SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 742 笔 · 主营 热轧钢窄带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG THéP SMC PHú Mỹ

56
进口笔数
742
出口笔数
$11.05M
进口金额
$13.56M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-17
最近出口
18
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.02M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2023-11进口 $311.0K · 1 笔出口 $291.0K · 19 笔2023-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $371.7K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $431.6K · 21 笔2024-02进口 $368.4K · 2 笔出口 $467.3K · 19 笔2024-03进口 $2.02M · 1 笔出口 $369.4K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $434.1K · 16 笔2024-05进口 $28.1K · 1 笔出口 $251.9K · 23 笔2024-06进口 $425.0K · 2 笔出口 $270.1K · 17 笔2024-07进口 $64.3K · 3 笔出口 $321.9K · 18 笔2024-08进口 $189.4K · 1 笔出口 $176.0K · 14 笔2024-09进口 $126.2K · 3 笔出口 $114.8K · 9 笔2024-10进口 $1.43M · 4 笔出口 $562.3K · 25 笔2024-11进口 $129.7K · 1 笔出口 $492.1K · 21 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $179.6K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 8 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $88.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 7 笔2025-04进口 $134.2K · 2 笔出口 $125.9K · 11 笔2025-05进口 $489.0K · 4 笔出口 $482.7K · 23 笔2025-06进口 $118.3K · 2 笔出口 $143.4K · 10 笔2025-07进口 $129.3K · 2 笔出口 $190.6K · 11 笔2025-08进口 $65.9K · 1 笔出口 $221.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 9 笔2025-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $222.5K · 15 笔2025-11进口 $521.5K · 2 笔出口 $936.8K · 19 笔2025-12进口 $354.3K · 4 笔出口 $411.3K · 22 笔2026-01进口 $100.8K · 2 笔出口 $607.9K · 31 笔2026-02进口 $212.2K · 2 笔出口 $184.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.0K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 14 笔2026-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $120.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2023-11进口 $311.0K · 1 笔出口 $291.0K · 19 笔2023-12进口 $23.6K · 1 笔出口 $371.7K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $431.6K · 21 笔2024-02进口 $368.4K · 2 笔出口 $467.3K · 19 笔2024-03进口 $2.02M · 1 笔出口 $369.4K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $434.1K · 16 笔2024-05进口 $28.1K · 1 笔出口 $251.9K · 23 笔2024-06进口 $425.0K · 2 笔出口 $270.1K · 17 笔2024-07进口 $64.3K · 3 笔出口 $321.9K · 18 笔2024-08进口 $189.4K · 1 笔出口 $176.0K · 14 笔2024-09进口 $126.2K · 3 笔出口 $114.8K · 9 笔2024-10进口 $1.43M · 4 笔出口 $562.3K · 25 笔2024-11进口 $129.7K · 1 笔出口 $492.1K · 21 笔2024-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $179.6K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 8 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $88.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 7 笔2025-04进口 $134.2K · 2 笔出口 $125.9K · 11 笔2025-05进口 $489.0K · 4 笔出口 $482.7K · 23 笔2025-06进口 $118.3K · 2 笔出口 $143.4K · 10 笔2025-07进口 $129.3K · 2 笔出口 $190.6K · 11 笔2025-08进口 $65.9K · 1 笔出口 $221.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.4K · 9 笔2025-10进口 $46.1K · 1 笔出口 $222.5K · 15 笔2025-11进口 $521.5K · 2 笔出口 $936.8K · 19 笔2025-12进口 $354.3K · 4 笔出口 $411.3K · 22 笔2026-01进口 $100.8K · 2 笔出口 $607.9K · 31 笔2026-02进口 $212.2K · 2 笔出口 $184.2K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.0K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 14 笔2026-07进口 $44.4K · 1 笔出口 $120.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号3502446058
企查查编码QVNUPV45MJ
成立日期2021-01-19
联系地址Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG THÉP SMC PHÚ MỸ
企业英文名称SMC PHU MY STEEL PROCESSING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842543933595
邮箱hang.ntl@smc.vn
传真+842543933600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721030镀锌钢板
720827热轧酸洗钢卷
720916冷轧钢卷
722550冷轧合金钢
720826热轧钢卷
720838热轧钢卷
721049镀锌钢板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
720839热轧钢卷

出口

HS 编码产品
721119热轧钢窄带
721230镀锌钢带
721123冷轧钢片
721129冷轧碳钢带
721220镀锌钢带
722692冷轧合金钢
720916冷轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
722550冷轧合金钢
721030镀锌钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$10.64M
中国台湾8$382.7K
日本3$26.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南727$13.26M
柬埔寨7$101.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国2$3.89M热轧钢卷、热轧钢卷
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南5$1.67M焊接方钢管、金属框架软垫椅
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南5$1.34M金属办公家具、家具配件
Yieh Corp. SC Ltd.中国3$957.8K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd.中国3$952.0K热轧酸洗钢卷、热轧钢卷
Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.中国18$900.3K镀锌钢板、镀锌钢带
Samsung C&T Corporation中国3$445.1K涂层钢板、镀锌钢板
CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION中国台湾2$148.3K热轧钢卷、热轧钢卷
WELL TIME STEEL CO LTD中国台湾3$36.8K机床零件、金属纵剪定尺线
Well Time Steel Co., Ltd.日本3$26.7K金属加工机刀、含油石蜡

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南344$5.40M其他钢铁制品、热轧钢窄带
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南69$2.35M其他塑料制品、其他泡沫塑料
Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd.越南83$2.11M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南31$730.3K瓦楞纸箱、非木制家具件
Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.越南48$633.9K镀锌钢带、其他钢铁废料
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南24$348.9K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南24$348.9K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
N Tech Co., Ltd.越南17$297.3K音频设备零件、冷轧钢片
Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南20$50.6K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Asaba Vietnam MFG Co., Ltd.越南17$46.2K贱金属配件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03热轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$15.8K
2026-07-03热轧钢卷CHINA STEEL CORP ORATION中国台湾$28.6K
2026-02-05镀锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$43.7K
2026-02-05镀锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$22.7K
2026-02-05镀锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$14.7K
2026-02-05镀锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$12.9K
2026-02-05镀锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$61.1K
2026-02-05镀锌钢板YIEH PHUI (CHINA) TECHNOMATERIAL CO中国$11.2K
2026-02-02镀锌钢板Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.中国$31.4K
2026-02-02镀锌钢板Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd.中国$14.6K

出口(共 742)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17冷轧钢片ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-17镀锌钢带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-17热轧钢窄带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$714
2026-07-17热轧钢窄带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$897
2026-07-17热轧钢窄带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-17冷轧钢片ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-17热轧钢窄带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-17热轧钢窄带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$709
2026-07-17冷轧钢片ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$727
2026-07-17热轧钢窄带ABE Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →