Phu Thai Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,005 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP PHú THáI
1,005
进口笔数
0
出口笔数
$119.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
98
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109631885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNWEYT2 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Lô B11, Cụm Công nghiệp, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP PHÚ THÁI |
| 企业英文名称 | PHU THAI STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B11 Điểm Công nghiệp Cơ Kim Khí, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84982880688 |
| 邮箱 | impthepphuthai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 807 | $57.36M |
| 中国 | 91 | $46.43M |
| 韩国 | 37 | $4.30M |
| 欧盟 | 40 | $3.73M |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.31M |
| 比利时 | 8 | $1.26M |
| 泰国 | 6 | $749.8K |
| 南非 | 5 | $679.7K |
| 巴西 | 2 | $509.6K |
| 芬兰 | 2 | $425.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 211 | $12.94M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 53 | $4.57M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 39 | $4.33M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Thanks Corp. Corporation | 日本 | 67 | $3.38M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Daito Trade Corporation | 日本 | 34 | $3.35M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 47 | $3.12M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 27 | $1.48M | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.41M | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Yuasa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 33 | $1.19M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 23 | $1.14M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 1,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $36.7K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 冷轧钢卷 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $36.7K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢板 | ESAKA & CO LTD | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | THANKS CORP | 日本 | $45.9K |