Yuexing Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI YUEXING
365
进口笔数
3
出口笔数
$82.93M
进口金额
$61.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-24
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315881376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6WHNNT |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số 01B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI YUEXING |
| 企业英文名称 | YUEXING METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01B, Đường 30, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836205809 |
| 邮箱 | yuexing2020@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 218.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 363 | $82.86M |
| 韩国 | 2 | $72.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $39.2K |
| 韩国 | 1 | $14.7K |
| 泰国 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Qiqiao Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 274 | $67.77M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| HSS Group Ltd. | 中国 | 38 | $3.79M | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| China National Building Material Group FZE | 11 | $3.53M | 橡木原木、其他薄木板 | |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.96M | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 14 | $1.89M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Regency Steel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.85M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Win-Win Steel Trade Ltd. | 中国 | 4 | $1.08M | 镀锌钢板 |
| Changjiang Runfa (Jiangsu) Plating & Coating on Thin Strip Co., Ltd. | 中国 | 3 | $715.1K | 镀锌钢板、镀锌合金钢板 |
| Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.4K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Seoul Non-Ferrous Metals Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $72.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East Point Connect Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.2K | 绝缘电线、通信设备零件 |
| Inzi Display Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.7K | 通信设备零件、其他钢铁制品 |
| Thai Toshiba Electronic Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $7.5K | 带接头绝缘电线、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | TIAN JIN QI QIAO METAL PRODUCT CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | REGENCY STEEL ASIA PTE LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-04-21 | 镀锌钢板 | REGENCY STEEL ASIA PTE LTD | 中国 | $40.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 镀锌合金钢板 | THAI TOSHIBA ELECTRONIC INDUSTRIES CO | 泰国 | $7.5K |
| 2025-07-19 | 镀锌钢板 | INZI DISPLAY CO.,LTD. | 韩国 | $14.7K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢带 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢板 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢带 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢带 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $741 |
| 2024-02-28 | 镀锌钢板 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢板 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢板 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-02-28 | 镀锌钢板 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 越南 | $1.9K |