United Jumbo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,094 笔 · 主营 其他农用手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNITED JUMBO
3,182
进口笔数
7,094
出口笔数
$87.14M
进口金额
$245.67M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-09
最近出口
179
供应商数
215
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603321270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX63MGT |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | Đường số 10, Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITED JUMBO |
| 企业英文名称 | UNITED JUMBO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 10 Khu Công Nghiệp Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Suối Tre 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84866996776 |
| 邮箱 | tuyendung@mail.unitedjumbo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8,567.7261亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 820130 | 手工工具 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820210 | 手锯 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,576 | $72.08M |
| 中国台湾 | 393 | $12.23M |
| 日本 | 57 | $998.9K |
| 越南 | 62 | $948.6K |
| 马来西亚 | 7 | $442.9K |
| 美国 | 77 | $351.7K |
| 泰国 | 3 | $31.5K |
| 德国 | 8 | $26.8K |
| 印度 | 43 | $16.5K |
| 瑞士 | 1 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6,275 | $219.12M |
| 英国 | 112 | $5.71M |
| 加拿大 | 127 | $3.22M |
| 比利时 | 82 | $3.20M |
| 荷兰 | 47 | $2.69M |
| 奥地利 | 16 | $1.78M |
| 越南 | 75 | $1.67M |
| 中国台湾 | 96 | $1.66M |
| 西班牙 | 19 | $1.58M |
| 澳大利亚 | 44 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 179)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Longzun Trading Co., Ltd. | 中国 | 217 | $16.97M | 热轧钢窄带、热轧合金钢 |
| Big Carry Plus Co., Ltd. | 中国 | 430 | $11.14M | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Jumbo Asia Investment Ltd. | 中国台湾 | 249 | $6.32M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Hebei Runchang New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 105 | $5.41M | 其他玻璃制品、其他硬塑料管 |
| CHEERFUL LTD. | 伯利兹 | 246 | $5.18M | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Zhongshan Green Guard Metal Production Co., Ltd. | 中国 | 250 | $4.45M | 可互换冲压工具、其他塑料制品 |
| Grand Universe Investment Ltd. | 中国 | 138 | $3.62M | 乙烯聚合物棒材、非螺纹垫圈 |
| Tangshan Renhe Hardware Tool Co., Ltd. | 中国 | 148 | $3.52M | 手工铲锹、手工工具 |
| Ningbo Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 196 | $2.35M | 其他手工工具、可调扳手 |
| Green World Industry Ltd. | 中国 | 138 | $2.34M | 齿轮及变速器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 215)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jumbo Asia Investment Ltd. | 中国台湾 | 924 | $77.51M | 单手修枝剪、其他农用手工具 |
| TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS L P | 美国 | 754 | $21.81M | 手工工具、其他农用手工具 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 377 | $20.81M | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| Green World Industry Ltd. | 美国 | 243 | $17.94M | 农用切割刀片、其他手工工具 |
| Stanley Black & Decker Asia Holdings LLC, Macao Branch | 中国澳门 | 568 | $16.28M | 喷砂机、1500瓦以下吸尘器 |
| Woodland Tools Inc. | 美国 | 559 | $12.65M | 手工铲锹、手工工具 |
| Grand Universe Investment Ltd. | 美国 | 274 | $11.44M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Green Frog Garden Tools Co., Ltd. | 美国 | 210 | $7.60M | 其他塑料管材 |
| Test Rite International Co., Ltd. | 美国 | 345 | $7.42M | 手工工具套装、其他木家具 |
| TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP | 美国 | 284 | $0 | 金属保险箱、钢铁丝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 喷砂机 | CHEERFUL LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-31 | 热成型机 | CHEERFUL LTD. | 中国 | $845 |
| 2026-07-31 | 剪刀及刀片 | Zhongshan Green Guard Metal Production Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-07-31 | 其他硬塑料管 | Hebei Runchang New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-07-31 | 喷砂机 | CHEERFUL LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-31 | 喷砂机 | CHEERFUL LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-31 | 热成型机 | CHEERFUL LTD. | 中国 | $845 |
| 2026-07-31 | 剪刀及刀片 | Zhongshan Green Guard Metal Production Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 未锻轧铝合金 | SHIN WEN CHING METAL ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $73.5K |
| 2026-07-31 | 其他硬塑料管 | Hebei Runchang New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 7,094)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | 手工工具套装 | Test Rite Products Corp. | 美国 | $0 |
| 2026-10-07 | 手锯 | STANLEY BLACK & DECKER CANADA CORPO | 美国 | $0 |
| 2026-10-03 | 手锯 | Stanley Black & Decker Canada | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 手锯 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 手锯 | Stanley Black & Decker Canada | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 单手修枝剪 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 单手修枝剪 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 单手修枝剪 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 单手修枝剪 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 单手修枝剪 | — | 美国 | $0 |