 笔出口 $373.8K · 29 笔2025-04进口 $204.3K · 28 笔出口 $408.6K · 28 笔2025-05进口 $190.4K · 31 笔出口 $410.8K · 31 笔2025-06进口 $192.0K · 31 笔出口 $390.7K · 31 笔2025-07进口 $168.7K · 28 笔出口 $360.3K · 28 笔2025-08进口 $189.7K · 27 笔出口 $382.6K · 26 笔2025-09进口 $172.7K · 26 笔出口 $365.3K · 26 笔2025-10进口 $178.3K · 29 笔出口 $377.9K · 29 笔2025-11进口 $352.5K · 29 笔出口 $431.6K · 29 笔2025-12进口 $230.9K · 33 笔出口 $515.6K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 352023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 6 笔出口 $86.2K · 6 笔2023-10进口 $196.9K · 31 笔出口 $442.0K · 31 笔2023-11进口 $168.0K · 31 笔出口 $361.4K · 30 笔2023-12进口 $147.7K · 23 笔出口 $358.8K · 24 笔2024-01进口 $253.6K · 32 笔出口 $528.5K · 32 笔2024-02进口 $158.1K · 21 笔出口 $345.3K · 20 笔2024-03进口 $261.2K · 34 笔出口 $553.7K · 34 笔2024-04进口 $168.8K · 32 笔出口 $420.7K · 31 笔2024-05进口 $219.6K · 34 笔出口 $524.5K · 35 笔2024-06进口 $205.1K · 29 笔出口 $449.6K · 28 笔2024-07进口 $203.8K · 29 笔出口 $459.4K · 30 笔2024-08进口 $193.2K · 28 笔出口 $434.6K · 28 笔2024-09进口 $147.6K · 26 笔出口 $585.6K · 25 笔2024-10进口 $117.2K · 24 笔出口 $290.3K · 24 笔2024-11进口 $104.1K · 20 笔出口 $271.7K · 20 笔2024-12进口 $126.9K · 19 笔出口 $281.9K · 19 笔2025-01进口 $139.4K · 21 笔出口 $299.8K · 20 笔2025-02进口 $163.1K · 26 笔出口 $321.5K · 24 笔2025-03进口 $153.8K · 29 笔出口 $373.8K · 29 笔2025-04进口 $204.3K · 28 笔出口 $408.6K · 28 笔2025-05进口 $190.4K · 31 笔出口 $410.8K · 31 笔2025-06进口 $192.0K · 31 笔出口 $390.7K · 31 笔2025-07进口 $168.7K · 28 笔出口 $360.3K · 28 笔2025-08进口 $189.7K · 27 笔出口 $382.6K · 26 笔2025-09进口 $172.7K · 26 笔出口 $365.3K · 26 笔2025-10进口 $178.3K · 29 笔出口 $377.9K · 29 笔2025-11进口 $352.5K · 29 笔出口 $431.6K · 29 笔2025-12进口 $230.9K · 33 笔出口 $515.6K · 33 笔

工商档案

企业注册号1200561903
企查查编码QVNE6M1HG2
成立日期2005-01-27
联系地址Số 80 Hoàng Việt, Phường 5, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NAM TIẾN
企业英文名称N-TECHCO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址80 Hoàng Việt, Tổ 7, Khu phố 6, Phường Đạo Thạnh, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02733873888
传真02733879977
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851890音频设备零件
721123冷轧钢片
721119热轧钢窄带
722699合金钢扁轧材
721220镀锌钢带
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
841869其他制冷设备
841939工业干燥机
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
851890音频设备零件
721123冷轧钢片
721119热轧钢窄带
722699合金钢扁轧材
721220镀锌钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南871$6.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南863$13.81M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N-Tech Vina Co., Ltd.越南650$2.20M音频设备零件、螺纹螺母
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd., Dong Nai Branch越南118$2.19M冷轧钢片、合金钢扁轧材
Global A & B Investment and Development Co., Ltd.越南51$946.6K热轧钢窄带、冷轧碳钢带
Sakai Steel Vietnam Co., Ltd.越南29$617.9K热轧钢窄带、冷轧合金钢
SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd.越南17$297.3K热轧钢窄带、镀锌钢带
Nam Hung Steel Co., Ltd.越南3$48.0K冷轧钢片、合金钢扁轧材
GMC Green Metal Co., Ltd.越南2$31.9K热轧钢窄带、镀锌钢带
POSCO Vietnam Processing Center Co., Ltd.越南2$3.2K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Technet Joint Stock Co.越南1$590其他钢铁制品、电气装置零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Estec Vina Co., Ltd.越南644$9.89M音频设备零件、金属永磁体
N-Tech Vina Co., Ltd.越南219$3.92M冷轧钢片、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 871)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$56
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$175
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$93
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$672
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$908
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$561
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$419
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$50
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$297
2025-12-29音频设备零件N-Tech Vina Co., Ltd.越南$177

出口(共 863)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$1.1K
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$1.7K
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$461
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$221
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$658
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$649
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$345
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$2.5K
2025-12-30音频设备零件Estec Vina Co., Ltd.越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

N Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →