United Jumbo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,094 笔 · 主营 其他农用手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNITED JUMBO

3,182
进口笔数
7,094
出口笔数
$87.14M
进口金额
$245.67M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-09
最近出口
179
供应商数
215
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.14M20232024202520262023-11进口 $2.80M · 104 笔出口 $6.95M · 165 笔2023-12进口 $2.55M · 74 笔出口 $9.34M · 242 笔2024-01进口 $2.49M · 75 笔出口 $8.85M · 343 笔2024-02进口 $1.53M · 31 笔出口 $1.90M · 64 笔2024-03进口 $1.09M · 44 笔出口 $5.24M · 150 笔2024-04进口 $1.42M · 57 笔出口 $5.16M · 162 笔2024-05进口 $2.20M · 75 笔出口 $4.39M · 155 笔2024-06进口 $1.68M · 61 笔出口 $4.77M · 140 笔2024-07进口 $1.68M · 57 笔出口 $4.98M · 155 笔2024-08进口 $1.61M · 57 笔出口 $3.72M · 127 笔2024-09进口 $1.83M · 69 笔出口 $4.20M · 137 笔2024-10进口 $1.53M · 68 笔出口 $5.89M · 136 笔2024-11进口 $2.94M · 100 笔出口 $5.05M · 131 笔2024-12进口 $5.10M · 118 笔出口 $8.12M · 227 笔2025-01进口 $2.59M · 62 笔出口 $10.00M · 217 笔2025-02进口 $1.41M · 41 笔出口 $5.60M · 137 笔2025-03进口 $1.90M · 66 笔出口 $8.53M · 247 笔2025-04进口 $1.69M · 75 笔出口 $6.13M · 175 笔2025-05进口 $1.65M · 71 笔出口 $6.04M · 155 笔2025-06进口 $2.96M · 83 笔出口 $5.35M · 159 笔2025-07进口 $2.59M · 89 笔出口 $6.90M · 151 笔2025-08进口 $1.77M · 92 笔出口 $6.66M · 147 笔2025-09进口 $1.93M · 102 笔出口 $4.73M · 111 笔2025-10进口 $2.29M · 108 笔出口 $6.53M · 130 笔2025-11进口 $2.90M · 121 笔出口 $10.14M · 246 笔2025-12进口 $2.90M · 122 笔出口 $7.50M · 205 笔2026-01进口 $2.08M · 85 笔出口 $6.45M · 196 笔2026-02进口 $1.52M · 39 笔出口 $4.97M · 121 笔2026-03进口 $2.05M · 51 笔出口 $8.08M · 188 笔2026-04进口 $3.13M · 68 笔出口 $7.29M · 228 笔2026-05进口 $2.66M · 94 笔出口 $5.06M · 183 笔2026-06进口 $2.58M · 109 笔出口 $7.42M · 239 笔2026-07进口 $2.38M · 117 笔出口 $7.66M · 208 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34320232024202520262023-11进口 $2.80M · 104 笔出口 $6.95M · 165 笔2023-12进口 $2.55M · 74 笔出口 $9.34M · 242 笔2024-01进口 $2.49M · 75 笔出口 $8.85M · 343 笔2024-02进口 $1.53M · 31 笔出口 $1.90M · 64 笔2024-03进口 $1.09M · 44 笔出口 $5.24M · 150 笔2024-04进口 $1.42M · 57 笔出口 $5.16M · 162 笔2024-05进口 $2.20M · 75 笔出口 $4.39M · 155 笔2024-06进口 $1.68M · 61 笔出口 $4.77M · 140 笔2024-07进口 $1.68M · 57 笔出口 $4.98M · 155 笔2024-08进口 $1.61M · 57 笔出口 $3.72M · 127 笔2024-09进口 $1.83M · 69 笔出口 $4.20M · 137 笔2024-10进口 $1.53M · 68 笔出口 $5.89M · 136 笔2024-11进口 $2.94M · 100 笔出口 $5.05M · 131 笔2024-12进口 $5.10M · 118 笔出口 $8.12M · 227 笔2025-01进口 $2.59M · 62 笔出口 $10.00M · 217 笔2025-02进口 $1.41M · 41 笔出口 $5.60M · 137 笔2025-03进口 $1.90M · 66 笔出口 $8.53M · 247 笔2025-04进口 $1.69M · 75 笔出口 $6.13M · 175 笔2025-05进口 $1.65M · 71 笔出口 $6.04M · 155 笔2025-06进口 $2.96M · 83 笔出口 $5.35M · 159 笔2025-07进口 $2.59M · 89 笔出口 $6.90M · 151 笔2025-08进口 $1.77M · 92 笔出口 $6.66M · 147 笔2025-09进口 $1.93M · 102 笔出口 $4.73M · 111 笔2025-10进口 $2.29M · 108 笔出口 $6.53M · 130 笔2025-11进口 $2.90M · 121 笔出口 $10.14M · 246 笔2025-12进口 $2.90M · 122 笔出口 $7.50M · 205 笔2026-01进口 $2.08M · 85 笔出口 $6.45M · 196 笔2026-02进口 $1.52M · 39 笔出口 $4.97M · 121 笔2026-03进口 $2.05M · 51 笔出口 $8.08M · 188 笔2026-04进口 $3.13M · 68 笔出口 $7.29M · 228 笔2026-05进口 $2.66M · 94 笔出口 $5.06M · 183 笔2026-06进口 $2.58M · 109 笔出口 $7.42M · 239 笔2026-07进口 $2.38M · 117 笔出口 $7.66M · 208 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 41 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 30 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3603321270
企查查编码QVNXX63MGT
成立日期2015-11-18
联系地址Đường số 10, Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNITED JUMBO
企业英文名称UNITED JUMBO CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 10 Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Suối Tre 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84866996776
邮箱tuyendung@mail.unitedjumbo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,567.7261亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品
482190未印刷标签
721119热轧钢窄带
820420可互换扳手套筒
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
820190其他农用手工具
820130手工工具
820110手工铲锹
820150单手修枝剪
820210手锯
820600手工工具套装
820160双手剪刀
392690其他塑料制品
820840农用切割刀片
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,576$72.08M
中国台湾393$12.23M
日本57$998.9K
越南62$948.6K
马来西亚7$442.9K
美国77$351.7K
泰国3$31.5K
德国8$26.8K
印度43$16.5K
瑞士1$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6,275$219.12M
英国112$5.71M
加拿大127$3.22M
比利时82$3.20M
荷兰47$2.69M
奥地利16$1.78M
越南75$1.67M
中国台湾96$1.66M
西班牙19$1.58M
澳大利亚44$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 179)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Longzun Trading Co., Ltd.中国217$16.97M热轧钢窄带、热轧合金钢
Big Carry Plus Co., Ltd.中国430$11.14M钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Jumbo Asia Investment Ltd.中国台湾249$6.32M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Hebei Runchang New Plastic Technology Co., Ltd.中国105$5.41M其他玻璃制品、其他硬塑料管
CHEERFUL LTD.伯利兹246$5.18M钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Zhongshan Green Guard Metal Production Co., Ltd.中国250$4.45M可互换冲压工具、其他塑料制品
Grand Universe Investment Ltd.中国138$3.62M乙烯聚合物棒材、非螺纹垫圈
Tangshan Renhe Hardware Tool Co., Ltd.中国148$3.52M手工铲锹、手工工具
Ningbo Baiyu Import & Export Co., Ltd.中国196$2.35M其他手工工具、可调扳手
Green World Industry Ltd.中国138$2.34M齿轮及变速器、其他塑料制品

下游采购商(共 215)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jumbo Asia Investment Ltd.中国台湾924$77.51M单手修枝剪、其他农用手工具
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS L P美国754$21.81M手工工具、其他农用手工具
Harbor Freight Tools美国377$20.81M火花点火发电机组、其他车辆
Green World Industry Ltd.美国243$17.94M农用切割刀片、其他手工工具
Stanley Black & Decker Asia Holdings LLC, Macao Branch中国澳门568$16.28M喷砂机、1500瓦以下吸尘器
Woodland Tools Inc.美国559$12.65M手工铲锹、手工工具
Grand Universe Investment Ltd.美国274$11.44M非办公金属家具、金属框架座椅
Green Frog Garden Tools Co., Ltd.美国210$7.60M其他塑料管材
Test Rite International Co., Ltd.美国345$7.42M手工工具套装、其他木家具
TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国284$0金属保险箱、钢铁丝制品

近期贸易明细

进口(共 3,182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31喷砂机CHEERFUL LTD.中国$8.3K
2026-07-31热成型机CHEERFUL LTD.中国$845
2026-07-31剪刀及刀片Zhongshan Green Guard Metal Production Co., Ltd.中国$25.8K
2026-07-31其他硬塑料管Hebei Runchang New Plastic Technology Co., Ltd.中国$8.8K
2026-07-31喷砂机CHEERFUL LTD.中国$8.3K
2026-07-31喷砂机CHEERFUL LTD.中国$8.3K
2026-07-31热成型机CHEERFUL LTD.中国$845
2026-07-31剪刀及刀片Zhongshan Green Guard Metal Production Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31未锻轧铝合金SHIN WEN CHING METAL ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$73.5K
2026-07-31其他硬塑料管Hebei Runchang New Plastic Technology Co., Ltd.中国$2.6K

出口(共 7,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-09手工工具套装Test Rite Products Corp.美国$0
2026-10-07手锯STANLEY BLACK & DECKER CANADA CORPO美国$0
2026-10-03手锯Stanley Black & Decker Canada美国$0
2026-09-30手锯—美国$0
2026-09-30手锯Stanley Black & Decker Canada美国$0
2026-09-25单手修枝剪—美国$0
2026-09-25单手修枝剪—美国$0
2026-09-25单手修枝剪—美国$0
2026-09-25单手修枝剪—美国$0
2026-09-25单手修枝剪—美国$0

相关企业 · 同类产品

United Jumbo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →