Tsubaco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSUBACO VIệT NAM
144
进口笔数
364
出口笔数
$1.56M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315910034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC36WPK |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Tầng số 29, Khu Văn phòng tòa nhà PEARL PLAZA, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSUBACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TSUBACO VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng số 29, Khu Văn phòng tòa nhà PEARL PLAZA, số 561A Điện, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842839107515 |
| 邮箱 | info@tsubaki.com.vn |
| 传真 | +842839110285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 84.6302亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842240 | 包装机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $717.9K |
| 日本 | 92 | $480.9K |
| 泰国 | 3 | $143.5K |
| 中国 | 4 | $73.4K |
| 爱尔兰 | 2 | $49.6K |
| 中国台湾 | 8 | $41.7K |
| 新加坡 | 7 | $25.3K |
| 韩国 | 2 | $15.2K |
| 德国 | 3 | $14.0K |
| 美国 | 4 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 354 | $1.18M |
| 日本 | 6 | $308.9K |
| 美国 | 2 | $164.4K |
| 新加坡 | 2 | $57.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 94 | $492.7K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $448.3K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $264.2K | 电力控制板、钢制气罐 |
| Tsubaco Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $188.7K | 齿轮及变速器、其他钢铁制品 |
| Interroll (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $140.5K | 机械零件、750W以下交流电机 |
| Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.6K | 滚压机零件 |
| SHANGHAI TSUBACO CO., LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、非光学显微镜 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.4K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Tsubaco KTE Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 泵零件、钢铁废料 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $154.1K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $123.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 16 | $89.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 37 | $87.6K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $82.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $81.5K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $65.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $38.4K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.6K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | TSUBACO SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $103 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | TSUBACO SINGAPORE PTE LTD | 瑞士 | $103 |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $747 |
| 2026-04-03 | 聚合物胶粘剂 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $747 |
| 2026-04-01 | 数控剪板机 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-01 | 数控剪板机 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $66.3K |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $560 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $623 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $252 |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滚子链 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 滚子链 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | NITTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | I DEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |