Tsubaco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 滚子链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TSUBACO VIệT NAM

144
进口笔数
364
出口笔数
$1.56M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $83.6K · 9 笔2023-10进口 $16.4K · 4 笔出口 $4.3K · 5 笔2023-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $70.9K · 11 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $42.2K · 9 笔2024-01进口 $23.7K · 4 笔出口 $30.5K · 16 笔2024-02进口 $85.5K · 4 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $33.1K · 14 笔2024-04进口 $3.5K · 4 笔出口 $84.4K · 8 笔2024-05进口 $9.2K · 4 笔出口 $89.2K · 12 笔2024-06进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $18.5K · 10 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $91.8K · 9 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $90.3K · 7 笔2024-11进口 $27.0K · 5 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-12进口 $47.1K · 5 笔出口 $27.7K · 8 笔2025-01进口 $140.5K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-02进口 $4.9K · 3 笔出口 $17.6K · 11 笔2025-03进口 $31.6K · 6 笔出口 $19.2K · 11 笔2025-04进口 $14.8K · 4 笔出口 $58.3K · 19 笔2025-05进口 $22.3K · 4 笔出口 $84.3K · 16 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $87.3K · 14 笔2025-07进口 $136.5K · 5 笔出口 $34.3K · 8 笔2025-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $101.6K · 10 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-10进口 $26.8K · 3 笔出口 $32.9K · 9 笔2025-11进口 $174.4K · 6 笔出口 $102.1K · 10 笔2025-12进口 $124.4K · 5 笔出口 $13.2K · 8 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-02进口 $11.6K · 7 笔出口 $36.2K · 8 笔2026-03进口 $155.0K · 5 笔出口 $33.8K · 14 笔2026-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $6.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 4 笔出口 $83.6K · 9 笔2023-10进口 $16.4K · 4 笔出口 $4.3K · 5 笔2023-11进口 $13.9K · 2 笔出口 $70.9K · 11 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $42.2K · 9 笔2024-01进口 $23.7K · 4 笔出口 $30.5K · 16 笔2024-02进口 $85.5K · 4 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $33.1K · 14 笔2024-04进口 $3.5K · 4 笔出口 $84.4K · 8 笔2024-05进口 $9.2K · 4 笔出口 $89.2K · 12 笔2024-06进口 $97 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.5K · 3 笔出口 $18.5K · 10 笔2024-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $91.8K · 9 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $90.3K · 7 笔2024-11进口 $27.0K · 5 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-12进口 $47.1K · 5 笔出口 $27.7K · 8 笔2025-01进口 $140.5K · 1 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-02进口 $4.9K · 3 笔出口 $17.6K · 11 笔2025-03进口 $31.6K · 6 笔出口 $19.2K · 11 笔2025-04进口 $14.8K · 4 笔出口 $58.3K · 19 笔2025-05进口 $22.3K · 4 笔出口 $84.3K · 16 笔2025-06进口 $2.4K · 2 笔出口 $87.3K · 14 笔2025-07进口 $136.5K · 5 笔出口 $34.3K · 8 笔2025-08进口 $7.9K · 3 笔出口 $101.6K · 10 笔2025-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $105.7K · 10 笔2025-10进口 $26.8K · 3 笔出口 $32.9K · 9 笔2025-11进口 $174.4K · 6 笔出口 $102.1K · 10 笔2025-12进口 $124.4K · 5 笔出口 $13.2K · 8 笔2026-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-02进口 $11.6K · 7 笔出口 $36.2K · 8 笔2026-03进口 $155.0K · 5 笔出口 $33.8K · 14 笔2026-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $6.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315910034
企查查编码QVNWC36WPK
成立日期2019-10-01
联系地址Tầng số 29, Khu Văn phòng tòa nhà PEARL PLAZA, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TSUBACO VIỆT NAM
企业英文名称TSUBACO VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng số 29, Khu Văn phòng tòa nhà PEARL PLAZA, số 561A Điện, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842839107515
邮箱info@tsubaki.com.vn
传真+842839110285
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本84.6302亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
842833皮带输送机
853710电力控制板
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
842240包装机械
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
842121水净化机械

出口

HS 编码产品
731511滚子链
850151750W以下交流电机
392690其他塑料制品
848390传动部件
848340齿轮及变速器
848360离合器联轴器
850152750W-75kW交流电机
761699其他铝制品
731519钢铁链零件
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$717.9K
日本92$480.9K
泰国3$143.5K
中国4$73.4K
爱尔兰2$49.6K
中国台湾8$41.7K
新加坡7$25.3K
韩国2$15.2K
德国3$14.0K
美国4$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南354$1.18M
日本6$308.9K
美国2$164.4K
新加坡2$57.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本94$492.7K其他钢铁制品、其他测量仪器
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南14$448.3K其他车辆、其他钢铁制品
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南4$264.2K电力控制板、钢制气罐
Tsubaco Singapore Pte. Ltd.新加坡15$188.7K齿轮及变速器、其他钢铁制品
Interroll (Thailand) Co., Ltd.泰国1$140.5K机械零件、750W以下交流电机
Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.韩国1$8.6K滚压机零件
SHANGHAI TSUBACO CO., LTD中国1$5.6K其他钢铁制品、非光学显微镜
Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd.越南6$4.4K其他钢铁制品、机械零件
Tsubaco KTE Co., Ltd.泰国2$2.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南2$1.9K泵零件、钢铁废料

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南59$154.1K甲醇、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南54$123.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南16$89.7K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南37$87.6K其他塑料制品、塑料配件
Takako Vietnam Co., Ltd.越南10$82.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南13$81.5K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd.越南10$65.0K其他塑料制品、电器装置零件
Showa Gloves Vietnam Co., Ltd.越南15$38.4K甲醇、变形尼龙纱
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南10$25.3K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南12$20.6K其他塑料制品、冷轧碳钢带

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品TSUBACO SINGAPORE PTE LTD瑞士$103
2026-04-09其他塑料制品TSUBACO SINGAPORE PTE LTD瑞士$103
2026-04-03聚合物胶粘剂Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$747
2026-04-03聚合物胶粘剂Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$747
2026-04-01数控剪板机Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-01数控剪板机Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$6.4K
2026-03-26电力控制板I DEN VIETNAM CO LTD越南$66.3K
2026-03-24其他钢铁制品Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$560
2026-03-24其他钢铁制品Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$623
2026-03-24其他钢铁制品Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本$252

出口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21滚子链SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-21滚子链SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-17其他塑料制品I DEN VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-17螺纹螺母I DEN VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-17其他塑料制品NITTO VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-17其他塑料制品I DEN VIETNAM CO LTD越南$8
2026-04-17螺纹螺母I DEN VIETNAM CO LTD越南$101
2026-04-17螺纹螺母I DEN VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-17螺纹螺母I DEN VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-17螺纹螺母I DEN VIETNAM CO LTD越南$9

相关企业 · 同类产品

Tsubaco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →