Phu Thai Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,005 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THéP PHú THáI

1,005
进口笔数
0
出口笔数
$119.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
98
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $178.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.91M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.07M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.49M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.72M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.33M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.30M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.25M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.66M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.69M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.40M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $852.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.37M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.96M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.27M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.83M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.88M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.28M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.81M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.87M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.24M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $178.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.91M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.07M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.49M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.72M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.33M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.30M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.25M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.66M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.69M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.92M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.02M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.40M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $852.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.37M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.96M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.16M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.27M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.48M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.83M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.08M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.88M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.28M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.81M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.29M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.75M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.87M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.24M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.15M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109631885
企查查编码QVNHNWEYT2
成立日期2021-05-13
联系地址Lô B11, Cụm Công nghiệp, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP PHÚ THÁI
企业英文名称PHU THAI STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B11 Điểm Công nghiệp Cơ Kim Khí, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84982880688
邮箱impthepphuthai@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
721030镀锌钢板
720854热轧钢板
721049镀锌钢板
720838热轧钢卷
720837热轧钢卷
720917冷轧钢卷
720853热轧钢板
720852热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本807$57.36M
中国91$46.43M
韩国37$4.30M
欧盟40$3.73M
印度尼西亚1$3.31M
比利时8$1.26M
泰国6$749.8K
南非5$679.7K
巴西2$509.6K
芬兰2$425.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本211$12.94M热轧钢卷、镀锌钢带
Sun Marix Co., Ltd.日本53$4.57M镀锌钢板、冷轧钢卷
Esaka & Co.日本39$4.33M镀锌钢板、镀锌钢板
Thanks Corp. Corporation日本67$3.38M热轧钢卷、镀锌钢板
Daito Trade Corporation日本34$3.35M镀锌钢板、镀锌钢板
Sankou Co., Ltd.日本47$3.12M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Haneda Kosan Co., Ltd.日本27$1.48M热轧钢卷、热轧钢板
Daito Co., Ltd.日本37$1.41M热轧钢卷、镀锌钢板
Yuasa Sangyo Co., Ltd.日本33$1.19M热轧钢板、热轧钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本23$1.14M镀锌钢板、冷轧钢卷

近期贸易明细

进口(共 1,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28镀锌钢板ESAKA & CO LTD日本$36.7K
2026-04-28冷轧钢卷ESAKA & CO LTD日本$16.1K
2026-04-28镀锌钢板ESAKA & CO LTD日本$31.2K
2026-04-28冷轧钢卷ESAKA & CO LTD日本$16.1K
2026-04-28镀锌钢板ESAKA & CO LTD日本$36.7K
2026-04-28镀锌钢板ESAKA & CO LTD日本$31.2K
2026-04-28镀锌钢板ESAKA & CO LTD日本$36.0K
2026-04-28镀锌钢板ESAKA & CO LTD日本$36.0K
2026-04-24镀锌钢板THANKS CORP日本$6.9K
2026-04-24镀锌钢板THANKS CORP日本$45.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Thai Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →