Honda Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,974 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HONDA TRADING VIệT NAM

6,974
进口笔数
5,121
出口笔数
$689.95M
进口金额
$412.78M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
130
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.77M20232024202520262023-10进口 $3.65M · 33 笔出口 $231.7K · 8 笔2023-11进口 $15.93M · 166 笔出口 $10.00M · 95 笔2023-12进口 $14.62M · 153 笔出口 $7.03M · 78 笔2024-01进口 $13.86M · 146 笔出口 $9.48M · 96 笔2024-02进口 $9.95M · 105 笔出口 $6.12M · 62 笔2024-03进口 $9.42M · 126 笔出口 $6.92M · 91 笔2024-04进口 $10.59M · 129 笔出口 $8.66M · 131 笔2024-05进口 $12.61M · 167 笔出口 $7.77M · 92 笔2024-06进口 $13.66M · 148 笔出口 $8.66M · 112 笔2024-07进口 $18.18M · 183 笔出口 $7.24M · 95 笔2024-08进口 $16.83M · 184 笔出口 $8.26M · 87 笔2024-09进口 $15.50M · 146 笔出口 $5.58M · 80 笔2024-10进口 $16.10M · 162 笔出口 $7.85M · 84 笔2024-11进口 $16.57M · 160 笔出口 $10.98M · 115 笔2024-12进口 $18.00M · 193 笔出口 $8.99M · 142 笔2025-01进口 $13.27M · 135 笔出口 $9.93M · 114 笔2025-02进口 $17.17M · 173 笔出口 $9.41M · 116 笔2025-03进口 $17.07M · 176 笔出口 $11.07M · 126 笔2025-04进口 $14.59M · 158 笔出口 $9.42M · 143 笔2025-05进口 $13.37M · 176 笔出口 $7.89M · 116 笔2025-06进口 $18.51M · 184 笔出口 $10.82M · 146 笔2025-07进口 $14.44M · 181 笔出口 $11.58M · 193 笔2025-08进口 $14.91M · 174 笔出口 $9.60M · 178 笔2025-09进口 $12.87M · 164 笔出口 $8.91M · 203 笔2025-10进口 $14.66M · 166 笔出口 $11.81M · 192 笔2025-11进口 $11.97M · 156 笔出口 $9.55M · 165 笔2025-12进口 $13.79M · 190 笔出口 $13.60M · 166 笔2026-01进口 $17.03M · 206 笔出口 $11.19M · 209 笔2026-02进口 $17.80M · 179 笔出口 $11.35M · 186 笔2026-03进口 $27.26M · 214 笔出口 $12.04M · 137 笔2026-04进口 $36.77M · 173 笔出口 $17.96M · 126 笔2026-05进口 $21.99M · 180 笔出口 $8.65M · 111 笔2026-06进口 $20.16M · 193 笔出口 $10.03M · 109 笔2026-07进口 $21.19M · 212 笔出口 $11.20M · 132 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.60M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21420232024202520262023-10进口 $3.65M · 33 笔出口 $231.7K · 8 笔2023-11进口 $15.93M · 166 笔出口 $10.00M · 95 笔2023-12进口 $14.62M · 153 笔出口 $7.03M · 78 笔2024-01进口 $13.86M · 146 笔出口 $9.48M · 96 笔2024-02进口 $9.95M · 105 笔出口 $6.12M · 62 笔2024-03进口 $9.42M · 126 笔出口 $6.92M · 91 笔2024-04进口 $10.59M · 129 笔出口 $8.66M · 131 笔2024-05进口 $12.61M · 167 笔出口 $7.77M · 92 笔2024-06进口 $13.66M · 148 笔出口 $8.66M · 112 笔2024-07进口 $18.18M · 183 笔出口 $7.24M · 95 笔2024-08进口 $16.83M · 184 笔出口 $8.26M · 87 笔2024-09进口 $15.50M · 146 笔出口 $5.58M · 80 笔2024-10进口 $16.10M · 162 笔出口 $7.85M · 84 笔2024-11进口 $16.57M · 160 笔出口 $10.98M · 115 笔2024-12进口 $18.00M · 193 笔出口 $8.99M · 142 笔2025-01进口 $13.27M · 135 笔出口 $9.93M · 114 笔2025-02进口 $17.17M · 173 笔出口 $9.41M · 116 笔2025-03进口 $17.07M · 176 笔出口 $11.07M · 126 笔2025-04进口 $14.59M · 158 笔出口 $9.42M · 143 笔2025-05进口 $13.37M · 176 笔出口 $7.89M · 116 笔2025-06进口 $18.51M · 184 笔出口 $10.82M · 146 笔2025-07进口 $14.44M · 181 笔出口 $11.58M · 193 笔2025-08进口 $14.91M · 174 笔出口 $9.60M · 178 笔2025-09进口 $12.87M · 164 笔出口 $8.91M · 203 笔2025-10进口 $14.66M · 166 笔出口 $11.81M · 192 笔2025-11进口 $11.97M · 156 笔出口 $9.55M · 165 笔2025-12进口 $13.79M · 190 笔出口 $13.60M · 166 笔2026-01进口 $17.03M · 206 笔出口 $11.19M · 209 笔2026-02进口 $17.80M · 179 笔出口 $11.35M · 186 笔2026-03进口 $27.26M · 214 笔出口 $12.04M · 137 笔2026-04进口 $36.77M · 173 笔出口 $17.96M · 126 笔2026-05进口 $21.99M · 180 笔出口 $8.65M · 111 笔2026-06进口 $20.16M · 193 笔出口 $10.03M · 109 笔2026-07进口 $21.19M · 212 笔出口 $11.20M · 132 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 3 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.60M · 2 笔

工商档案

企业注册号0102655453
企查查编码QVNXA42145
成立日期2008-02-20
联系地址Tầng 8, Toà nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONDA TRADING VIỆT NAM
企业英文名称HONDA TRADING VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 08, Toà nhà Mặt trời sông Hồng, số 23 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842439334591
传真+842439334590
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165.149亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
940120汽车座椅
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
871410摩托车及配件
390330ABS共聚物
840991火花点火发动机零件
390230丙烯共聚物
852910天线及发射器
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
400942带配件增强橡胶管
840991火花点火发动机零件
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
400911硫化橡胶管
853650其他电气开关
851220车用照明信号装置
854430车用线束
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,425$153.65M
韩国423$116.32M
中国930$66.10M
泰国1,076$63.54M
中国台湾459$59.62M
马来西亚331$55.00M
印度377$37.89M
澳大利亚95$33.60M
越南1,113$27.98M
印度尼西亚289$21.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西1,259$164.01M
菲律宾723$63.52M
意大利300$59.67M
巴基斯坦602$31.67M
中国台湾76$27.16M
印度416$18.24M
马来西亚748$16.58M
日本294$11.87M
印度尼西亚91$4.93M
中国90$3.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 130)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honda Trading Corporation日本1,354$191.93M镀锌钢板、摩托车及配件
Honda Trading Asia Co., Ltd.泰国939$54.61M车身零件、其他车辆零件
Taiwan Honda Trading Co., Ltd.越南411$52.25M未锻轧铝合金、热轧酸洗钢卷
HONDA TRADING CORPORATION马来西亚190$35.13M未锻轧铝合金、ABS共聚物
HONDA TRADING CORPORATION INDIA PRIVATE LIMITED印度352$33.15M其他车辆零件、自行车车架零件
Honda Trading Corporation韩国165$29.79M其他钢棒、合金钢棒材
Shanghai Honda Trading Co., Ltd.中国305$27.79M火花点火发动机零件、传动轴及曲柄
PT HONDA TRADING INDONESIA印度尼西亚189$17.03M摩托车及配件、塑料封口件
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南192$6.20M天线及发射器、车用线束
FUJI SEIKO VIETNAM CO., LTD越南211$5.33M其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moto Honda da Amazonia Ltda.巴西778$103.47M摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
Honda Trading Philippines Corporation菲律宾516$60.08M摩托车及配件、螺纹螺母
Honda Trading Europe GmbH Italy Branch意大利202$42.83M摩托车及配件、其他金属锁
Moto Honda da Amazonia Ltda.巴西173$23.64M摩托车及配件、带配件增强橡胶管
HONDA TRADING CORPORATION INDIA PRIVATE LIMITED印度421$18.71M摩托车及配件、镀锌钢板
ATLAS HONDA LIMITED巴基斯坦279$9.83M50-250cc摩托车、火花点火发动机零件
HONDA TRADING MALAYSIA SDN BHD马来西亚443$9.44M车身零件、其他车辆零件
Honda Trading Corporation日本279$4.67M齿轮及变速器、未锻轧铝合金
HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾202$3.23M未锻轧铝合金、摩托车及配件
Boon Siew Honda Sdn. Bhd.马来西亚230$1.81M摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 6,974)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车用线束HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾$6.2K
2026-07-31车用线束HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾$5.2K
2026-07-31车用线束HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾$591
2026-07-31冷轧钢卷Honda Trading Corporation日本$8.9K
2026-07-31不锈钢卷材Honda Trading Corporation日本$202.1K
2026-07-31不锈钢卷材Honda Trading Corporation日本$72.3K
2026-07-31车用线束HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾$5.2K
2026-07-31车用线束HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾$15.5K
2026-07-31热轧不锈钢卷材Honda Trading Corporation日本$36.6K
2026-07-31车用线束HONDA TRADING PHILIPPINES ECOZONE CORPORATION菲律宾$4.2K

出口(共 5,121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14通信设备Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$488.2K
2026-09-14自动控制仪器Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$237.9K
2026-09-14轴承零件Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$22.1K
2026-09-14车辆音响信号器Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$66.8K
2026-09-14金属复合垫圈Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$707
2026-09-14摩托车及配件Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$150.9K
2026-09-14垫片套装Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$10.8K
2026-09-14螺纹螺母Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$359
2026-09-14螺纹螺母Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$359
2026-09-14螺纹螺母Honda Trading Philippines Corporation菲律宾$359

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Honda Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →