I-DEN Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,159 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH I-DEN VIệT NAM

2,159
进口笔数
381
出口笔数
$15.91M
进口金额
$17.27M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
157
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.2K · 9 笔出口 $143.2K · 3 笔2023-09进口 $670.3K · 134 笔出口 $419.2K · 11 笔2023-10进口 $159.6K · 39 笔出口 $626.2K · 17 笔2023-11进口 $560.1K · 84 笔出口 $464.3K · 22 笔2023-12进口 $433.9K · 67 笔出口 $496.9K · 13 笔2024-01进口 $44.8K · 46 笔出口 $519.1K · 13 笔2024-02进口 $204.6K · 43 笔出口 $208.9K · 5 笔2024-03进口 $257.9K · 42 笔出口 $371.8K · 7 笔2024-04进口 $317.0K · 41 笔出口 $368.7K · 5 笔2024-05进口 $285.6K · 95 笔出口 $314.3K · 7 笔2024-06进口 $454.0K · 70 笔出口 $307.6K · 17 笔2024-07进口 $497.7K · 69 笔出口 $622.1K · 8 笔2024-08进口 $475.6K · 70 笔出口 $437.1K · 8 笔2024-09进口 $262.8K · 40 笔出口 $568.7K · 13 笔2024-10进口 $97.6K · 38 笔出口 $262.1K · 18 笔2024-11进口 $985.3K · 56 笔出口 $185.5K · 3 笔2024-12进口 $423.8K · 54 笔出口 $984.4K · 8 笔2025-01进口 $241.4K · 43 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-02进口 $725.0K · 49 笔出口 $588.6K · 15 笔2025-03进口 $203.2K · 44 笔出口 $512.2K · 4 笔2025-04进口 $405.3K · 51 笔出口 $343.7K · 11 笔2025-05进口 $109.2K · 39 笔出口 $221.8K · 7 笔2025-06进口 $867.6K · 47 笔出口 $454.2K · 9 笔2025-07进口 $1.07M · 71 笔出口 $874.3K · 17 笔2025-08进口 $109.7K · 40 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $129.8K · 40 笔出口 $290.6K · 9 笔2025-10进口 $322.5K · 64 笔出口 $285.9K · 12 笔2025-11进口 $66.9K · 19 笔出口 $355.6K · 9 笔2025-12进口 $362.9K · 71 笔出口 $239.5K · 10 笔2026-01进口 $42.3K · 41 笔出口 $230.6K · 7 笔2026-02进口 $1.13M · 46 笔出口 $52.7K · 1 笔2026-03进口 $136.3K · 67 笔出口 $1.39M · 15 笔2026-04进口 $1.19M · 60 笔出口 $84.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.2K · 9 笔出口 $143.2K · 3 笔2023-09进口 $670.3K · 134 笔出口 $419.2K · 11 笔2023-10进口 $159.6K · 39 笔出口 $626.2K · 17 笔2023-11进口 $560.1K · 84 笔出口 $464.3K · 22 笔2023-12进口 $433.9K · 67 笔出口 $496.9K · 13 笔2024-01进口 $44.8K · 46 笔出口 $519.1K · 13 笔2024-02进口 $204.6K · 43 笔出口 $208.9K · 5 笔2024-03进口 $257.9K · 42 笔出口 $371.8K · 7 笔2024-04进口 $317.0K · 41 笔出口 $368.7K · 5 笔2024-05进口 $285.6K · 95 笔出口 $314.3K · 7 笔2024-06进口 $454.0K · 70 笔出口 $307.6K · 17 笔2024-07进口 $497.7K · 69 笔出口 $622.1K · 8 笔2024-08进口 $475.6K · 70 笔出口 $437.1K · 8 笔2024-09进口 $262.8K · 40 笔出口 $568.7K · 13 笔2024-10进口 $97.6K · 38 笔出口 $262.1K · 18 笔2024-11进口 $985.3K · 56 笔出口 $185.5K · 3 笔2024-12进口 $423.8K · 54 笔出口 $984.4K · 8 笔2025-01进口 $241.4K · 43 笔出口 $77.4K · 4 笔2025-02进口 $725.0K · 49 笔出口 $588.6K · 15 笔2025-03进口 $203.2K · 44 笔出口 $512.2K · 4 笔2025-04进口 $405.3K · 51 笔出口 $343.7K · 11 笔2025-05进口 $109.2K · 39 笔出口 $221.8K · 7 笔2025-06进口 $867.6K · 47 笔出口 $454.2K · 9 笔2025-07进口 $1.07M · 71 笔出口 $874.3K · 17 笔2025-08进口 $109.7K · 40 笔出口 $1.16M · 9 笔2025-09进口 $129.8K · 40 笔出口 $290.6K · 9 笔2025-10进口 $322.5K · 64 笔出口 $285.9K · 12 笔2025-11进口 $66.9K · 19 笔出口 $355.6K · 9 笔2025-12进口 $362.9K · 71 笔出口 $239.5K · 10 笔2026-01进口 $42.3K · 41 笔出口 $230.6K · 7 笔2026-02进口 $1.13M · 46 笔出口 $52.7K · 1 笔2026-03进口 $136.3K · 67 笔出口 $1.39M · 15 笔2026-04进口 $1.19M · 60 笔出口 $84.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603438688
企查查编码QVN4V8137Q
成立日期2017-01-10
联系地址Lô số 18, đường số 8, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH I-DEN VIỆT NAM
企业英文名称I-DEN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 18, đường số 8, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842513681682
邮箱r-ikeuchi@ai-den.jp
官网www.ai-den.jp
传真02513681683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本322.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
731816螺纹螺母
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
731100钢制气罐
853810电气装置零件
720449其他钢铁废料
732619其他锻钢制品
853890电器装置零件
903149其他光学测量仪
732690其他钢铁制品
740400铜废料
760200铝废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,005$12.39M
越南1,112$1.90M
中国596$673.7K
德国261$296.0K
中国台湾109$225.3K
韩国37$87.5K
马来西亚212$81.0K
印度尼西亚194$45.6K
美国64$40.5K
法国56$35.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本213$16.25M
越南155$650.6K
印度尼西亚19$375.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 157)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Den Co., Ltd.日本683$8.96M其他塑料制品、电器装置零件
I-DEN Co., Ltd.日本276$4.66M电器装置零件、其他塑料制品
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南57$519.8K镀锌钢带、非取向硅钢板
Sugata Vietnam Co., Ltd.越南148$221.7K聚合物基油漆、油漆溶剂
Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd.越南39$37.7K其他钢材型材、热轧钢扁平材
Thang Loi Viet Nhat Co., Ltd.越南38$33.6K其他钢材型材、热轧钢扁平材
Sopet Gas One Co., Ltd.越南82$31.0K其他液化石油气、钢制气罐
Mai Hoa Wood Pallet Co., Ltd.越南46$25.5K木托盘、6mm以上松木
Sopet Gas One Co., Ltd.越南45$21.1K其他液化石油气、钢制气罐
V Xanh Co., Ltd.越南56$15.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I Den Co., Ltd.日本147$11.35M电力控制板、其他光学测量仪
I-DEN Co., Ltd.日本68$4.84M电力控制板、电气装置零件
PT Uchimura Indonesia印度尼西亚19$375.5K带接头绝缘电线、电力控制板
Nissei Surface Treatment Technology Vietnam Co., Ltd.越南17$133.1K其他锻钢制品、金属建筑配件
Hanh Hung Environmental Treatment Co., Ltd.越南9$54.0K其他纸废料、铝废料
Cong Ty TNHH Moi Truong Hanh Huong越南5$21.4K铝废料、其他钢铁废料
Sopet Gas One Co., Ltd.越南41$18.9K钢制气罐
Sopet Gas One Co., Ltd.越南41$18.4K钢制气罐
I Den Co., Ltd.越南9$14.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南5$8.6K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 2,159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物基油漆SUGATA VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28聚合物基油漆SUGATA VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-28聚合物基油漆SUGATA VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-28聚合物基油漆SUGATA VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28聚合物基油漆SUGATA VIETNAM CO LTD越南$91
2026-04-28聚合物基油漆SUGATA VIETNAM CO LTD越南$249
2026-04-23非数控磨床PHU MINH NHAT TOOLS CO LTD中国$34
2026-04-23油漆溶剂SANKYO VIET NAM CO LTD越南$186
2026-04-23非数控磨床PHU MINH NHAT TOOLS CO LTD中国$78
2026-04-23螺纹加工工具PHU MINH NHAT TOOLS CO LTD中国$5

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电气装置零件I-DEN CO.,LTD.日本$9.3K
2026-04-27电力控制板I-DEN CO.,LTD.日本$21.2K
2026-04-27电气装置零件I-DEN CO.,LTD.日本$1.7K
2026-04-27电力控制板I-DEN CO.,LTD.日本$26.5K
2026-04-14钢制气罐CONG TY TNHH SOPET GAS ONE越南$450
2026-04-14电力控制板I-DEN CO.,LTD.日本$23.3K
2026-04-14钢制气罐SOPET GAS ONE CO LTD越南$450
2026-04-14电力控制板I-DEN CO.,LTD.日本$1.2K
2026-04-14钢制气罐SOPET GAS ONE CO LTD越南$450
2026-03-30其他光学测量仪I-DEN CO.,LTD.日本$150.4K

相关企业 · 同类产品

I-DEN Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →