SMC Phu My Steel Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 705 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG THéP SMC PHú Mỹ
55
进口笔数
705
出口笔数
$11.00M
进口金额
$13.08M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-19
最近出口
17
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502446058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPV45MJ |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG THÉP SMC PHÚ MỸ |
| 企业英文名称 | SMC PHU MY STEEL PROCESSING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N7, Khu Công nghiệp Phú Mỹ II, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842543933595 |
| 邮箱 | hang.ntl@smc.vn |
| 传真 | +842543933600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $10.64M |
| 中国台湾 | 7 | $338.3K |
| 日本 | 3 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 690 | $12.78M |
| 柬埔寨 | 7 | $101.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $3.89M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.67M | 焊接方钢管、金属框架软垫椅 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.34M | 金属办公家具、家具配件 |
| Yieh Corp. SC Ltd. | 中国 | 3 | $957.8K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢棒材 |
| Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $952.0K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $900.3K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Samsung C&T Corporation | 中国 | 3 | $445.1K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $148.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| WELL TIME STEEL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $36.8K | 机床零件、金属纵剪定尺线 |
| Well Time Steel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $26.7K | 金属加工机刀、含油石蜡 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABE Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 315 | $4.99M | 其他钢铁制品、热轧钢窄带 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.35M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.11M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $730.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Guangzhou Milton Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 48 | $633.9K | 镀锌钢带、其他钢铁废料 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 24 | $348.9K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $348.9K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| N Tech Co., Ltd. | 越南 | 17 | $297.3K | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| Asaba Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 19 | $49.2K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Asaba Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $47.1K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $43.7K |
| 2026-02-05 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $22.7K |
| 2026-02-05 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-02-05 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $61.1K |
| 2026-02-05 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-05 | 镀锌钢板 | Yieh Phui (China) Technomaterial Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-02 | 镀锌钢板 | GUANGZHOU MILTON METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-02-02 | 镀锌钢板 | GUANGZHOU MILTON METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-01-08 | 镀锌钢带 | GUANGZHOU MILTON METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 镀锌钢板 | GUANGZHOU MILTON METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.8K |
出口(共 705)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $389 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-19 | 热轧钢板 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-04-19 | 冷轧钢片 | ABE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |