Hanoi Steel Center Co., Ltd. - Da Nang Branch
越南出口商 · 出口 957 笔 · 主营 镀锌钢带
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH Hanoi Steel Center tại thành phố Đà Nẵng
- 邮箱157
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
422
进口笔数
957
出口笔数
$92.22M
进口金额
$98.53M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
10
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101304653-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M7XB1N |
| 成立日期 | 2010-08-09 |
| 联系地址 | Lô A, đường số 04, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HANOI STEEL CENTER TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A, đường số 04, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02363731715 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
| 722591 | 镀锌合金钢板 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 418 | $92.18M |
| 泰国 | 5 | $40.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 947 | $98.48M |
| 德国 | 3 | $25.8K |
| 日本 | 2 | $8.7K |
| 中国台湾 | 5 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 中国台湾 | 247 | $88.91M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Hanoi Steel Center Co., Ltd. Da Nang Branch | 越南 | 84 | $1.52M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| HANOI STEEL CENTER CO.,LTD - DA NANG BRANCH | 越南 | 41 | $1.41M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| Sonoda Engineering Co., Ltd. | 日本 | 6 | $239.6K | 机床零件、电力控制板 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 28 | $43.5K | 37.5瓦以下电机、其他钢铁废料 |
| Sonoda (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $41.7K | 其他钢铁制品、金属纵剪定尺线 |
| Doyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $41.7K | 金属加工机刀、其他测量仪器 |
| NIPPON STEEL THAI SUMILOX CO., LTD. | 泰国 | 1 | $14.7K | 非取向硅钢板 |
| Dongguan JFE Shoji Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 手工工具零件、发动机点火零件 |
| Rika Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 860 | $97.10M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $955.3K | 冷轧钢片、非取向硅钢板 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $193.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $193.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 2 | $40.9K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Steel Center Europe s.r.o. | 德国 | 3 | $25.8K | 镀锌钢带 |
| Doyo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.8K | 其他测量仪器、机床零件 |
| Mabuchi Taiwan Co., Ltd. | 中国台湾 | 3 | $5.9K | 传动轴及曲柄、电动机及零件 |
| MABUCHI MOTOR TAIWAN LTD | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 其他塑料包装制品、木制包装容器 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 冷轧合金钢 | SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 日本 | $41.0K |
| 2026-07-27 | 非取向硅钢板 | SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 日本 | $15.6K |
| 2026-07-27 | 冷轧合金钢 | SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 日本 | $447.9K |
| 2026-07-27 | 冷轧合金钢 | SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 日本 | $250.1K |
| 2026-07-27 | 冷轧合金钢 | SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 日本 | $25.5K |
| 2026-07-27 | 冷轧合金钢 | SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO LTD | 日本 | $277.7K |
| 2026-07-25 | 镀锌钢板 | HANOI STEEL CENTER CO.,LTD - DA NANG BRANCH | 日本 | $859 |
| 2026-07-25 | 镀锌钢板 | HANOI STEEL CENTER CO.,LTD - DA NANG BRANCH | 日本 | $63 |
| 2026-07-25 | 镀锌钢板 | HANOI STEEL CENTER CO.,LTD - DA NANG BRANCH | 日本 | $761 |
| 2026-07-25 | 冷轧合金钢 | HANOI STEEL CENTER CO.,LTD - DA NANG BRANCH | 日本 | $804 |
出口(共 957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $911 |
| 2026-07-24 | 冷轧合金钢 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $487 |
| 2026-07-24 | 冷轧合金钢 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $266 |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 镀锌钢带 | Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |