Nam Hung Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Nam Hưng
- 邮箱1
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$83.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312095166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHG2U30 |
| 成立日期 | 2012-12-20 |
| 联系地址 | Số 118/22/12 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118/22/12 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838100942 |
| 邮箱 | namhuntgsteels@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $83.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.0K | 音频设备零件、冷轧钢片 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 合金钢扁轧材 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $549 |
| 2025-07-10 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-10 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $408 |
| 2025-07-10 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2025-06-30 | 热轧钢窄带 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-30 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2025-06-30 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2025-06-30 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2025-06-30 | 合金钢扁轧材 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2025-06-30 | 冷轧钢片 | N Tech Co., Ltd. | 越南 | $907 |